Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu sản phẩm Hộp số bánh răng hành tinh NGW61
Hộp số bánh răng hành tinh NGW61 là một trong những model nổi bật thuộc dòng Bộ giảm tốc hành tinh NGW Series do Tập đoàn Tailong (Trung Quốc) sản xuất và được Cầu trục Đại Việt phân phối độc quyền tại Việt Nam.
Sản phẩm Planetary Gear Reducer NGW61 được thiết kế với cấu trúc truyền động hành tinh tiên tiến, kết hợp bánh răng mặt trời (sun gear), bánh răng hành tinh (planet gears) và vành răng trong (ring gear), mang lại khả năng truyền tải mô-men xoắn lớn trong khi kích thước nhỏ gọn.
Nhờ sử dụng hệ thống bánh răng thép hợp kim tôi cứng và công nghệ mài răng chính xác cao, NGW61 đảm bảo hiệu suất truyền động ≥ 95%, vận hành êm ái và độ bền vượt trội, phù hợp cho các ngành công nghiệp nặng như: cẩu trục, khai khoáng, luyện thép, sản xuất xi măng, băng tải, máy trộn công nghiệp...
Với khả năng tùy chỉnh tỉ số truyền (transmission ratio) và công suất đầu vào (input power) linh hoạt, hộp số hành tinh NGW61 đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe về tải trọng, tốc độ và độ ổn định trong vận hành.
2. Thông số kỹ thuật & Cấu tạo của NGW 61
2.1. Thông số kỹ thuật cơ bản
- Loại sản phẩm và mã số: NGW 61
- Tỷ số truyền danh định:
2.8 ~ 4.5 (một khoảng tỷ số truyền)
5 ~ 12.5 (một khoảng tỷ số truyền khác)
→ Nghĩa là model này có các biến thể với nhiều tỷ số truyền khác nhau.
- Kích thước tổng thể và chiều cao tâm trục:
Các thông số kích thước tổng thể của hộp giảm tốc:
L = 886 & 731 chiều dài tổng thể (mm)
B = 475 chiều rộng tổng thể (mm)
H = 524 chiều cao tổng thể (mm)
H0 = 0 & 225-0.5 chiều cao tâm trục (mm)
R = 225 bán kính gờ định vị hoặc kích thước liên quan đến đường kính lắp ghép (mm)
- Kích thước trục ra (để chọn khớp nối/đĩa nối):
Các thông số kích thước trục:
- d = 60&55 đường kính trục (mm)
- D = 100 đường kính bích hoặc cổ trục (mm)
- l1 = 105&85,l2 = 125 chiều dài các đoạn trục (mm)
- t1 = 65.5 & 60, b1 = 18&16, t2 = 108, b2 = 28 kích thước then, rãnh then (mm)
- Kích thước lắp đặt (để thiết kế chân đế hoặc mặt bích lắp):
L1 = 360,L2 = 290, L3 = 35khoảng cách lỗ bắt bulông theo các hướng (mm)
L0 = 202.5 & 67.5 khoảng cách lỗ theo phương khác (mm)
B1 = 405 khoảng cách lỗ ngang (mm)
1 = M30 đường kính lỗ bắt bulông
h = 40 chiều cao đế hoặc bích dưới (mm)
- Khối lượng của từng phiên bản:
289 kg cho biến thể 2.8~4.5
264 kg cho biến thể 5~12.5
2.2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Hộp số NGW 61 gồm:
- Bánh răng mặt trời (Sun Gear) – truyền động từ trục vào.
- Bánh răng hành tinh (Planet Gears) – phân phối mô-men tới vòng răng.
- Vòng răng (Ring Gear) – cố định hoặc quay tùy cấu hình.
- Vỏ hộp số – đúc gang hoặc thép hợp kim, chịu lực và chống rung.
2.3. Cách ký hiệu sản phẩm
Planetary reducer: NGW
Số bệ (hoặc số kiểu chân đế): 7
Hai cấp giảm tốc: 2
Ký hiệu tỷ số truyền: 10
2.4. Bản vẽ chi tiết
2.5. Tỉ số truyền của hộp giảm tốc một cấp (single stage transmission ratio)
Cột “No. of transmission ratio”: Số thứ tự của tỉ số truyền để dễ tra cứu (từ 1 đến 14).
Cột “Nominal transmission ratio”: Tỉ số truyền danh định tương ứng cho từng số thứ tự.
Ý nghĩa kỹ thuật:
- “Single stage” nghĩa là hộp giảm tốc chỉ có 1 cấp truyền động bánh răng.
-
“Transmission ratio” (tỉ số truyền) = Tốc độ quay của trục vào / Tốc độ quay của trục ra.
Ví dụ:- Nếu tỉ số truyền là 2.8, trục vào quay 2.8 vòng thì trục ra quay 1 vòng.
- Nếu tỉ số truyền là 12.5, trục vào quay 12.5 vòng thì trục ra quay 1 vòng.
2.6. Bảng khả năng chịu tải của bộ giảm tốc một cấp
Cách đọc bảng:
1. Các cột bên trái
- No. of transmission ratio → Số thứ tự của tỉ số truyền.
- Nominal transmission ratio → Tỉ số truyền danh định (VD: 2.8, 3.15, 4.5...).
- Wheeling speed (r/min) → Tốc độ quay của trục vào (ở đây cố định là 1500 vòng/phút).
2. Các cột ở giữa và bên phải
- Pedestal No. & Type → Kích cỡ/mẫu mã của hộp giảm tốc (ví dụ: 11, 21, 31, … 121).
- P₁ (kW) (High speed axle allowed input power) → Công suất đầu vào tối đa cho phép ở trục tốc độ cao (trục vào), đơn vị kW.
- T₂ (N·m) (Low speed axle allowed output torque) → Mô-men xoắn đầu ra tối đa cho phép ở trục tốc độ thấp (trục ra), đơn vị N·m.
3. Ý nghĩa kỹ thuật
-
Bảng này giúp chọn đúng loại hộp giảm tốc dựa vào:
- Tỉ số truyền yêu cầu.
- Công suất động cơ (P₁).
- Mô-men xoắn đầu ra cần thiết (T₂).
- Nếu vượt quá giá trị P₁ hoặc T₂ trong bảng → nguy cơ hỏng bánh răng, ổ trục, hoặc giảm tuổi thọ thiết bị.
???? Ví dụ đọc bảng:
Giả sử cần hộp giảm tốc một cấp với:
- Tỉ số truyền 3.55
- Tốc độ vào 1500 rpm
- Mô-men xoắn đầu ra khoảng 7500 N·m
Tra bảng: với No. 3 – i = 3.55, chọn Pedestal No. 71 (P₁ = 340 kW, T₂ = 7570 N·m) là phù hợp.
2.7. Phương pháp lựa chọn bộ giảm tốc
Để chọn bộ giảm tốc hành tinh loại NGW, cần tính toán theo điều kiện sử dụng với công thức sau: NX=NSK1KW*MX=MSK1K2
Trong đó:
- NX – công suất đầu vào lựa chọn, đơn vị kW
- NS – công suất đầu vào thực tế, đơn vị kW
- MX – mô-men xoắn đầu ra lựa chọn, đơn vị N·m
- MS – mô-men xoắn đầu ra thực tế, đơn vị N·m
- K1 – hệ số sử dụng, xem Bảng 17
- K2 – hệ số liên quan đến điều kiện bôi trơn. Khi hộp giảm tốc sử dụng bôi trơn tuần hoàn thì K2 = 1; khi hộp giảm tốc sử dụng bôi trơn kiểu ngâm dầu thì giá trị khuyến nghị của K2 xem ở Bảng 18
Dựa trên giá trị NX hoặc MX đã tính toán cùng các điều kiện đã biết khác, lựa chọn theo Bảng 11~16.
Hộp giảm tốc được chọn phải thỏa mãn điều kiện NX ≤ N1 hoặc MX ≤ MH.
3. Ưu điểm vượt trội của Hộp số bánh răng hành tinh NGW61
Hộp số hành tinh NGW61 không chỉ nổi bật ở thiết kế nhỏ gọn mà còn mang lại nhiều lợi ích kỹ thuật và kinh tế cho doanh nghiệp:
3.1. Kích thước nhỏ – Công suất lớn
- Truyền mô-men xoắn cao gấp nhiều lần so với hộp số truyền thống cùng kích thước.
- Tối ưu không gian lắp đặt trong dây chuyền sản xuất.
3.2. Hiệu suất truyền động vượt trội
- Hiệu suất ≥ 95%, giảm hao phí năng lượng.
- Thiết kế ăn khớp liên tục của bánh răng hành tinh giúp vận hành êm ái và giảm rung động.
3.3. Độ bền và tuổi thọ cao
- Vật liệu bánh răng: thép hợp kim tôi cứng, xử lý mài răng chính xác.
- Khả năng chịu tải lớn, làm việc liên tục 24/7 trong môi trường khắc nghiệt.
3.4. Tính linh hoạt cao
- Nhiều tùy chọn tỉ số truyền (transmission ratio) đáp ứng nhu cầu khác nhau.
- Có thể kết hợp với nhiều loại động cơ (electric motor, hydraulic motor) khác nhau.
3.5. Ứng dụng đa dạng
- Phù hợp cho các hệ thống cẩu trục, máy nâng hạ, băng tải, máy khuấy, máy nghiền, thiết bị khai thác mỏ, ngành xi măng, ngành thép…
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc NGW tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc NGW do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
