Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc xycloid dòng B
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc Cycloid BW(Y)3318– Hai cấp truyền động là một model tiêu biểu trong dòng Bộ giảm tốc bánh răng kim Cycloid BW(Y) do Tập đoàn Tailong sản xuất và được Cầu trục Đại Việt phân phối độc quyền tại Việt Nam.
Sản phẩm sử dụng cấu trúc truyền động cycloid (bánh răng kim) với hai cấp giảm tốc liên tiếp, giúp đạt được tỉ số truyền lớn, mô-men xoắn đầu ra mạnh mẽ và hiệu suất vận hành cao. Thiết kế này đặc biệt phù hợp cho các ngành công nghiệp cần khả năng chịu tải nặng, vận hành ổn định và tuổi thọ lâu dài.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Cấu trúc Cycloid hai cấp truyền động: đảm bảo tỉ số truyền lớn hơn, hiệu suất cao, mô-men xoắn ổn định.
- Kích thước nhỏ gọn – công suất lớn: thiết kế tối ưu giúp tiết kiệm không gian lắp đặt.
- Bánh răng kim (cycloid gear): chế tạo chính xác, phân bổ tải đều trên nhiều điểm tiếp xúc, giảm mài mòn.
- Hiệu suất vận hành: đạt 90–94% tùy điều kiện làm việc.
- Độ bền vượt trội: khả năng làm việc liên tục trong môi trường khắc nghiệt.
- Tích hợp linh hoạt: có thể kết nối trực tiếp với động cơ điện hoặc các hệ truyền động khác.
1.3 Ưu điểm nổi bật của BW(Y)3318so với các loại hộp giảm tốc khác
- Tỉ số truyền cực lớn trong kích thước nhỏ.
- Phân bổ tải đều, giảm rung và ồn khi vận hành.
- Khả năng chịu va đập tốt, chống quá tải.
- Tuổi thọ dài, ít hỏng hóc hơn hộp giảm tốc bánh răng thường.
2. Thông số kỹ thuật
2.1 Cách ký hiệu tên sản phẩm
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Ghi chú |
|---|---|---|
|
B |
Bộ giảm tốc bánh răng kim dòng B (B series cycloid pin wheel decelerator) |
Loại thiết bị |
|
W hoặc L |
Hình thức lắp đặt |
W: Lắp ngang đế chân (baseboard horizontal) L: Lắp đứng mặt bích (flange vertical) |
|
Y |
Loại kết nối động cơ trực tiếp |
Y: Động cơ điện kết nối trực tiếp (Y-motor direct-connection type) |
|
[Số mã giảm tốc] |
Mã model của bộ giảm tốc |
Ví dụ: 5, 6, 7, 8, 9,... |
|
[Tỷ số truyền i] |
Tỷ số truyền danh định của bộ giảm tốc |
Ví dụ: 59, 87, 121,... |
|
[Công suất P (kW)] |
Công suất đầu vào danh định |
Ví dụ: 1.5kW, 5.5kW, 7.5kW,... |
2.2. Bản vẽ kỹ thuật
2.3. Các kiểu lắp đặt
2.4. Thông số kỹ thuật
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật (Type 3318) |
|---|---|---|
|
Type |
Loại thiết bị |
3318 |
|
H₀ |
Chiều cao tâm trục |
250 ± 0.5 mm |
|
A₁ |
Kích thước lắp đặt (chiều ngang A₁) |
35 mm |
|
A₀ |
Kích thước lắp đặt (A₀) |
380 mm |
|
B₁ |
Kích thước lắp đặt (B₁) |
85 mm |
|
B₀ |
Kích thước lắp đặt (B₀) |
480 mm |
|
h |
Chiều cao lỗ bắt vít chân đế |
35 mm |
|
n |
Số lượng lỗ bắt vít chân đế |
4 |
|
d₀ |
Đường kính lỗ bắt vít chân đế |
M24 |
|
d₁(h6) |
Đường kính trục ra (độ chính xác h6) |
90 mm |
|
b₁ |
Bề rộng then trên trục ra |
25 mm |
|
c₁ |
Độ sâu then trục ra |
95 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra |
130 mm |
|
d₂(h6) |
Đường kính trục vào (độ chính xác h6) |
22 mm |
|
b₂ |
Bề rộng then trên trục vào |
6 mm |
|
c₂ |
Độ sâu then trục vào |
24.5 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục vào |
36 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể |
542 mm |
|
B |
Chiều rộng tổng thể |
530 mm |
|
D |
Đường kính vỏ thiết bị |
435 mm |
|
A |
Chiều dài tổng thể |
440 mm |
|
L |
Loại trục đôi – chiều dài tổng thể |
658 mm |
|
L₁ |
Loại trục đôi – chiều dài L₁ |
582 mm |
|
L₂ |
Loại trục đôi – chiều dài L₂ |
Tuỳ theo máy điện |
|
B₂ |
Loại trục nối trực tiếp – chiều dài |
Tuỳ theo máy điện |
|
S |
Đường kính lỗ tâm |
M16 |
|
Weight |
Trọng lượng trục đôi |
270 kg |
2.5. Tỷ số truyền, công suất đầu vào và mô-men xoắn đầu ra của bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid một cấp. (hệ số làm việc K=1)
Danh sách tỷ số truyền, công suất đầu vào, mô-men xoắn cho phép của trục đầu ra, tốc độ đầu ra của bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid hai cấp loại nối trực tiếp với động cơ.
Bảng hướng dẫn chọn bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid
The Instruction Sheet of Cycloid Pin Wheel Reducer
Dòng sản phẩm bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid này được thiết kế để làm việc với các điều kiện sau:
- Thời gian làm việc hàng ngày: 8 giờ
- Làm việc liên tục
- Tải đều
Nếu điều kiện thực tế khác với các điều kiện trên, cần điều chỉnh theo hệ số làm việc KA, như trong Bảng hệ số làm việc KA dưới đây:
Bảng hệ số làm việc KA (Table for Working Coefficient KA)
|
Loại truyền động chính (Prime mover) |
Thời gian làm việc (Service time) |
Tải đều (Uniform load) |
Tải va đập trung bình (Medium shock load) |
Tải va đập lớn (Heavy shock load) |
|---|---|---|---|---|
|
Động cơ điện (Motors) |
Làm việc liên tục ≤ 8h/ngày |
1.0 |
1.25 |
1.5 |
|
Làm việc liên tục 8-10h/ngày |
1.05 |
1.35 |
1.75 |
|
|
Làm việc liên tục >10h/ngày |
1.1 |
1.5 |
2.0 |
Ghi chú (Note):
- Tải tức thời lớn nhất hoặc tải khi khởi động không được vượt quá tải định mức (không được vượt quá 160% tải định mức).
- Khi điều kiện làm việc và tính chất tải không giống với dữ liệu trong bảng, chọn hệ số K = 1.0~1.7.
- Nếu bộ truyền động là động cơ một xi-lanh, nên chọn K = 1.2~1.8.
- Nếu điều kiện làm việc và đặc điểm tải trong bảng không phù hợp, chọn hệ số K = 1.2~1.8.
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Với ưu thế về tỉ số truyền lớn và khả năng chịu tải cao, bộ giảm tốc Cycloid BW(Y)3318hai cấp được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng:
- Cầu trục & thiết bị nâng hạ: cơ cấu nâng, di chuyển tải trọng lớn.
- Ngành xi măng & khai khoáng: băng tải, gầu tải, máy nghiền, máy sàng.
- Ngành luyện kim & thép: máy cán, hệ thống quay lò, cơ cấu ép.
- Ngành hóa chất & năng lượng: máy khuấy, máy trộn, thiết bị truyền động công suất lớn.
- Ngành chế biến gỗ, nhựa & giấy: ứng dụng trong máy cán, máy ép, hệ thống băng chuyền.
3.2 Lợi ích vượt trội khi sử dụng BW(Y)12
- Độ tin cậy cao: vận hành liên tục, ít bảo trì.
- Khả năng tiết kiệm năng lượng: nhờ hiệu suất cao và tổn thất thấp.
- Khả năng chống quá tải và chịu va đập tốt, thích hợp cho dây chuyền sản xuất nặng.
- Kích thước nhỏ gọn, mô-men xoắn lớn, dễ dàng lắp đặt trong nhiều không gian hạn chế.
- Chi phí vận hành thấp: tuổi thọ dài hạn, giảm chi phí thay thế và bảo trì.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc Cycloid tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc Cycloid do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917800986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates

Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
