Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZFY250
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc ZFY250 là một trong những model nổi bật thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZFY-Series do Tập đoàn Tailong sản xuất và được Cầu trục Đại Việt phân phối chính hãng tại Việt Nam. Sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo khả năng chịu tải cao, hiệu suất truyền động ổn định và tuổi thọ lâu dài.
ZFY250 được phát triển dựa trên công nghệ bánh răng bề mặt răng cứng (hardened gear surface), qua quá trình tôi và mài chính xác, đạt độ cứng từ 58–62 HRC, giúp tăng khả năng chống mài mòn và đáp ứng nhu cầu vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp nặng.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Bánh răng bề mặt cứng: chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, xử lý nhiệt, mài chính xác.
- Kết cấu vỏ hộp: đúc gang hoặc thép, đảm bảo độ bền, chống rung lắc.
- Tỉ số truyền đa dạng: đáp ứng nhiều yêu cầu truyền động khác nhau.
- Hệ thống bôi trơn tối ưu: giúp giảm ma sát, kéo dài tuổi thọ.
- Khả năng lắp đặt linh hoạt: nhiều dạng trục vào – trục ra (trục đặc, trục rỗng, mặt bích, chân đế).
1.3 Ưu điểm nổi bật so với dòng khác
- Khả năng chịu tải vượt trội: phù hợp cho công việc liên tục trong môi trường công nghiệp nặng.
- Vận hành êm ái: giảm tiếng ồn, hoạt động ổn định ngay cả khi tải lớn.
- Độ bền cao: giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế.
- Ứng dụng rộng rãi: đáp ứng đa dạng nhu cầu truyền động trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
2. Thông tin chi tiết của HGT ZFY250
2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm
→ Nghĩa là:
- Thiết bị kiểu 250
- Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
- Tỷ số truyền i = 5
- Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
- Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)
Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):
- Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
- Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.
2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt
2.3. Bảng thông số chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
L |
Chiều dài tổng thể của thiết bị |
930 mm |
|
B |
Chiều rộng tổng thể của thiết bị |
450 mm |
|
h₁ |
Chiều cao từ đáy đến trục tâm |
50 mm |
|
d₁ (i = 112~280) |
Đường kính trục đầu ra theo tỷ số truyền i = 112~280 |
24k6 mm |
|
L₁ (i = 112~280) |
Chiều dài phần trục d₁ |
40 mm |
|
d₁ (i = 315~500) |
Đường kính trục đầu ra theo tỷ số truyền i = 315~500 |
22k6 mm |
|
L₁ (i = 315~500) |
Chiều dài phần trục d₁ ứng với tỷ số truyền 315~500 |
35 mm |
|
d₂ |
Đường kính trục đầu ra thứ hai (nếu có) |
110m6 mm |
|
L₂ |
Chiều dài phần trục d₂ |
180 mm |
|
A |
Khoảng cách lắp đặt theo phương ngang (có thể là khoảng giữa lỗ) |
555 mm |
|
A₁ |
Khoảng cách giữa các tâm bu lông dọc theo chiều dài |
90 mm |
|
L₃ |
Kích thước chiều dài phần lắp đặt bổ sung |
120 mm |
|
L₄ |
Khoảng cách lắp đặt từ phần trước đến điểm giữa thiết bị |
158 mm |
|
L₅ |
Chiều dài đến điểm cuối cùng của thiết bị (phía sau) |
293 mm |
|
G₁ |
Khoảng cách từ tâm trục đến cạnh ngoài bên trái thiết bị |
190 mm |
|
G₂ |
Khoảng cách từ tâm trục đến cạnh ngoài bên phải thiết bị |
215 mm |
|
H₁ |
Chiều cao từ đáy đến tâm trục đứng (hoặc tâm giữa) |
190 mm |
|
H₀ |
Chiều cao tổng thể thiết bị |
280 mm |
|
H ≈ |
Chiều cao tương đương/tổng thể bao gồm phần đế |
570 mm |
|
L₆ |
Chiều dài tổng thể thiết bị |
810 mm |
|
L₇ |
Khoảng cách giữa các điểm lắp hoặc vị trí lỗ bu lông |
270 mm |
|
B₁ |
Chiều rộng tổng thể thiết bị |
380 mm |
|
L₈ |
Chiều dài phần chân đế hoặc khoảng cách giữa bu lông chân đế |
60 mm |
|
L₉ |
Chiều dài mở rộng phía sau hoặc tổng chiều dài phần sau |
195 mm |
|
d |
Đường kính bu lông chân đế (anchor bolt size) |
M24 |
|
Số lượng (Quantity) |
Số lượng bu lông chân đế cần thiết |
8 cái |
|
Average weight |
Trọng lượng trung bình của thiết bị |
550 kg |
|
Maximum oil mass |
Dung tích dầu bôi trơn tối đa (dung tích chứa dầu trong hộp giảm tốc) |
40 L |
2.4. Công suất danh định
2.5. Công suất nhiệt danh định
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của ZFY250
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Bộ giảm tốc ZFY250 được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền và khả năng truyền tải lớn, bao gồm:
- Ngành xi măng & vật liệu xây dựng: điều khiển băng tải, gầu tải, lò quay, máy nghiền.
- Ngành khai khoáng: vận hành hệ thống băng tải, máy sàng, thiết bị nghiền quặng.
- Ngành luyện kim & thép: điều khiển máy cán, cơ cấu trục quay lò luyện.
- Ngành năng lượng: dùng cho hệ thống bơm công suất lớn, tua-bin, thiết bị phát điện.
- Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: lắp đặt trong cơ cấu nâng hạ, di chuyển cầu trục.
3.2 Lợi ích khi lựa chọn ZFY250
- Hiệu suất truyền động cao (95–98%), tiết kiệm điện năng.
- Tuổi thọ lâu dài, giảm thiểu chi phí vận hành.
- Khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
- Dễ bảo dưỡng, linh kiện thay thế sẵn có.
- Đáp ứng đa dạng nhu cầu truyền động, từ tải nhẹ đến tải nặng.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 09171600986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
