Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZLY112
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc ZLY112 là một trong những model quan trọng thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZLY-Series do Tập đoàn Tailong sản xuất. Dòng sản phẩm này được thiết kế với kết cấu bánh răng trụ song song bề mặt cứng, chuyên dụng cho các ngành công nghiệp nặng, đòi hỏi độ bền cao, khả năng chịu tải lớn và hiệu suất truyền động vượt trội.
So với các dòng hộp giảm tốc bánh răng bề mặt mềm, ZLY112 có ưu điểm nổi bật về khả năng chịu tải nặng, hiệu suất ổn định và tuổi thọ dài hạn, đáp ứng tốt nhu cầu vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Bánh răng bề mặt cứng: chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, được tôi luyện và mài chính xác, đạt độ cứng bề mặt 58–62 HRC, tăng khả năng chống mài mòn.
- Cấu trúc truyền động trục song song: giúp phân bổ tải trọng đồng đều, giảm hao mòn.
- Vỏ hộp chắc chắn: làm từ gang đúc hoặc thép, tăng khả năng chịu rung và va đập.
- Tỉ số truyền đa dạng: linh hoạt cho nhiều dải tốc độ khác nhau.
- Hệ thống bôi trơn tối ưu: giảm ma sát, giữ nhiệt độ vận hành ổn định.
1.3 Ưu điểm so với các dòng hộp giảm tốc khác
- Chịu tải nặng vượt trội: thích hợp cho các ứng dụng công suất lớn.
- Hiệu suất truyền động cao (lên đến 95–98%), tiết kiệm năng lượng.
- Vận hành êm ái, giảm tiếng ồn nhờ bánh răng mài chính xác.
- Tuổi thọ dài hạn, chi phí bảo trì thấp.
- Linh hoạt lắp đặt, có nhiều lựa chọn trục và phương án kết nối với động cơ.
2. Thông tin chi tiết của HGT ZLY112
2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm
→ Nghĩa là:
- Thiết bị kiểu 112
- Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
- Tỷ số truyền i = 5
- Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
- Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)
Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):
- Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
- Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.
2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt
2.3. Bảng thông số chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
A |
Chiều dài tổng thể của thiết bị |
385 mm |
|
B |
Chiều rộng tổng thể của thiết bị |
215 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể |
265 mm |
|
a |
Khoảng cách tâm trục đến mặt chân đế |
192 mm |
|
d₂ (m₆) |
Đường kính trục đầu vào (loại m₆) |
48 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục đầu vào |
82 mm |
|
L₂ |
Chiều dài đoạn lắp then đầu vào |
192 mm |
|
b₂ |
Bề rộng then |
14 mm |
|
t₂ |
Chiều sâu then |
51.5 mm |
|
C |
Khoảng cách giữa các lỗ chân đế (lỗ bắt bu lông) |
22 mm |
|
m₁ |
Khoảng cách từ tâm trục ra đến chân đế |
160 mm |
|
m₂ |
Khoảng cách giữa các chân đế (ngang) |
– |
|
m₃ |
Khoảng cách giữa các chân đế (dọc) |
180 mm |
|
n₁ |
Khoảng cách lỗ bắt vít phía trước – sau |
43 mm |
|
n₂ |
Khoảng cách lỗ bắt vít trái – phải |
85 mm |
|
e₁ |
Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (trước) |
75.5 mm |
|
e₂ |
Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (sau) |
92 mm |
|
e₃ |
Khoảng cách tổng chiều ngang |
134 mm |
|
h |
Chiều cao đến tâm trục |
125 mm |
|
d₃ |
Đường kính lỗ bắt bu lông chân đế (Anchor bolt) |
15 mm |
|
n |
Số lượng lỗ bắt bu lông chân đế |
6 |
|
Weight |
Trọng lượng thiết bị |
60 kg |
|
Lubricant volume |
Dung tích dầu bôi trơn |
3 L |
Với tỉ số truyền i = 6.3 ~ 11.2
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa |
Giá trị |
|---|---|---|
|
d₁ (m₄) |
Đường kính trục đầu ra (loại m₄) |
24 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục đầu ra |
36 mm |
|
L₁ |
Chiều dài đoạn lắp then |
141 mm |
|
b₁ |
Bề rộng then |
8 mm |
|
t₁ |
Chiều sâu then |
27 mm |
Với tỉ số truyền i = 12.5 ~ 20
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa |
Giá trị |
|---|---|---|
|
d₁ (m₄) |
Đường kính trục đầu ra (loại m₄) |
22 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục đầu ra |
36 mm |
|
L₁ |
Chiều dài đoạn lắp then |
141 mm |
|
b₁ |
Bề rộng then |
6 mm |
|
t₁ |
Chiều sâu then |
24.5 mm |
2.4. Công suất danh định
2.5. Công suất nhiệt danh định
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của ZLY112
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Với khả năng chịu tải nặng và vận hành bền bỉ, hộp giảm tốc ZLY112 được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành xi măng & khai khoáng: truyền động cho băng tải, gầu nâng, máy nghiền.
- Ngành luyện kim & cán thép: ứng dụng trong máy cán, hệ thống lò quay, máy nén.
- Ngành năng lượng: hộp số cho thiết bị tua-bin, hệ thống bơm công suất lớn.
- Ngành hóa chất & vật liệu xây dựng: điều khiển máy trộn, máy khuấy, thiết bị sấy.
- Ngành cầu trục & cơ khí chế tạo: ứng dụng trong cơ cấu di chuyển và nâng hạ của cầu trục công nghiệp.
3.2 Ưu điểm khi sử dụng ZLY112
- Hiệu suất cao, vận hành ổn định, thích hợp cho dây chuyền sản xuất liên tục.
- Độ bền và tuổi thọ lớn, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế.
- Thiết kế nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ, phù hợp lắp đặt trong không gian hạn chế.
- Khả năng chịu tải vượt trội, đáp ứng yêu cầu của các ngành công nghiệp nặng.
- Độ an toàn cao, giảm rủi ro sự cố trong quá trình vận hành.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 09171120986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
