TAILONG - THƯƠNG HIỆU SỐ 1 NHÀ SẢN XUẤT ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ LỚN NHẤT TRUNG QUỐC
Danh mục sản phẩm

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZLZ224

Liên hệ

Thông số cơ bản

+ Tốc độ quay đầu vào: Không vượt quá 1500 vòng/phút.

+ Tốc độ vòng ngoài của bánh răng: Không vượt quá 20 mét/giây.

+ Nhiệt độ môi trường hoạt động: Từ -40°C đến +50°C.

  • Nếu nhiệt độ < 0°C, dầu bôi trơn cần được làm nóng trước lên trên 0°C trước khi khởi động.
  • Hộp giảm tốc có thể vận hành cả chiều thuận và chiều ngược.

+ Điện áp: 3 phase,380-440V, 50/60hz.

+ Hãng sản xuất: TAILONG – Trung Quốc

Đặt mua

1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZLZ224

1.1 Tổng quan sản phẩm

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZLZ224 là model quan trọng thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZLZ-Series do Tập đoàn Tailong chế tạo và được phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi Cầu trục Đại Việt.
Dòng sản phẩm ZLZ nổi bật với khả năng truyền động ổn định, chịu tải lớn, hiệu suất cao và tuổi thọ dài hạn, thích hợp cho nhiều ngành công nghiệp nặng.

Với mã ZLZ224, sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo tỉ số truyền chính xác, độ bền vượt trội và khả năng vận hành liên tục trong môi trường khắc nghiệt. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp cần hộp số công nghiệp bền bỉ và tối ưu chi phí vận hành.

1.2 Đặc trưng thiết kế

  • Bánh răng bề mặt cứng: chế tạo từ thép hợp kim cao cấp, tôi luyện và mài răng chính xác, đạt độ cứng 58–62 HRC, chống mài mòn hiệu quả.
  • Kết cấu vỏ hộp chắc chắn: làm từ gang đúc bền bỉ, giảm rung động và tăng độ ổn định khi làm việc.
  • Hiệu suất truyền động cao: đạt mức 95–98%, giúp tiết kiệm năng lượng trong vận hành.
  • Đa dạng tỉ số truyền: phù hợp với nhiều dải tốc độ và công suất khác nhau.
  • Tích hợp nhiều phương án lắp đặt: trục ngang, trục dọc, trục đặc, trục rỗng, đáp ứng nhiều ứng dụng thực tế.

1.3 Ưu điểm nổi bật so với các dòng hộp giảm tốc khác

  • Chịu tải nặng tốt hơn 30–40% so với các loại hộp giảm tốc bề mặt mềm.
  • Độ chính xác cao và tiếng ồn thấp, đảm bảo vận hành êm ái.
  • Tuổi thọ dài hạn, giảm chi phí bảo trì và thay thế.
  • Linh hoạt trong ứng dụng, dễ dàng kết hợp với nhiều loại động cơ công nghiệp.

 

 

2. Thông tin chi tiết của HGT ZLZ224

2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm

→ Nghĩa là:

  • Thiết bị kiểu 224
  • Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
  • Tỷ số truyền i = 5
  • Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
  • Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)

Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):

  • Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
  • Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.

2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt

2.3. Bảng thông số chi tiết

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

A

Chiều dài tổng thể của thiết bị

755 mm

B

Chiều rộng tổng thể của thiết bị

390 mm

H

Chiều cao tổng thể

515 mm

a

Khoảng cách tâm trục đến mặt chân đế

384 mm

d₂ (m₆)

Đường kính trục đầu vào (loại m₆)

100 mm

l₂

Chiều dài trục đầu vào

165 mm

L₂

Chiều dài đoạn lắp then đầu vào

355 mm

b₂

Bề rộng then

28 mm

t₂

Chiều sâu then

106 mm

C

Khoảng cách giữa các lỗ chân đế (lỗ bắt bu lông)

40 mm

m₁

Khoảng cách từ tâm trục ra đến chân đế

310 mm

m₂

Khoảng cách giữa các chân đế (ngang)

m₃

Khoảng cách giữa các chân đế (dọc)

335 mm

n₁

Khoảng cách lỗ bắt vít phía trước – sau

70 mm

n₂

Khoảng cách lỗ bắt vít trái – phải

16.5 mm

e₁

Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (trước)

137.5 mm

e₂

Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (sau)

168 mm

e₃

Khoảng cách tổng chiều ngang

263 mm

h

Chiều cao đến tâm trục

250 mm

d₃

Đường kính lỗ bắt bu lông chân đế (Anchor bolt)

24 mm

n

Số lượng lỗ bắt bu lông chân đế

6

Weight

Trọng lượng thiết bị

370 kg

Lubricant volume

Dung tích dầu bôi trơn

23 L

 

Với tỉ số truyền i = 6.3 ~ 11.2

Ký hiệu

Ý nghĩa

Giá trị

d₁ (m₄)

Đường kính trục đầu ra (loại m₄)

48 mm

l₁

Chiều dài trục đầu ra

82 mm

L₁

Chiều dài đoạn lắp then

267 mm

b₁

Bề rộng then

14 mm

t₁

Chiều sâu then

51.5 mm

 

Với tỉ số truyền i = 12.5 ~ 20

Ký hiệu

Ý nghĩa

Giá trị

d₁ (m₄)

Đường kính trục đầu ra (loại m₄)

42 mm

l₁

Chiều dài trục đầu ra

82 mm

L₁

Chiều dài đoạn lắp then

267 mm

b₁

Bề rộng then

12 mm

t₁

Chiều sâu then

45 mm

 

2.4. Công suất danh định

2.5. Công suất nhiệt danh định


3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của ZLZ224

3.1 Ứng dụng công nghiệp

Bộ giảm tốc ZLZ224 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi khả năng chịu tải cao, vận hành liên tục và độ tin cậy lớn, điển hình như:

  • Ngành xi măng & khai khoáng: truyền động cho băng tải, gầu tải, máy nghiền, lò quay.
  • Ngành luyện kim & thép: sử dụng cho máy cán thép, máy cuốn, hệ thống lò luyện.
  • Ngành năng lượng: lắp đặt trong tua-bin, hệ thống bơm công suất lớn, máy phát điện.
  • Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: tích hợp trong cơ cấu nâng và di chuyển cầu trục.
  • Ngành chế biến gỗ, giấy & vật liệu xây dựng: hộp số cho máy trộn, máy ép, máy cán.

3.2 Lợi ích khi lựa chọn ZLZ224

  • Độ bền cao, tuổi thọ dài: giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí đầu tư và bảo trì.
  • Vận hành ổn định, hiệu suất cao: phù hợp cho các dây chuyền sản xuất liên tục.
  • Tiết kiệm năng lượng: nhờ hiệu suất truyền động lớn, giảm hao phí công suất.
  • Tính an toàn vượt trội: hạn chế sự cố, đảm bảo dây chuyền vận hành trơn tru.
  • Đa dạng tùy chọn lắp đặt: dễ dàng tích hợp vào nhiều hệ thống truyền động công nghiệp.

 

4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng  tại Cầu Trục Đại Việt

4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng

Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.

4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi

Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.

4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án

  • Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
  • Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công

4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ

Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:

  • Hotline: 09172240986 / 0979670025
  • Email: info@vnid.vn
  • Website: tailong.vn
  • Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội

 

Tailong’s certificates 


 

                        

Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong

 



Sản phẩm liên quan
Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam

                              (VNID., JSC)

Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội

MST: 0103780633

Hotline: 0917320986

Hotline: 0979670025

 

Kết nối với chúng tôi
Facebook
© Bản quyền thuộc về Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam. Thiết kế bởi hpsoft.vn

 

messenger icon zalo icon Call icon