TAILONG - THƯƠNG HIỆU SỐ 1 NHÀ SẢN XUẤT ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ LỚN NHẤT TRUNG QUỐC
Danh mục sản phẩm

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZSY500

Liên hệ

Thông số cơ bản

+ Tốc độ quay đầu vào: Không vượt quá 1500 vòng/phút.

+ Tốc độ vòng ngoài của bánh răng: Không vượt quá 20 mét/giây.

+ Nhiệt độ môi trường hoạt động: Từ -40°C đến +50°C.

  • Nếu nhiệt độ < 0°C, dầu bôi trơn cần được làm nóng trước lên trên 0°C trước khi khởi động.
  • Hộp giảm tốc có thể vận hành cả chiều thuận và chiều ngược.

+ Điện áp: 3 phase,380-440V, 50/60hz.

+ Hãng sản xuất: TAILONG – Trung Quốc

Đặt mua

1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZSY500

1.1 Tổng quan sản phẩm

Bộ giảm tốc ZSY500 là một trong những model công suất lớn thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZSY do Tập đoàn Tailong sản xuất. Đây là dòng hộp số công nghiệp được thiết kế với khả năng chịu tải cực cao, hiệu suất truyền động vượt trội và tuổi thọ dài hạn, chuyên dùng cho các ngành công nghiệp nặng.

Model ZSY500 được phân phối độc quyền tại Việt Nam bởi Công ty Cầu trục Đại Việt, cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng Tailong, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.

1.2 Đặc trưng thiết kế

  • Bánh răng bề mặt cứng (hardened gear surface): được chế tạo từ thép hợp kim, xử lý tôi và mài chính xác, độ cứng đạt 58–62 HRC, chống mài mòn hiệu quả.
  • Hiệu suất truyền động cao: đạt từ 95–98%, giảm tổn thất năng lượng.
  • Cấu tạo vỏ hộp chắc chắn: đúc từ gang hoặc thép chất lượng cao, tăng độ ổn định khi vận hành.
  • Tỉ số truyền đa dạng: có thể tùy chỉnh theo yêu cầu ứng dụng.
  • Tích hợp nhiều tùy chọn lắp đặt: trục ngang, trục đứng, lắp chân đế hoặc mặt bích.
  • Hệ thống bôi trơn tối ưu: giúp giảm ma sát, nâng cao tuổi thọ bánh răng.

1.3 Ưu điểm nổi bật so với các dòng hộp giảm tốc khác

  • Công suất và mô-men xoắn cực lớn, đáp ứng nhu cầu của các dây chuyền sản xuất công nghiệp nặng.
  • Vận hành ổn định, độ ồn thấp, ngay cả trong điều kiện tải trọng khắc nghiệt.
  • Tuổi thọ lâu dài, giảm chi phí bảo dưỡng và thay thế.
  • Linh hoạt trong lắp đặt và ứng dụng, dễ dàng đồng bộ với các loại motor công nghiệp khác.

 

 

2. Thông tin chi tiết của HGT ZSY500

2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm

→ Nghĩa là:

  • Thiết bị kiểu 500
  • Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
  • Tỷ số truyền i = 5
  • Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
  • Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)

Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):

  • Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
  • Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.

2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt

2.3. Bảng thông số chi tiết

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

A

Kích thước tổng thể chiều dài (Overall length)

1790 mm

B

Kích thước tổng thể chiều rộng (Overall width)

830 mm

H

Chiều cao tổng thể (Overall height)

1170 mm

a

Khoảng cách trục tâm cuối (End stage center distance)

1105 mm

D2 (m6)

Đường kính trục đầu vào

240 mm

l₂

Chiều dài trục đầu vào

330 mm

L₂

Tổng chiều dài trục đầu vào

730 mm

b₂

Chiều rộng then đầu vào

56 mm

t₂

Độ sâu rãnh then đầu vào

252 mm

C

Khoảng cách giữa các lỗ chân đế

100 mm

m₁

Khoảng cách từ tâm trục ra đến chân đế

1500 mm

m₂

Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều ngang)

500 mm

m₃

Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều dọc)

710 mm

n₁

Khoảng cách lỗ bắt vít phía trước – sau

57.5 mm

n₂

Khoảng cách lỗ bắt vít trái – phải

337.5 mm

e₁

Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (trước)

202.5 mm

e₂

Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (sau)

277 mm

e₃

Khoảng cách tổng chiều ngang

557 mm

h

Chiều cao đến tâm trục

560 mm

d₃

Đường kính lỗ bulông chân đế

48 mm

n

Số lượng lỗ bắt bulông chân đế

8 lỗ (ngầm hiểu từ hình)

Weight

Trọng lượng thiết bị

3800 kg

Lubricant volume (L)

Dung tích dầu bôi trơn

300 L

 

Với tỉ số truyền i = 22.4 ~ 45:

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số

d (m₀)

Đường kính trục ra

80 mm

l₁

Chiều dài trục ra từ tâm

130 mm

L₁

Tổng chiều dài trục

515 mm

b₁

Chiều rộng then

22 mm

t₁

Độ sâu rãnh then

85 mm

 

Với tỉ số truyền i = 50 ~ 90:

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số

d (m₀)

Đường kính trục ra

65 mm

l₁

Chiều dài trục ra từ tâm

105 mm

L₁

Tổng chiều dài trục

490 mm

b₁

Chiều rộng then

18 mm

t₁

Độ sâu rãnh then

69 mm

 

2.4. Công suất danh định

2.5. Công suất nhiệt danh định


3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của ZSY500

3.1 Ứng dụng công nghiệp

Với thiết kế mạnh mẽ và khả năng chịu tải vượt trội, bộ giảm tốc ZSY500 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành xi măng & khai khoáng: sử dụng cho máy nghiền, băng tải, gầu tải, máy sàng.
  • Ngành luyện kim & thép: lắp trong máy cán, hệ thống lò quay, thiết bị nâng hạ.
  • Ngành năng lượng: ứng dụng trong máy phát điện, hệ thống bơm công suất lớn, tuabin.
  • Ngành hóa chất & vật liệu xây dựng: điều khiển máy trộn, máy khuấy, lò nung.
  • Ngành cầu trục công nghiệp: sử dụng trong cơ cấu nâng hạ, di chuyển cầu trục.

3.2 Lợi ích khi sử dụng hộp giảm tốc ZSY500

  • Hiệu suất truyền động cao, tiết kiệm năng lượng vận hành.
  • Chịu tải nặng trong thời gian dài, phù hợp cho sản xuất công nghiệp liên tục.
  • Vận hành ổn định, ít hỏng hóc, giảm thời gian dừng máy và tăng năng suất.
  • Bảo trì đơn giản, chi phí thấp, dễ dàng thay thế linh kiện khi cần.
  • Giải pháp tối ưu cho các hệ thống truyền động công nghiệp nặng, đảm bảo hiệu quả lâu dài.

 

4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng  tại Cầu Trục Đại Việt

4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng

Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.

4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi

Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.

4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án

  • Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
  • Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công

4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ

Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:

  • Hotline: 09175000986 / 0979670025
  • Email: info@vnid.vn
  • Website: tailong.vn
  • Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội

 

Tailong’s certificates 


 

                        

Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong



Sản phẩm liên quan
Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam

                              (VNID., JSC)

Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội

MST: 0103780633

Hotline: 0917320986

Hotline: 0979670025

 

Kết nối với chúng tôi
Facebook
© Bản quyền thuộc về Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam. Thiết kế bởi hpsoft.vn

 

messenger icon zalo icon Call icon