TAILONG - THƯƠNG HIỆU SỐ 1 NHÀ SẢN XUẤT ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ LỚN NHẤT TRUNG QUỐC
Danh mục sản phẩm

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZSY280

Liên hệ

Thông số cơ bản

+ Tốc độ quay đầu vào: Không vượt quá 1500 vòng/phút.

+ Tốc độ vòng ngoài của bánh răng: Không vượt quá 20 mét/giây.

+ Nhiệt độ môi trường hoạt động: Từ -40°C đến +50°C.

  • Nếu nhiệt độ < 0°C, dầu bôi trơn cần được làm nóng trước lên trên 0°C trước khi khởi động.
  • Hộp giảm tốc có thể vận hành cả chiều thuận và chiều ngược.

+ Điện áp: 3 phase,380-440V, 50/60hz.

+ Hãng sản xuất: TAILONG – Trung Quốc

Đặt mua

1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZSY280

1.1 Tổng quan sản phẩm

Bộ giảm tốc ZSY280 thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZSY-Series do Tập đoàn Tailong sản xuất và được Cầu trục Đại Việt phân phối độc quyền tại Việt Nam.
Dòng ZSY nổi tiếng nhờ thiết kế bánh răng bề mặt cứng (hardened gear surface) được chế tạo bằng thép hợp kim chất lượng cao, trải qua quá trình tôi và mài chính xác, đạt độ cứng 58–62 HRC, mang lại khả năng chịu tải vượt trội và tuổi thọ lâu dài.

Model ZSY280 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống truyền động công nghiệp nặng, nơi yêu cầu công suất lớn, hiệu suất cao và độ bền ổn định. Đây là lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp cần thiết bị giảm tốc đáng tin cậy, vận hành liên tục trong môi trường khắc nghiệt.

1.2 Đặc trưng thiết kế

  • Kết cấu bánh răng cứng: Độ cứng cao, chịu tải mạnh, chống mài mòn.
  • Tỉ số truyền đa dạng: Phù hợp nhiều loại máy móc công nghiệp.
  • Vỏ hộp chắc chắn: Đúc bằng gang hoặc thép, độ bền cơ học cao, giảm rung lắc.
  • Vận hành êm ái: Độ ồn thấp nhờ công nghệ mài răng tiên tiến.
  • Linh hoạt lắp đặt: Có nhiều tùy chọn trục ra và dạng lắp đặt (chân đế, mặt bích).
  • Hiệu suất truyền động cao: Đạt 94–98%, tiết kiệm điện năng và giảm tổn thất.

1.3 Ưu điểm so với các dòng hộp giảm tốc khác

  • Chịu tải lớn hơn 30–40% so với hộp giảm tốc bề mặt răng mềm.
  • Tuổi thọ dài hạn, độ an toàn cao trong vận hành.
  • Thích hợp cho hệ thống truyền động công suất lớn và hoạt động liên tục.
  • Chi phí bảo dưỡng thấp, dễ dàng thay thế linh kiện.

 

 

2. Thông tin chi tiết của HGT ZSY280

2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm

→ Nghĩa là:

  • Thiết bị kiểu 280
  • Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
  • Tỷ số truyền i = 5
  • Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
  • Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)

Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):

  • Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
  • Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.

2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt

2.3. Bảng thông số chi tiết

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

A

Kích thước tổng thể chiều dài (Overall length)

1025 mm

B

Kích thước tổng thể chiều rộng (Overall width)

500 mm

H

Chiều cao tổng thể (Overall height)

662 mm

a

Khoảng cách trục tâm cuối (End stage center distance)

620 mm

D2 (m6)

Đường kính trục đầu vào

130 mm

l₂

Chiều dài trục đầu vào

200 mm

L₂

Tổng chiều dài trục đầu vào

440 mm

b₂

Chiều rộng then đầu vào

32 mm

t₂

Độ sâu rãnh then đầu vào

137 mm

C

Khoảng cách giữa các lỗ chân đế

50 mm

m₁

Khoảng cách từ tâm trục ra đến chân đế

855 mm

m₂

Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều ngang)

285 mm

m₃

Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều dọc)

430 mm

n₁

Khoảng cách lỗ bắt vít phía trước – sau

35 mm

n₂

Khoảng cách lỗ bắt vít trái – phải

200 mm

e₁

Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (trước)

120 mm

e₂

Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (sau)

160 mm

e₃

Khoảng cách tổng chiều ngang

325 mm

h

Chiều cao đến tâm trục

315 mm

d₃

Đường kính lỗ bulông chân đế

28 mm

n

Số lượng lỗ bắt bulông chân đế

8 lỗ (ngầm hiểu từ hình)

Weight

Trọng lượng thiết bị

750 kg

Lubricant volume (L)

Dung tích dầu bôi trơn

53 L

 

Với tỉ số truyền i = 22.4 ~ 71:

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số

d (m₀)

Đường kính trục ra

48 mm

l₁

Chiều dài trục ra từ tâm

82 mm

L₁

Tổng chiều dài trục

307 mm

b₁

Chiều rộng then

14 mm

t₁

Độ sâu rãnh then

51.5 mm

 

Với tỉ số truyền i = 80 ~ 100:

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số

d (m₀)

Đường kính trục ra

38 mm

l₁

Chiều dài trục ra từ tâm

58 mm

L₁

Tổng chiều dài trục

283 mm

b₁

Chiều rộng then

10 mm

t₁

Độ sâu rãnh then

41 mm

 

2.4. Công suất danh định

2.5. Công suất nhiệt danh định


3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của ZSY280

3.1 Ứng dụng công nghiệp

Nhờ cấu trúc bền chắc và khả năng chịu tải cao, bộ giảm tốc ZSY280 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành xi măng & khai khoáng: Vận hành băng tải, gầu tải, máy nghiền.
  • Ngành luyện kim & thép: Truyền động cho máy cán, trục quay lò luyện, thiết bị nâng hạ.
  • Ngành năng lượng: Ứng dụng trong tua-bin, bơm công suất lớn, máy phát điện.
  • Ngành hóa chất & vật liệu xây dựng: Hộp số cho máy khuấy, máy trộn, lò quay.
  • Ngành cầu trục & cơ khí chế tạo: Truyền động trong các cơ cấu nâng, di chuyển và hệ thống công nghiệp nặng.

3.2 Ưu điểm khi sử dụng ZSY280

  • Hiệu suất cao (94–98%), giúp tiết kiệm năng lượng trong quá trình vận hành.
  • Độ bền vượt trội, có thể làm việc liên tục trong môi trường tải nặng.
  • Hoạt động ổn định, độ ồn thấp, đảm bảo sự an toàn và thoải mái cho môi trường làm việc.
  • Thiết kế linh hoạt, dễ tích hợp với nhiều loại máy móc công nghiệp.
  • Giảm chi phí bảo trì, nâng cao hiệu quả sản xuất.

 

4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng  tại Cầu Trục Đại Việt

4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng

Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.

4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi

Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.

4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án

  • Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
  • Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công

4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ

Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:

  • Hotline: 09172800986 / 0979670025
  • Email: info@vnid.vn
  • Website: tailong.vn
  • Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội

 

Tailong’s certificates 


                        

Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong



Sản phẩm liên quan
Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam

                              (VNID., JSC)

Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội

MST: 0103780633

Hotline: 0917320986

Hotline: 0979670025

 

Kết nối với chúng tôi
Facebook
© Bản quyền thuộc về Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam. Thiết kế bởi hpsoft.vn

 

messenger icon zalo icon Call icon