Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc Cycloid BL(Y)653322 – Ba cấp truyền động
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc Cycloid BL(Y)653322 – Ba cấp truyền động là một trong những model đặc trưng của dòng Bộ giảm tốc bánh răng kim Cycloid BL(Y) do Tập đoàn Tailong chế tạo và hiện được phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi Cầu trục Đại Việt.
Sản phẩm này được thiết kế theo cơ chế truyền động bánh răng kim cycloid với ba cấp giảm tốc, giúp đạt được tỉ số truyền lớn, mô-men xoắn mạnh và hiệu suất truyền động cao. Đây là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống công nghiệp yêu cầu truyền tải nặng, tốc độ thấp nhưng độ ổn định cao.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Cấu trúc ba cấp truyền động: Đảm bảo giảm tốc sâu, phù hợp các ứng dụng cần tỉ số truyền cao.
- Cơ chế cycloid pinwheel: Vận hành êm, độ chính xác cao, hạn chế va đập bánh răng.
- Bánh răng kim bằng thép hợp kim: Tôi luyện và xử lý bề mặt chống mài mòn, tăng tuổi thọ.
- Kích thước nhỏ gọn – mô-men xoắn lớn: Đáp ứng không gian lắp đặt hạn chế nhưng vẫn đảm bảo công suất truyền động.
- Vỏ hộp chắc chắn: Đúc từ thép hoặc gang chịu lực, giúp ổn định trong môi trường tải nặng.
1.3 Ưu điểm nổi bật của BL(Y)653322
- Hiệu suất truyền động đạt 90–94%, tiết kiệm năng lượng.
- Tỉ số truyền đa dạng, đáp ứng nhiều dải tốc độ khác nhau.
- Độ bền cao, chịu tải va đập và làm việc liên tục.
- Ít hỏng hóc, bảo dưỡng đơn giản, giảm chi phí vận hành.
2. Thông số kỹ thuật
2.1 Cách ký hiệu tên sản phẩm
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Ghi chú |
|---|---|---|
|
B |
Bộ giảm tốc bánh răng kim dòng B (B series cycloid pin wheel decelerator) |
Loại thiết bị |
|
W hoặc L |
Hình thức lắp đặt |
W: Lắp ngang đế chân (baseboard horizontal) L: Lắp đứng mặt bích (flange vertical) |
|
Y |
Loại kết nối động cơ trực tiếp |
Y: Động cơ điện kết nối trực tiếp (Y-motor direct-connection type) |
|
[Số mã giảm tốc] |
Mã model của bộ giảm tốc |
Ví dụ: 5, 6, 7, 8, 9,... |
|
[Tỷ số truyền i] |
Tỷ số truyền danh định của bộ giảm tốc |
Ví dụ: 59, 87, 121,... |
|
[Công suất P (kW)] |
Công suất đầu vào danh định |
Ví dụ: 1.5kW, 5.5kW, 7.5kW,... |
2.2. Bản vẽ kỹ thuật
2.3. Các kiểu lắp đặt
2.4. Thông số kỹ thuật
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật (Tiếng Việt) |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
Type |
Mã/loại máy |
653322 |
|
D₁ |
Kích thước lắp đặt (chiều dài tổng thể theo trục ngang) |
920 mm |
|
D₂ |
Đường kính lỗ định tâm (chuẩn H9) |
760h9 mm |
|
E |
Khoảng cách giữa các lỗ định vị |
255 mm |
|
h |
Chiều cao từ đế đến tâm lỗ lắp |
45 mm |
|
R |
Khoảng cách lắp đặt bổ sung |
10 mm |
|
n |
Số lượng lỗ bắt bu lông |
12 |
|
d₀ |
Đường kính lỗ bu lông lắp đặt |
M30 |
|
d₁(h6) |
Đường kính trục ra (chuẩn dung sai h6) |
160 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then trục ra |
40 mm |
|
c₁ |
Độ sâu rãnh then trục ra |
169 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra |
240 mm |
|
d₂(h6) |
Đường kính trục vào (chuẩn dung sai h6) |
30 mm |
|
b₂ |
Chiều rộng then trục vào |
8 mm |
|
c₂ |
Độ sâu rãnh then trục vào |
33 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục vào |
58 mm |
|
D |
Đường kính mặt bích ngoài |
1000 mm |
|
L |
Tổng chiều dài máy (trục đôi) |
1281 mm |
|
L₁ |
Chiều dài phần trục chính (loại nối trực tiếp) |
1177 mm |
|
S |
Không có thông tin rõ trong bảng |
M36 |
|
Weight (kg) |
Khối lượng sản phẩm (loại trục đôi) |
2805 kg |
2.5. Tỷ số truyền, công suất đầu vào và mô-men xoắn đầu ra của bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid một cấp. (hệ số làm việc K=1)
Danh sách tỷ số truyền, công suất đầu vào, mô-men xoắn cho phép của trục đầu ra, tốc độ đầu ra của bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid hai cấp loại nối trực tiếp với động cơ.
Bảng tỉ số truyền, mô-men xoắn cho phép, lực hướng tâm cho phép của trục tốc độ thấp của bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid ba cấp.
Bảng hướng dẫn chọn bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid
The Instruction Sheet of Cycloid Pin Wheel Reducer
Dòng sản phẩm bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid này được thiết kế để làm việc với các điều kiện sau:
- Thời gian làm việc hàng ngày: 8 giờ
- Làm việc liên tục
- Tải đều
Nếu điều kiện thực tế khác với các điều kiện trên, cần điều chỉnh theo hệ số làm việc KA, như trong Bảng hệ số làm việc KA dưới đây:
Bảng hệ số làm việc KA (Table for Working Coefficient KA)
|
Loại truyền động chính (Prime mover) |
Thời gian làm việc (Service time) |
Tải đều (Uniform load) |
Tải va đập trung bình (Medium shock load) |
Tải va đập lớn (Heavy shock load) |
|---|---|---|---|---|
|
Động cơ điện (Motors) |
Làm việc liên tục ≤ 8h/ngày |
1.0 |
1.25 |
1.5 |
|
Làm việc liên tục 8-10h/ngày |
1.05 |
1.35 |
1.75 |
|
|
Làm việc liên tục >10h/ngày |
1.1 |
1.5 |
2.0 |
Ghi chú (Note):
- Tải tức thời lớn nhất hoặc tải khi khởi động không được vượt quá tải định mức (không được vượt quá 160% tải định mức).
- Khi điều kiện làm việc và tính chất tải không giống với dữ liệu trong bảng, chọn hệ số K = 1.0~1.7.
- Nếu bộ truyền động là động cơ một xi-lanh, nên chọn K = 1.2~1.8.
- Nếu điều kiện làm việc và đặc điểm tải trong bảng không phù hợp, chọn hệ số K = 1.2~1.8.
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của Bộ giảm tốc Cycloid BL(Y)653322
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Nhờ đặc tính chịu tải lớn, truyền động ổn định, vận hành bền bỉ, bộ giảm tốc Cycloid BL(Y)653322 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nặng và tự động hóa:
- Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: Truyền động cho cơ cấu nâng, di chuyển và xoay.
- Ngành xi măng & khai khoáng: Vận hành băng tải, gầu tải, máy nghiền, máy sàng.
- Ngành luyện kim & cơ khí nặng: Truyền động cho máy cán, máy ép công suất lớn.
- Ngành năng lượng & hóa chất: Máy khuấy, máy trộn, thiết bị phát điện.
- Ngành tự động hóa & robot: Ứng dụng trong cơ cấu điều khiển tốc độ chậm, yêu cầu độ chính xác cao.
3.2 Lợi ích khi sử dụng BL(Y)653322
- Độ tin cậy cao: Vận hành ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
- Mô-men xoắn lớn với thiết kế nhỏ gọn, giúp tối ưu không gian.
- Hiệu suất truyền động tốt, giảm thất thoát năng lượng.
- Tuổi thọ dài, ít bảo trì, giúp tiết kiệm chi phí vận hành.
- Khả năng thích ứng cao, có thể lắp ghép với nhiều loại động cơ khác nhau.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc Cycloid tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc Cycloid do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917800986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
