Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc xycloid dòng B
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc Cycloid BL(Y)22 là một trong những model nổi bật thuộc dòng Bộ giảm tốc bánh răng kim Cycloid BL(Y) do Tập đoàn Tailong sản xuất và được phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi Cầu trục Đại Việt.
Dòng Cycloid BL(Y) ứng dụng nguyên lý bánh răng kim Cycloid (Cycloidal Pin Gear), cho phép truyền động êm ái, mô-men xoắn lớn, hiệu suất cao và thiết kế nhỏ gọn hơn so với các dòng giảm tốc truyền thống. Model BL(Y)22 được chế tạo nhằm đáp ứng yêu cầu tải trọng nặng, vận hành liên tục trong nhiều ngành công nghiệp.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Cấu trúc bánh răng kim cycloid: các chốt (pins) và đĩa cycloid đảm bảo sự phân bố tải đều, giảm mài mòn.
- Tỉ số truyền lớn: có thể đạt đến 1:87 trong một cấp giảm tốc.
- Mô-men xoắn cao: phù hợp cho ứng dụng cần lực truyền động mạnh.
- Thiết kế gọn nhẹ: tiết kiệm không gian lắp đặt so với các loại hộp số khác cùng công suất.
- Độ bền cao: vật liệu thép hợp kim xử lý nhiệt, tăng cường độ cứng và khả năng chống mài mòn.
- Vận hành ổn định: giảm rung và ồn, đảm bảo tuổi thọ dài hạn.
1.3 Ưu điểm của BL(Y)22 so với các dòng hộp giảm tốc khác
- Truyền động êm, độ ồn thấp hơn so với hộp giảm tốc bánh răng trụ.
- Chịu tải va đập tốt nhờ cơ chế phân phối lực đồng đều.
- Hiệu suất cao (lên tới 90%–94%) ngay cả khi tải nặng.
- Tuổi thọ lâu dài, chi phí bảo trì thấp.
2. Thông số kỹ thuật
2.1 Cách ký hiệu tên sản phẩm
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Ghi chú |
|---|---|---|
|
B |
Bộ giảm tốc bánh răng kim dòng B (B series cycloid pin wheel decelerator) |
Loại thiết bị |
|
W hoặc L |
Hình thức lắp đặt |
W: Lắp ngang đế chân (baseboard horizontal) L: Lắp đứng mặt bích (flange vertical) |
|
Y |
Loại kết nối động cơ trực tiếp |
Y: Động cơ điện kết nối trực tiếp (Y-motor direct-connection type) |
|
[Số mã giảm tốc] |
Mã model của bộ giảm tốc |
Ví dụ: 5, 6, 7, 8, 9,... |
|
[Tỷ số truyền i] |
Tỷ số truyền danh định của bộ giảm tốc |
Ví dụ: 59, 87, 121,... |
|
[Công suất P (kW)] |
Công suất đầu vào danh định |
Ví dụ: 1.5kW, 5.5kW, 7.5kW,... |
2.2. Bản vẽ kỹ thuật
2.3. Các kiểu lắp đặt
2.4. Thông số kỹ thuật
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật (Tiếng Việt) |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
Type |
Loại/mã sản phẩm |
22 |
|
D₁ |
Kích thước lắp đặt (đường kính bề mặt đế) |
310 mm |
|
D₂ |
Kích thước trục lắp đặt (dung sai h9) |
270 h9 mm |
|
E |
Khoảng cách từ tâm trục đến điểm chuẩn lắp đặt |
89 mm |
|
h |
Độ cao lỗ bắt vít chân đế |
22 mm |
|
R |
Khoảng cách từ tâm trục đến lỗ bắt vít |
4 mm |
|
n |
Số lượng lỗ bắt vít |
6 |
|
d₀ |
Đường kính lỗ bắt vít |
M12 |
|
d₁(h6) |
Đường kính trục ra (dung sai h6) |
55 mm |
|
b₁ |
Bề rộng then trục ra |
16 mm |
|
c₁ |
Độ sâu rãnh then trục ra |
59 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra |
82 mm |
|
d₂(h6) |
Đường kính trục vào (dung sai h6) |
30 mm |
|
b₂ |
Bề rộng then trục vào |
8 mm |
|
c₂ |
Độ sâu rãnh then trục vào |
33 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục vào |
58 mm |
|
D |
Đường kính thân ngoài thiết bị |
340 mm |
|
L |
Chiều dài tổng thể kiểu trục đôi (double shaft) |
422 mm |
|
L₁ |
Chiều dài kiểu trục đôi phần L₁ |
316 mm |
|
L₂ |
Chiều dài kiểu nối trực tiếp phần L₂ |
0 mm |
|
B₂ |
Kích thước thân B₂ kiểu nối trực tiếp |
0 mm |
|
U |
Đường kính lỗ tâm |
M10 |
|
S |
Trọng lượng thiết bị kiểu trục đôi |
95 |
2.5. Tỷ số truyền, công suất đầu vào và mô-men xoắn đầu ra của bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid một cấp. (hệ số làm việc K=1)
Danh sách tỷ số truyền, công suất đầu vào, mô-men xoắn cho phép của trục đầu ra, tốc độ đầu ra của bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid hai cấp loại nối trực tiếp với động cơ.
Bảng hướng dẫn chọn bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid
The Instruction Sheet of Cycloid Pin Wheel Reducer
Dòng sản phẩm bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid này được thiết kế để làm việc với các điều kiện sau:
- Thời gian làm việc hàng ngày: 8 giờ
- Làm việc liên tục
- Tải đều
Nếu điều kiện thực tế khác với các điều kiện trên, cần điều chỉnh theo hệ số làm việc KA, như trong Bảng hệ số làm việc KA dưới đây:
Bảng hệ số làm việc KA (Table for Working Coefficient KA)
|
Loại truyền động chính (Prime mover) |
Thời gian làm việc (Service time) |
Tải đều (Uniform load) |
Tải va đập trung bình (Medium shock load) |
Tải va đập lớn (Heavy shock load) |
|---|---|---|---|---|
|
Động cơ điện (Motors) |
Làm việc liên tục ≤ 8h/ngày |
1.0 |
1.25 |
1.5 |
|
Làm việc liên tục 8-10h/ngày |
1.05 |
1.35 |
1.75 |
|
|
Làm việc liên tục >10h/ngày |
1.1 |
1.5 |
2.0 |
Ghi chú (Note):
- Tải tức thời lớn nhất hoặc tải khi khởi động không được vượt quá tải định mức (không được vượt quá 160% tải định mức).
- Khi điều kiện làm việc và tính chất tải không giống với dữ liệu trong bảng, chọn hệ số K = 1.0~1.7.
- Nếu bộ truyền động là động cơ một xi-lanh, nên chọn K = 1.2~1.8.
- Nếu điều kiện làm việc và đặc điểm tải trong bảng không phù hợp, chọn hệ số K = 1.2~1.8.
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Bộ giảm tốc Cycloid BL(Y)22 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng chịu tải nặng và vận hành bền bỉ:
- Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: truyền động cho cơ cấu nâng, di chuyển.
- Ngành xi măng & khai khoáng: ứng dụng trong băng tải, gầu tải, máy nghiền.
- Ngành luyện kim & thép: truyền động cho máy cán, máy trộn, lò quay.
- Ngành chế biến gỗ, giấy, nhựa: hộp số cho máy ép, máy cán, máy tạo hình.
- Ngành năng lượng & hóa chất: ứng dụng trong máy khuấy, máy trộn công suất lớn.
- Hệ thống tự động hóa & robot: kết hợp với động cơ servo để tăng mô-men xoắn.
3.2 Lợi ích vượt trội khi sử dụng BL(Y)22
- Mô-men xoắn lớn trong thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian lắp đặt.
- Độ tin cậy cao, hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Tiết kiệm chi phí vận hành nhờ hiệu suất truyền động cao.
- Tuổi thọ dài hạn, giảm chi phí bảo trì – thay thế.
- Khả năng chịu tải va đập và sốc cơ học, phù hợp với ứng dụng tải nặng.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc Cycloid tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc Cycloid do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917800986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
