Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZSY400
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc ZSY335 là một trong những model công suất lớn thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZSY do Tập đoàn Tailong sản xuất. Với thiết kế bánh răng bề mặt cứng (hardened gear surface) được xử lý nhiệt luyện và mài chính xác, sản phẩm mang lại khả năng chịu tải vượt trội, hiệu suất truyền động cao và độ ổn định lâu dài.
So với các loại hộp giảm tốc công nghiệp khác, ZSY335 được tối ưu cho các hệ thống máy công suất lớn, yêu cầu truyền tải liên tục và hoạt động trong điều kiện nặng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ngành xi măng, khai khoáng, thép và năng lượng.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Bánh răng hợp kim bề mặt cứng: Được tôi luyện và mài chính xác, đạt độ cứng 58–62 HRC, giảm mài mòn, tăng tuổi thọ.
- Kết cấu vỏ hộp chắc chắn: Làm từ gang hoặc thép đúc, chịu lực va đập và rung động.
- Tỉ số truyền đa dạng: Hỗ trợ nhiều cấp tốc độ, đáp ứng nhu cầu từ tải nhẹ đến tải nặng.
- Mô-men xoắn lớn: Đặc biệt phù hợp với thiết bị truyền động công suất cao.
- Hệ thống bôi trơn tối ưu: Giúp máy vận hành ổn định, giảm ma sát và nhiệt độ.
1.3 Ưu điểm nổi bật
- Hiệu suất cao (95–98%), giúp tiết kiệm năng lượng.
- Độ bền vượt trội, thích hợp cho vận hành liên tục 24/7.
- Độ ồn thấp, nhờ công nghệ mài răng chính xác.
- Tuổi thọ dài hạn, giảm chi phí bảo trì và thay thế.
- Thiết kế linh hoạt, có nhiều tùy chọn trục vào – trục ra.
2. Thông tin chi tiết của HGT ZSY400
2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm
→ Nghĩa là:
- Thiết bị kiểu 400
- Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
- Tỷ số truyền i = 5
- Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
- Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)
Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):
- Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
- Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.
2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt
2.3. Bảng thông số chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
A |
Kích thước tổng thể chiều dài (Overall length) |
1420 mm |
|
B |
Kích thước tổng thể chiều rộng (Overall width) |
690 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể (Overall height) |
968 mm |
|
a |
Khoảng cách trục tâm cuối (End stage center distance) |
880 mm |
|
D2 (m6) |
Đường kính trục đầu vào |
180 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục đầu vào |
240 mm |
|
L₂ |
Tổng chiều dài trục đầu vào |
560 mm |
|
b₂ |
Chiều rộng then đầu vào |
45 mm |
|
t₂ |
Độ sâu rãnh then đầu vào |
190 mm |
|
C |
Khoảng cách giữa các lỗ chân đế |
80 mm |
|
m₁ |
Khoảng cách từ tâm trục ra đến chân đế |
1200 mm |
|
m₂ |
Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều ngang) |
400 mm |
|
m₃ |
Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều dọc) |
590 mm |
|
n₁ |
Khoảng cách lỗ bắt vít phía trước – sau |
45 mm |
|
n₂ |
Khoảng cách lỗ bắt vít trái – phải |
275 mm |
|
e₁ |
Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (trước) |
155 mm |
|
e₂ |
Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (sau) |
215 mm |
|
e₃ |
Khoảng cách tổng chiều ngang |
445 mm |
|
h |
Chiều cao đến tâm trục |
450 mm |
|
d₃ |
Đường kính lỗ bulông chân đế |
42 mm |
|
n |
Số lượng lỗ bắt bulông chân đế |
8 lỗ (ngầm hiểu từ hình) |
|
Weight |
Trọng lượng thiết bị |
1950 kg |
|
Lubricant volume (L) |
Dung tích dầu bôi trơn |
160 L |
Với tỉ số truyền i = 22.4 ~ 35.5:
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
d (m₀) |
Đường kính trục ra |
65 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra từ tâm |
105 mm |
|
L₁ |
Tổng chiều dài trục |
410 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then |
18 mm |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then |
69 mm |
Với tỉ số truyền i = 40 ~ 90:
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
d (m₀) |
Đường kính trục ra |
55 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra từ tâm |
82 mm |
|
L₁ |
Tổng chiều dài trục |
387 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then |
16 mm |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then |
59 mm |
2.4. Công suất danh định
2.5. Công suất nhiệt danh định
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của ZSY400
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Với khả năng chịu tải lớn và truyền động ổn định, hộp giảm tốc ZSY335 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp trọng điểm:
- Ngành xi măng & vật liệu xây dựng: Truyền động cho máy nghiền, lò quay, băng tải dài.
- Ngành khai khoáng & luyện kim: Hộp số cho máy cán thép, thiết bị khai thác và máy sàng.
- Ngành năng lượng: Sử dụng trong hệ thống phát điện, tua-bin, bơm công suất lớn.
- Ngành cầu trục công nghiệp: Ứng dụng trong cơ cấu nâng hạ và di chuyển.
3.2 Lợi ích khi lựa chọn ZSY335
- Tăng hiệu suất sản xuất, nhờ khả năng truyền động mạnh mẽ và chính xác.
- Vận hành ổn định, ít hỏng hóc, giảm thiểu rủi ro dừng máy.
- Phù hợp nhiều ngành công nghiệp nặng, từ khai thác mỏ đến luyện kim.
- Tiết kiệm chi phí dài hạn, nhờ tuổi thọ bền bỉ và ít bảo trì.
- Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, phù hợp cả trong và ngoài nước.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 09174000986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
