Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL75 & ZLH75
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL75 & ZLH75 là những model tiêu biểu thuộc dòng hộp giảm tốc bánh răng trụ hai cấp ZL-Series do Tailong sản xuất. Đây là dòng sản phẩm được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống truyền động công nghiệp có yêu cầu công suất vừa đến lớn, độ ổn định cao và khả năng chịu tải mạnh mẽ.
Sản phẩm ZL75 và ZLH75 đều sử dụng cơ cấu truyền động bánh răng bề mặt cứng, được gia công và xử lý nhiệt luyện chính xác, giúp tăng độ bền, giảm tiếng ồn và đảm bảo tuổi thọ lâu dài.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Kết cấu 2 cấp bánh răng trụ với răng nghiêng, ăn khớp chuẩn xác.
- Bánh răng bề mặt cứng: chịu tải lớn, giảm ma sát, chống mài mòn.
- Vỏ hộp gang đúc nguyên khối: tăng độ cứng vững, giảm rung động.
- Hệ thống bôi trơn hiệu quả: giúp truyền động êm, hạn chế nóng máy.
- Tùy chọn lắp đặt đa dạng: có thể đặt ngang hoặc đứng, thuận tiện cho nhiều hệ thống cơ khí khác nhau.
1.3 Ưu điểm nổi bật so với các dòng giảm tốc khác
- Hoạt động êm ái, độ ồn thấp hơn các dòng hộp giảm tốc thông thường.
- Tuổi thọ dài nhờ công nghệ tôi bề mặt bánh răng tiên tiến.
- Khả năng chịu quá tải tốt, thích hợp làm việc liên tục trong môi trường công nghiệp nặng.
- Chi phí bảo dưỡng thấp, thay thế phụ tùng dễ dàng.
2. Thông tin tổng quan của sản phẩm
2.1 Cách ký hiệu tên của sản phẩm
Ký hiệu ZL75 (ZL75 H)-40-2.8-V có thể hiểu là:
- Đây là một hộp giảm tốc kiểu ZL75 hoặc ZL75 H
- Khoảng cách tâm trục là 40 mm
- Tỉ số truyền là 2.8 (tức tốc độ đầu ra bằng tốc độ đầu vào chia cho 2.8)
- Kiểu lắp đặt là V - Vertical (lắp thẳng đứng)
2.2. Bản vẽ chi tiết & các kiểu lắp đặt
2.3. Kích thước chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
a |
Khoảng cách tâm trục |
750 mm |
|
a₁ |
Khoảng cách tâm trục thứ nhất |
300 mm |
|
a₂ |
Khoảng cách tâm trục thứ hai |
450 mm |
|
H₀ |
Chiều cao tâm trục |
500 ± 0.5 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể |
1016 mm |
|
L |
Chiều dài tổng thể |
1460 mm |
|
B |
Chiều rộng tổng thể |
570 mm |
|
B₁ |
Chiều rộng phần trục |
570 mm |
|
B₂ |
Kích thước gối trục |
120 mm |
|
L₁ |
Khoảng cách lắp đặt theo chiều dài |
1200 mm |
|
L₂ |
Khoảng cách phần trục phía ngoài |
-18 mm |
|
L₃ |
Chiều dài trục truyền |
214 mm |
|
H₁ |
Chiều cao từ tâm trục đến mặt đáy |
40 mm |
|
d |
Đường kính lỗ bắt vít |
M30 mm |
|
n |
Số lượng lỗ bắt vít |
8 lỗ |
|
B₃ |
Khoảng cách giữa các lỗ vít |
480 mm |
|
L₄ |
Khoảng cách từ tâm trục đến lỗ bắt vít |
25 mm |
|
L₅ |
Khoảng cách gối trục thứ nhất |
485 mm |
|
L₆ |
Khoảng cách gối trục thứ hai |
370 mm |
|
L₇ |
Khoảng cách phần trục dư |
240 mm |
|
l |
Chiều dài trục tốc độ cao (high-speed axle) |
105 mm |
|
D |
Đường kính trục tốc độ cao |
60 mm |
|
b |
Bề rộng then trục tốc độ cao |
18 mm |
|
t |
Chiều sâu rãnh then trục tốc độ cao |
64 mm |
|
S |
Khoảng cách từ gối trục đến đầu trục cao |
450 mm |
|
S₁ |
Khoảng cách trục thấp đến gối trục |
463 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục tốc độ thấp (low-speed axle) |
165 mm |
|
D₁ |
Đường kính trục tốc độ thấp |
130 mm |
|
b₁ |
Bề rộng then trục tốc độ thấp |
36 mm |
|
t₁ |
Chiều sâu rãnh then trục tốc độ thấp |
138 mm |
|
T |
Tổng chiều dài phần trục |
540 mm |
|
T₁ |
Khoảng cách giữa các gối trục |
325 mm |
|
D₂ |
Đường kính mặt bích gối trục |
75 mm |
|
d₄ |
Đường kính bu lông gắn chân |
140 mm |
|
d₆ |
Đường kính bu lông phụ (nếu có) |
55 mm |
|
d₉ |
Đường kính định vị trục |
M8 |
|
h₂ |
Chiều cao gối trục |
20 mm |
|
Khối lượng tối đa |
Khối lượng máy giảm tốc |
1390 kg |
2.4. Tỉ số truyền
2.5. Công suất cho phép của trục cao tốc
Bảng 1 và Bảng 2 liệt kê công suất cho phép của trục cao tốc dưới hai mức tốc độ vòng quay đầu vào khác nhau cũng như theo các loại hình phục vụ khác nhau.
Các trường hợp khác cũng có thể tham khảo theo danh sách này.
Tuy nhiên, nếu thời gian làm việc của mỗi chu kỳ phục vụ (t₂) > 20 phút, thì việc lựa chọn cần được thực hiện theo Bảng 1 (chế độ làm việc liên tục).
Nếu có tải trọng đỉnh (peak load), thì giá trị lựa chọn nên gấp 2 đến 3,5 lần so với loại làm việc liên tục.
3. Ứng dụng thực tế và ưu điểm nổi bật
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Bộ giảm tốc ZL75 & ZLH75 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng truyền động ổn định và hiệu quả:
- Cầu trục và thiết bị nâng hạ: đảm bảo vận hành an toàn, chính xác.
- Khai thác mỏ & luyện kim: truyền động băng tải, gầu tải, thiết bị nghiền sàng.
- Xi măng & vật liệu xây dựng: sử dụng cho máy trộn, máy nghiền, hệ thống vận chuyển.
- Chế biến gỗ & sản xuất giấy: hỗ trợ máy cán, máy ép.
- Năng lượng & công nghiệp nặng: các hệ thống bơm, quạt công suất lớn.
3.2 Lợi ích khi sử dụng ZL75 & ZLH75
- Hiệu suất cao: giảm hao phí năng lượng, tối ưu chi phí vận hành.
- Truyền động ổn định: hạn chế rung lắc, giữ máy móc hoạt động liên tục.
- Tăng tuổi thọ thiết bị: bảo vệ động cơ và các bộ phận cơ khí liên quan.
- Dễ bảo trì: kết cấu đơn giản, phụ tùng thay thế dễ tìm.
- Đa dạng ứng dụng: phù hợp cho nhiều ngành nghề, từ công nghiệp nhẹ đến công nghiệp nặng.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc ZL75 tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL75 do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 0979675025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
