Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL130 & ZLH130
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc ZL130 và ZLH130 là hai model tiêu chuẩn thuộc dòng hộp giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL-Series do Tailong (Trung Quốc) sản xuất. Đây là dòng sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế, chuyên dùng cho các ứng dụng tải trọng nặng và yêu cầu truyền động ổn định, bền bỉ trong công nghiệp.
Với thiết kế bánh răng bề mặt cứng, ZL130 & ZLH130 có khả năng giảm va đập khi truyền động, hạn chế tiếng ồn và tăng tuổi thọ làm việc. Sản phẩm được chế tạo bằng vật liệu hợp kim chất lượng cao, bánh răng được xử lý nhiệt luyện tinh vi, giúp tăng cường độ cứng bề mặt và khả năng chịu tải vượt trội.
1.2 Đặc trưng thiết kế ZL130 & ZLH130
- Kích thước tiêu chuẩn, đa dạng kiểu lắp đặt: dễ dàng đồng bộ với nhiều loại máy công nghiệp.
- Cấu tạo bánh răng bề mặt cứng: truyền động êm ái, giảm rung lắc và tiếng ồn.
- Vỏ hộp gang đúc nguyên khối: chắc chắn, khả năng tản nhiệt tốt.
- Tùy chọn trục ra và kiểu lắp: trục đặc hoặc trục rỗng, nằm ngang hoặc thẳng đứng.
- Hiệu suất làm việc ổn định: thích hợp vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp nặng.
1.3 Sự khác biệt giữa ZL130 và ZLH130
- ZL130: thiết kế tiêu chuẩn, trục vào – trục ra bố trí cơ bản, dùng cho đa số ứng dụng công nghiệp phổ thông.
- ZLH130: biến thể nâng cao (High type), có cải tiến về kết cấu trục và khả năng chịu tải, phù hợp cho hệ thống cần trục, khai thác mỏ, băng tải công suất lớn.
2. Thông tin tổng quan của sản phẩm
2.1 Cách ký hiệu tên của sản phẩm
Ký hiệu ZL130 (ZL130 H)-40-2.8-V có thể hiểu là:
- Đây là một hộp giảm tốc kiểu ZL130 hoặc ZL130 H
- Khoảng cách tâm trục là 40 mm
- Tỉ số truyền là 2.8 (tức tốc độ đầu ra bằng tốc độ đầu vào chia cho 2.8)
- Kiểu lắp đặt là V - Vertical (lắp thẳng đứng)
2.2. Bản vẽ chi tiết & các kiểu lắp đặt
2.3. Kích thước chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
a |
Khoảng cách tâm trục |
1300 mm |
|
a₁ |
Khoảng cách tâm trục thứ nhất |
500 mm |
|
a₂ |
Khoảng cách tâm trục thứ hai |
800 mm |
|
H₀ |
Chiều cao tâm trục |
850 ± 0.5 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể |
1691 mm |
|
L |
Chiều dài tổng thể |
2460 mm |
|
B |
Chiều rộng tổng thể |
845 mm |
|
B₁ |
Chiều rộng phần trục |
845 mm |
|
B₂ |
Kích thước gối trục |
150 mm |
|
L₁ |
Khoảng cách lắp đặt theo chiều dài |
2015 mm |
|
L₂ |
Khoảng cách phần trục phía ngoài |
42 mm |
|
L₃ |
Chiều dài trục truyền |
317 mm |
|
H₁ |
Chiều cao từ tâm trục đến mặt đáy |
60 mm |
|
d |
Đường kính lỗ bắt vít |
M42 mm |
|
n |
Số lượng lỗ bắt vít |
8 lỗ |
|
B₃ |
Khoảng cách giữa các lỗ vít |
740 mm |
|
L₄ |
Khoảng cách từ tâm trục đến lỗ bắt vít |
105 mm |
|
L₅ |
Khoảng cách gối trục thứ nhất |
745 mm |
|
L₆ |
Khoảng cách gối trục thứ hai |
670 mm |
|
L₇ |
Khoảng cách phần trục dư |
450 mm |
|
l |
Chiều dài trục tốc độ cao (high-speed axle) |
160 mm |
|
D |
Đường kính trục tốc độ cao |
100 mm |
|
b |
Bề rộng then trục tốc độ cao |
28 mm |
|
t |
Chiều sâu rãnh then trục tốc độ cao |
106 mm |
|
S |
Khoảng cách từ gối trục đến đầu trục cao |
660 mm |
|
S₁ |
Khoảng cách trục thấp đến gối trục |
670 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục tốc độ thấp (low-speed axle) |
280 mm |
|
D₁ |
Đường kính trục tốc độ thấp |
220 mm |
|
b₁ |
Bề rộng then trục tốc độ thấp |
50 mm |
|
t₁ |
Chiều sâu rãnh then trục tốc độ thấp |
231.0 mm |
|
T |
Tổng chiều dài phần trục |
805 mm |
|
T₁ |
Khoảng cách giữa các gối trục |
465 mm |
|
D₂ |
Đường kính mặt bích gối trục |
75 mm |
|
d₄ |
Đường kính bu lông gắn chân |
220 mm |
|
d₆ |
Đường kính bu lông phụ (nếu có) |
55 mm |
|
d₉ |
Đường kính định vị trục |
M8 |
|
h₂ |
Chiều cao gối trục |
20 mm |
|
Khối lượng tối đa |
Khối lượng máy giảm tốc |
5430 kg |
2.4. Tỉ số truyền
2.5. Công suất cho phép của trục cao tốc
Bảng 1 và Bảng 2 liệt kê công suất cho phép của trục cao tốc dưới hai mức tốc độ vòng quay đầu vào khác nhau cũng như theo các loại hình phục vụ khác nhau.
Các trường hợp khác cũng có thể tham khảo theo danh sách này.
Tuy nhiên, nếu thời gian làm việc của mỗi chu kỳ phục vụ (t₂) > 20 phút, thì việc lựa chọn cần được thực hiện theo Bảng 1 (chế độ làm việc liên tục).
Nếu có tải trọng đỉnh (peak load), thì giá trị lựa chọn nên gấp 2 đến 3,5 lần so với loại làm việc liên tục.
3. Ứng dụng thực tế và ưu điểm nổi bật
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Bộ giảm tốc ZL130 & ZLH130 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Cầu trục và cần trục công nghiệp: đảm bảo truyền động ổn định, nâng hạ an toàn.
- Băng tải khai khoáng, xi măng, luyện kim: hoạt động bền bỉ trong điều kiện tải trọng nặng, môi trường bụi bẩn.
- Máy sản xuất vật liệu xây dựng & chế biến gỗ: tối ưu tốc độ, tiết kiệm năng lượng.
- Ngành năng lượng và cơ khí chế tạo: đồng bộ tốt với các thiết bị công suất lớn.
3.2 Ưu điểm khi sử dụng ZL130 & ZLH130
- Chịu tải cao: Nhờ thiết kế bánh răng bề mặt cứng, sản phẩm giảm chấn động và bảo vệ hệ thống truyền động.
- Độ bền vượt trội: Bánh răng hợp kim, nhiệt luyện chính xác, tuổi thọ dài.
- Vận hành êm ái: Giảm rung và độ ồn, thích hợp cho môi trường làm việc yêu cầu độ ồn thấp.
- Đa dạng cấu hình: Nhiều tùy chọn trục ra, tỷ số truyền, dễ dàng tích hợp với hệ thống hiện có.
- Bảo trì đơn giản: Kết cấu tối ưu, dễ kiểm tra và thay thế linh kiện khi cần.
- Tiết kiệm chi phí vận hành: Hiệu suất truyền động cao, giảm tiêu hao năng lượng.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc ZL130 tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL130 do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 09796130025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
