Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL100 & ZLH100
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL100 & ZLH100 là hai model tiêu biểu trong dòng sản phẩm hộp giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL-Series do Tailong (Trung Quốc) sản xuất. Đây là loại hộp giảm tốc bánh răng trụ, sử dụng bánh răng bề mặt cứng (Soft Tooth Surface), có khả năng truyền tải công suất lớn với độ ổn định cao.
ZL100 & ZLH100 được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống cơ khí công nghiệp nặng, yêu cầu tỉ số truyền ổn định, vận hành bền bỉ và tuổi thọ lâu dài. Sản phẩm được nhiều doanh nghiệp trong lĩnh vực cầu trục, khai khoáng, xi măng, thép và năng lượng lựa chọn.
1.2 Đặc trưng thiết kế của ZL100 & ZLH100
- Cấu tạo bánh răng bề mặt cứng: Được chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, xử lý nhiệt bề mặt để đảm bảo độ cứng và khả năng chịu tải.
- Vỏ hộp bằng gang đúc nguyên khối: Giúp giảm rung, giảm ồn, tăng độ chắc chắn.
- Phương án lắp đặt linh hoạt: ZL100 có thiết kế tiêu chuẩn trục ngang, trong khi ZLH100 là phiên bản lắp đứng (vertical type) phù hợp với nhiều không gian hạn chế.
- Truyền động ổn định: Vận hành êm ái, tiếng ồn thấp, tiết kiệm năng lượng.
- Khả năng chịu tải cao: Hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp nặng.
1.3 Điểm khác biệt giữa ZL100 và ZLH100
- ZL100: Dạng lắp ngang (Horizontal type), phổ biến trong các hệ thống băng tải, máy khuấy, cơ cấu truyền động ngang.
- ZLH100: Dạng lắp đứng (Vertical type), thích hợp với thiết bị cần truyền động thẳng đứng như nâng hạ, máy khuấy trộn thẳng đứng.
2. Thông tin tổng quan của sản phẩm
2.1 Cách ký hiệu tên của sản phẩm
Ký hiệu ZL100 (ZL100 H)-40-2.8-V có thể hiểu là:
- Đây là một hộp giảm tốc kiểu ZL100 hoặc ZL100 H
- Khoảng cách tâm trục là 40 mm
- Tỉ số truyền là 2.8 (tức tốc độ đầu ra bằng tốc độ đầu vào chia cho 2.8)
- Kiểu lắp đặt là V - Vertical (lắp thẳng đứng)
2.2. Bản vẽ chi tiết & các kiểu lắp đặt
2.3. Kích thước chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
a |
Khoảng cách tâm trục |
1000 mm |
|
a₁ |
Khoảng cách tâm trục thứ nhất |
400 mm |
|
a₂ |
Khoảng cách tâm trục thứ hai |
600 mm |
|
H₀ |
Chiều cao tâm trục |
650 ± 0.5 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể |
1306 mm |
|
L |
Chiều dài tổng thể |
1910 mm |
|
B |
Chiều rộng tổng thể |
710 mm |
|
B₁ |
Chiều rộng phần trục |
710 mm |
|
B₂ |
Kích thước gối trục |
145 mm |
|
L₁ |
Khoảng cách lắp đặt theo chiều dài |
1550 mm |
|
L₂ |
Khoảng cách phần trục phía ngoài |
22 mm |
|
L₃ |
Chiều dài trục truyền |
265 mm |
|
H₁ |
Chiều cao từ tâm trục đến mặt đáy |
50 mm |
|
d |
Đường kính lỗ bắt vít |
M36 mm |
|
n |
Số lượng lỗ bắt vít |
8 lỗ |
|
B₃ |
Khoảng cách giữa các lỗ vít |
610 mm |
|
L₄ |
Khoảng cách từ tâm trục đến lỗ bắt vít |
75 mm |
|
L₅ |
Khoảng cách gối trục thứ nhất |
595 mm |
|
L₆ |
Khoảng cách gối trục thứ hai |
510 mm |
|
L₇ |
Khoảng cách phần trục dư |
320 mm |
|
l |
Chiều dài trục tốc độ cao (high-speed axle) |
125 mm |
|
D |
Đường kính trục tốc độ cao |
80 mm |
|
b |
Bề rộng then trục tốc độ cao |
24 mm |
|
t |
Chiều sâu rãnh then trục tốc độ cao |
85 mm |
|
S |
Khoảng cách từ gối trục đến đầu trục cao |
560 mm |
|
S₁ |
Khoảng cách trục thấp đến gối trục |
567 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục tốc độ thấp (low-speed axle) |
200 mm |
|
D₁ |
Đường kính trục tốc độ thấp |
170 mm |
|
b₁ |
Bề rộng then trục tốc độ thấp |
40 mm |
|
t₁ |
Chiều sâu rãnh then trục tốc độ thấp |
179 mm |
|
T |
Tổng chiều dài phần trục |
655 mm |
|
T₁ |
Khoảng cách giữa các gối trục |
395 mm |
|
D₂ |
Đường kính mặt bích gối trục |
75 mm |
|
d₄ |
Đường kính bu lông gắn chân |
180 mm |
|
d₆ |
Đường kính bu lông phụ (nếu có) |
55 mm |
|
d₉ |
Đường kính định vị trục |
M8 |
|
h₂ |
Chiều cao gối trục |
20 mm |
|
Khối lượng tối đa |
Khối lượng máy giảm tốc |
2730 kg |
2.4. Tỉ số truyền
2.5. Công suất cho phép của trục cao tốc
Bảng 1 và Bảng 2 liệt kê công suất cho phép của trục cao tốc dưới hai mức tốc độ vòng quay đầu vào khác nhau cũng như theo các loại hình phục vụ khác nhau.
Các trường hợp khác cũng có thể tham khảo theo danh sách này.
Tuy nhiên, nếu thời gian làm việc của mỗi chu kỳ phục vụ (t₂) > 20 phút, thì việc lựa chọn cần được thực hiện theo Bảng 1 (chế độ làm việc liên tục).
Nếu có tải trọng đỉnh (peak load), thì giá trị lựa chọn nên gấp 2 đến 3,5 lần so với loại làm việc liên tục.
3. Ứng dụng thực tế và ưu điểm nổi bật
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Bộ giảm tốc ZL100 & ZLH100 được ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành:
- Ngành cầu trục & nâng hạ: Hỗ trợ vận hành ổn định, an toàn cho cơ cấu nâng, hạ, di chuyển ngang/dọc.
- Ngành xi măng, luyện kim, khai khoáng: Dùng cho hệ thống băng tải, nghiền, trộn vật liệu.
- Ngành chế biến gỗ & vật liệu xây dựng: Ứng dụng trong máy nghiền, máy ép, máy trộn.
- Ngành năng lượng & hóa chất: Được lắp trong các thiết bị truyền động yêu cầu tốc độ ổn định và độ bền cao.
3.2 Ưu điểm khi sử dụng ZL100 & ZLH100
- Độ bền vượt trội: Bánh răng bề mặt cứng được xử lý nhiệt giúp tăng tuổi thọ sử dụng.
- Hiệu suất truyền động cao: Giảm thiểu thất thoát năng lượng, tiết kiệm chi phí vận hành.
- Độ ồn thấp, vận hành êm ái: Phù hợp với môi trường yêu cầu độ ồn thấp.
- Tùy chọn lắp đặt linh hoạt: Có cả dạng ngang (ZL100) và đứng (ZLH100), phù hợp với nhiều điều kiện không gian.
- Bảo dưỡng dễ dàng: Thiết kế tối ưu giúp tháo lắp nhanh, giảm chi phí bảo trì.
- Giá thành cạnh tranh: Là lựa chọn tối ưu giữa chất lượng – chi phí cho doanh nghiệp.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc ZL100 tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL100 do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 09796100025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
