Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc xycloid dòng B
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc Cycloid BW(Y)33 là một trong những model nổi bật thuộc dòng Bộ giảm tốc bánh răng kim Cycloid BW(Y) do Tập đoàn Tailong sản xuất và hiện được phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi Cầu trục Đại Việt.
Dòng BW(Y) nói chung, và model BW(Y)33 nói riêng, ứng dụng cơ chế truyền động Cycloid (bánh răng kim) – một trong những giải pháp truyền động tiên tiến, cho phép tỉ số truyền lớn, hiệu suất cao và độ bền vượt trội. Với thiết kế nhỏ gọn nhưng khả năng chịu tải lớn, sản phẩm này phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp hiện đại yêu cầu vận hành ổn định, chính xác và liên tục.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Cơ chế truyền động Cycloid: giảm sốc tải, tăng khả năng chịu tải va đập.
- Kích thước nhỏ gọn: hiệu suất truyền động cao trong thiết kế tối ưu.
- Hiệu suất vận hành cao: đạt tới 90–94% nhờ cơ chế truyền trượt ít, ma sát thấp.
- Tỉ số truyền đa dạng: có thể đạt từ 1:9 đến trên 1:300 tùy cấu hình.
- Bánh răng kim (pin gear) bằng thép hợp kim, xử lý nhiệt bề mặt chống mài mòn.
- Vỏ hộp chắc chắn, thường làm từ gang hoặc thép đúc, chống rung và chịu lực tốt.
1.3 Ưu điểm so với hộp giảm tốc truyền thống
- Khả năng chịu quá tải cao hơn gấp 2–3 lần so với các loại hộp giảm tốc bánh răng thường.
- Độ chính xác truyền động cao, vận hành ổn định trong thời gian dài.
- Thiết kế đồng trục, dễ dàng lắp đặt trong không gian hạn chế.
- Tuổi thọ lâu dài, chi phí bảo trì thấp.
2. Thông số kỹ thuật
2.1 Cách ký hiệu tên sản phẩm
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Ghi chú |
|---|---|---|
|
B |
Bộ giảm tốc bánh răng kim dòng B (B series cycloid pin wheel decelerator) |
Loại thiết bị |
|
W hoặc L |
Hình thức lắp đặt |
W: Lắp ngang đế chân (baseboard horizontal) L: Lắp đứng mặt bích (flange vertical) |
|
Y |
Loại kết nối động cơ trực tiếp |
Y: Động cơ điện kết nối trực tiếp (Y-motor direct-connection type) |
|
[Số mã giảm tốc] |
Mã model của bộ giảm tốc |
Ví dụ: 5, 6, 7, 8, 9,... |
|
[Tỷ số truyền i] |
Tỷ số truyền danh định của bộ giảm tốc |
Ví dụ: 59, 87, 121,... |
|
[Công suất P (kW)] |
Công suất đầu vào danh định |
Ví dụ: 1.5kW, 5.5kW, 7.5kW,... |
2.2. Bản vẽ kỹ thuật
2.3. Các kiểu lắp đặt
2.4. Thông số kỹ thuật
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật (Type 33) |
|---|---|---|
|
Type |
Loại thiết bị |
33 |
|
H₀ |
Chiều cao tâm trục |
250 ± 0.5 mm |
|
A₁ |
Kích thước lắp đặt (chiều ngang A₁) |
35 mm |
|
A₀ |
Kích thước lắp đặt (A₀) |
380 mm |
|
B₁ |
Kích thước lắp đặt (B₁) |
85 mm |
|
B₀ |
Kích thước lắp đặt (B₀) |
480 mm |
|
h |
Chiều cao lỗ bắt vít chân đế |
35 mm |
|
n |
Số lượng lỗ bắt vít chân đế |
4 |
|
d₀ |
Đường kính lỗ bắt vít chân đế |
M24 |
|
d₁(h6) |
Đường kính trục ra (độ chính xác h6) |
90 mm |
|
b₁ |
Bề rộng then trên trục ra |
25 mm |
|
c₁ |
Độ sâu then trục ra |
95 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra |
130 mm |
|
d₂(h6) |
Đường kính trục vào (độ chính xác h6) |
45 mm |
|
b₂ |
Bề rộng then trên trục vào |
14 mm |
|
c₂ |
Độ sâu then trục vào |
48.5 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục vào |
82 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể |
542 mm |
|
B |
Chiều rộng tổng thể |
530 mm |
|
D |
Đường kính vỏ thiết bị |
435 mm |
|
A |
Chiều dài tổng thể |
440 mm |
|
L |
Loại trục đôi – chiều dài tổng thể |
629 mm |
|
L₁ |
Loại trục đôi – chiều dài L₁ |
464 mm |
|
L₂ |
Loại trục đôi – chiều dài L₂ |
Tuỳ theo máy điện |
|
B₂ |
Loại trục nối trực tiếp – chiều dài |
Tuỳ theo máy điện |
|
S |
Đường kính lỗ tâm |
M16 |
|
Weight |
Trọng lượng trục đôi |
250 kg |
2.5. Tỷ số truyền, công suất đầu vào và mô-men xoắn đầu ra của bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid một cấp. (hệ số làm việc K=1)
Danh sách tỷ số truyền, công suất đầu vào, mô-men xoắn cho phép của trục đầu ra, tốc độ đầu ra của bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid hai cấp loại nối trực tiếp với động cơ.
Bảng hướng dẫn chọn bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid
The Instruction Sheet of Cycloid Pin Wheel Reducer
Dòng sản phẩm bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid này được thiết kế để làm việc với các điều kiện sau:
- Thời gian làm việc hàng ngày: 8 giờ
- Làm việc liên tục
- Tải đều
Nếu điều kiện thực tế khác với các điều kiện trên, cần điều chỉnh theo hệ số làm việc KA, như trong Bảng hệ số làm việc KA dưới đây:
Bảng hệ số làm việc KA (Table for Working Coefficient KA)
|
Loại truyền động chính (Prime mover) |
Thời gian làm việc (Service time) |
Tải đều (Uniform load) |
Tải va đập trung bình (Medium shock load) |
Tải va đập lớn (Heavy shock load) |
|---|---|---|---|---|
|
Động cơ điện (Motors) |
Làm việc liên tục ≤ 8h/ngày |
1.0 |
1.25 |
1.5 |
|
Làm việc liên tục 8-10h/ngày |
1.05 |
1.35 |
1.75 |
|
|
Làm việc liên tục >10h/ngày |
1.1 |
1.5 |
2.0 |
Ghi chú (Note):
- Tải tức thời lớn nhất hoặc tải khi khởi động không được vượt quá tải định mức (không được vượt quá 160% tải định mức).
- Khi điều kiện làm việc và tính chất tải không giống với dữ liệu trong bảng, chọn hệ số K = 1.0~1.7.
- Nếu bộ truyền động là động cơ một xi-lanh, nên chọn K = 1.2~1.8.
- Nếu điều kiện làm việc và đặc điểm tải trong bảng không phù hợp, chọn hệ số K = 1.2~1.8.
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Bộ giảm tốc Cycloid BW(Y)33 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp cần truyền động ổn định, mô-men xoắn lớn và vận hành liên tục:
- Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: truyền động cho cơ cấu nâng và di chuyển.
- Ngành xi măng, khai khoáng & luyện kim: dùng trong máy nghiền, băng tải, máy trộn.
- Ngành năng lượng: ứng dụng trong tua-bin, hệ thống phát điện và bơm công suất lớn.
- Ngành chế biến gỗ, giấy, nhựa: điều khiển máy ép, máy cán, máy trộn.
- Ngành tự động hóa & robot công nghiệp: kết hợp với servo motor, tăng độ chính xác và ổn định.
3.2 Lợi ích vượt trội khi sử dụng BW(Y)33
- Hiệu suất cao – tiết kiệm điện năng, giảm chi phí vận hành.
- Chịu tải nặng và chống sốc tải tốt, phù hợp với môi trường làm việc khắc nghiệt.
- Độ ồn thấp, vận hành êm ái, nâng cao chất lượng dây chuyền sản xuất.
- Thiết kế nhỏ gọn nhưng mô-men xoắn lớn, tối ưu không gian lắp đặt.
- Độ bền và tuổi thọ cao, giảm tần suất bảo trì và chi phí thay thế.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc Cycloid tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc Cycloid do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917800986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
