Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZLY250
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZLY250 là một trong những model quan trọng thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZLY do Tập đoàn Tailong chế tạo. Đây là dòng sản phẩm chuyên dụng cho các ứng dụng công nghiệp nặng, đòi hỏi mô-men xoắn lớn, độ chính xác cao và khả năng vận hành ổn định lâu dài.
Được sản xuất theo công nghệ tiên tiến, ZLY250 nổi bật với hiệu suất truyền động lên tới 95–98%, giúp tối ưu năng lượng và đảm bảo hiệu quả sản xuất. Sản phẩm hiện đang được Công ty Cầu trục Đại Việt phân phối chính hãng tại thị trường Việt Nam.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Bánh răng bề mặt cứng: chế tạo từ thép hợp kim cao cấp, xử lý nhiệt bề mặt đạt độ cứng 58–62 HRC, tăng khả năng chịu tải và chống mài mòn.
- Độ chính xác cao: áp dụng công nghệ mài răng tiên tiến, đảm bảo truyền động trơn tru và giảm tiếng ồn.
- Kết cấu vỏ hộp chắc chắn: đúc bằng gang hoặc thép cường độ cao, chống rung và chịu va đập tốt.
- Tỉ số truyền đa dạng: phù hợp cho nhiều dải tốc độ làm việc khác nhau.
- Nhiều tùy chọn trục ra: bao gồm trục đặc, trục rỗng, lắp ngang hoặc thẳng đứng, đáp ứng yêu cầu đa dạng của khách hàng.
1.3 Ưu điểm nổi bật so với các dòng khác
- Khả năng chịu tải cao hơn 30–40% so với hộp giảm tốc bề mặt mềm.
- Tuổi thọ vận hành lâu dài, thích hợp với môi trường sản xuất liên tục.
- Hoạt động êm ái, giảm rung ồn, ngay cả trong điều kiện tải nặng.
- Tính linh hoạt cao, dễ dàng tích hợp với nhiều hệ thống truyền động công nghiệp.
2. Thông tin chi tiết của HGT ZLY250
2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm
→ Nghĩa là:
- Thiết bị kiểu 250
- Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
- Tỷ số truyền i = 5
- Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
- Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)
Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):
- Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
- Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.
2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt
2.3. Bảng thông số chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
A |
Chiều dài tổng thể của thiết bị |
830 mm |
|
B |
Chiều rộng tổng thể của thiết bị |
450 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể |
594 mm |
|
a |
Khoảng cách tâm trục đến mặt chân đế |
430 mm |
|
d₂ (m₆) |
Đường kính trục đầu vào (loại m₆) |
110 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục đầu vào |
165 mm |
|
L₂ |
Chiều dài đoạn lắp then đầu vào |
380 mm |
|
b₂ |
Bề rộng then |
28 mm |
|
t₂ |
Chiều sâu then |
116 mm |
|
C |
Khoảng cách giữa các lỗ chân đế (lỗ bắt bu lông) |
50 mm |
|
m₁ |
Khoảng cách từ tâm trục ra đến chân đế |
350 mm |
|
m₂ |
Khoảng cách giữa các chân đế (ngang) |
– |
|
m₃ |
Khoảng cách giữa các chân đế (dọc) |
380 mm |
|
n₁ |
Khoảng cách lỗ bắt vít phía trước – sau |
80 mm |
|
n₂ |
Khoảng cách lỗ bắt vít trái – phải |
190 mm |
|
e₁ |
Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (trước) |
145 mm |
|
e₂ |
Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (sau) |
184 mm |
|
e₃ |
Khoảng cách tổng chiều ngang |
293 mm |
|
h |
Chiều cao đến tâm trục |
280 mm |
|
d₃ |
Đường kính lỗ bắt bu lông chân đế (Anchor bolt) |
28 mm |
|
n |
Số lượng lỗ bắt bu lông chân đế |
6 |
|
Weight |
Trọng lượng thiết bị |
527 kg |
|
Lubricant volume |
Dung tích dầu bôi trơn |
32 L |
Với tỉ số truyền i = 6.3 ~ 11.2
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa |
Giá trị |
|---|---|---|
|
d₁ (m₄) |
Đường kính trục đầu ra (loại m₄) |
60 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục đầu ra |
105 mm |
|
L₁ |
Chiều dài đoạn lắp then |
315 mm |
|
b₁ |
Bề rộng then |
18 mm |
|
t₁ |
Chiều sâu then |
64 mm |
Với tỉ số truyền i = 12.5 ~ 20
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa |
Giá trị |
|---|---|---|
|
d₁ (m₄) |
Đường kính trục đầu ra (loại m₄) |
48 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục đầu ra |
82 mm |
|
L₁ |
Chiều dài đoạn lắp then |
292 mm |
|
b₁ |
Bề rộng then |
14 mm |
|
t₁ |
Chiều sâu then |
51.5 mm |
2.4. Công suất danh định
2.5. Công suất nhiệt danh định
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của ZLY250
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Với thiết kế chịu tải nặng, vận hành bền bỉ, bộ giảm tốc ZLY250 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực then chốt:
- Ngành xi măng & khai khoáng: truyền động cho máy nghiền, băng tải, gầu tải, lò quay.
- Ngành luyện kim & thép: vận hành máy cán, hệ thống trục quay lò luyện.
- Ngành năng lượng: truyền động cho tua-bin, hệ thống bơm công suất lớn.
- Ngành hóa chất & vật liệu xây dựng: ứng dụng trong máy khuấy, máy trộn.
- Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: lắp cho cơ cấu nâng hạ, di chuyển trong cầu trục công nghiệp.
3.2 Lợi ích khi sử dụng ZLY250
- Hiệu suất truyền động cao (95–98%), giúp tiết kiệm năng lượng.
- Khả năng chịu tải vượt trội, phù hợp cho các dây chuyền sản xuất quy mô lớn.
- Vận hành ổn định, liên tục trong thời gian dài, đảm bảo tiến độ sản xuất.
- Dễ bảo trì, giảm chi phí vận hành, linh kiện thay thế sẵn có.
- An toàn và bền bỉ, giảm rủi ro hư hỏng trong quá trình sử dụng.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 09172500986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
