Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu sản phẩm
Bộ giảm tốc hành tinh NGW121 là một trong những mã sản phẩm cao cấp thuộc dòng Bộ giảm tốc/Hộp số bánh răng hành tinh NGW Series do Tập đoàn Tailong (China) sản xuất và Cầu trục Đại Việt phân phối độc quyền tại Việt Nam.
Sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn cơ khí quốc tế, ứng dụng cấu trúc bánh răng hành tinh (Planetary Gear) giúp tỷ số truyền lớn, hiệu suất cao và vận hành ổn định ngay cả trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Với cấu hình NGW121, bộ giảm tốc đáp ứng tốt các yêu cầu về mô-men xoắn (torque) lớn, khả năng chịu tải cao, kích thước gọn nhẹ và tuổi thọ bền bỉ.
Sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như:
- Máy nâng hạ (Overhead crane, hoist system)
- Thiết bị khai khoáng (mining machinery)
- Máy cán thép, máy ép thủy lực
- Thiết bị truyền động công nghiệp nặng
2. Thông số kỹ thuật & Cấu tạo của NGW 121
2.1. Thông số kỹ thuật cơ bản
- Loại sản phẩm và mã số: NGW 121
- Tỷ số truyền danh định:
2.8 ~ 4.5 (một khoảng tỷ số truyền)
5 ~ 12.5 (một khoảng tỷ số truyền khác)
→ Nghĩa là model này có các biến thể với nhiều tỷ số truyền khác nhau.
- Kích thước tổng thể và chiều cao tâm trục:
Các thông số kích thước tổng thể của hộp giảm tốc:
L = 1500 & 1286 chiều dài tổng thể (mm)
B = 950 chiều rộng tổng thể (mm)
H = 1013 chiều cao tổng thể (mm)
H0 = 0 & 450-0.5 chiều cao tâm trục (mm)
R = 455 bán kính gờ định vị hoặc kích thước liên quan đến đường kính lắp ghép (mm)
- Kích thước trục ra (để chọn khớp nối/đĩa nối):
Các thông số kích thước trục:
- d = 115&105 đường kính trục (mm)
- D = 190 đường kính bích hoặc cổ trục (mm)
- l1 = 160&160,l2 = 240 chiều dài các đoạn trục (mm)
- t1 = 122 & 111, b1 = 32&28, t2 = 200, b2 = 45 kích thước then, rãnh then (mm)
- Kích thước lắp đặt (để thiết kế chân đế hoặc mặt bích lắp):
L1 = 680,L2 = 560, L3 = 60khoảng cách lỗ bắt bulông theo các hướng (mm)
L0 = 288 & 73 khoảng cách lỗ theo phương khác (mm)
B1 = 820 khoảng cách lỗ ngang (mm)
1 = M48 đường kính lỗ bắt bulông
h = 60 chiều cao đế hoặc bích dưới (mm)
- Khối lượng của từng phiên bản:
1638 kg cho biến thể 2.8~4.5
1457 kg cho biến thể 5~12.5
2.2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Hộp số NGW 121 gồm:
- Bánh răng mặt trời (Sun Gear) – truyền động từ trục vào.
- Bánh răng hành tinh (Planet Gears) – phân phối mô-men tới vòng răng.
- Vòng răng (Ring Gear) – cố định hoặc quay tùy cấu hình.
- Vỏ hộp số – đúc gang hoặc thép hợp kim, chịu lực và chống rung.
2.3. Cách ký hiệu sản phẩm
Planetary reducer: NGW
Số bệ (hoặc số kiểu chân đế): 7
Hai cấp giảm tốc: 2
Ký hiệu tỷ số truyền: 10
2.4. Bản vẽ chi tiết
2.5. Tỉ số truyền của hộp giảm tốc một cấp (single stage transmission ratio)
Cột “No. of transmission ratio”: Số thứ tự của tỉ số truyền để dễ tra cứu (từ 1 đến 14).
Cột “Nominal transmission ratio”: Tỉ số truyền danh định tương ứng cho từng số thứ tự.
Ý nghĩa kỹ thuật:
- “Single stage” nghĩa là hộp giảm tốc chỉ có 1 cấp truyền động bánh răng.
-
“Transmission ratio” (tỉ số truyền) = Tốc độ quay của trục vào / Tốc độ quay của trục ra.
Ví dụ:- Nếu tỉ số truyền là 2.8, trục vào quay 2.8 vòng thì trục ra quay 1 vòng.
- Nếu tỉ số truyền là 12.5, trục vào quay 12.5 vòng thì trục ra quay 1 vòng.
2.6. Bảng khả năng chịu tải của bộ giảm tốc một cấp
Cách đọc bảng:
1. Các cột bên trái
- No. of transmission ratio → Số thứ tự của tỉ số truyền.
- Nominal transmission ratio → Tỉ số truyền danh định (VD: 2.8, 3.15, 4.5...).
- Wheeling speed (r/min) → Tốc độ quay của trục vào (ở đây cố định là 1500 vòng/phút).
2. Các cột ở giữa và bên phải
- Pedestal No. & Type → Kích cỡ/mẫu mã của hộp giảm tốc (ví dụ: 11, 21, 31, … 121).
- P₁ (kW) (High speed axle allowed input power) → Công suất đầu vào tối đa cho phép ở trục tốc độ cao (trục vào), đơn vị kW.
- T₂ (N·m) (Low speed axle allowed output torque) → Mô-men xoắn đầu ra tối đa cho phép ở trục tốc độ thấp (trục ra), đơn vị N·m.
3. Ý nghĩa kỹ thuật
-
Bảng này giúp chọn đúng loại hộp giảm tốc dựa vào:
- Tỉ số truyền yêu cầu.
- Công suất động cơ (P₁).
- Mô-men xoắn đầu ra cần thiết (T₂).
- Nếu vượt quá giá trị P₁ hoặc T₂ trong bảng → nguy cơ hỏng bánh răng, ổ trục, hoặc giảm tuổi thọ thiết bị.
???? Ví dụ đọc bảng:
Giả sử cần hộp giảm tốc một cấp với:
- Tỉ số truyền 3.55
- Tốc độ vào 1500 rpm
- Mô-men xoắn đầu ra khoảng 7500 N·m
Tra bảng: với No. 3 – i = 3.55, chọn Pedestal No. 71 (P₁ = 340 kW, T₂ = 7570 N·m) là phù hợp.
2.7. Phương pháp lựa chọn bộ giảm tốc
Để chọn bộ giảm tốc hành tinh loại NGW, cần tính toán theo điều kiện sử dụng với công thức sau: NX=NSK1KW*MX=MSK1K2
Trong đó:
- NX – công suất đầu vào lựa chọn, đơn vị kW
- NS – công suất đầu vào thực tế, đơn vị kW
- MX – mô-men xoắn đầu ra lựa chọn, đơn vị N·m
- MS – mô-men xoắn đầu ra thực tế, đơn vị N·m
- K1 – hệ số sử dụng, xem Bảng 17
- K2 – hệ số liên quan đến điều kiện bôi trơn. Khi hộp giảm tốc sử dụng bôi trơn tuần hoàn thì K2 = 1; khi hộp giảm tốc sử dụng bôi trơn kiểu ngâm dầu thì giá trị khuyến nghị của K2 xem ở Bảng 18
Dựa trên giá trị NX hoặc MX đã tính toán cùng các điều kiện đã biết khác, lựa chọn theo Bảng 11~16.
Hộp giảm tốc được chọn phải thỏa mãn điều kiện NX ≤ N1 hoặc MX ≤ MH.
3. Ưu điểm nổi bật của NGW121
Bộ giảm tốc hành tinh NGW121 mang đến nhiều lợi thế vượt trội so với các dòng hộp số thông thường:
3.1. Hiệu suất truyền động cao
Nhờ cấu trúc truyền động hành tinh, NGW121 đạt hiệu suất truyền động lên tới 95%, giảm thiểu tổn hao năng lượng và tăng hiệu quả sản xuất.
3.2. Khả năng chịu tải lớn
Thiết kế bánh răng cứng, được gia công chính xác từ thép hợp kim chất lượng cao, đảm bảo khả năng chịu mô-men xoắn cao và hoạt động ổn định dưới tải nặng.
3.3. Kích thước gọn nhẹ – Tỷ số truyền đa dạng
So với các bộ giảm tốc trục song song, NGW121 có kích thước nhỏ hơn nhưng vẫn đạt công suất và tỷ số truyền lớn, đáp ứng nhiều yêu cầu thiết kế máy móc khác nhau.
3.4. Tuổi thọ bền bỉ – Ít bảo trì
Bề mặt bánh răng được tôi cứng và mài chính xác, kết hợp với hệ thống bôi trơn tối ưu, giúp kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì.
3.5. Ứng dụng đa dạng
Phù hợp cho các hệ thống truyền động trong công nghiệp nặng, thiết bị cơ khí chính xác, và các dây chuyền sản xuất tự động.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc NGW tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc NGW do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917320986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
