TAILONG - THƯƠNG HIỆU SỐ 1 NHÀ SẢN XUẤT ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ LỚN NHẤT TRUNG QUỐC
Danh mục sản phẩm

Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL60

Liên hệ

Thông số cơ bản

  • Tốc độ vòng quay truyền động bánh răng : < 4m/s.
  • Tốc độ quay trục cao: <1500 vòng/phút.
  • Nhiệt độ làm việc:  -40°C đến +40°C.
  • Có thể sử dụng cho cả chiều quay thuận và nghịch.
  • Điện áp: 3 phase,380-440V, 50/60hz
  • Hãng sản xuất: TAILONG – Trung Quốc
Đặt mua

1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL60 & ZLH60

1.1 Tổng quan sản phẩm

Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL60 & ZLH60 là những model tiêu biểu thuộc dòng hộp giảm tốc bánh răng trụ hai cấp ZL-Series do Tailong sản xuất. Đây là dòng sản phẩm được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống truyền động công nghiệp có yêu cầu công suất vừa đến lớn, độ ổn định cao và khả năng chịu tải mạnh mẽ.

Sản phẩm ZL60 và ZLH60 đều sử dụng cơ cấu truyền động bánh răng bề mặt cứng, được gia công và xử lý nhiệt luyện chính xác, giúp tăng độ bền, giảm tiếng ồn và đảm bảo tuổi thọ lâu dài.

1.2 Đặc trưng thiết kế

  • Kết cấu 2 cấp bánh răng trụ với răng nghiêng, ăn khớp chuẩn xác.
  • Bánh răng bề mặt cứng: chịu tải lớn, giảm ma sát, chống mài mòn.
  • Vỏ hộp gang đúc nguyên khối: tăng độ cứng vững, giảm rung động.
  • Hệ thống bôi trơn hiệu quả: giúp truyền động êm, hạn chế nóng máy.
  • Tùy chọn lắp đặt đa dạng: có thể đặt ngang hoặc đứng, thuận tiện cho nhiều hệ thống cơ khí khác nhau.

1.3 Ưu điểm nổi bật so với các dòng giảm tốc khác

  • Hoạt động êm ái, độ ồn thấp hơn các dòng hộp giảm tốc thông thường.
  • Tuổi thọ dài nhờ công nghệ tôi bề mặt bánh răng tiên tiến.
  • Khả năng chịu quá tải tốt, thích hợp làm việc liên tục trong môi trường công nghiệp nặng.
  • Chi phí bảo dưỡng thấp, thay thế phụ tùng dễ dàng.

 

2. Thông tin tổng quan của sản phẩm

2.1 Cách ký hiệu tên của sản phẩm

Ký hiệu ZL60 (ZL60 H)-40-2.8-V có thể hiểu là:

  • Đây là một hộp giảm tốc kiểu ZL60  hoặc ZL60 H
  • Khoảng cách tâm trục40 mm
  • Tỉ số truyền2.8 (tức tốc độ đầu ra bằng tốc độ đầu vào chia cho 2.8)
  • Kiểu lắp đặtV - Vertical (lắp thẳng đứng)

 

2.2. Bản vẽ chi tiết & các kiểu lắp đặt

2.3. Kích thước chi tiết

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

a

Khoảng cách tâm trục

600 mm

a₁

Khoảng cách tâm trục thứ nhất

250 mm

a₂

Khoảng cách tâm trục thứ hai

350 mm

H₀

Chiều cao tâm trục

400 ± 0.5 mm

H

Chiều cao tổng thể

821 mm

L

Chiều dài tổng thể

1185 mm

B

Chiều rộng tổng thể

460 mm

B₁

Chiều rộng phần trục

400 mm

B₂

Kích thước gối trục

100 mm

L₁

Khoảng cách lắp đặt theo chiều dài

945 mm

L₂

Khoảng cách phần trục phía ngoài

-8 mm

L₃

Chiều dài trục truyền

190 mm

H₁

Chiều cao từ tâm trục đến mặt đáy

35 mm

d

Đường kính lỗ bắt vít

M24 mm

n

Số lượng lỗ bắt vít

8 lỗ

B₃

Khoảng cách giữa các lỗ vít

390 mm

L₄

Khoảng cách từ tâm trục đến lỗ bắt vít

30 mm

L₅

Khoảng cách gối trục thứ nhất

370 mm

L₆

Khoảng cách gối trục thứ hai

310 mm

L₇

Khoảng cách phần trục dư

180 mm

l

Chiều dài trục tốc độ cao (high-speed axle)

85 mm

D

Đường kính trục tốc độ cao

50 mm

b

Bề rộng then trục tốc độ cao

16 mm

t

Chiều sâu rãnh then trục tốc độ cao

54 mm

S

Khoảng cách từ gối trục đến đầu trục cao

375 mm

S₁

Khoảng cách trục thấp đến gối trục

386 mm

l₁

Chiều dài trục tốc độ thấp (low-speed axle)

140 mm

D₁

Đường kính trục tốc độ thấp

100 mm

b₁

Bề rộng then trục tốc độ thấp

28 mm

t₁

Chiều sâu rãnh then trục tốc độ thấp

106 mm

T

Tổng chiều dài phần trục

450 mm

T₁

Khoảng cách giữa các gối trục

270 mm

D₂

Đường kính mặt bích gối trục

75 mm

d₄

Đường kính bu lông gắn chân

110 mm

d₆

Đường kính bu lông phụ (nếu có)

55 mm

d₉

Đường kính định vị trục

M8

h₂

Chiều cao gối trục

20 mm

Khối lượng tối đa

Khối lượng máy giảm tốc

725 kg

 

2.4. Tỉ số truyền

2.5. Công suất cho phép của trục cao tốc

Bảng 1 và Bảng 2 liệt kê công suất cho phép của trục cao tốc dưới hai mức tốc độ vòng quay đầu vào khác nhau cũng như theo các loại hình phục vụ khác nhau.
Các trường hợp khác cũng có thể tham khảo theo danh sách này.

Tuy nhiên, nếu thời gian làm việc của mỗi chu kỳ phục vụ (t₂) > 20 phút, thì việc lựa chọn cần được thực hiện theo Bảng 1 (chế độ làm việc liên tục).

Nếu có tải trọng đỉnh (peak load), thì giá trị lựa chọn nên gấp 2 đến 3,5 lần so với loại làm việc liên tục.

 

3. Ứng dụng thực tế và ưu điểm nổi bật

3.1 Ứng dụng công nghiệp

Bộ giảm tốc ZL60 & ZLH60 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng truyền động ổn định và hiệu quả:

  • Cầu trục và thiết bị nâng hạ: đảm bảo vận hành an toàn, chính xác.
  • Khai thác mỏ & luyện kim: truyền động băng tải, gầu tải, thiết bị nghiền sàng.
  • Xi măng & vật liệu xây dựng: sử dụng cho máy trộn, máy nghiền, hệ thống vận chuyển.
  • Chế biến gỗ & sản xuất giấy: hỗ trợ máy cán, máy ép.
  • Năng lượng & công nghiệp nặng: các hệ thống bơm, quạt công suất lớn.

3.2 Lợi ích khi sử dụng ZL60 & ZLH60

  • Hiệu suất cao: giảm hao phí năng lượng, tối ưu chi phí vận hành.
  • Truyền động ổn định: hạn chế rung lắc, giữ máy móc hoạt động liên tục.
  • Tăng tuổi thọ thiết bị: bảo vệ động cơ và các bộ phận cơ khí liên quan.
  • Dễ bảo trì: kết cấu đơn giản, phụ tùng thay thế dễ tìm.
  • Đa dạng ứng dụng: phù hợp cho nhiều ngành nghề, từ công nghiệp nhẹ đến công nghiệp nặng.

 

4. Lý do chọn Bộ giảm tốc ZL60  tại Cầu Trục Đại Việt

4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu

Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL60  do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng

Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.

4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi

Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.

4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án

  • Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
  • Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công

4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ

Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:

  • Hotline: 0917320986 / 0979670025
  • Email: info@vnid.vn
  • Website: tailong.vn
  • Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội

 

Tailong’s certificates 

                        

Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong

 

 



Sản phẩm liên quan
Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam

                              (VNID., JSC)

Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội

MST: 0103780633

Hotline: 0917320986

Hotline: 0979670025

 

Kết nối với chúng tôi
Facebook
© Bản quyền thuộc về Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam. Thiết kế bởi hpsoft.vn

 

messenger icon zalo icon Call icon