Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng DFYK630
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc DFYK630 là một trong những model quan trọng thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng DFY-Series do Tập đoàn Tailong sản xuất. Đây là sản phẩm được thiết kế để đáp ứng nhu cầu truyền động công suất lớn, độ chính xác cao và khả năng vận hành bền bỉ trong các môi trường công nghiệp nặng.
Dòng DFY nói chung và model DFYK630 nói riêng được ứng dụng rộng rãi nhờ kết cấu bánh răng bề mặt cứng (hardened gear surface), được chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, xử lý nhiệt và mài chính xác, đảm bảo độ cứng 58–62 HRC. Điều này mang lại khả năng chịu tải vượt trội, tuổi thọ dài hạn và độ ổn định cao trong quá trình vận hành.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Bánh răng bề mặt cứng: Được sản xuất bằng công nghệ hiện đại, chịu tải nặng, chống mài mòn tốt.
- Độ chính xác cao: Răng được mài CNC chính xác, đảm bảo truyền động êm ái và giảm tiếng ồn.
- Vỏ hộp chắc chắn: Đúc từ gang cầu hoặc thép cường lực, tăng khả năng chống rung và chịu va đập.
- Hệ thống bôi trơn tối ưu: Giảm ma sát, tăng tuổi thọ chi tiết.
- Tỉ số truyền đa dạng: Nhiều tùy chọn phù hợp với yêu cầu vận hành thực tế.
- Tùy chọn trục ra: Trục đặc, trục rỗng, trục ngang hoặc trục đứng, dễ dàng lắp đặt.
1.3 Ưu điểm nổi bật của DFYK630
- Hiệu suất cao (95–98%), tiết kiệm năng lượng.
- Khả năng chịu tải nặng vượt trội so với các dòng hộp giảm tốc bề mặt mềm.
- Hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt, môi trường bụi, nhiệt độ cao.
- Độ tin cậy cao và tuổi thọ dài, giảm chi phí bảo dưỡng.
- Tính linh hoạt cao, có thể kết hợp với nhiều loại động cơ khác nhau.
2. Thông tin chi tiết của HGT DFYK630
2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm
→ Nghĩa là:
- Thiết bị kiểu 630
- Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
- Tỷ số truyền i = 5
- Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
- Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)
Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):
- Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
- Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.
2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt
2.3. Bảng thông số chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
L |
Chiều dài tổng thể |
2260 mm |
|
B |
Chiều rộng tổng thể |
1030 mm |
|
G |
Khoảng cách từ mép ngoài đến trục |
125 mm |
|
d (iN=90–160) |
Đường kính trục ra (iN=90~160) |
65m6 mm |
|
e |
Chiều dài trục ra (iN=90~160) |
105 mm |
|
d (iN=180–630) |
Đường kính trục ra (iN=180~630) |
48m6 mm |
|
e |
Chiều dài trục ra (iN=180~630) |
80 mm |
|
D2 |
Đường kính trục rỗng (Hollow shaft) |
0 mm |
|
D3 |
Đường kính rãnh trong trục rỗng hoặc vòng lắp |
340H7 mm |
|
a |
Khoảng cách tâm trục đến trục |
1080 mm |
|
a₁ |
Khoảng cách từ tâm trục đến chân đế |
250 mm |
|
m |
Khoảng cách lỗ bắt bu lông ngang |
575 mm |
|
n₂ |
Khoảng cách lỗ bắt bu lông dọc |
694 mm |
|
L₁ |
Chiều dài phần đế |
1895 mm |
|
M |
Chiều dài tổng thể phần gắn trục |
560 mm |
|
U |
Ký hiệu đĩa ép hoặc tấm ép (swelling plate) |
840 mm |
|
Type (HSD) |
Mã kiểu đĩa ép |
420-71 |
|
L₃ |
Chiều dài phần mở rộng bên |
0 mm |
|
h |
Chiều cao từ tâm trục đến mặt đế |
710 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể |
1406 mm |
|
n₁ |
Khoảng cách lỗ bắt bu lông mặt trên |
630 mm |
|
B₁ |
Chiều rộng phần mặt bích hoặc gối đỡ |
890 mm |
|
m₁ |
Khoảng cách giữa các gối đỡ (theo chiều ngang) |
185 mm |
|
m₂ |
Khoảng cách giữa các gối đỡ (theo chiều dọc) |
420 mm |
|
Lower mangie (n–s) |
Số lượng và loại bu lông chân đế |
8-M48 |
|
Average weight |
Trọng lượng trung bình |
7700 kg |
|
Maximum oil volume |
Dung tích dầu bôi trơn tối đa |
570 L |
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của DFYK630
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Với thiết kế chịu tải nặng và độ chính xác cao, bộ giảm tốc DFYK630 được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng:
- Ngành xi măng & khai khoáng: Lắp đặt cho máy nghiền, băng tải, gầu tải.
- Ngành luyện kim & thép: Truyền động cho máy cán, lò quay, hệ thống nâng hạ.
- Ngành năng lượng: Ứng dụng trong tuabin, máy phát điện, bơm công suất lớn.
- Ngành hóa chất & vật liệu xây dựng: Truyền động cho máy trộn, lò quay, thiết bị khuấy.
- Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: Dùng cho cơ cấu nâng hạ và di chuyển của cầu trục.
3.2 Ưu điểm khi sử dụng DFYK630
- Hiệu suất truyền động vượt trội, giảm tiêu hao năng lượng.
- Đáp ứng các yêu cầu tải nặng, hoạt động liên tục nhiều ca.
- Tối ưu chi phí vận hành, nhờ tuổi thọ cao và ít hỏng hóc.
- Vận hành an toàn, độ tin cậy cao, giảm rủi ro trong sản xuất.
- Giải pháp linh hoạt, phù hợp nhiều ngành nghề và hệ thống máy móc.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 09176300986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
