Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZS165 & ZSH165
1.1 Tổng quan dòng sản phẩm ZS Series
Hộp giảm tốc ZS165 và ZSH165 là hai model quan trọng thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZS-Series do Tailong nghiên cứu và chế tạo. Dòng sản phẩm này được thiết kế chuyên dụng cho các ngành công nghiệp nặng, nơi yêu cầu khả năng chịu tải cao, độ chính xác truyền động lớn và tuổi thọ dài hạn.
So với các loại hộp giảm tốc bánh răng thông thường, ZS165 & ZSH165 nổi bật ở kết cấu bánh răng cứng (hardened gear surface) được xử lý tôi luyện, đạt độ cứng bề mặt 58–62 HRC, giúp tăng khả năng chống mài mòn và đảm bảo hoạt động ổn định ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Bánh răng bề mặt cứng: chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, tôi luyện và mài chính xác, tăng khả năng chịu tải.
- Độ chính xác cao: sử dụng công nghệ mài răng tiên tiến, giảm độ ồn khi vận hành.
- Kết cấu vỏ hộp chắc chắn: đúc bằng gang hoặc thép, đảm bảo chống rung lắc và va đập.
- Tỉ số truyền đa dạng: hỗ trợ nhiều dải tốc độ khác nhau.
- Nhiều tùy chọn trục ra: bao gồm trục đặc, trục rỗng, trục ngang hoặc trục đứng.
- Hệ thống bôi trơn tối ưu: giúp giảm ma sát, tăng hiệu quả vận hành và kéo dài tuổi thọ bánh răng.
1.3 Ưu điểm so với các dòng hộp giảm tốc khác
- Độ bền vượt trội: Bánh răng bề mặt cứng chịu tải cao hơn 30–40% so với bánh răng bề mặt mềm.
- Vận hành êm ái: Dù hoạt động trong môi trường tải nặng, độ ồn vẫn thấp.
- Tuổi thọ lâu dài: Hệ số an toàn cao, thích hợp với các ứng dụng công nghiệp liên tục.
- Tính linh hoạt cao: Có thể kết hợp nhiều dạng đầu vào (motor điện, coupling, trục cardan…).
2. Thông tin tổng quan của sản phẩm
2.1 Cách ký hiệu tên của sản phẩm
Ký hiệu ZS165 (ZS165 H)-40-2.8-V có thể hiểu là:
- Đây là một hộp giảm tốc kiểu ZS165 hoặc ZSH165
- Khoảng cách tâm trục là 40 mm
- Tỉ số truyền là 2.8 (tức tốc độ đầu ra bằng tốc độ đầu vào chia cho 2.8)
- Kiểu lắp đặt là V - Vertical (lắp thẳng đứng)
2.2. Bản vẽ chi tiết & các kiểu lắp đặt
2.3. Kích thước chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
Type |
Loại thiết bị |
ZSH165 / ZS165 |
|
a |
Tổng khoảng cách tâm trục |
1650 |
|
a₁ |
Khoảng cách tâm trục 1 |
350 |
|
a₂ |
Khoảng cách tâm trục 2 |
500 |
|
a₃ |
Khoảng cách tâm trục 3 |
800 |
|
H₀ |
Chiều cao tâm trục |
850 |
|
H |
Chiều cao tổng thể |
1691 |
|
L |
Chiều dài tổng thể |
2760 |
|
B |
Chiều rộng tổng thể |
845 |
|
B₁ |
Chiều rộng vị trí lắp trục |
845 |
|
B₂ |
Chiều rộng chân đế |
160 |
|
L₁ |
Chiều dài lắp đặt |
2305 |
|
L₂ |
Khoảng cách từ điểm chuẩn đến lỗ bắt vít |
102 |
|
L₃ |
Khoảng cách lắp đặt trục |
267 |
|
H₁ |
Chiều cao từ đáy đến tâm trục |
60 |
|
d |
Đường kính bu lông chân đế |
M42 |
|
n |
Số lượng bu lông chân đế |
10 |
|
B₃ |
Khoảng cách tâm bu lông theo chiều ngang |
740 |
|
L₄ |
Chiều sâu ren bu lông |
165 |
|
L₅ |
Khoảng cách lỗ bắt vít thứ 1 |
415 |
|
L₆ |
Khoảng cách lỗ bắt vít thứ 2 |
640 |
|
L₇ |
Khoảng cách lỗ bắt vít thứ 3 |
650 |
|
L₈ |
Khoảng cách lỗ bắt vít thứ 4 |
460 |
|
l |
Chiều dài trục cao tốc |
105 |
|
D |
Đường kính trục cao tốc |
70 |
|
b |
Rãnh then trục cao tốc |
20 |
|
t |
Độ sâu rãnh then cao tốc |
74.5 |
|
S |
Chiều dài trục cao tốc |
605 |
|
S₁ |
Tổng chiều dài đến trục cao tốc |
613 |
|
l₁ |
Chiều dài trục thấp tốc |
280 |
|
D₁ |
Đường kính trục thấp tốc |
220 |
|
b₁ |
Rãnh then trục thấp tốc |
50 |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then thấp tốc |
231.0 |
|
T |
Chiều dài tổng thể trục thấp tốc |
805 |
|
T₁ |
Tổng chiều dài lắp đặt |
465 |
|
d₄ |
Đường kính lỗ bắt vít |
240 |
|
D₂ |
Khoảng cách lỗ ren |
75 |
|
d₈ |
Đường kính bu lông ren |
55 |
|
d₉ |
Loại ren chân đế |
M8 |
|
h₂ |
Chiều cao chân đế |
20 |
|
Maximum weight |
Trọng lượng tối đa (kg) |
5720 |
2.4. Tỉ số truyền
2.5. Khả năng chịu tải
3. Ứng dụng thực tế và ưu điểm nổi bật
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Với đặc tính chịu tải nặng và vận hành bền bỉ, hộp giảm tốc ZS165 & ZSH165 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng:
- Ngành xi măng & khai khoáng: Truyền động cho băng tải, gầu tải, máy nghiền, máy sàng.
- Ngành luyện kim & thép: Điều khiển máy cán, hệ thống nâng hạ và trục quay lò luyện.
- Ngành năng lượng: Ứng dụng trong tua-bin, thiết bị phát điện và hệ thống bơm công suất lớn.
- Ngành hóa chất & vật liệu xây dựng: Hộp số cho máy khuấy, máy trộn, lò quay.
- Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: Lắp cho cơ cấu di chuyển, nâng hạ trong hệ thống cầu trục công nghiệp.
3.2 Ưu điểm khi sử dụng ZS165 & ZSH165
- Hiệu suất truyền động cao (tới 95–98%), giúp tiết kiệm năng lượng.
- Khả năng chịu tải vượt trội, phù hợp với các dây chuyền công nghiệp nặng.
- Hoạt động liên tục ổn định, thích hợp với ca sản xuất dài ngày.
- Dễ dàng bảo trì và thay thế linh kiện, tối ưu chi phí vận hành.
- Độ an toàn cao, giảm thiểu rủi ro sự cố trong quá trình vận hành.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc ZS165 tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZS165 do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
