Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL115 & ZLH115
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc ZL115 và ZLH115 là hai model tiêu chuẩn thuộc dòng hộp giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL-Series do Tailong (Trung Quốc) sản xuất. Đây là dòng sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế, chuyên dùng cho các ứng dụng tải trọng nặng và yêu cầu truyền động ổn định, bền bỉ trong công nghiệp.
Với thiết kế bánh răng bề mặt cứng, ZL115 & ZLH115 có khả năng giảm va đập khi truyền động, hạn chế tiếng ồn và tăng tuổi thọ làm việc. Sản phẩm được chế tạo bằng vật liệu hợp kim chất lượng cao, bánh răng được xử lý nhiệt luyện tinh vi, giúp tăng cường độ cứng bề mặt và khả năng chịu tải vượt trội.
1.2 Đặc trưng thiết kế ZL115 & ZLH115
- Kích thước tiêu chuẩn, đa dạng kiểu lắp đặt: dễ dàng đồng bộ với nhiều loại máy công nghiệp.
- Cấu tạo bánh răng bề mặt cứng: truyền động êm ái, giảm rung lắc và tiếng ồn.
- Vỏ hộp gang đúc nguyên khối: chắc chắn, khả năng tản nhiệt tốt.
- Tùy chọn trục ra và kiểu lắp: trục đặc hoặc trục rỗng, nằm ngang hoặc thẳng đứng.
- Hiệu suất làm việc ổn định: thích hợp vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp nặng.
1.3 Sự khác biệt giữa ZL115 và ZLH115
- ZL115: thiết kế tiêu chuẩn, trục vào – trục ra bố trí cơ bản, dùng cho đa số ứng dụng công nghiệp phổ thông.
- ZLH115: biến thể nâng cao (High type), có cải tiến về kết cấu trục và khả năng chịu tải, phù hợp cho hệ thống cần trục, khai thác mỏ, băng tải công suất lớn.
2. Thông tin tổng quan của sản phẩm
2.1 Cách ký hiệu tên của sản phẩm
Ký hiệu ZL115 (ZL115 H)-40-2.8-V có thể hiểu là:
- Đây là một hộp giảm tốc kiểu ZL115 hoặc ZL115 H
- Khoảng cách tâm trục là 40 mm
- Tỉ số truyền là 2.8 (tức tốc độ đầu ra bằng tốc độ đầu vào chia cho 2.8)
- Kiểu lắp đặt là V - Vertical (lắp thẳng đứng)
2.2. Bản vẽ chi tiết & các kiểu lắp đặt
2.3. Kích thước chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
a |
Khoảng cách tâm trục |
1150 mm |
|
a₁ |
Khoảng cách tâm trục thứ nhất |
450 mm |
|
a₂ |
Khoảng cách tâm trục thứ hai |
700 mm |
|
H₀ |
Chiều cao tâm trục |
750 ± 0.5 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể |
1496 mm |
|
L |
Chiều dài tổng thể |
2190 mm |
|
B |
Chiều rộng tổng thể |
785 mm |
|
B₁ |
Chiều rộng phần trục |
785 mm |
|
B₂ |
Kích thước gối trục |
145 mm |
|
L₁ |
Khoảng cách lắp đặt theo chiều dài |
1770 mm |
|
L₂ |
Khoảng cách phần trục phía ngoài |
42 mm |
|
L₃ |
Chiều dài trục truyền |
295 mm |
|
H₁ |
Chiều cao từ tâm trục đến mặt đáy |
55 mm |
|
d |
Đường kính lỗ bắt vít |
M42 mm |
|
n |
Số lượng lỗ bắt vít |
8 lỗ |
|
B₃ |
Khoảng cách giữa các lỗ vít |
700 mm |
|
L₄ |
Khoảng cách từ tâm trục đến lỗ bắt vít |
105 mm |
|
L₅ |
Khoảng cách gối trục thứ nhất |
655 mm |
|
L₆ |
Khoảng cách gối trục thứ hai |
595 mm |
|
L₇ |
Khoảng cách phần trục dư |
380 mm |
|
l |
Chiều dài trục tốc độ cao (high-speed axle) |
140 mm |
|
D |
Đường kính trục tốc độ cao |
90 mm |
|
b |
Bề rộng then trục tốc độ cao |
24 mm |
|
t |
Chiều sâu rãnh then trục tốc độ cao |
95 mm |
|
S |
Khoảng cách từ gối trục đến đầu trục cao |
610 mm |
|
S₁ |
Khoảng cách trục thấp đến gối trục |
620 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục tốc độ thấp (low-speed axle) |
240 mm |
|
D₁ |
Đường kính trục tốc độ thấp |
200 mm |
|
b₁ |
Bề rộng then trục tốc độ thấp |
45 mm |
|
t₁ |
Chiều sâu rãnh then trục tốc độ thấp |
210 mm |
|
T |
Tổng chiều dài phần trục |
735 mm |
|
T₁ |
Khoảng cách giữa các gối trục |
435 mm |
|
D₂ |
Đường kính mặt bích gối trục |
75 mm |
|
d₄ |
Đường kính bu lông gắn chân |
220 mm |
|
d₆ |
Đường kính bu lông phụ (nếu có) |
55 mm |
|
d₉ |
Đường kính định vị trục |
M8 |
|
h₂ |
Chiều cao gối trục |
20 mm |
|
Khối lượng tối đa |
Khối lượng máy giảm tốc |
4000 kg |
2.4. Tỉ số truyền
2.5. Công suất cho phép của trục cao tốc
Bảng 1 và Bảng 2 liệt kê công suất cho phép của trục cao tốc dưới hai mức tốc độ vòng quay đầu vào khác nhau cũng như theo các loại hình phục vụ khác nhau.
Các trường hợp khác cũng có thể tham khảo theo danh sách này.
Tuy nhiên, nếu thời gian làm việc của mỗi chu kỳ phục vụ (t₂) > 20 phút, thì việc lựa chọn cần được thực hiện theo Bảng 1 (chế độ làm việc liên tục).
Nếu có tải trọng đỉnh (peak load), thì giá trị lựa chọn nên gấp 2 đến 3,5 lần so với loại làm việc liên tục.
3. Ứng dụng thực tế và ưu điểm nổi bật
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Bộ giảm tốc ZL115 & ZLH115 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Cầu trục và cần trục công nghiệp: đảm bảo truyền động ổn định, nâng hạ an toàn.
- Băng tải khai khoáng, xi măng, luyện kim: hoạt động bền bỉ trong điều kiện tải trọng nặng, môi trường bụi bẩn.
- Máy sản xuất vật liệu xây dựng & chế biến gỗ: tối ưu tốc độ, tiết kiệm năng lượng.
- Ngành năng lượng và cơ khí chế tạo: đồng bộ tốt với các thiết bị công suất lớn.
3.2 Ưu điểm khi sử dụng ZL115 & ZLH115
- Chịu tải cao: Nhờ thiết kế bánh răng bề mặt cứng, sản phẩm giảm chấn động và bảo vệ hệ thống truyền động.
- Độ bền vượt trội: Bánh răng hợp kim, nhiệt luyện chính xác, tuổi thọ dài.
- Vận hành êm ái: Giảm rung và độ ồn, thích hợp cho môi trường làm việc yêu cầu độ ồn thấp.
- Đa dạng cấu hình: Nhiều tùy chọn trục ra, tỷ số truyền, dễ dàng tích hợp với hệ thống hiện có.
- Bảo trì đơn giản: Kết cấu tối ưu, dễ kiểm tra và thay thế linh kiện khi cần.
- Tiết kiệm chi phí vận hành: Hiệu suất truyền động cao, giảm tiêu hao năng lượng.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc ZL115 tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL115 do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 09796115025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
