TAILONG - THƯƠNG HIỆU SỐ 1 NHÀ SẢN XUẤT ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ LỚN NHẤT TRUNG QUỐC
Danh mục sản phẩm

Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZS82.5

Liên hệ

Thông số cơ bản

  • Tốc độ vòng quay truyền động bánh răng : < 4m/s.
  • Tốc độ quay trục cao: <1500 vòng/phút.
  • Nhiệt độ làm việc:  -40°C đến +40°C.
  • Có thể sử dụng cho cả chiều quay thuận và nghịch.
  • Điện áp: 3 phase,380-440V, 50/60hz
  • Hãng sản xuất: TAILONG – Trung Quốc
Đặt mua

1. Giới thiệu về Hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZS82.5 & ZSH82.5

1.1 Tổng quan dòng sản phẩm ZS Series

Hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZS82.5 & ZSH82.5 là hai model quan trọng trong dòng hộp giảm tốc ZS-Series do Tailong sản xuất. Đây là loại hộp giảm tốc bánh răng trụ bề mặt răng cứng (hardened gear surface reducer), được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu truyền động công suất lớn, hiệu suất cao và độ bền vượt trội trong công nghiệp nặng.

Điểm nổi bật của ZS82.5 & ZSH82.5 là khả năng truyền tải ổn định, vận hành êm, độ ồn thấp, và tuổi thọ dài hạn nhờ công nghệ tôi cứng bề mặt răng tiên tiến. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các hệ thống cầu trục, băng tải, thiết bị nâng hạ và dây chuyền sản xuất liên tục.

1.2 Đặc trưng thiết kế

  • Cấu tạo bánh răng: Bánh răng trụ răng nghiêng, bề mặt được tôi cứng và mài chính xác, giúp tăng khả năng chịu tải và giảm hao mòn.
  • Hiệu suất truyền động: Cao hơn 95%, tối ưu năng lượng tiêu thụ.
  • Vỏ hộp: Đúc bằng gang chất lượng cao, độ cứng vững lớn, hạn chế rung lắc khi hoạt động.
  • Phương án lắp đặt: Linh hoạt với nhiều lựa chọn trục vào – trục ra, có thể lắp ngang hoặc đứng tùy theo yêu cầu.
  • Dòng ZS & ZSH:
    • ZS82.5: phiên bản tiêu chuẩn, tối ưu cho tải trọng trung bình – nặng.
    • ZSH82.5: phiên bản cải tiến, chịu tải nặng hơn, mô-men xoắn cao hơn, thích hợp cho hệ thống truyền động yêu cầu khắt khe.

1.3 Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Model: ZS82.5 & ZSH82.5
  • Dải tỉ số truyền: theo chuẩn dòng ZS (thường từ 10 – 200 tùy cấp số)
  • Hiệu suất: ≥ 95%
  • Momen xoắn đầu ra: lớn, phù hợp cho tải trọng công nghiệp nặng
  • Phạm vi công suất: rộng, đáp ứng nhiều nhu cầu truyền động khác nhau
  • Độ ồn: thấp hơn so với hộp giảm tốc bánh răng thông thường nhờ công nghệ mài răng chính xác

 

2. Thông tin tổng quan của sản phẩm

2.1 Cách ký hiệu tên của sản phẩm

Ký hiệu ZS82.5 (ZS82.5 H)-40-2.8-V có thể hiểu là:

  • Đây là một hộp giảm tốc kiểu ZS82.5  hoặc ZSH82.5
  • Khoảng cách tâm trục40 mm
  • Tỉ số truyền2.8 (tức tốc độ đầu ra bằng tốc độ đầu vào chia cho 2.8)
  • Kiểu lắp đặtV - Vertical (lắp thẳng đứng)

 

2.2. Bản vẽ chi tiết & các kiểu lắp đặt

2.3. Kích thước chi tiết

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Type

Loại thiết bị

ZSH82.5 / ZS82.5

a

Tổng khoảng cách tâm trục

825

a₁

Khoảng cách tâm trục 1

175

a₂

Khoảng cách tâm trục 2

250

a₃

Khoảng cách tâm trục 3

400

H₀

Chiều cao tâm trục

450

H

Chiều cao tổng thể

916

L

Chiều dài tổng thể

1450

B

Chiều rộng tổng thể

500

B₁

Chiều rộng vị trí lắp trục

500

B₂

Chiều rộng chân đế

110

L₁

Chiều dài lắp đặt

1230

L₂

Khoảng cách từ điểm chuẩn đến lỗ bắt vít

-22

L₃

Khoảng cách lắp đặt trục

180

H₁

Chiều cao từ đáy đến tâm trục

38

d

Đường kính bu lông chân đế

M30

n

Số lượng bu lông chân đế

10

B₃

Khoảng cách tâm bu lông theo chiều ngang

420

L₄

Chiều sâu ren bu lông

30

L₅

Khoảng cách lỗ bắt vít thứ 1

230

L₆

Khoảng cách lỗ bắt vít thứ 2

320

L₇

Khoảng cách lỗ bắt vít thứ 3

380

L₈

Khoảng cách lỗ bắt vít thứ 4

195

l

Chiều dài trục cao tốc

55

D

Đường kính trục cao tốc

35

b

Rãnh then trục cao tốc

10

t

Độ sâu rãnh then cao tốc

38

S

Chiều dài trục cao tốc

355

S₁

Tổng chiều dài đến trục cao tốc

367

l₁

Chiều dài trục thấp tốc

140

D₁

Đường kính trục thấp tốc

110

b₁

Rãnh then trục thấp tốc

32

t₁

Độ sâu rãnh then thấp tốc

117

T

Chiều dài tổng thể trục thấp tốc

470

T₁

Tổng chiều dài lắp đặt

290

d₄

Đường kính lỗ bắt vít

120

D₂

Khoảng cách lỗ ren

75

d₈

Đường kính bu lông ren

55

d₉

Loại ren chân đế

M8

h₂

Chiều cao chân đế

20

Maximum weight

Trọng lượng tối đa (kg)

1105

 

2.4. Tỉ số truyền

2.5. Khả năng chịu tải

 

 

3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật

3.1 Ứng dụng công nghiệp

Hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZS82.5 & ZSH82.5 được sử dụng phổ biến trong:

  • Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: truyền động chính cho cơ cấu nâng, xe con, xe cầu.
  • Khai thác mỏ & xi măng: dẫn động băng tải, gầu nâng, máy nghiền.
  • Luyện kim & thép: truyền động cho các hệ cán, máy đúc liên tục.
  • Ngành năng lượng & hóa chất: hệ thống bơm công suất lớn, quạt công nghiệp.
  • Máy chế biến vật liệu xây dựng & gỗ: các dây chuyền vận chuyển, nghiền, trộn.

3.2 Ưu điểm khi sử dụng ZS82.5 & ZSH82.5

  • Khả năng chịu tải vượt trội: nhờ công nghệ tôi cứng răng và mài chính xác.
  • Độ bền cao, tuổi thọ dài hạn: ít hao mòn, vận hành liên tục trong môi trường khắc nghiệt.
  • Truyền động ổn định – hiệu suất cao: giảm thất thoát năng lượng, tiết kiệm chi phí điện năng.
  • Độ ồn thấp: phù hợp cho nhà xưởng yêu cầu giảm tiếng ồn.
  • Dễ lắp đặt – bảo dưỡng: đa dạng kiểu trục, phương án lắp linh hoạt.
  • Phiên bản ZSH tối ưu: cho những ứng dụng tải nặng đặc biệt, giúp doanh nghiệp an tâm về độ ổn định lâu dài.

 

4. Lý do chọn Bộ giảm tốc ZS82.5  tại Cầu Trục Đại Việt

4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu

Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZS82.5  do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng

Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.

4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi

Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.

4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án

  • Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
  • Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công

4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ

Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:

  • Hotline: 0917320986 / 0979670025
  • Email: info@vnid.vn
  • Website: tailong.vn
  • Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội

 

Tailong’s certificates 


                        

Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong

 

 



Sản phẩm liên quan
Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam

                              (VNID., JSC)

Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội

MST: 0103780633

Hotline: 0917320986

Hotline: 0979670025

 

Kết nối với chúng tôi
Facebook
© Bản quyền thuộc về Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam. Thiết kế bởi hpsoft.vn

 

messenger icon zalo icon Call icon