Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc xycloid dòng B
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc Cycloid BL(Y)55 là một trong những model nổi bật của dòng Bộ giảm tốc bánh răng kim Cycloid BL(Y) do Tập đoàn Tailong sản xuất và được Cầu trục Đại Việt phân phối chính hãng tại Việt Nam.
Sản phẩm ứng dụng cơ cấu truyền động Cycloid đặc biệt, trong đó chuyển động quay được truyền qua các bánh răng kim cycloidal, mang lại hiệu suất cao, khả năng chịu tải vượt trội và kích thước gọn nhẹ so với nhiều loại hộp giảm tốc truyền thống.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Cơ cấu truyền động Cycloid: sử dụng bánh răng kim có bề mặt cong đặc biệt, đảm bảo truyền động êm ái, chính xác.
- Hiệu suất truyền động đạt 90–94%, tiết kiệm năng lượng.
- Kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt trong nhiều không gian khác nhau.
- Khả năng chịu tải sốc tốt, hoạt động ổn định ngay cả trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
- Tuổi thọ cao, nhờ bôi trơn tối ưu và vật liệu hợp kim chất lượng.
1.3 Ưu điểm so với các dòng hộp giảm tốc khác
- Mật độ công suất cao: công suất lớn trong thiết kế nhỏ gọn.
- Độ tin cậy cao: kết cấu đơn giản, ít hỏng hóc.
- Hoạt động êm ái, giảm chấn động, ít rung lắc.
- Khả năng truyền động ổn định trong thời gian dài, phù hợp dây chuyền sản xuất liên tục.
2. Thông số kỹ thuật
2.1 Cách ký hiệu tên sản phẩm
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Ghi chú |
|---|---|---|
|
B |
Bộ giảm tốc bánh răng kim dòng B (B series cycloid pin wheel decelerator) |
Loại thiết bị |
|
W hoặc L |
Hình thức lắp đặt |
W: Lắp ngang đế chân (baseboard horizontal) L: Lắp đứng mặt bích (flange vertical) |
|
Y |
Loại kết nối động cơ trực tiếp |
Y: Động cơ điện kết nối trực tiếp (Y-motor direct-connection type) |
|
[Số mã giảm tốc] |
Mã model của bộ giảm tốc |
Ví dụ: 5, 6, 7, 8, 9,... |
|
[Tỷ số truyền i] |
Tỷ số truyền danh định của bộ giảm tốc |
Ví dụ: 59, 87, 121,... |
|
[Công suất P (kW)] |
Công suất đầu vào danh định |
Ví dụ: 1.5kW, 5.5kW, 7.5kW,... |
2.2. Bản vẽ kỹ thuật
2.3. Các kiểu lắp đặt
2.4. Thông số kỹ thuật
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật (Tiếng Việt) |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
Type |
Loại/mã sản phẩm |
55 |
|
D₁ |
Kích thước lắp đặt (đường kính bề mặt đế) |
800 mm |
|
D₂ |
Kích thước trục lắp đặt (dung sai h9) |
680 h9 mm |
|
E |
Khoảng cách từ tâm trục đến điểm chuẩn lắp đặt |
215 mm |
|
h |
Độ cao lỗ bắt vít chân đế |
45 mm |
|
R |
Khoảng cách từ tâm trục đến lỗ bắt vít |
10 mm |
|
n |
Số lượng lỗ bắt vít |
12 |
|
d₀ |
Đường kính lỗ bắt vít |
M30 |
|
d₁(h6) |
Đường kính trục ra (dung sai h6) |
130 mm |
|
b₁ |
Bề rộng then trục ra |
32 mm |
|
c₁ |
Độ sâu rãnh then trục ra |
137 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra |
200 mm |
|
d₂(h6) |
Đường kính trục vào (dung sai h6) |
70 mm |
|
b₂ |
Bề rộng then trục vào |
20 mm |
|
c₂ |
Độ sâu rãnh then trục vào |
74.5 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục vào |
105 mm |
|
D |
Đường kính thân ngoài thiết bị |
880 mm |
|
L |
Chiều dài tổng thể kiểu trục đôi (double shaft) |
966 mm |
|
L₁ |
Chiều dài kiểu trục đôi phần L₁ |
733 mm |
|
L₂ |
Chiều dài kiểu nối trực tiếp phần L₂ |
0 mm |
|
B₂ |
Kích thước thân B₂ kiểu nối trực tiếp |
0 mm |
|
U |
Đường kính lỗ tâm |
M30 |
|
S |
Trọng lượng thiết bị kiểu trục đôi |
1200 |
2.5. Tỷ số truyền, công suất đầu vào và mô-men xoắn đầu ra của bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid một cấp. (hệ số làm việc K=1)
Danh sách tỷ số truyền, công suất đầu vào, mô-men xoắn cho phép của trục đầu ra, tốc độ đầu ra của bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid hai cấp loại nối trực tiếp với động cơ.
Bảng hướng dẫn chọn bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid
The Instruction Sheet of Cycloid Pin Wheel Reducer
Dòng sản phẩm bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid này được thiết kế để làm việc với các điều kiện sau:
- Thời gian làm việc hàng ngày: 8 giờ
- Làm việc liên tục
- Tải đều
Nếu điều kiện thực tế khác với các điều kiện trên, cần điều chỉnh theo hệ số làm việc KA, như trong Bảng hệ số làm việc KA dưới đây:
Bảng hệ số làm việc KA (Table for Working Coefficient KA)
|
Loại truyền động chính (Prime mover) |
Thời gian làm việc (Service time) |
Tải đều (Uniform load) |
Tải va đập trung bình (Medium shock load) |
Tải va đập lớn (Heavy shock load) |
|---|---|---|---|---|
|
Động cơ điện (Motors) |
Làm việc liên tục ≤ 8h/ngày |
1.0 |
1.25 |
1.5 |
|
Làm việc liên tục 8-10h/ngày |
1.05 |
1.35 |
1.75 |
|
|
Làm việc liên tục >10h/ngày |
1.1 |
1.5 |
2.0 |
Ghi chú (Note):
- Tải tức thời lớn nhất hoặc tải khi khởi động không được vượt quá tải định mức (không được vượt quá 160% tải định mức).
- Khi điều kiện làm việc và tính chất tải không giống với dữ liệu trong bảng, chọn hệ số K = 1.0~1.7.
- Nếu bộ truyền động là động cơ một xi-lanh, nên chọn K = 1.2~1.8.
- Nếu điều kiện làm việc và đặc điểm tải trong bảng không phù hợp, chọn hệ số K = 1.2~1.8.
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Nhờ đặc tính bền bỉ – gọn nhẹ – chịu tải tốt, bộ giảm tốc Cycloid BL(Y)55 được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp:
- Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: truyền động cho cơ cấu nâng, di chuyển.
- Ngành xi măng & khai khoáng: dùng trong băng tải, gầu tải, máy nghiền.
- Ngành luyện kim & thép: lắp đặt cho máy cán, máy đúc, lò quay.
- Ngành năng lượng: máy phát điện, tua-bin, hệ thống bơm công suất lớn.
- Ngành chế biến gỗ, nhựa, giấy: truyền động cho máy trộn, máy ép, máy cán.
- Công nghiệp tự động hóa & robot: ứng dụng trong các thiết bị yêu cầu độ chính xác và độ tin cậy cao.
3.2 Lợi ích khi sử dụng BL(Y)55
- Tiết kiệm năng lượng nhờ hiệu suất cao.
- Hoạt động ổn định, ít rung ồn, phù hợp môi trường tải nặng.
- Kích thước nhỏ gọn, dễ lắp đặt, không chiếm nhiều diện tích.
- Chi phí bảo trì thấp, tuổi thọ dài, giảm tổng chi phí vận hành.
- Khả năng chịu quá tải và sốc cơ học tốt, đảm bảo an toàn vận hành.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc Cycloid tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc Cycloid do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917800986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
