TAILONG - THƯƠNG HIỆU SỐ 1 NHÀ SẢN XUẤT ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ LỚN NHẤT TRUNG QUỐC
Danh mục sản phẩm

Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL115

Liên hệ

Thông số cơ bản

  • Tốc độ vòng quay truyền động bánh răng : < 4m/s.
  • Tốc độ quay trục cao: <1500 vòng/phút.
  • Nhiệt độ làm việc:  -40°C đến +40°C.
  • Có thể sử dụng cho cả chiều quay thuận và nghịch.
  • Điện áp: 3 phase,380-440V, 50/60hz
  • Hãng sản xuất: TAILONG – Trung Quốc
Đặt mua

1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL115 & ZLH115

1.1 Tổng quan sản phẩm

Bộ giảm tốc ZL115 và ZLH115 là hai model tiêu chuẩn thuộc dòng hộp giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL-Series do Tailong (Trung Quốc) sản xuất. Đây là dòng sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế, chuyên dùng cho các ứng dụng tải trọng nặng và yêu cầu truyền động ổn định, bền bỉ trong công nghiệp.

Với thiết kế bánh răng bề mặt cứng, ZL115 & ZLH115 có khả năng giảm va đập khi truyền động, hạn chế tiếng ồn và tăng tuổi thọ làm việc. Sản phẩm được chế tạo bằng vật liệu hợp kim chất lượng cao, bánh răng được xử lý nhiệt luyện tinh vi, giúp tăng cường độ cứng bề mặt và khả năng chịu tải vượt trội.

1.2 Đặc trưng thiết kế ZL115 & ZLH115

  • Kích thước tiêu chuẩn, đa dạng kiểu lắp đặt: dễ dàng đồng bộ với nhiều loại máy công nghiệp.
  • Cấu tạo bánh răng bề mặt cứng: truyền động êm ái, giảm rung lắc và tiếng ồn.
  • Vỏ hộp gang đúc nguyên khối: chắc chắn, khả năng tản nhiệt tốt.
  • Tùy chọn trục ra và kiểu lắp: trục đặc hoặc trục rỗng, nằm ngang hoặc thẳng đứng.
  • Hiệu suất làm việc ổn định: thích hợp vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp nặng.

1.3 Sự khác biệt giữa ZL115 và ZLH115

  • ZL115: thiết kế tiêu chuẩn, trục vào – trục ra bố trí cơ bản, dùng cho đa số ứng dụng công nghiệp phổ thông.
  • ZLH115: biến thể nâng cao (High type), có cải tiến về kết cấu trục và khả năng chịu tải, phù hợp cho hệ thống cần trục, khai thác mỏ, băng tải công suất lớn.

 

2. Thông tin tổng quan của sản phẩm

2.1 Cách ký hiệu tên của sản phẩm

Ký hiệu ZL115 (ZL115 H)-40-2.8-V có thể hiểu là:

  • Đây là một hộp giảm tốc kiểu ZL115  hoặc ZL115 H
  • Khoảng cách tâm trục40 mm
  • Tỉ số truyền2.8 (tức tốc độ đầu ra bằng tốc độ đầu vào chia cho 2.8)
  • Kiểu lắp đặtV - Vertical (lắp thẳng đứng)

 

2.2. Bản vẽ chi tiết & các kiểu lắp đặt

2.3. Kích thước chi tiết

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

a

Khoảng cách tâm trục

1150 mm

a₁

Khoảng cách tâm trục thứ nhất

450 mm

a₂

Khoảng cách tâm trục thứ hai

700 mm

H₀

Chiều cao tâm trục

750 ± 0.5 mm

H

Chiều cao tổng thể

1496 mm

L

Chiều dài tổng thể

2190 mm

B

Chiều rộng tổng thể

785 mm

B₁

Chiều rộng phần trục

785 mm

B₂

Kích thước gối trục

145 mm

L₁

Khoảng cách lắp đặt theo chiều dài

1770 mm

L₂

Khoảng cách phần trục phía ngoài

42 mm

L₃

Chiều dài trục truyền

295 mm

H₁

Chiều cao từ tâm trục đến mặt đáy

55 mm

d

Đường kính lỗ bắt vít

M42 mm

n

Số lượng lỗ bắt vít

8 lỗ

B₃

Khoảng cách giữa các lỗ vít

700 mm

L₄

Khoảng cách từ tâm trục đến lỗ bắt vít

105 mm

L₅

Khoảng cách gối trục thứ nhất

655 mm

L₆

Khoảng cách gối trục thứ hai

595 mm

L₇

Khoảng cách phần trục dư

380 mm

l

Chiều dài trục tốc độ cao (high-speed axle)

140 mm

D

Đường kính trục tốc độ cao

90 mm

b

Bề rộng then trục tốc độ cao

24 mm

t

Chiều sâu rãnh then trục tốc độ cao

95 mm

S

Khoảng cách từ gối trục đến đầu trục cao

610 mm

S₁

Khoảng cách trục thấp đến gối trục

620 mm

l₁

Chiều dài trục tốc độ thấp (low-speed axle)

240 mm

D₁

Đường kính trục tốc độ thấp

200 mm

b₁

Bề rộng then trục tốc độ thấp

45 mm

t₁

Chiều sâu rãnh then trục tốc độ thấp

210 mm

T

Tổng chiều dài phần trục

735 mm

T₁

Khoảng cách giữa các gối trục

435 mm

D₂

Đường kính mặt bích gối trục

75 mm

d₄

Đường kính bu lông gắn chân

220 mm

d₆

Đường kính bu lông phụ (nếu có)

55 mm

d₉

Đường kính định vị trục

M8

h₂

Chiều cao gối trục

20 mm

Khối lượng tối đa

Khối lượng máy giảm tốc

4000 kg

 

2.4. Tỉ số truyền

2.5. Công suất cho phép của trục cao tốc

Bảng 1 và Bảng 2 liệt kê công suất cho phép của trục cao tốc dưới hai mức tốc độ vòng quay đầu vào khác nhau cũng như theo các loại hình phục vụ khác nhau.
Các trường hợp khác cũng có thể tham khảo theo danh sách này.

Tuy nhiên, nếu thời gian làm việc của mỗi chu kỳ phục vụ (t₂) > 20 phút, thì việc lựa chọn cần được thực hiện theo Bảng 1 (chế độ làm việc liên tục).

Nếu có tải trọng đỉnh (peak load), thì giá trị lựa chọn nên gấp 2 đến 3,5 lần so với loại làm việc liên tục.

 

3. Ứng dụng thực tế và ưu điểm nổi bật

3.1 Ứng dụng công nghiệp

Bộ giảm tốc ZL115 & ZLH115 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Cầu trục và cần trục công nghiệp: đảm bảo truyền động ổn định, nâng hạ an toàn.
  • Băng tải khai khoáng, xi măng, luyện kim: hoạt động bền bỉ trong điều kiện tải trọng nặng, môi trường bụi bẩn.
  • Máy sản xuất vật liệu xây dựng & chế biến gỗ: tối ưu tốc độ, tiết kiệm năng lượng.
  • Ngành năng lượng và cơ khí chế tạo: đồng bộ tốt với các thiết bị công suất lớn.

3.2 Ưu điểm khi sử dụng ZL115 & ZLH115

  • Chịu tải cao: Nhờ thiết kế bánh răng bề mặt cứng, sản phẩm giảm chấn động và bảo vệ hệ thống truyền động.
  • Độ bền vượt trội: Bánh răng hợp kim, nhiệt luyện chính xác, tuổi thọ dài.
  • Vận hành êm ái: Giảm rung và độ ồn, thích hợp cho môi trường làm việc yêu cầu độ ồn thấp.
  • Đa dạng cấu hình: Nhiều tùy chọn trục ra, tỷ số truyền, dễ dàng tích hợp với hệ thống hiện có.
  • Bảo trì đơn giản: Kết cấu tối ưu, dễ kiểm tra và thay thế linh kiện khi cần.
  • Tiết kiệm chi phí vận hành: Hiệu suất truyền động cao, giảm tiêu hao năng lượng.

 

4. Lý do chọn Bộ giảm tốc ZL115  tại Cầu Trục Đại Việt

4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu

Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL115  do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng

Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.

4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi

Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.

4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án

  • Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
  • Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công

4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ

Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:

  • Hotline: 0917320986 / 09796115025
  • Email: info@vnid.vn
  • Website: tailong.vn
  • Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội

 

Tailong’s certificates 


                        

Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong


 



Sản phẩm liên quan
Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam

                              (VNID., JSC)

Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội

MST: 0103780633

Hotline: 0917320986

Hotline: 0979670025

 

Kết nối với chúng tôi
Facebook
© Bản quyền thuộc về Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam. Thiết kế bởi hpsoft.vn

 

messenger icon zalo icon Call icon