Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu sản phẩm
1.1 Tổng quan về Bộ giảm tốc hành tinh NGW73
Bộ giảm tốc hành tinh NGW73 là dòng Planetary Gear Reducer cao cấp, được thiết kế với 3 cấp truyền động nhằm mang lại tỷ số truyền lớn, độ chính xác cao và khả năng chịu tải vượt trội. Sản phẩm thuộc dòng NGW Series của Tập đoàn Tailong – Trung Quốc, được Công ty Cầu trục Đại Việt phân phối độc quyền tại Việt Nam.
Nhờ cấu trúc bánh răng hành tinh đặc biệt, NGW73 hoạt động ổn định, tuổi thọ cao và thích hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp đòi hỏi momen xoắn lớn và hiệu suất cao.
1.2 Ứng dụng trong công nghiệp
- Ngành luyện kim & khai khoáng: Truyền động ổn định cho máy nghiền, băng tải, thiết bị nâng hạ.
- Ngành xi măng & vật liệu xây dựng: Vận hành máy trộn, máy nghiền nguyên liệu.
- Ngành điện & năng lượng: Hỗ trợ tua-bin, hệ thống phát điện.
- Ngành đóng tàu & hàng hải: Truyền động cho tời, cẩu và thiết bị neo đậu.
1.3 Đặc điểm thiết kế nổi bật
- 3 cấp truyền động cho tỷ số truyền lớn, phù hợp với yêu cầu mô-men xoắn cao.
- Bánh răng hành tinh được chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, xử lý nhiệt tiên tiến.
- Kết cấu nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo khả năng tải trọng lớn.
- Vỏ hộp giảm tốc đúc nguyên khối, chịu lực tốt và chống rung hiệu quả.
2. Thông số kỹ thuật & Cấu tạo của NGW 73
2.1. Thông số kỹ thuật cơ bản
- Loại sản phẩm và mã số: NGW 73
- Tỷ số truyền danh định:
180~2000
- Kích thước tổng thể và chiều cao tâm trục:
Các thông số kích thước tổng thể của hộp giảm tốc:
L = 973.5 chiều dài tổng thể (mm)
B = 535 chiều rộng tổng thể (mm)
H = 574 chiều cao tổng thể (mm)
H0 = 0 & 250-0.5 chiều cao tâm trục (mm)
R = 250 bán kính gờ định vị hoặc kích thước liên quan đến đường kính lắp ghép (mm)
- Kích thước trục ra (để chọn khớp nối/đĩa nối):
Các thông số kích thước trục:
- d = 30 đường kính trục (mm)
- D = 110 đường kính bích hoặc cổ trục (mm)
- l1 = 55,l2 = 140 chiều dài các đoạn trục (mm)
- t1 = 33, b1 = 8, t2 = 117, b2 = 32 kích thước then, rãnh then (mm)
- Kích thước lắp đặt (để thiết kế chân đế hoặc mặt bích lắp):
L1 = 375,L2 = 505, L3 = 35khoảng cách lỗ bắt bulông theo các hướng (mm)
L0 = 80 khoảng cách lỗ theo phương khác (mm)
B1 = 465 khoảng cách lỗ ngang (mm)
1 = M30 đường kính lỗ bắt bulông
h = 40 chiều cao đế hoặc bích dưới (mm)
- Khối lượng của từng phiên bản:
382 kg cho biến thể 180 ~ 2000
2.2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Hộp số NGW 42 gồm:
- Bánh răng mặt trời (Sun Gear) – truyền động từ trục vào.
- Bánh răng hành tinh (Planet Gears) – phân phối mô-men tới vòng răng.
- Vòng răng (Ring Gear) – cố định hoặc quay tùy cấu hình.
- Vỏ hộp số – đúc gang hoặc thép hợp kim, chịu lực và chống rung.
2.3. Cách ký hiệu sản phẩm
Planetary reducer: NGW
Số bệ (hoặc số kiểu chân đế): 7
Hai cấp giảm tốc: 2
Ký hiệu tỷ số truyền: 10
2.4. Bản vẽ chi tiết
2.5. Tỉ số truyền của hộp giảm tốc hai cấp (two stage transmission ratio)
Cột “No. of transmission ratio”: Số thứ tự của tỉ số truyền để dễ tra cứu (từ 1 đến 14).
Cột “Nominal transmission ratio”: Tỉ số truyền danh định tương ứng cho từng số thứ tự.
Ý nghĩa kỹ thuật:
- “Two stage” nghĩa là hộp giảm tốc chỉ có 2 cấp truyền động bánh răng.
-
“Transmission ratio” (tỉ số truyền) = Tốc độ quay của trục vào / Tốc độ quay của trục ra.
Ví dụ:- Nếu tỉ số truyền là 2.8, trục vào quay 2.8 vòng thì trục ra quay 1 vòng.
- Nếu tỉ số truyền là 12.5, trục vào quay 12.5 vòng thì trục ra quay 1 vòng.
2.6. Bảng khả năng chịu tải của bộ giảm tốc ba cấp
Cách đọc bảng:
1. Các cột bên trái
- No. of transmission ratio → Số thứ tự của tỉ số truyền.
- Nominal transmission ratio → Tỉ số truyền danh định (VD: 2.8, 3.15, 4.5...).
- Wheeling speed (r/min) → Tốc độ quay của trục vào (ở đây cố định là 1500 vòng/phút).
2. Các cột ở giữa và bên phải
- Pedestal No. & Type → Kích cỡ/mẫu mã của hộp giảm tốc (ví dụ: 11, 21, 31, … 121).
- P₁ (kW) (High speed axle allowed input power) → Công suất đầu vào tối đa cho phép ở trục tốc độ cao (trục vào), đơn vị kW.
- T₂ (N·m) (Low speed axle allowed output torque) → Mô-men xoắn đầu ra tối đa cho phép ở trục tốc độ thấp (trục ra), đơn vị N·m.
3. Ý nghĩa kỹ thuật
-
Bảng này giúp chọn đúng loại hộp giảm tốc dựa vào:
- Tỉ số truyền yêu cầu.
- Công suất động cơ (P₁).
- Mô-men xoắn đầu ra cần thiết (T₂).
- Nếu vượt quá giá trị P₁ hoặc T₂ trong bảng → nguy cơ hỏng bánh răng, ổ trục, hoặc giảm tuổi thọ thiết bị.
???? Ví dụ đọc bảng:
Giả sử cần hộp giảm tốc một cấp với:
- Tỉ số truyền 3.55
- Tốc độ vào 1500 rpm
- Mô-men xoắn đầu ra khoảng 7500 N·m
Tra bảng: với No. 3 – i = 3.55, chọn Pedestal No. 71 (P₁ = 340 kW, T₂ = 7570 N·m) là phù hợp.
2.7. Phương pháp lựa chọn bộ giảm tốc
Để chọn bộ giảm tốc hành tinh loại NGW, cần tính toán theo điều kiện sử dụng với công thức sau: NX=NSK1KW*MX=MSK1K2
Trong đó:
- NX – công suất đầu vào lựa chọn, đơn vị kW
- NS – công suất đầu vào thực tế, đơn vị kW
- MX – mô-men xoắn đầu ra lựa chọn, đơn vị N·m
- MS – mô-men xoắn đầu ra thực tế, đơn vị N·m
- K1 – hệ số sử dụng, xem Bảng 17
- K2 – hệ số liên quan đến điều kiện bôi trơn. Khi hộp giảm tốc sử dụng bôi trơn tuần hoàn thì K2 = 1; khi hộp giảm tốc sử dụng bôi trơn kiểu ngâm dầu thì giá trị khuyến nghị của K2 xem ở Bảng 18
Dựa trên giá trị NX hoặc MX đã tính toán cùng các điều kiện đã biết khác, lựa chọn theo Bảng 11~16.
Hộp giảm tốc được chọn phải thỏa mãn điều kiện NX ≤ N1 hoặc MX ≤ MH.
3. Ưu điểm của Bộ giảm tốc hành tinh NGW73
3.1 Hiệu suất truyền động vượt trội
- Hiệu suất đạt tới 95% nhờ cơ cấu bánh răng hành tinh tối ưu.
- Hoạt động êm ái, hạn chế tiếng ồn và rung động.
3.2 Khả năng chịu tải và tuổi thọ cao
- Chịu được tải trọng va đập lớn trong thời gian dài.
- Tuổi thọ bánh răng và ổ trục dài hơn so với các dòng giảm tốc thông thường.
3.3 Tính linh hoạt và dễ bảo trì
- Có thể lắp đặt ngang hoặc dọc tùy nhu cầu.
- Bảo trì nhanh chóng nhờ thiết kế module và khả năng tháo lắp thuận tiện.
3.4 Tiết kiệm chi phí vận hành
- Giảm tiêu hao năng lượng nhờ hiệu suất cao.
- Ít hỏng hóc, giảm chi phí thay thế và sửa chữa.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc NGW tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc NGW do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
