Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc xycloid BL(Y)3927
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc Cycloid BL(Y)3927 hai cấp truyền động là một trong những model nổi bật thuộc dòng Bộ giảm tốc bánh răng kim Cycloid BL(Y) do Tập đoàn Tailong chế tạo. Sản phẩm được thiết kế với cấu trúc hai cấp cycloid, giúp đạt tỉ số truyền lớn trong khi vẫn giữ được kích thước nhỏ gọn và hiệu suất cao.
Với cơ chế truyền động cycloid độc đáo – trong đó các bánh răng kim (needle gears) kết hợp với đĩa cycloid – BL(Y)3927 có khả năng chịu tải vượt trội, vận hành êm ái, độ chính xác cao và đặc biệt tuổi thọ dài so với các loại hộp giảm tốc truyền thống.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Hai cấp truyền động Cycloid, tỉ số truyền lớn hơn so với loại một cấp, phù hợp với yêu cầu giảm tốc sâu.
- Kích thước gọn nhẹ, nhưng mô-men xoắn đầu ra mạnh mẽ.
- Bánh răng kim chất lượng cao, được tôi luyện và xử lý chính xác, chống mài mòn tốt.
- Độ chính xác truyền động cao, độ rơ nhỏ, vận hành ổn định.
- Hệ thống bôi trơn hiệu quả, giảm ma sát và nhiệt độ khi làm việc liên tục.
- Kết cấu vỏ hộp chắc chắn, bằng gang hoặc thép đúc, giảm rung lắc khi hoạt động.
1.3 Ưu điểm nổi bật so với các dòng khác
- Cho tỉ số truyền rộng trong thiết kế nhỏ gọn.
- Hiệu suất cao (tới 90–94%), ít tổn hao năng lượng.
- Khả năng chịu tải va đập tốt, vận hành tin cậy trong môi trường khắc nghiệt.
- Tuổi thọ dài, ít hỏng hóc, giảm chi phí bảo trì.
- Độ ồn thấp, phù hợp môi trường sản xuất yêu cầu vận hành êm ái.
2. Thông số kỹ thuật
2.1 Cách ký hiệu tên sản phẩm
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Ghi chú |
|---|---|---|
|
B |
Bộ giảm tốc bánh răng kim dòng B (B series cycloid pin wheel decelerator) |
Loại thiết bị |
|
W hoặc L |
Hình thức lắp đặt |
W: Lắp ngang đế chân (baseboard horizontal) L: Lắp đứng mặt bích (flange vertical) |
|
Y |
Loại kết nối động cơ trực tiếp |
Y: Động cơ điện kết nối trực tiếp (Y-motor direct-connection type) |
|
[Số mã giảm tốc] |
Mã model của bộ giảm tốc |
Ví dụ: 5, 6, 7, 8, 9,... |
|
[Tỷ số truyền i] |
Tỷ số truyền danh định của bộ giảm tốc |
Ví dụ: 59, 87, 121,... |
|
[Công suất P (kW)] |
Công suất đầu vào danh định |
Ví dụ: 1.5kW, 5.5kW, 7.5kW,... |
2.2. Bản vẽ kỹ thuật
2.3. Các kiểu lắp đặt
2.4. Thông số kỹ thuật
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật (Tiếng Việt) |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
Type |
Loại/mã sản phẩm |
3927 |
|
D₁ |
Kích thước lắp đặt (đường kính bề mặt đế) |
520 mm |
|
D₂ |
Kích thước trục lắp đặt (dung sai h9) |
455 h9 mm |
|
E |
Khoảng cách từ tâm trục đến điểm chuẩn lắp đặt |
177 mm |
|
h |
Độ cao lỗ bắt vít chân đế |
35 mm |
|
R |
Khoảng cách từ tâm trục đến lỗ bắt vít |
8 mm |
|
n |
Số lượng lỗ bắt vít |
12 |
|
d₀ |
Đường kính lỗ bắt vít |
M20 |
|
d₁(h6) |
Đường kính trục ra (dung sai h6) |
100 mm |
|
b₁ |
Bề rộng then trục ra |
28 mm |
|
c₁ |
Độ sâu rãnh then trục ra |
106 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra |
165 mm |
|
d₂(h6) |
Đường kính trục vào (dung sai h6) |
35 mm |
|
b₂ |
Bề rộng then trục vào |
8 mm |
|
c₂ |
Độ sâu rãnh then trục vào |
33 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục vào |
58 mm |
|
D |
Đường kính thân ngoài thiết bị |
580 mm |
|
L |
Chiều dài tổng thể kiểu trục đôi (double shaft) |
813 mm |
|
L₁ |
Chiều dài kiểu trục đôi phần L₁ |
706 mm |
|
S |
Đường kính lỗ tâm |
M20 |
|
Weight |
Trọng lượng thiết bị kiểu trục đôi |
520 |
2.5. Tỷ số truyền, công suất đầu vào và mô-men xoắn đầu ra của bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid một cấp. (hệ số làm việc K=1)
Danh sách tỷ số truyền, công suất đầu vào, mô-men xoắn cho phép của trục đầu ra, tốc độ đầu ra của bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid hai cấp loại nối trực tiếp với động cơ.
Bảng hướng dẫn chọn bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid
The Instruction Sheet of Cycloid Pin Wheel Reducer
Dòng sản phẩm bộ giảm tốc bánh răng kim cycloid này được thiết kế để làm việc với các điều kiện sau:
- Thời gian làm việc hàng ngày: 8 giờ
- Làm việc liên tục
- Tải đều
Nếu điều kiện thực tế khác với các điều kiện trên, cần điều chỉnh theo hệ số làm việc KA, như trong Bảng hệ số làm việc KA dưới đây:
Bảng hệ số làm việc KA (Table for Working Coefficient KA)
|
Loại truyền động chính (Prime mover) |
Thời gian làm việc (Service time) |
Tải đều (Uniform load) |
Tải va đập trung bình (Medium shock load) |
Tải va đập lớn (Heavy shock load) |
|---|---|---|---|---|
|
Động cơ điện (Motors) |
Làm việc liên tục ≤ 8h/ngày |
1.0 |
1.25 |
1.5 |
|
Làm việc liên tục 8-10h/ngày |
1.05 |
1.35 |
1.75 |
|
|
Làm việc liên tục >10h/ngày |
1.1 |
1.5 |
2.0 |
Ghi chú (Note):
- Tải tức thời lớn nhất hoặc tải khi khởi động không được vượt quá tải định mức (không được vượt quá 160% tải định mức).
- Khi điều kiện làm việc và tính chất tải không giống với dữ liệu trong bảng, chọn hệ số K = 1.0~1.7.
- Nếu bộ truyền động là động cơ một xi-lanh, nên chọn K = 1.2~1.8.
- Nếu điều kiện làm việc và đặc điểm tải trong bảng không phù hợp, chọn hệ số K = 1.2~1.8.
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Nhờ thiết kế hai cấp cycloid và khả năng chịu tải vượt trội, bộ giảm tốc BL(Y)3927 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
- Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: lắp trong cơ cấu nâng, di chuyển, quay.
- Ngành xi măng & khai khoáng: sử dụng cho băng tải, gầu tải, máy nghiền.
- Ngành thép & luyện kim: truyền động cho máy cán, lò quay, máy ép.
- Ngành năng lượng: thiết bị tua-bin, hệ thống bơm công suất lớn.
- Ngành chế biến thực phẩm, gỗ, nhựa: máy trộn, máy ép, máy khuấy, hệ thống đóng gói.
3.2 Lợi ích khi sử dụng BL(Y)3927
- Tiết kiệm năng lượng nhờ hiệu suất truyền động cao.
- Độ tin cậy cao, vận hành liên tục trong môi trường tải nặng.
- Bảo trì đơn giản, chi phí thấp, linh kiện thay thế sẵn có.
- Mô-men xoắn lớn trong thiết kế nhỏ gọn, phù hợp không gian lắp đặt hạn chế.
- Tính an toàn cao, giảm thiểu sự cố dừng máy, nâng cao hiệu quả sản xuất.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc Cycloid tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc Cycloid do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917800986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
