TAILONG - THƯƠNG HIỆU SỐ 1 NHÀ SẢN XUẤT ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ LỚN NHẤT TRUNG QUỐC
Danh mục sản phẩm

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZLY180

Liên hệ

Thông số cơ bản

+ Tốc độ quay đầu vào: Không vượt quá 1500 vòng/phút.

+ Tốc độ vòng ngoài của bánh răng: Không vượt quá 20 mét/giây.

+ Nhiệt độ môi trường hoạt động: Từ -40°C đến +50°C.

  • Nếu nhiệt độ < 0°C, dầu bôi trơn cần được làm nóng trước lên trên 0°C trước khi khởi động.
  • Hộp giảm tốc có thể vận hành cả chiều thuận và chiều ngược.

+ Điện áp: 3 phase,380-440V, 50/60hz.

+ Hãng sản xuất: TAILONG – Trung Quốc

Đặt mua

1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZLY180

1.1 Tổng quan sản phẩm

Bộ giảm tốc ZLY180 thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZLY-Series của Tập đoàn Tailong, được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống truyền động công suất lớn, yêu cầu độ chính xác, độ bền và hiệu suất truyền động cao.
Sản phẩm này được phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi Công ty Cầu trục Đại Việt – đại lý ủy quyền của Tailong.

Với thiết kế bánh răng cứng đạt độ cứng bề mặt 58–62 HRC, hộp giảm tốc ZLY180 đảm bảo khả năng chịu tải nặng, tuổi thọ dài và vận hành ổn định ngay cả trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

1.2 Đặc trưng thiết kế

  • Bánh răng bề mặt cứng: chế tạo từ thép hợp kim, qua xử lý nhiệt và mài chính xác, giúp chống mài mòn.
  • Kết cấu vỏ hộp chắc chắn: đúc bằng gang hoặc thép, độ bền cơ học cao, giảm rung động.
  • Tỉ số truyền đa dạng: cho phép linh hoạt trong các dải tốc độ khác nhau.
  • Hiệu suất truyền động cao: đạt trên 95%, giúp tiết kiệm năng lượng.
  • Nhiều tùy chọn trục ra: trục đặc, trục rỗng, lắp đặt ngang hoặc đứng.

1.3 Ưu điểm nổi bật của ZLY180

  • Độ bền cao hơn so với hộp giảm tốc bề mặt mềm.
  • Khả năng vận hành êm ái với độ ồn thấp.
  • Hệ thống bôi trơn tối ưu, đảm bảo hoạt động liên tục.
  • Tuổi thọ dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế.

 

 

2. Thông tin chi tiết của HGT ZLY180

2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm

→ Nghĩa là:

  • Thiết bị kiểu 180
  • Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
  • Tỷ số truyền i = 5
  • Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
  • Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)

Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):

  • Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
  • Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.

2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt

2.3. Bảng thông số chi tiết

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

A

Chiều dài tổng thể của thiết bị

600 mm

B

Chiều rộng tổng thể của thiết bị

320 mm

H

Chiều cao tổng thể

435 mm

a

Khoảng cách tâm trục đến mặt chân đế

305 mm

d₂ (m₆)

Đường kính trục đầu vào (loại m₆)

85 mm

l₂

Chiều dài trục đầu vào

130 mm

L₂

Chiều dài đoạn lắp then đầu vào

285 mm

b₂

Bề rộng then

22 mm

t₂

Chiều sâu then

90 mm

C

Khoảng cách giữa các lỗ chân đế (lỗ bắt bu lông)

32 mm

m₁

Khoảng cách từ tâm trục ra đến chân đế

250 mm

m₂

Khoảng cách giữa các chân đế (ngang)

m₃

Khoảng cách giữa các chân đế (dọc)

275 mm

n₁

Khoảng cách lỗ bắt vít phía trước – sau

60 mm

n₂

Khoảng cách lỗ bắt vít trái – phải

135 mm

e₁

Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (trước)

110 mm

e₂

Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (sau)

134 mm

e₃

Khoảng cách tổng chiều ngang

209 mm

h

Chiều cao đến tâm trục

200 mm

d₃

Đường kính lỗ bắt bu lông chân đế (Anchor bolt)

18.5 mm

n

Số lượng lỗ bắt bu lông chân đế

6

Weight

Trọng lượng thiết bị

185 kg

Lubricant volume

Dung tích dầu bôi trơn

11.5 L

 

Với tỉ số truyền i = 6.3 ~ 11.2

Ký hiệu

Ý nghĩa

Giá trị

d₁ (m₄)

Đường kính trục đầu ra (loại m₄)

42 mm

l₁

Chiều dài trục đầu ra

82 mm

L₁

Chiều dài đoạn lắp then

232 mm

b₁

Bề rộng then

12 mm

t₁

Chiều sâu then

45 mm

 

Với tỉ số truyền i = 12.5 ~ 20

Ký hiệu

Ý nghĩa

Giá trị

d₁ (m₄)

Đường kính trục đầu ra (loại m₄)

32 mm

l₁

Chiều dài trục đầu ra

58 mm

L₁

Chiều dài đoạn lắp then

208 mm

b₁

Bề rộng then

10 mm

t₁

Chiều sâu then

35 mm

 

2.4. Công suất danh định

2.5. Công suất nhiệt danh định


3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của ZLY180

3.1 Ứng dụng công nghiệp

Nhờ thiết kế chịu tải nặng và hiệu suất cao, hộp giảm tốc ZLY180 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, bao gồm:

  • Ngành xi măng và khai khoáng: Truyền động cho máy nghiền, băng tải, gầu tải.
  • Ngành luyện kim & thép: Hệ thống máy cán, máy cán nguội và lò luyện.
  • Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: Lắp đặt trong cơ cấu nâng hạ và di chuyển.
  • Ngành năng lượng: Hệ thống bơm, tua-bin, thiết bị phát điện.
  • Ngành hóa chất & vật liệu xây dựng: Máy trộn, máy khuấy, lò quay.

3.2 Lợi ích khi sử dụng ZLY180

  • Hiệu suất truyền động vượt trội: đạt 95–98%, tiết kiệm năng lượng.
  • Khả năng chịu tải lớn: phù hợp với hệ thống truyền động công suất cao.
  • Hoạt động ổn định lâu dài: thích hợp cho môi trường công nghiệp liên tục 24/7.
  • Giảm thiểu sự cố kỹ thuật: nhờ kết cấu vững chắc và bánh răng bề mặt cứng.
  • Chi phí vận hành thấp: nhờ độ bền cao, ít hỏng hóc, dễ bảo trì.

 

4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng  tại Cầu Trục Đại Việt

4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng

Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.

4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi

Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.

4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án

  • Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
  • Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công

4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ

Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:

  • Hotline: 09171800986 / 0979670025
  • Email: info@vnid.vn
  • Website: tailong.vn
  • Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội

 

Tailong’s certificates 

 

 

Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong

 



Sản phẩm liên quan
Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam

                              (VNID., JSC)

Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội

MST: 0103780633

Hotline: 0917320986

Hotline: 0979670025

 

Kết nối với chúng tôi
Facebook
© Bản quyền thuộc về Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam. Thiết kế bởi hpsoft.vn

 

messenger icon zalo icon Call icon