Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL42.5 & ZLH42.5
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc ZL42.5 và ZLH42.5 là hai model tiêu chuẩn trong dòng Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL series do Tailong (Trung Quốc) sản xuất. Đây là loại hộp giảm tốc công nghiệp hai cấp bánh răng trụ bề mặt cứng, được thiết kế với kết cấu chắc chắn, vận hành ổn định và tuổi thọ cao.
Dòng ZL series nói chung, và các model ZL42.5, ZLH42.5 nói riêng, thường được sử dụng trong các hệ thống truyền động công suất vừa và lớn, đáp ứng yêu cầu mô-men xoắn cao, làm việc liên tục trong môi trường khắc nghiệt.
1.2 Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
- Cấu tạo bánh răng bề mặt cứng: Bánh răng được chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, qua xử lý nhiệt và mài chính xác, đảm bảo độ bền cơ học, giảm mài mòn.
- Vỏ hộp giảm tốc: Làm bằng gang đúc nguyên khối, tăng độ cứng vững, giảm rung động khi hoạt động.
- Nguyên lý truyền động: Bánh răng trụ hai cấp, tỉ số truyền đa dạng, thích hợp nhiều dải tốc độ.
- Dòng ZLH42.5: Là biến thể của ZL42.5, thiết kế hướng trục ra theo phương nằm ngang (Horizontal), thuận tiện cho một số hệ thống lắp đặt đặc thù.
- Khả năng chịu tải cao: Nhờ cấu tạo bề mặt răng tiếp xúc lớn, giảm áp suất bề mặt và tăng tuổi thọ.
- Vận hành êm ái: Độ ồn thấp hơn nhiều so với hộp giảm tốc bánh răng cứng trong cùng công suất.
2. Thông tin tổng quan của sản phẩm
2.1 Cách ký hiệu tên của sản phẩm
Ký hiệu ZL42.5 (ZL42.5 H)-40-2.8-V có thể hiểu là:
- Đây là một hộp giảm tốc kiểu ZL42.5 hoặc ZL42.5 H
- Khoảng cách tâm trục là 40 mm
- Tỉ số truyền là 2.8 (tức tốc độ đầu ra bằng tốc độ đầu vào chia cho 2.8)
- Kiểu lắp đặt là V - Vertical (lắp thẳng đứng)
2.2. Bản vẽ chi tiết & các kiểu lắp đặt
2.3. Kích thước chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
a |
Khoảng cách tâm trục |
425 mm |
|
a₁ |
Khoảng cách tâm trục thứ nhất |
175 mm |
|
a₂ |
Khoảng cách tâm trục thứ hai |
250 mm |
|
H₀ |
Chiều cao tâm trục |
300 ± 0.5 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể |
588 mm |
|
L |
Chiều dài tổng thể |
860 mm |
|
B |
Chiều rộng tổng thể |
346 mm |
|
B₁ |
Chiều rộng phần trục |
346 mm |
|
B₂ |
Kích thước gối trục |
80 mm |
|
L₁ |
Khoảng cách lắp đặt theo chiều dài |
705 mm |
|
L₂ |
Khoảng cách phần trục phía ngoài |
-39 mm |
|
L₃ |
Chiều dài trục truyền |
149 mm |
|
H₁ |
Chiều cao từ tâm trục đến mặt đáy |
25 mm |
|
d |
Đường kính lỗ bắt vít |
M20 mm |
|
n |
Số lượng lỗ bắt vít |
6 lỗ |
|
B₃ |
Khoảng cách giữa các lỗ vít |
280 mm |
|
L₄ |
Khoảng cách từ tâm trục đến lỗ bắt vít |
10 mm |
|
L₅ |
Khoảng cách gối trục thứ nhất |
275 mm |
|
L₆ |
Khoảng cách gối trục thứ hai |
335 mm |
|
L₇ |
Khoảng cách phần trục dư |
- (Không có thông số) |
|
l |
Chiều dài trục tốc độ cao (high-speed axle) |
55 mm |
|
D |
Đường kính trục tốc độ cao |
35 mm |
|
b |
Bề rộng then trục tốc độ cao |
10 mm |
|
t |
Chiều sâu rãnh then trục tốc độ cao |
38 mm |
|
S |
Khoảng cách từ gối trục đến đầu trục cao |
280 mm |
|
S₁ |
Khoảng cách trục thấp đến gối trục |
290 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục tốc độ thấp (low-speed axle) |
105 mm |
|
D₁ |
Đường kính trục tốc độ thấp |
70 mm |
|
b₁ |
Bề rộng then trục tốc độ thấp |
20 mm |
|
t₁ |
Chiều sâu rãnh then trục tốc độ thấp |
74.5 mm |
|
T |
Tổng chiều dài phần trục |
355 mm |
|
T₁ |
Khoảng cách giữa các gối trục |
210 mm |
|
D₂ |
Đường kính mặt bích gối trục |
25 mm |
|
d₄ |
Đường kính bu lông gắn chân |
75 mm |
|
d₆ |
Đường kính bu lông phụ (nếu có) |
40 mm |
|
d₉ |
Đường kính định vị trục |
M6 |
|
h₂ |
Chiều cao gối trục |
15 mm |
|
Khối lượng tối đa |
Khối lượng máy giảm tốc |
305 kg |
2.4. Tỉ số truyền
2.5. Công suất cho phép của trục cao tốc
Bảng 1 và Bảng 2 liệt kê công suất cho phép của trục cao tốc dưới hai mức tốc độ vòng quay đầu vào khác nhau cũng như theo các loại hình phục vụ khác nhau.
Các trường hợp khác cũng có thể tham khảo theo danh sách này.
Tuy nhiên, nếu thời gian làm việc của mỗi chu kỳ phục vụ (t₂) > 20 phút, thì việc lựa chọn cần được thực hiện theo Bảng 1 (chế độ làm việc liên tục).
Nếu có tải trọng đỉnh (peak load), thì giá trị lựa chọn nên gấp 2 đến 3,5 lần so với loại làm việc liên tục.
3. Ứng dụng thực tế và ưu điểm nổi bật
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Bộ giảm tốc ZL42.5 & ZLH42.5 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ khả năng truyền động ổn định và chịu tải cao, cụ thể:
- Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: Dùng trong cơ cấu nâng, xe con, xe cầu, đảm bảo chuyển động chính xác và an toàn.
- Ngành khai khoáng: Truyền động cho băng tải, gầu nâng, máy nghiền, máy sàng.
- Ngành xi măng & luyện kim: Ứng dụng trong các máy cán, máy nghiền, thiết bị sản xuất vật liệu xây dựng.
- Ngành năng lượng & hóa chất: Sử dụng trong các dây chuyền công nghiệp yêu cầu hoạt động liên tục.
- Ngành chế biến gỗ & cơ khí chế tạo: Truyền động cho máy gia công gỗ, máy ép, thiết bị chế biến nguyên liệu.
3.2 Ưu điểm vượt trội khi sử dụng ZL42.5 & ZLH42.5
- Hiệu suất cao: Tối ưu hóa thiết kế bánh răng giúp giảm tổn thất năng lượng.
- Độ bền và tuổi thọ dài: Nhờ công nghệ xử lý nhiệt và vật liệu thép hợp kim chất lượng cao.
- Vận hành êm, độ ồn thấp: Phù hợp cả trong môi trường sản xuất yêu cầu hạn chế tiếng ồn.
- Dễ lắp đặt, bảo trì: Thiết kế tiêu chuẩn, nhiều tùy chọn trục ra phù hợp với các hệ thống truyền động phổ biến.
- Chi phí hợp lý: Là giải pháp cân bằng giữa hiệu quả, độ bền và chi phí đầu tư cho doanh nghiệp.
- Tính linh hoạt cao: Model ZLH42.5 đặc biệt thích hợp với các hệ thống cần trục ngang hoặc không gian hạn chế.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc ZL42.5 tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bánh răng bề mặt cứng ZL42.5 do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
