TAILONG - THƯƠNG HIỆU SỐ 1 NHÀ SẢN XUẤT ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ LỚN NHẤT TRUNG QUỐC
Danh mục sản phẩm

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZLY140

Liên hệ

Thông số cơ bản

+ Tốc độ quay đầu vào: Không vượt quá 1500 vòng/phút.

+ Tốc độ vòng ngoài của bánh răng: Không vượt quá 20 mét/giây.

+ Nhiệt độ môi trường hoạt động: Từ -40°C đến +50°C.

  • Nếu nhiệt độ < 0°C, dầu bôi trơn cần được làm nóng trước lên trên 0°C trước khi khởi động.
  • Hộp giảm tốc có thể vận hành cả chiều thuận và chiều ngược.

+ Điện áp: 3 phase,380-440V, 50/60hz.

+ Hãng sản xuất: TAILONG – Trung Quốc

Đặt mua

1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZLY140

1.1 Tổng quan sản phẩm

Bộ giảm tốc ZLY140 thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZLY-Series do Tập đoàn Tailong sản xuất – một trong những thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực truyền động công nghiệp.
Sản phẩm được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về khả năng chịu tải, độ chính xác truyền động và độ bền lâu dài trong các ngành công nghiệp nặng.

Điểm nổi bật của ZLY140 nằm ở việc sử dụng bánh răng bề mặt cứng (hardened gear surface) được chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, trải qua quá trình tôi luyện và mài răng chính xác, đạt độ cứng bề mặt lên đến 58–62 HRC. Nhờ đó, sản phẩm có khả năng hoạt động ổn định trong môi trường tải trọng lớn và liên tục.

1.2 Đặc trưng thiết kế

  • Kết cấu 2 – 3 cấp truyền động, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.
  • Bánh răng bề mặt cứng: tăng khả năng chịu tải, chống mài mòn hiệu quả.
  • Độ chính xác cao: công nghệ mài răng tiên tiến giúp vận hành êm ái, độ ồn thấp.
  • Vỏ hộp chắc chắn: chế tạo từ gang đúc chất lượng cao, độ bền cơ học lớn.
  • Tỉ số truyền đa dạng: hỗ trợ nhiều dải tốc độ và công suất.
  • Hiệu suất truyền động cao: đạt trên 95%.

1.3 Ưu điểm vượt trội so với các dòng hộp giảm tốc khác

  • Độ bền cơ học cao, chịu tải nặng hơn so với dòng bánh răng bề mặt mềm.
  • Vận hành ổn định, ít rung ồn, phù hợp cho môi trường sản xuất liên tục.
  • Tuổi thọ dài hạn, giảm chi phí bảo trì và thay thế.
  • Tính linh hoạt: có nhiều lựa chọn trục vào – trục ra, dễ dàng kết hợp với các loại động cơ.

 

 

2. Thông tin chi tiết của HGT ZLY140

2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm

→ Nghĩa là:

  • Thiết bị kiểu 140
  • Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
  • Tỷ số truyền i = 5
  • Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
  • Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)

Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):

  • Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
  • Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.

2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt

2.3. Bảng thông số chi tiết

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

A

Chiều dài tổng thể của thiết bị

475 mm

B

Chiều rộng tổng thể của thiết bị

245 mm

H

Chiều cao tổng thể

335 mm

a

Khoảng cách tâm trục đến mặt chân đế

240 mm

d₂ (m₆)

Đường kính trục đầu vào (loại m₆)

32 mm

l₂

Chiều dài trục đầu vào

58 mm

L₂

Chiều dài đoạn lắp then đầu vào

230 mm

b₂

Bề rộng then

18 mm

t₂

Chiều sâu then

69 mm

C

Khoảng cách giữa các lỗ chân đế (lỗ bắt bu lông)

25 mm

m₁

Khoảng cách từ tâm trục ra đến chân đế

200 mm

m₂

Khoảng cách giữa các chân đế (ngang)

m₃

Khoảng cách giữa các chân đế (dọc)

210 mm

n₁

Khoảng cách lỗ bắt vít phía trước – sau

47.5 mm

n₂

Khoảng cách lỗ bắt vít trái – phải

112.5 mm

e₁

Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (trước)

85 mm

e₂

Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (sau)

106 mm

e₃

Khoảng cách tổng chiều ngang

171 mm

h

Chiều cao đến tâm trục

160 mm

d₃

Đường kính lỗ bắt bu lông chân đế (Anchor bolt)

15 mm

n

Số lượng lỗ bắt bu lông chân đế

6

Weight

Trọng lượng thiết bị

105 kg

Lubricant volume

Dung tích dầu bôi trơn

6 L

 

Với tỉ số truyền i = 6.3 ~ 11.2

Ký hiệu

Ý nghĩa

Giá trị

d₁ (m₄)

Đường kính trục đầu ra (loại m₄)

32 mm

l₁

Chiều dài trục đầu ra

58 mm

L₁

Chiều dài đoạn lắp then

185 mm

b₁

Bề rộng then

10 mm

t₁

Chiều sâu then

35 mm

 

Với tỉ số truyền i = 12.5 ~ 20

Ký hiệu

Ý nghĩa

Giá trị

d₁ (m₄)

Đường kính trục đầu ra (loại m₄)

28 mm

l₁

Chiều dài trục đầu ra

42 mm

L₁

Chiều dài đoạn lắp then

167 mm

b₁

Bề rộng then

8 mm

t₁

Chiều sâu then

31 mm

 

2.4. Công suất danh định

2.5. Công suất nhiệt danh định


3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của ZLY140

3.1 Ứng dụng công nghiệp

Bộ giảm tốc ZLY140 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng, đặc biệt là các lĩnh vực yêu cầu truyền động công suất lớn và độ tin cậy cao, bao gồm:

  • Ngành xi măng & khai khoáng: truyền động cho băng tải, máy nghiền, gầu nâng.
  • Ngành luyện kim & cán thép: lắp cho máy cán, thiết bị quay, hệ thống nâng hạ.
  • Ngành hóa chất & năng lượng: ứng dụng trong lò quay, máy khuấy, máy trộn công nghiệp.
  • Ngành vật liệu xây dựng & cơ khí chế tạo: truyền động cho máy ép, máy cán gỗ, máy chế biến đá.
  • Thiết bị nâng hạ & cầu trục công nghiệp: dùng cho cơ cấu di chuyển, nâng tải.

3.2 Ưu điểm khi sử dụng ZLY140

  • Khả năng chịu tải lớn, hiệu suất cao (95–98%), tối ưu năng lượng vận hành.
  • Hoạt động ổn định trong thời gian dài, phù hợp với dây chuyền sản xuất liên tục.
  • Kích thước tiêu chuẩn quốc tế, dễ dàng tích hợp với thiết bị sẵn có.
  • Bảo dưỡng thuận tiện, linh kiện thay thế sẵn có, tiết kiệm thời gian và chi phí.
  • Độ an toàn cao, giảm thiểu rủi ro hỏng hóc trong sản xuất.

 

4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng  tại Cầu Trục Đại Việt

4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng

Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.

4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi

Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.

4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án

  • Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
  • Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công

4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ

Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:

  • Hotline: 09171400986 / 0979670025
  • Email: info@vnid.vn
  • Website: tailong.vn
  • Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội

 

Tailong’s certificates 


                        

Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong



Sản phẩm liên quan
Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam

                              (VNID., JSC)

Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội

MST: 0103780633

Hotline: 0917320986

Hotline: 0979670025

 

Kết nối với chúng tôi
Facebook
© Bản quyền thuộc về Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam. Thiết kế bởi hpsoft.vn

 

messenger icon zalo icon Call icon