Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc xycloid dòng B
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc Cycloid BW(Y)65 là một trong những model tiêu chuẩn thuộc dòng Bộ giảm tốc bánh răng kim Cycloid BW(Y) do Tập đoàn Tailong sản xuất và được phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi Cầu trục Đại Việt.
Sản phẩm được thiết kế với cơ chế truyền động Cycloid đặc biệt – sử dụng bánh răng kim quay quanh bánh răng cycloid, tạo ra sự truyền động ổn định, hiệu suất cao và khả năng chịu tải vượt trội so với các loại hộp giảm tốc truyền thống.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Cấu tạo Cycloid tiên tiến: dùng bánh răng kim (needle gear) kết hợp với bánh răng cycloid, giảm rung lắc và tăng độ chính xác.
- Kích thước nhỏ gọn: BW(Y)65 có thiết kế đồng trục, dễ dàng lắp đặt trong không gian hạn chế.
- Độ bền cao: Các chi tiết được chế tạo bằng thép hợp kim, xử lý nhiệt bề mặt, chống mài mòn và va đập.
- Hiệu suất vượt trội: đạt 90–94% ngay cả khi hoạt động ở tải nặng.
- Nhiều tùy chọn đầu vào: có thể kết nối trực tiếp với động cơ điện (BWY) hoặc lắp qua trục vào (BW).
1.3 Ưu điểm nổi bật
- Tỉ số truyền lớn trong một cấp giảm tốc, giúp tiết kiệm không gian và chi phí.
- Chịu quá tải tốt, thích hợp cho các ứng dụng khắt khe.
- Vận hành êm ái, độ ồn thấp, phù hợp môi trường sản xuất liên tục.
- Tuổi thọ dài, giảm thiểu bảo trì, nâng cao hiệu quả sử dụng.
2. Thông số kỹ thuật
2.1 Cách ký hiệu tên sản phẩm
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Ghi chú |
|---|---|---|
|
B |
Bộ giảm tốc bánh răng kim dòng B (B series cycloid pin wheel decelerator) |
Loại thiết bị |
|
W hoặc L |
Hình thức lắp đặt |
W: Lắp ngang đế chân (baseboard horizontal) L: Lắp đứng mặt bích (flange vertical) |
|
Y |
Loại kết nối động cơ trực tiếp |
Y: Động cơ điện kết nối trực tiếp (Y-motor direct-connection type) |
|
[Số mã giảm tốc] |
Mã model của bộ giảm tốc |
Ví dụ: 5, 6, 7, 8, 9,... |
|
[Tỷ số truyền i] |
Tỷ số truyền danh định của bộ giảm tốc |
Ví dụ: 59, 87, 121,... |
|
[Công suất P (kW)] |
Công suất đầu vào danh định |
Ví dụ: 1.5kW, 5.5kW, 7.5kW,... |
2.2. Bản vẽ kỹ thuật
2.3. Các kiểu lắp đặt
2.4. Thông số kỹ thuật
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật (Type 65) |
|---|---|---|
|
Type |
Loại thiết bị |
65 |
|
H₀ |
Chiều cao tâm trục |
490 ± 0.5 mm |
|
A₁ |
Kích thước lắp đặt (chiều ngang A₁) |
114 mm |
|
A₀ |
Kích thước lắp đặt (A₀) |
375x2 mm |
|
B₁ |
Kích thước lắp đặt (B₁) |
170 mm |
|
B₀ |
Kích thước lắp đặt (B₀) |
920 mm |
|
h |
Chiều cao lỗ bắt vít chân đế |
55 mm |
|
n |
Số lượng lỗ bắt vít chân đế |
6 |
|
d₀ |
Đường kính lỗ bắt vít chân đế |
M36 |
|
d₁(h6) |
Đường kính trục ra (độ chính xác h6) |
160 mm |
|
b₁ |
Bề rộng then trên trục ra |
40 mm |
|
c₁ |
Độ sâu then trục ra |
169 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra |
240 mm |
|
d₂(h6) |
Đường kính trục vào (độ chính xác h6) |
80 mm |
|
b₂ |
Bề rộng then trên trục vào |
22 mm |
|
c₂ |
Độ sâu then trục vào |
85 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục vào |
130 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể |
1008 mm |
|
B |
Chiều rộng tổng thể |
1030 mm |
|
D |
Đường kính vỏ thiết bị |
820 mm |
|
A |
Chiều dài tổng thể |
900 mm |
|
L |
Loại trục đôi – chiều dài tổng thể |
1120 mm |
|
L₁ |
Loại trục đôi – chiều dài L₁ |
852 mm |
|
L₂ |
Loại trục đôi – chiều dài L₂ |
Tuỳ theo máy điện |
|
B₂ |
Loại trục nối trực tiếp – chiều dài |
Tuỳ theo máy điện |
|
S |
Đường kính lỗ tâm |
M36 |
|
Weight |
Trọng lượng trục đôi |
2410 kg |
2.5. Tỷ số truyền, công suất đầu vào và mô-men xoắn đầu ra của bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid một cấp. (hệ số làm việc K=1)
Danh sách tỷ số truyền, công suất đầu vào, mô-men xoắn cho phép của trục đầu ra, tốc độ đầu ra của bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid hai cấp loại nối trực tiếp với động cơ.
Bảng hướng dẫn chọn bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid
The Instruction Sheet of Cycloid Pin Wheel Reducer
Dòng sản phẩm bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid này được thiết kế để làm việc với các điều kiện sau:
- Thời gian làm việc hàng ngày: 8 giờ
- Làm việc liên tục
- Tải đều
Nếu điều kiện thực tế khác với các điều kiện trên, cần điều chỉnh theo hệ số làm việc KA, như trong Bảng hệ số làm việc KA dưới đây:
Bảng hệ số làm việc KA (Table for Working Coefficient KA)
|
Loại truyền động chính (Prime mover) |
Thời gian làm việc (Service time) |
Tải đều (Uniform load) |
Tải va đập trung bình (Medium shock load) |
Tải va đập lớn (Heavy shock load) |
|---|---|---|---|---|
|
Động cơ điện (Motors) |
Làm việc liên tục ≤ 8h/ngày |
1.0 |
1.25 |
1.5 |
|
Làm việc liên tục 8-10h/ngày |
1.05 |
1.35 |
1.75 |
|
|
Làm việc liên tục >10h/ngày |
1.1 |
1.5 |
2.0 |
Ghi chú (Note):
- Tải tức thời lớn nhất hoặc tải khi khởi động không được vượt quá tải định mức (không được vượt quá 160% tải định mức).
- Khi điều kiện làm việc và tính chất tải không giống với dữ liệu trong bảng, chọn hệ số K = 1.0~1.7.
- Nếu bộ truyền động là động cơ một xi-lanh, nên chọn K = 1.2~1.8.
- Nếu điều kiện làm việc và đặc điểm tải trong bảng không phù hợp, chọn hệ số K = 1.2~1.8.
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Bộ giảm tốc Cycloid BW(Y)65 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng truyền động mạnh mẽ và ổn định:
- Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: dùng cho cơ cấu di chuyển, nâng hạ tải trọng.
- Ngành xi măng & khai khoáng: truyền động cho băng tải, máy nghiền, gầu tải.
- Ngành luyện kim & thép: sử dụng trong máy cán, thiết bị quay lò.
- Ngành chế biến gỗ, nhựa, giấy: lắp trong máy ép, máy trộn, máy cán.
- Ngành năng lượng & hóa chất: ứng dụng trong tua-bin, máy khuấy, hệ thống bơm.
3.2 Lợi ích khi sử dụng BW(Y)65
- Hiệu suất cao, tiết kiệm điện năng, giúp giảm chi phí vận hành.
- Khả năng chịu tải lớn và ổn định, phù hợp môi trường công nghiệp nặng.
- Thiết kế nhỏ gọn nhưng mô-men xoắn lớn, tận dụng tối đa không gian lắp đặt.
- Độ tin cậy và an toàn cao, hạn chế hỏng hóc, duy trì hoạt động liên tục.
- Thân thiện bảo trì, dễ tháo lắp, linh kiện thay thế sẵn có.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc Cycloid tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc Cycloid do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917800986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
