TAILONG - THƯƠNG HIỆU SỐ 1 NHÀ SẢN XUẤT ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ LỚN NHẤT TRUNG QUỐC
Danh mục sản phẩm

Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZS110

Liên hệ

Thông số cơ bản

  • Tốc độ vòng quay truyền động bánh răng : < 4m/s.
  • Tốc độ quay trục cao: <1500 vòng/phút.
  • Nhiệt độ làm việc:  -40°C đến +40°C.
  • Có thể sử dụng cho cả chiều quay thuận và nghịch.
  • Điện áp: 3 phase,380-440V, 50/60hz
  • Hãng sản xuất: TAILONG – Trung Quốc
Đặt mua

1. Giới thiệu về Hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZS110 & ZSH110

1.1 Tổng quan dòng sản phẩm ZS Series

Bộ giảm tốc ZS110ZSH110 là hai model tiêu biểu thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZS-Series do Tailong (Trung Quốc) sản xuất. Đây là dòng hộp giảm tốc truyền động bánh răng trụ răng nghiêng với độ cứng bề mặt bánh răng cao (Hard Tooth Surface), đảm bảo khả năng chịu tải lớn, độ bền cao và hiệu suất truyền động vượt trội.

Sản phẩm được thiết kế phù hợp cho các hệ thống công nghiệp nặng, nơi yêu cầu thiết bị vận hành liên tục, ổn định và có tuổi thọ lâu dài.

1.2 Đặc trưng thiết kế

  • Bánh răng răng cứng: Được chế tạo bằng thép hợp kim chất lượng cao, trải qua quá trình thấm cacbon, tôi luyện và mài chính xác → Độ cứng bề mặt đạt HRC 58–62, giúp tăng khả năng chịu tải và tuổi thọ.
  • Vỏ hộp: Làm bằng gang đúc hoặc thép đúc, có độ cứng vững cao, giảm rung động khi vận hành.
  • Cấu hình đa dạng: Model ZS110 (dạng trục ngang tiêu chuẩn) và ZSH110 (dạng trục đứng) giúp dễ dàng lựa chọn cho từng ứng dụng cụ thể.
  • Hiệu suất truyền động cao: Độ chính xác cao của bộ bánh răng giúp giảm tổn thất, nâng cao hiệu suất lên tới 96%.
  • Khả năng vận hành liên tục: Phù hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt như xi măng, luyện kim, khai thác mỏ.

1.3 Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Model: ZS110 & ZSH110
  • Dải tỉ số truyền: theo chuẩn dòng ZS (thường từ 10 – 200 tùy cấp số)
  • Hiệu suất: ≥ 110%
  • Momen xoắn đầu ra: lớn, phù hợp cho tải trọng công nghiệp nặng
  • Phạm vi công suất: rộng, đáp ứng nhiều nhu cầu truyền động khác nhau
  • Độ ồn: thấp hơn so với hộp giảm tốc bánh răng thông thường nhờ công nghệ mài răng chính xác

 

2. Thông tin tổng quan của sản phẩm

2.1 Cách ký hiệu tên của sản phẩm

Ký hiệu ZS110 (ZS110 H)-40-2.8-V có thể hiểu là:

  • Đây là một hộp giảm tốc kiểu ZS110  hoặc ZSH110
  • Khoảng cách tâm trục40 mm
  • Tỉ số truyền2.8 (tức tốc độ đầu ra bằng tốc độ đầu vào chia cho 2.8)
  • Kiểu lắp đặtV - Vertical (lắp thẳng đứng)

 

2.2. Bản vẽ chi tiết & các kiểu lắp đặt

2.3. Kích thước chi tiết

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Type

Loại thiết bị

ZSH110 / ZS110

a

Tổng khoảng cách tâm trục

1100

a₁

Khoảng cách tâm trục 1

250

a₂

Khoảng cách tâm trục 2

350

a₃

Khoảng cách tâm trục 3

500

H₀

Chiều cao tâm trục

550

H

Chiều cao tổng thể

1116

L

Chiều dài tổng thể

1865

B

Chiều rộng tổng thể

620

B₁

Chiều rộng vị trí lắp trục

620

B₂

Chiều rộng chân đế

130

L₁

Chiều dài lắp đặt

1582

L₂

Khoảng cách từ điểm chuẩn đến lỗ bắt vít

0

L₃

Khoảng cách lắp đặt trục

211

H₁

Chiều cao từ đáy đến tâm trục

45

d

Đường kính bu lông chân đế

M36

n

Số lượng bu lông chân đế

10

B₃

Khoảng cách tâm bu lông theo chiều ngang

530

L₄

Chiều sâu ren bu lông

55

L₅

Khoảng cách lỗ bắt vít thứ 1

345

L₆

Khoảng cách lỗ bắt vít thứ 2

435

L₇

Khoảng cách lỗ bắt vít thứ 3

430

L₈

Khoảng cách lỗ bắt vít thứ 4

260

l

Chiều dài trục cao tốc

85

D

Đường kính trục cao tốc

50

b

Rãnh then trục cao tốc

16

t

Độ sâu rãnh then cao tốc

54

S

Chiều dài trục cao tốc

455

S₁

Tổng chiều dài đến trục cao tốc

466

l₁

Chiều dài trục thấp tốc

180

D₁

Đường kính trục thấp tốc

140

b₁

Rãnh then trục thấp tốc

36

t₁

Độ sâu rãnh then thấp tốc

148

T

Chiều dài tổng thể trục thấp tốc

580

T₁

Tổng chiều dài lắp đặt

350

d₄

Đường kính lỗ bắt vít

150

D₂

Khoảng cách lỗ ren

75

d₈

Đường kính bu lông ren

55

d₉

Loại ren chân đế

M8

h₂

Chiều cao chân đế

20

Maximum weight

Trọng lượng tối đa (kg)

2100

 

2.4. Tỉ số truyền

2.5. Khả năng chịu tải

 

 

3. Ứng dụng thực tế và ưu điểm nổi bật

3.1 Ứng dụng công nghiệp

Bộ giảm tốc ZS110 & ZSH110 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng, đòi hỏi truyền động ổn định và công suất lớn, điển hình như:

  • Ngành xi măng: Truyền động cho băng tải clinker, nghiền nguyên liệu.
  • Ngành khai thác mỏ: Dùng cho băng tải, máy nghiền, sàng tuyển quặng.
  • Ngành luyện kim: Hệ thống cán thép, máy nâng hạ, hệ thống lò nung.
  • Ngành năng lượng: Các hệ thống tua-bin, máy phát điện công nghiệp.
  • Công nghiệp hóa chất & vật liệu xây dựng: Máy khuấy, máy trộn, băng tải.
  • Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: Truyền động trục chính, nâng tải trọng nặng.

3.2 Lợi ích khi sử dụng hộp giảm tốc ZS110 & ZSH110

  • Tối ưu hiệu suất truyền động: Giúp tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí vận hành.
  • Khả năng làm việc bền bỉ: Dù trong điều kiện tải nặng và môi trường khắc nghiệt, sản phẩm vẫn duy trì hiệu quả ổn định.
  • Đa dạng phương án lắp đặt: Có thể kết hợp linh hoạt với động cơ điện, hệ thống trục vít, hoặc các hệ truyền động khác.
  • Giảm thiểu chi phí bảo trì: Nhờ chất lượng gia công chính xác và độ bền cao của bánh răng.
  • Tăng tuổi thọ thiết bị công nghiệp: Đảm bảo máy móc vận hành ổn định lâu dài, hạn chế rủi ro hỏng hóc đột ngột.

 

4. Lý do chọn Bộ giảm tốc ZS110  tại Cầu Trục Đại Việt

4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu

Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZS110  do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng

Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.

4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi

Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.

4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án

  • Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
  • Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công

4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ

Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:

  • Hotline: 0917320986 / 0979670025
  • Email: info@vnid.vn
  • Website: tailong.vn
  • Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội

 

Tailong’s certificates 


                        

Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong


 



Sản phẩm liên quan
Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam

                              (VNID., JSC)

Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội

MST: 0103780633

Hotline: 0917320986

Hotline: 0979670025

 

Kết nối với chúng tôi
Facebook
© Bản quyền thuộc về Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam. Thiết kế bởi hpsoft.vn

 

messenger icon zalo icon Call icon