Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZS95 & ZSH95
1.1 Tổng quan dòng sản phẩm ZS Series
Hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZS95 & ZSH95 là hai model quan trọng trong dòng hộp giảm tốc ZS-Series do Tailong sản xuất. Đây là loại hộp giảm tốc bánh răng trụ bề mặt răng cứng (hardened gear surface reducer), được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu truyền động công suất lớn, hiệu suất cao và độ bền vượt trội trong công nghiệp nặng.
Điểm nổi bật của ZS95 & ZSH95 là khả năng truyền tải ổn định, vận hành êm, độ ồn thấp, và tuổi thọ dài hạn nhờ công nghệ tôi cứng bề mặt răng tiên tiến. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các hệ thống cầu trục, băng tải, thiết bị nâng hạ và dây chuyền sản xuất liên tục.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Cấu tạo bánh răng: Bánh răng trụ răng nghiêng, bề mặt được tôi cứng và mài chính xác, giúp tăng khả năng chịu tải và giảm hao mòn.
- Hiệu suất truyền động: Cao hơn 95%, tối ưu năng lượng tiêu thụ.
- Vỏ hộp: Đúc bằng gang chất lượng cao, độ cứng vững lớn, hạn chế rung lắc khi hoạt động.
- Phương án lắp đặt: Linh hoạt với nhiều lựa chọn trục vào – trục ra, có thể lắp ngang hoặc đứng tùy theo yêu cầu.
-
Dòng ZS & ZSH:
- ZS95: phiên bản tiêu chuẩn, tối ưu cho tải trọng trung bình – nặng.
- ZSH95: phiên bản cải tiến, chịu tải nặng hơn, mô-men xoắn cao hơn, thích hợp cho hệ thống truyền động yêu cầu khắt khe.
1.3 Thông số kỹ thuật cơ bản
- Model: ZS95 & ZSH95
- Dải tỉ số truyền: theo chuẩn dòng ZS (thường từ 10 – 200 tùy cấp số)
- Hiệu suất: ≥ 95%
- Momen xoắn đầu ra: lớn, phù hợp cho tải trọng công nghiệp nặng
- Phạm vi công suất: rộng, đáp ứng nhiều nhu cầu truyền động khác nhau
- Độ ồn: thấp hơn so với hộp giảm tốc bánh răng thông thường nhờ công nghệ mài răng chính xác
2. Thông tin tổng quan của sản phẩm
2.1 Cách ký hiệu tên của sản phẩm
Ký hiệu ZS95 (ZS95 H)-40-2.8-V có thể hiểu là:
- Đây là một hộp giảm tốc kiểu ZS95 hoặc ZSH95
- Khoảng cách tâm trục là 40 mm
- Tỉ số truyền là 2.8 (tức tốc độ đầu ra bằng tốc độ đầu vào chia cho 2.8)
- Kiểu lắp đặt là V - Vertical (lắp thẳng đứng)
2.2. Bản vẽ chi tiết & các kiểu lắp đặt
2.3. Kích thước chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
Type |
Loại thiết bị |
ZSH95 / ZS95 |
|
a |
Tổng khoảng cách tâm trục |
950 |
|
a₁ |
Khoảng cách tâm trục 1 |
200 |
|
a₂ |
Khoảng cách tâm trục 2 |
300 |
|
a₃ |
Khoảng cách tâm trục 3 |
450 |
|
H₀ |
Chiều cao tâm trục |
500 |
|
H |
Chiều cao tổng thể |
1016 |
|
L |
Chiều dài tổng thể |
1625 |
|
B |
Chiều rộng tổng thể |
570 |
|
B₁ |
Chiều rộng vị trí lắp trục |
570 |
|
B₂ |
Chiều rộng chân đế |
120 |
|
L₁ |
Chiều dài lắp đặt |
1360 |
|
L₂ |
Khoảng cách từ điểm chuẩn đến lỗ bắt vít |
21 |
|
L₃ |
Khoảng cách lắp đặt trục |
180 |
|
H₁ |
Chiều cao từ đáy đến tâm trục |
38 |
|
d |
Đường kính bu lông chân đế |
M36 |
|
n |
Số lượng bu lông chân đế |
10 |
|
B₃ |
Khoảng cách tâm bu lông theo chiều ngang |
480 |
|
L₄ |
Chiều sâu ren bu lông |
70 |
|
L₅ |
Khoảng cách lỗ bắt vít thứ 1 |
280 |
|
L₆ |
Khoảng cách lỗ bắt vít thứ 2 |
350 |
|
L₇ |
Khoảng cách lỗ bắt vít thứ 3 |
380 |
|
L₈ |
Khoảng cách lỗ bắt vít thứ 4 |
250 |
|
l |
Chiều dài trục cao tốc |
70 |
|
D |
Đường kính trục cao tốc |
40 |
|
b |
Rãnh then trục cao tốc |
12 |
|
t |
Độ sâu rãnh then cao tốc |
43 |
|
S |
Chiều dài trục cao tốc |
415 |
|
S₁ |
Tổng chiều dài đến trục cao tốc |
425 |
|
l₁ |
Chiều dài trục thấp tốc |
165 |
|
D₁ |
Đường kính trục thấp tốc |
130 |
|
b₁ |
Rãnh then trục thấp tốc |
36 |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then thấp tốc |
138 |
|
T |
Chiều dài tổng thể trục thấp tốc |
540 |
|
T₁ |
Tổng chiều dài lắp đặt |
325 |
|
d₄ |
Đường kính lỗ bắt vít |
140 |
|
D₂ |
Khoảng cách lỗ ren |
75 |
|
d₈ |
Đường kính bu lông ren |
55 |
|
d₉ |
Loại ren chân đế |
M8 |
|
h₂ |
Chiều cao chân đế |
20 |
|
Maximum weight |
Trọng lượng tối đa (kg) |
1445 |
2.4. Tỉ số truyền
2.5. Khả năng chịu tải
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZS95 & ZSH95 được sử dụng phổ biến trong:
- Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: truyền động chính cho cơ cấu nâng, xe con, xe cầu.
- Khai thác mỏ & xi măng: dẫn động băng tải, gầu nâng, máy nghiền.
- Luyện kim & thép: truyền động cho các hệ cán, máy đúc liên tục.
- Ngành năng lượng & hóa chất: hệ thống bơm công suất lớn, quạt công nghiệp.
- Máy chế biến vật liệu xây dựng & gỗ: các dây chuyền vận chuyển, nghiền, trộn.
3.2 Ưu điểm khi sử dụng ZS95 & ZSH95
- Khả năng chịu tải vượt trội: nhờ công nghệ tôi cứng răng và mài chính xác.
- Độ bền cao, tuổi thọ dài hạn: ít hao mòn, vận hành liên tục trong môi trường khắc nghiệt.
- Truyền động ổn định – hiệu suất cao: giảm thất thoát năng lượng, tiết kiệm chi phí điện năng.
- Độ ồn thấp: phù hợp cho nhà xưởng yêu cầu giảm tiếng ồn.
- Dễ lắp đặt – bảo dưỡng: đa dạng kiểu trục, phương án lắp linh hoạt.
- Phiên bản ZSH tối ưu: cho những ứng dụng tải nặng đặc biệt, giúp doanh nghiệp an tâm về độ ổn định lâu dài.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc ZS95 tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZS95 do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
