Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZS145 & ZSH145
1.1 Tổng quan dòng sản phẩm ZS Series
Hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZS145 & ZSH145 là hai model tiêu chuẩn thuộc dòng hộp giảm tốc ZS-Series do Tailong (Trung Quốc) sản xuất và được phân phối chính hãng bởi Cầu trục Đại Việt tại Việt Nam.
Dòng sản phẩm này được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống truyền động công nghiệp yêu cầu công suất lớn, độ chính xác cao, vận hành ổn định và tuổi thọ lâu dài. Với công nghệ gia công và xử lý nhiệt tiên tiến, các bánh răng của ZS145 & ZSH145 có độ cứng bề mặt cao, giúp tăng khả năng chịu tải và hạn chế mài mòn trong quá trình sử dụng liên tục.
1.2 Đặc trưng thiết kế của ZS145 & ZSH145
- Bánh răng bề mặt răng cứng: Được chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, qua công nghệ tôi luyện và mài răng chính xác, đảm bảo hiệu suất truyền động vượt trội.
- Hiệu suất cao: Hiệu suất truyền động đạt từ 94% – 98% tùy cấp, tiết kiệm năng lượng so với các dòng giảm tốc thông thường.
- Vỏ hộp chắc chắn: Đúc bằng gang hoặc thép chất lượng cao, có khả năng giảm rung và tiếng ồn khi vận hành.
- Đa dạng tùy chọn lắp đặt: Có cả phiên bản ZS145 (trục song song) và ZSH145 (trục đứng), phù hợp cho nhiều phương án thiết kế hệ thống.
- Khả năng chịu tải lớn: Được tối ưu cho môi trường công nghiệp nặng, hoạt động ổn định trong thời gian dài.
1.3 Ưu điểm so với các dòng hộp giảm tốc khác
- Độ bền bánh răng vượt trội nhờ công nghệ tôi luyện và mài chính xác.
- Hoạt động ổn định, độ ồn thấp, ít rung lắc.
- Khả năng chịu tải và mô-men xoắn cao, đáp ứng nhu cầu trong các dây chuyền công nghiệp nặng.
- Tuổi thọ dài, chi phí bảo trì thấp.
2. Thông tin tổng quan của sản phẩm
2.1 Cách ký hiệu tên của sản phẩm
Ký hiệu ZS145 (ZS145 H)-40-2.8-V có thể hiểu là:
- Đây là một hộp giảm tốc kiểu ZS145 hoặc ZSH145
- Khoảng cách tâm trục là 40 mm
- Tỉ số truyền là 2.8 (tức tốc độ đầu ra bằng tốc độ đầu vào chia cho 2.8)
- Kiểu lắp đặt là V - Vertical (lắp thẳng đứng)
2.2. Bản vẽ chi tiết & các kiểu lắp đặt
2.3. Kích thước chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
Type |
Loại thiết bị |
ZSH145 / ZS145 |
|
a |
Tổng khoảng cách tâm trục |
1450 |
|
a₁ |
Khoảng cách tâm trục 1 |
300 |
|
a₂ |
Khoảng cách tâm trục 2 |
450 |
|
a₃ |
Khoảng cách tâm trục 3 |
700 |
|
H₀ |
Chiều cao tâm trục |
750 |
|
H |
Chiều cao tổng thể |
1496 |
|
L |
Chiều dài tổng thể |
2440 |
|
B |
Chiều rộng tổng thể |
785 |
|
B₁ |
Chiều rộng vị trí lắp trục |
785 |
|
B₂ |
Chiều rộng chân đế |
160 |
|
L₁ |
Chiều dài lắp đặt |
2305 |
|
L₂ |
Khoảng cách từ điểm chuẩn đến lỗ bắt vít |
102 |
|
L₃ |
Khoảng cách lắp đặt trục |
267 |
|
H₁ |
Chiều cao từ đáy đến tâm trục |
60 |
|
d |
Đường kính bu lông chân đế |
M42 |
|
n |
Số lượng bu lông chân đế |
10 |
|
B₃ |
Khoảng cách tâm bu lông theo chiều ngang |
700 |
|
L₄ |
Chiều sâu ren bu lông |
135 |
|
L₅ |
Khoảng cách lỗ bắt vít thứ 1 |
365 |
|
L₆ |
Khoảng cách lỗ bắt vít thứ 2 |
585 |
|
L₇ |
Khoảng cách lỗ bắt vít thứ 3 |
570 |
|
L₈ |
Khoảng cách lỗ bắt vít thứ 4 |
390 |
|
l |
Chiều dài trục cao tốc |
105 |
|
D |
Đường kính trục cao tốc |
60 |
|
b |
Rãnh then trục cao tốc |
18 |
|
t |
Độ sâu rãnh then cao tốc |
64 |
|
S |
Chiều dài trục cao tốc |
560 |
|
S₁ |
Tổng chiều dài đến trục cao tốc |
571 |
|
l₁ |
Chiều dài trục thấp tốc |
240 |
|
D₁ |
Đường kính trục thấp tốc |
200 |
|
b₁ |
Rãnh then trục thấp tốc |
45 |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then thấp tốc |
210 |
|
T |
Chiều dài tổng thể trục thấp tốc |
735 |
|
T₁ |
Tổng chiều dài lắp đặt |
435 |
|
d₄ |
Đường kính lỗ bắt vít |
220 |
|
D₂ |
Khoảng cách lỗ ren |
75 |
|
d₈ |
Đường kính bu lông ren |
55 |
|
d₉ |
Loại ren chân đế |
M8 |
|
h₂ |
Chiều cao chân đế |
20 |
|
Maximum weight |
Trọng lượng tối đa (kg) |
4020 |
2.4. Tỉ số truyền
2.5. Khả năng chịu tải
3. Ứng dụng thực tế và ưu điểm nổi bật
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Hộp giảm tốc ZS145 & ZSH145 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nặng và nhẹ, cụ thể:
- Ngành cầu trục & nâng hạ: Dùng trong cơ cấu di chuyển, nâng hạ cầu trục công nghiệp, cần trục.
- Ngành xi măng & vật liệu xây dựng: Lắp đặt trong hệ thống băng tải clinker, nghiền đá, máy trộn.
- Ngành khai thác mỏ & luyện kim: Sử dụng trong băng tải than, quặng, máy nghiền và các cơ cấu vận chuyển nặng.
- Ngành cơ khí chế tạo & năng lượng: Ứng dụng trong hệ thống truyền động máy chế biến gỗ, tuabin công nghiệp, hệ thống phát điện.
- Ngành hóa chất & thực phẩm: Dùng trong dây chuyền sản xuất cần hoạt động liên tục, ổn định.
3.2 Lợi ích khi sử dụng ZS145 & ZSH145
- Hiệu suất vượt trội: Giảm thất thoát năng lượng, tối ưu chi phí vận hành.
- Độ tin cậy cao: Vận hành liên tục trong điều kiện khắc nghiệt mà vẫn đảm bảo độ bền.
- Tiết kiệm chi phí bảo dưỡng: Bánh răng bền, hệ thống bôi trơn tối ưu, giảm mài mòn.
- Đa năng và linh hoạt: Dễ dàng tích hợp vào nhiều loại máy móc và dây chuyền sản xuất.
- Giải pháp lâu dài: Nâng cao hiệu quả sản xuất, hạn chế thời gian dừng máy do sự cố.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc ZS145 tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZS145 do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
