TAILONG - THƯƠNG HIỆU SỐ 1 NHÀ SẢN XUẤT ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ LỚN NHẤT TRUNG QUỐC
Danh mục sản phẩm

Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL85

Liên hệ

Thông số cơ bản

  • Tốc độ vòng quay truyền động bánh răng : < 4m/s.
  • Tốc độ quay trục cao: <1500 vòng/phút.
  • Nhiệt độ làm việc:  -40°C đến +40°C.
  • Có thể sử dụng cho cả chiều quay thuận và nghịch.
  • Điện áp: 3 phase,380-440V, 50/60hz
  • Hãng sản xuất: TAILONG – Trung Quốc
Đặt mua

1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL85 & ZLH85

1.1 Tổng quan sản phẩm

Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL85 & ZLH85 là hai model tiêu biểu trong dòng sản phẩm hộp giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL-Series do Tailong (Trung Quốc) sản xuất. Đây là loại hộp giảm tốc bánh răng trụ, sử dụng bánh răng bề mặt cứng (Soft Tooth Surface), có khả năng truyền tải công suất lớn với độ ổn định cao.

ZL85 & ZLH85 được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống cơ khí công nghiệp nặng, yêu cầu tỉ số truyền ổn định, vận hành bền bỉ và tuổi thọ lâu dài. Sản phẩm được nhiều doanh nghiệp trong lĩnh vực cầu trục, khai khoáng, xi măng, thép và năng lượng lựa chọn.

1.2 Đặc trưng thiết kế của ZL85 & ZLH85

  • Cấu tạo bánh răng bề mặt cứng: Được chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, xử lý nhiệt bề mặt để đảm bảo độ cứng và khả năng chịu tải.
  • Vỏ hộp bằng gang đúc nguyên khối: Giúp giảm rung, giảm ồn, tăng độ chắc chắn.
  • Phương án lắp đặt linh hoạt: ZL85 có thiết kế tiêu chuẩn trục ngang, trong khi ZLH85 là phiên bản lắp đứng (vertical type) phù hợp với nhiều không gian hạn chế.
  • Truyền động ổn định: Vận hành êm ái, tiếng ồn thấp, tiết kiệm năng lượng.
  • Khả năng chịu tải cao: Hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp nặng.

1.3 Điểm khác biệt giữa ZL85 và ZLH85

  • ZL85: Dạng lắp ngang (Horizontal type), phổ biến trong các hệ thống băng tải, máy khuấy, cơ cấu truyền động ngang.
  • ZLH85: Dạng lắp đứng (Vertical type), thích hợp với thiết bị cần truyền động thẳng đứng như nâng hạ, máy khuấy trộn thẳng đứng.

 

2. Thông tin tổng quan của sản phẩm

2.1 Cách ký hiệu tên của sản phẩm

Ký hiệu ZL85 (ZL85 H)-40-2.8-V có thể hiểu là:

  • Đây là một hộp giảm tốc kiểu ZL85  hoặc ZL85 H
  • Khoảng cách tâm trục40 mm
  • Tỉ số truyền2.8 (tức tốc độ đầu ra bằng tốc độ đầu vào chia cho 2.8)
  • Kiểu lắp đặtV - Vertical (lắp thẳng đứng)

 

2.2. Bản vẽ chi tiết & các kiểu lắp đặt

2.3. Kích thước chi tiết

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

a

Khoảng cách tâm trục

850 mm

a₁

Khoảng cách tâm trục thứ nhất

350 mm

a₂

Khoảng cách tâm trục thứ hai

500 mm

H₀

Chiều cao tâm trục

550 ± 0.5 mm

H

Chiều cao tổng thể

1116 mm

L

Chiều dài tổng thể

1655 mm

B

Chiều rộng tổng thể

620 mm

B₁

Chiều rộng phần trục

620 mm

B₂

Kích thước gối trục

130 mm

L₁

Khoảng cách lắp đặt theo chiều dài

1320 mm

L₂

Khoảng cách phần trục phía ngoài

12 mm

L₃

Chiều dài trục truyền

251 mm

H₁

Chiều cao từ tâm trục đến mặt đáy

45 mm

d

Đường kính lỗ bắt vít

M36 mm

n

Số lượng lỗ bắt vít

8 lỗ

B₃

Khoảng cách giữa các lỗ vít

530 mm

L₄

Khoảng cách từ tâm trục đến lỗ bắt vít

65 mm

L₅

Khoảng cách gối trục thứ nhất

505 mm

L₆

Khoảng cách gối trục thứ hai

445 mm

L₇

Khoảng cách phần trục dư

250 mm

l

Chiều dài trục tốc độ cao (high-speed axle)

105 mm

D

Đường kính trục tốc độ cao

70 mm

b

Bề rộng then trục tốc độ cao

20 mm

t

Chiều sâu rãnh then trục tốc độ cao

74.5 mm

S

Khoảng cách từ gối trục đến đầu trục cao

490 mm

S₁

Khoảng cách trục thấp đến gối trục

500 mm

l₁

Chiều dài trục tốc độ thấp (low-speed axle)

180 mm

D₁

Đường kính trục tốc độ thấp

140 mm

b₁

Bề rộng then trục tốc độ thấp

36 mm

t₁

Chiều sâu rãnh then trục tốc độ thấp

148 mm

T

Tổng chiều dài phần trục

580 mm

T₁

Khoảng cách giữa các gối trục

350 mm

D₂

Đường kính mặt bích gối trục

75 mm

d₄

Đường kính bu lông gắn chân

150 mm

d₆

Đường kính bu lông phụ (nếu có)

55 mm

d₉

Đường kính định vị trục

M8

h₂

Chiều cao gối trục

20 mm

Khối lượng tối đa

Khối lượng máy giảm tốc

1910 kg

 

2.4. Tỉ số truyền

2.5. Công suất cho phép của trục cao tốc

Bảng 1 và Bảng 2 liệt kê công suất cho phép của trục cao tốc dưới hai mức tốc độ vòng quay đầu vào khác nhau cũng như theo các loại hình phục vụ khác nhau.
Các trường hợp khác cũng có thể tham khảo theo danh sách này.

Tuy nhiên, nếu thời gian làm việc của mỗi chu kỳ phục vụ (t₂) > 20 phút, thì việc lựa chọn cần được thực hiện theo Bảng 1 (chế độ làm việc liên tục).

Nếu có tải trọng đỉnh (peak load), thì giá trị lựa chọn nên gấp 2 đến 3,5 lần so với loại làm việc liên tục.

 

3. Ứng dụng thực tế và ưu điểm nổi bật

3.1 Ứng dụng công nghiệp

Bộ giảm tốc ZL85 & ZLH85 được ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành:

  • Ngành cầu trục & nâng hạ: Hỗ trợ vận hành ổn định, an toàn cho cơ cấu nâng, hạ, di chuyển ngang/dọc.
  • Ngành xi măng, luyện kim, khai khoáng: Dùng cho hệ thống băng tải, nghiền, trộn vật liệu.
  • Ngành chế biến gỗ & vật liệu xây dựng: Ứng dụng trong máy nghiền, máy ép, máy trộn.
  • Ngành năng lượng & hóa chất: Được lắp trong các thiết bị truyền động yêu cầu tốc độ ổn định và độ bền cao.

3.2 Ưu điểm khi sử dụng ZL85 & ZLH85

  • Độ bền vượt trội: Bánh răng bề mặt cứng được xử lý nhiệt giúp tăng tuổi thọ sử dụng.
  • Hiệu suất truyền động cao: Giảm thiểu thất thoát năng lượng, tiết kiệm chi phí vận hành.
  • Độ ồn thấp, vận hành êm ái: Phù hợp với môi trường yêu cầu độ ồn thấp.
  • Tùy chọn lắp đặt linh hoạt: Có cả dạng ngang (ZL85) và đứng (ZLH85), phù hợp với nhiều điều kiện không gian.
  • Bảo dưỡng dễ dàng: Thiết kế tối ưu giúp tháo lắp nhanh, giảm chi phí bảo trì.
  • Giá thành cạnh tranh: Là lựa chọn tối ưu giữa chất lượng – chi phí cho doanh nghiệp.

 

4. Lý do chọn Bộ giảm tốc ZL85  tại Cầu Trục Đại Việt

4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu

Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL85  do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng

Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.

4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi

Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.

4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án

  • Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
  • Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công

4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ

Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:

  • Hotline: 0917320986 / 0979685025
  • Email: info@vnid.vn
  • Website: tailong.vn
  • Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội

 

Tailong’s certificates 

                        

Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong

 

 



Sản phẩm liên quan
Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam

                              (VNID., JSC)

Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội

MST: 0103780633

Hotline: 0917320986

Hotline: 0979670025

 

Kết nối với chúng tôi
Facebook
© Bản quyền thuộc về Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam. Thiết kế bởi hpsoft.vn

 

messenger icon zalo icon Call icon