TAILONG - THƯƠNG HIỆU SỐ 1 NHÀ SẢN XUẤT ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ LỚN NHẤT TRUNG QUỐC
Danh mục sản phẩm

Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL42.5

Liên hệ

Thông số cơ bản

  • Tốc độ vòng quay truyền động bánh răng : < 4m/s.
  • Tốc độ quay trục cao: <1500 vòng/phút.
  • Nhiệt độ làm việc:  -40°C đến +40°C.
  • Có thể sử dụng cho cả chiều quay thuận và nghịch.
  • Điện áp: 3 phase,380-440V, 50/60hz
  • Hãng sản xuất: TAILONG – Trung Quốc
Đặt mua

1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL42.5 & ZLH42.5

1.1 Tổng quan sản phẩm

Bộ giảm tốc ZL42.5ZLH42.5 là hai model tiêu chuẩn trong dòng Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL series do Tailong (Trung Quốc) sản xuất. Đây là loại hộp giảm tốc công nghiệp hai cấp bánh răng trụ bề mặt cứng, được thiết kế với kết cấu chắc chắn, vận hành ổn định và tuổi thọ cao.

Dòng ZL series nói chung, và các model ZL42.5, ZLH42.5 nói riêng, thường được sử dụng trong các hệ thống truyền động công suất vừa và lớn, đáp ứng yêu cầu mô-men xoắn cao, làm việc liên tục trong môi trường khắc nghiệt.

1.2 Đặc điểm kỹ thuật nổi bật

  • Cấu tạo bánh răng bề mặt cứng: Bánh răng được chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, qua xử lý nhiệt và mài chính xác, đảm bảo độ bền cơ học, giảm mài mòn.
  • Vỏ hộp giảm tốc: Làm bằng gang đúc nguyên khối, tăng độ cứng vững, giảm rung động khi hoạt động.
  • Nguyên lý truyền động: Bánh răng trụ hai cấp, tỉ số truyền đa dạng, thích hợp nhiều dải tốc độ.
  • Dòng ZLH42.5: Là biến thể của ZL42.5, thiết kế hướng trục ra theo phương nằm ngang (Horizontal), thuận tiện cho một số hệ thống lắp đặt đặc thù.
  • Khả năng chịu tải cao: Nhờ cấu tạo bề mặt răng tiếp xúc lớn, giảm áp suất bề mặt và tăng tuổi thọ.
  • Vận hành êm ái: Độ ồn thấp hơn nhiều so với hộp giảm tốc bánh răng cứng trong cùng công suất.

 

2. Thông tin tổng quan của sản phẩm

2.1 Cách ký hiệu tên của sản phẩm

Ký hiệu ZL42.5 (ZL42.5 H)-40-2.8-V có thể hiểu là:

  • Đây là một hộp giảm tốc kiểu ZL42.5  hoặc ZL42.5 H
  • Khoảng cách tâm trục40 mm
  • Tỉ số truyền2.8 (tức tốc độ đầu ra bằng tốc độ đầu vào chia cho 2.8)
  • Kiểu lắp đặtV - Vertical (lắp thẳng đứng)

 

2.2. Bản vẽ chi tiết & các kiểu lắp đặt

2.3. Kích thước chi tiết

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

a

Khoảng cách tâm trục

425 mm

a₁

Khoảng cách tâm trục thứ nhất

175 mm

a₂

Khoảng cách tâm trục thứ hai

250 mm

H₀

Chiều cao tâm trục

300 ± 0.5 mm

H

Chiều cao tổng thể

588 mm

L

Chiều dài tổng thể

860 mm

B

Chiều rộng tổng thể

346 mm

B₁

Chiều rộng phần trục

346 mm

B₂

Kích thước gối trục

80 mm

L₁

Khoảng cách lắp đặt theo chiều dài

705 mm

L₂

Khoảng cách phần trục phía ngoài

-39 mm

L₃

Chiều dài trục truyền

149 mm

H₁

Chiều cao từ tâm trục đến mặt đáy

25 mm

d

Đường kính lỗ bắt vít

M20 mm

n

Số lượng lỗ bắt vít

6 lỗ

B₃

Khoảng cách giữa các lỗ vít

280 mm

L₄

Khoảng cách từ tâm trục đến lỗ bắt vít

10 mm

L₅

Khoảng cách gối trục thứ nhất

275 mm

L₆

Khoảng cách gối trục thứ hai

335 mm

L₇

Khoảng cách phần trục dư

- (Không có thông số)

l

Chiều dài trục tốc độ cao (high-speed axle)

55 mm

D

Đường kính trục tốc độ cao

35 mm

b

Bề rộng then trục tốc độ cao

10 mm

t

Chiều sâu rãnh then trục tốc độ cao

38 mm

S

Khoảng cách từ gối trục đến đầu trục cao

280 mm

S₁

Khoảng cách trục thấp đến gối trục

290 mm

l₁

Chiều dài trục tốc độ thấp (low-speed axle)

105 mm

D₁

Đường kính trục tốc độ thấp

70 mm

b₁

Bề rộng then trục tốc độ thấp

20 mm

t₁

Chiều sâu rãnh then trục tốc độ thấp

74.5 mm

T

Tổng chiều dài phần trục

355 mm

T₁

Khoảng cách giữa các gối trục

210 mm

D₂

Đường kính mặt bích gối trục

25 mm

d₄

Đường kính bu lông gắn chân

75 mm

d₆

Đường kính bu lông phụ (nếu có)

40 mm

d₉

Đường kính định vị trục

M6

h₂

Chiều cao gối trục

15 mm

Khối lượng tối đa

Khối lượng máy giảm tốc

305 kg

 

2.4. Tỉ số truyền

2.5. Công suất cho phép của trục cao tốc

Bảng 1 và Bảng 2 liệt kê công suất cho phép của trục cao tốc dưới hai mức tốc độ vòng quay đầu vào khác nhau cũng như theo các loại hình phục vụ khác nhau.
Các trường hợp khác cũng có thể tham khảo theo danh sách này.

Tuy nhiên, nếu thời gian làm việc của mỗi chu kỳ phục vụ (t₂) > 20 phút, thì việc lựa chọn cần được thực hiện theo Bảng 1 (chế độ làm việc liên tục).

Nếu có tải trọng đỉnh (peak load), thì giá trị lựa chọn nên gấp 2 đến 3,5 lần so với loại làm việc liên tục.

 

3. Ứng dụng thực tế và ưu điểm nổi bật

3.1 Ứng dụng công nghiệp

Bộ giảm tốc ZL42.5 & ZLH42.5 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ khả năng truyền động ổn định và chịu tải cao, cụ thể:

  • Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: Dùng trong cơ cấu nâng, xe con, xe cầu, đảm bảo chuyển động chính xác và an toàn.
  • Ngành khai khoáng: Truyền động cho băng tải, gầu nâng, máy nghiền, máy sàng.
  • Ngành xi măng & luyện kim: Ứng dụng trong các máy cán, máy nghiền, thiết bị sản xuất vật liệu xây dựng.
  • Ngành năng lượng & hóa chất: Sử dụng trong các dây chuyền công nghiệp yêu cầu hoạt động liên tục.
  • Ngành chế biến gỗ & cơ khí chế tạo: Truyền động cho máy gia công gỗ, máy ép, thiết bị chế biến nguyên liệu.

3.2 Ưu điểm vượt trội khi sử dụng ZL42.5 & ZLH42.5

  • Hiệu suất cao: Tối ưu hóa thiết kế bánh răng giúp giảm tổn thất năng lượng.
  • Độ bền và tuổi thọ dài: Nhờ công nghệ xử lý nhiệt và vật liệu thép hợp kim chất lượng cao.
  • Vận hành êm, độ ồn thấp: Phù hợp cả trong môi trường sản xuất yêu cầu hạn chế tiếng ồn.
  • Dễ lắp đặt, bảo trì: Thiết kế tiêu chuẩn, nhiều tùy chọn trục ra phù hợp với các hệ thống truyền động phổ biến.
  • Chi phí hợp lý: Là giải pháp cân bằng giữa hiệu quả, độ bền và chi phí đầu tư cho doanh nghiệp.
  • Tính linh hoạt cao: Model ZLH42.5 đặc biệt thích hợp với các hệ thống cần trục ngang hoặc không gian hạn chế.

 

4. Lý do chọn Bộ giảm tốc ZL42.5  tại Cầu Trục Đại Việt

4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu

Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL42.5  do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng

Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.

4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi

Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.

4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án

  • Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
  • Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công

4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ

Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:

  • Hotline: 0917320986 / 0979670025
  • Email: info@vnid.vn
  • Website: tailong.vn
  • Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội

 

Tailong’s certificates 


                        

Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong

 


Sản phẩm liên quan
Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam

                              (VNID., JSC)

Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội

MST: 0103780633

Hotline: 0917320986

Hotline: 0979670025

 

Kết nối với chúng tôi
Facebook
© Bản quyền thuộc về Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam. Thiết kế bởi hpsoft.vn

 

messenger icon zalo icon Call icon