Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1.Giới thiệu sản phẩm Hộp số bánh răng hành tinh NGW41
1.1.Giới thiệu sản phẩm
Hộp số bánh răng hành tinh NGW41 là một trong những model thuộc dòng sản phẩm Bộ giảm tốc hành tinh NGW của Công ty Tailong – thương hiệu hàng đầu Trung Quốc trong lĩnh vực thiết bị truyền động cơ khí. Sản phẩm được thiết kế dựa trên nguyên lý bánh răng hành tinh (Planetary Gear), kết hợp tối ưu giữa khả năng chịu tải lớn, kích thước nhỏ gọn, hiệu suất truyền động cao và độ bền vượt trội.
Với mã NGW41, sản phẩm đáp ứng các yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp như: công nghiệp luyện kim, khai thác mỏ, sản xuất xi măng, máy móc xây dựng, thiết bị nâng hạ, băng tải, hệ thống truyền động cỡ lớn.
1.2. Các ưu điểm nổi bật của Hộp số NGW41:
- Kích thước nhỏ – Hiệu suất cao: Tỷ lệ công suất trên khối lượng tối ưu, tiết kiệm không gian lắp đặt.
- Vật liệu chế tạo cao cấp: Bánh răng được làm từ thép hợp kim chất lượng cao, xử lý nhiệt và mài chính xác, đảm bảo độ cứng và tuổi thọ dài hạn.
- Hoạt động êm ái – Độ ồn thấp: Nhờ cấu trúc ăn khớp liên tục và đồng bộ.
- Khả năng chịu tải mạnh: Phù hợp cho vận hành liên tục trong điều kiện khắc nghiệt.
Sản phẩm NGW41 Planetary Gear Reducer được gia công chính xác theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo khả năng làm việc ổn định, tuổi thọ cao và hiệu quả truyền động tối ưu, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí vận hành và bảo trì.
2. Thông số kỹ thuật & Cấu tạo của NGW 41
2.1. Thông số kỹ thuật cơ bản
- Loại sản phẩm và mã số: NGW 41
- Tỷ số truyền danh định:
2.8 ~ 4.5 (một khoảng tỷ số truyền)
5 ~ 12.5 (một khoảng tỷ số truyền khác)
→ Nghĩa là model này có các biến thể với nhiều tỷ số truyền khác nhau.
- Kích thước tổng thể và chiều cao tâm trục:
Các thông số kích thước tổng thể của hộp giảm tốc:
L = 734 & 634 chiều dài tổng thể (mm)
B = 380 chiều rộng tổng thể (mm)
H = 425,5 chiều cao tổng thể (mm)
H0 = 0 & 185-0.5 chiều cao tâm trục (mm)
R = 180 bán kính gờ định vị hoặc kích thước liên quan đến đường kính lắp ghép (mm)
- Kích thước trục ra (để chọn khớp nối/đĩa nối):
Các thông số kích thước trục:
- d = 50&45 đường kính trục (mm)
- D = 80 đường kính bích hoặc cổ trục (mm)
- l1 = 85&70,l2 = 105 chiều dài các đoạn trục (mm)
- t1 = 55 & 50, b1 = 16&14, t2 = 85, b2 = 24 kích thước then, rãnh then (mm)
- Kích thước lắp đặt (để thiết kế chân đế hoặc mặt bích lắp):
L1 = 290,L2 = 230, L3 = 30khoảng cách lỗ bắt bulông theo các hướng (mm)
L0 = 156 & 72 khoảng cách lỗ theo phương khác (mm)
B1 = 320 khoảng cách lỗ ngang (mm)
1 = M24 đường kính lỗ bắt bulông
h = 30 chiều cao đế hoặc bích dưới (mm)
- Khối lượng của từng phiên bản:
147 kg cho biến thể 2.8~4.5
128 kg cho biến thể 5~12.5
2.2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Hộp số NGW 41 gồm:
- Bánh răng mặt trời (Sun Gear) – truyền động từ trục vào.
- Bánh răng hành tinh (Planet Gears) – phân phối mô-men tới vòng răng.
- Vòng răng (Ring Gear) – cố định hoặc quay tùy cấu hình.
- Vỏ hộp số – đúc gang hoặc thép hợp kim, chịu lực và chống rung.
2.3. Cách ký hiệu sản phẩm
Planetary reducer: NGW
Số bệ (hoặc số kiểu chân đế): 7
Hai cấp giảm tốc: 2
Ký hiệu tỷ số truyền: 10
2.4. Bản vẽ chi tiết
2.5. Tỉ số truyền của hộp giảm tốc một cấp (single stage transmission ratio)
Cột “No. of transmission ratio”: Số thứ tự của tỉ số truyền để dễ tra cứu (từ 1 đến 14).
Cột “Nominal transmission ratio”: Tỉ số truyền danh định tương ứng cho từng số thứ tự.
Ý nghĩa kỹ thuật:
- “Single stage” nghĩa là hộp giảm tốc chỉ có 1 cấp truyền động bánh răng.
-
“Transmission ratio” (tỉ số truyền) = Tốc độ quay của trục vào / Tốc độ quay của trục ra.
Ví dụ:- Nếu tỉ số truyền là 2.8, trục vào quay 2.8 vòng thì trục ra quay 1 vòng.
- Nếu tỉ số truyền là 12.5, trục vào quay 12.5 vòng thì trục ra quay 1 vòng.
2.6. Bảng khả năng chịu tải của bộ giảm tốc một cấp
Cách đọc bảng:
1. Các cột bên trái
- No. of transmission ratio → Số thứ tự của tỉ số truyền.
- Nominal transmission ratio → Tỉ số truyền danh định (VD: 2.8, 3.15, 4.5...).
- Wheeling speed (r/min) → Tốc độ quay của trục vào (ở đây cố định là 1500 vòng/phút).
2. Các cột ở giữa và bên phải
- Pedestal No. & Type → Kích cỡ/mẫu mã của hộp giảm tốc (ví dụ: 11, 21, 31, … 121).
- P₁ (kW) (High speed axle allowed input power) → Công suất đầu vào tối đa cho phép ở trục tốc độ cao (trục vào), đơn vị kW.
- T₂ (N·m) (Low speed axle allowed output torque) → Mô-men xoắn đầu ra tối đa cho phép ở trục tốc độ thấp (trục ra), đơn vị N·m.
3. Ý nghĩa kỹ thuật
-
Bảng này giúp chọn đúng loại hộp giảm tốc dựa vào:
- Tỉ số truyền yêu cầu.
- Công suất động cơ (P₁).
- Mô-men xoắn đầu ra cần thiết (T₂).
- Nếu vượt quá giá trị P₁ hoặc T₂ trong bảng → nguy cơ hỏng bánh răng, ổ trục, hoặc giảm tuổi thọ thiết bị.
???? Ví dụ đọc bảng:
Giả sử cần hộp giảm tốc một cấp với:
- Tỉ số truyền 3.55
- Tốc độ vào 1500 rpm
- Mô-men xoắn đầu ra khoảng 7500 N·m
Tra bảng: với No. 3 – i = 3.55, chọn Pedestal No. 71 (P₁ = 340 kW, T₂ = 7570 N·m) là phù hợp.
2.7. Phương pháp lựa chọn bộ giảm tốc
Để chọn bộ giảm tốc hành tinh loại NGW, cần tính toán theo điều kiện sử dụng với công thức sau: NX=NSK1KW*MX=MSK1K2
Trong đó:
- NX – công suất đầu vào lựa chọn, đơn vị kW
- NS – công suất đầu vào thực tế, đơn vị kW
- MX – mô-men xoắn đầu ra lựa chọn, đơn vị N·m
- MS – mô-men xoắn đầu ra thực tế, đơn vị N·m
- K1 – hệ số sử dụng, xem Bảng 17
- K2 – hệ số liên quan đến điều kiện bôi trơn. Khi hộp giảm tốc sử dụng bôi trơn tuần hoàn thì K2 = 1; khi hộp giảm tốc sử dụng bôi trơn kiểu ngâm dầu thì giá trị khuyến nghị của K2 xem ở Bảng 18
Dựa trên giá trị NX hoặc MX đã tính toán cùng các điều kiện đã biết khác, lựa chọn theo Bảng 11~16.
Hộp giảm tốc được chọn phải thỏa mãn điều kiện NX ≤ N1 hoặc MX ≤ MH.
3. Lý do nên chọn mua Hộp số bánh răng hành tinh NGW41 tại Cầu trục Đại Việt
Khi lựa chọn Hộp số NGW41 tại Công ty Cầu trục Đại Việt, khách hàng nhận được những lợi ích vượt trội:
3.1. Sản phẩm chính hãng – Độc quyền phân phối
- Trực tiếp nhập khẩu từ Tailong Group – Trung Quốc, đảm bảo hàng mới 100%, đầy đủ chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ).
- Cam kết không bán hàng kém chất lượng hoặc hàng trôi nổi trên thị trường.
3.2. Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu
- Đội ngũ kỹ sư nhiều kinh nghiệm hỗ trợ tư vấn chọn model phù hợp với từng ứng dụng.
- Hướng dẫn lắp đặt, bảo dưỡng, và vận hành đúng kỹ thuật để tối ưu tuổi thọ sản phẩm.
3.3. Giá cả cạnh tranh – Dịch vụ nhanh chóng
- Chính sách giá tốt nhờ nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian.
- Dịch vụ giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Hỗ trợ bảo hành và thay thế phụ tùng chính hãng khi cần thiết.
3.4. Kho hàng sẵn – Đáp ứng nhanh nhu cầu
- Luôn có kho dự trữ số lượng lớn để đáp ứng ngay cả những đơn hàng gấp.
- Đa dạng mẫu mã và tỷ số truyền để phù hợp với nhiều loại máy móc công nghiệp.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc NGW tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc NGW do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
