Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZSY200
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc ZSY200 là một trong những model tiêu chuẩn thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZSY-Series do Tập đoàn Tailong sản xuất và được Cầu trục Đại Việt phân phối chính thức tại Việt Nam. Đây là dòng sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng, nhờ khả năng chịu tải cao, độ bền vượt trội và hiệu suất truyền động ổn định.
Với thiết kế bánh răng bề mặt cứng (hardened gear surface), được tôi luyện và mài chính xác đạt độ cứng 58–62 HRC, ZSY200 đảm bảo khả năng vận hành bền bỉ, chống mài mòn và đáp ứng tốt yêu cầu truyền động trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Cấu tạo bánh răng bề mặt cứng: chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, xử lý nhiệt, gia công chính xác.
- Kết cấu vỏ hộp chắc chắn: làm từ gang đúc, giảm rung lắc, tăng độ ổn định.
- Hiệu suất truyền động cao: đạt tới 95–98%, giúp tiết kiệm năng lượng.
- Nhiều lựa chọn lắp đặt: có thể lắp chân đế, lắp mặt bích hoặc lắp treo.
- Trục vào – trục ra đa dạng: hỗ trợ trục đặc, trục rỗng, trục ngang và trục đứng.
- Khả năng tùy chỉnh theo nhu cầu: đáp ứng linh hoạt các yêu cầu về mô-men xoắn và tốc độ.
1.3 Ưu điểm nổi bật so với các dòng khác
- Độ bền vượt trội: Khả năng chịu tải cao, tuổi thọ dài hạn.
- Vận hành ổn định, êm ái: tiếng ồn thấp dù làm việc ở tải trọng lớn.
- Tính linh hoạt: có thể kết hợp với nhiều loại động cơ (điện, thủy lực, servo).
- Chi phí vận hành thấp: dễ bảo trì, ít hỏng hóc.
2. Thông tin chi tiết của HGT ZSY200
2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm
→ Nghĩa là:
- Thiết bị kiểu 200
- Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
- Tỷ số truyền i = 5
- Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
- Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)
Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):
- Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
- Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.
2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt
2.3. Bảng thông số chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
A |
Kích thước tổng thể chiều dài (Overall length) |
745 mm |
|
B |
Kích thước tổng thể chiều rộng (Overall width) |
355 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể (Overall height) |
492 mm |
|
a |
Khoảng cách trục tâm cuối (End stage center distance) |
440 mm |
|
D2 (m6) |
Đường kính trục đầu vào |
95 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục đầu vào |
130 mm |
|
L₂ |
Tổng chiều dài trục đầu vào |
300 mm |
|
b₂ |
Chiều rộng then đầu vào |
25 mm |
|
t₂ |
Độ sâu rãnh then đầu vào |
100 mm |
|
C |
Khoảng cách giữa các lỗ chân đế |
40 mm |
|
m₁ |
Khoảng cách từ tâm trục ra đến chân đế |
630 mm |
|
m₂ |
Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều ngang) |
210 mm |
|
m₃ |
Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều dọc) |
300 mm |
|
n₁ |
Khoảng cách lỗ bắt vít phía trước – sau |
40 mm |
|
n₂ |
Khoảng cách lỗ bắt vít trái – phải |
150 mm |
|
e₁ |
Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (trước) |
97.5 mm |
|
e₂ |
Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (sau) |
128 mm |
|
e₃ |
Khoảng cách tổng chiều ngang |
238 mm |
|
h |
Chiều cao đến tâm trục |
225 mm |
|
d₃ |
Đường kính lỗ bulông chân đế |
24 mm |
|
n |
Số lượng lỗ bắt bulông chân đế |
8 lỗ (ngầm hiểu từ hình) |
|
Weight |
Trọng lượng thiết bị |
285 kg |
|
Lubricant volume (L) |
Dung tích dầu bôi trơn |
19 L |
Với tỉ số truyền i = 22.4 ~ 71:
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
d (m₀) |
Đường kính trục ra |
32 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra từ tâm |
58 mm |
|
L₁ |
Tổng chiều dài trục |
218 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then |
10 mm |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then |
35 mm |
Với tỉ số truyền i = 80 ~ 100:
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
d (m₀) |
Đường kính trục ra |
22 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra từ tâm |
36 mm |
|
L₁ |
Tổng chiều dài trục |
169 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then |
6 mm |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then |
24.5 mm |
2.4. Công suất danh định
2.5. Công suất nhiệt danh định
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của ZSY200
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Nhờ thiết kế tối ưu, ZSY200 được ứng dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực công nghiệp quan trọng:
- Ngành xi măng & khai khoáng: sử dụng trong hệ thống băng tải, gầu tải, máy nghiền, máy sàng.
- Ngành luyện kim & thép: lắp đặt cho máy cán, máy cuộn, trục quay lò luyện.
- Ngành năng lượng: dùng cho tuabin, máy phát điện và hệ thống bơm công suất lớn.
- Ngành hóa chất & vật liệu xây dựng: truyền động cho máy trộn, máy khuấy, lò quay.
- Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: áp dụng cho cơ cấu di chuyển, nâng hạ tải trọng lớn.
3.2 Ưu điểm khi sử dụng ZSY200
- Khả năng chịu tải mạnh mẽ, đáp ứng nhu cầu sản xuất công nghiệp nặng.
- Hiệu suất truyền động cao, tiết kiệm năng lượng trong vận hành dài hạn.
- Độ ổn định và an toàn cao, đảm bảo dây chuyền hoạt động liên tục.
- Tuổi thọ dài hạn, giảm chi phí bảo dưỡng và thay thế.
- Thiết kế linh hoạt, dễ tích hợp vào nhiều hệ thống cơ khí.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 09172000986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
