TAILONG - THƯƠNG HIỆU SỐ 1 NHÀ SẢN XUẤT ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ LỚN NHẤT TRUNG QUỐC
Danh mục sản phẩm

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZFY250

Liên hệ

Thông số cơ bản

+ Tốc độ quay đầu vào: Không vượt quá 1500 vòng/phút.

+ Tốc độ vòng ngoài của bánh răng: Không vượt quá 20 mét/giây.

+ Nhiệt độ môi trường hoạt động: Từ -40°C đến +50°C.

  • Nếu nhiệt độ < 0°C, dầu bôi trơn cần được làm nóng trước lên trên 0°C trước khi khởi động.
  • Hộp giảm tốc có thể vận hành cả chiều thuận và chiều ngược.

+ Điện áp: 3 phase,380-440V, 50/60hz.

+ Hãng sản xuất: TAILONG – Trung Quốc

Đặt mua

1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZFY250

1.1 Tổng quan sản phẩm

Bộ giảm tốc ZFY250 là một trong những model nổi bật thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZFY-Series do Tập đoàn Tailong sản xuất và được Cầu trục Đại Việt phân phối chính hãng tại Việt Nam. Sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo khả năng chịu tải cao, hiệu suất truyền động ổn định và tuổi thọ lâu dài.

ZFY250 được phát triển dựa trên công nghệ bánh răng bề mặt răng cứng (hardened gear surface), qua quá trình tôi và mài chính xác, đạt độ cứng từ 58–62 HRC, giúp tăng khả năng chống mài mòn và đáp ứng nhu cầu vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp nặng.

1.2 Đặc trưng thiết kế

  • Bánh răng bề mặt cứng: chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, xử lý nhiệt, mài chính xác.
  • Kết cấu vỏ hộp: đúc gang hoặc thép, đảm bảo độ bền, chống rung lắc.
  • Tỉ số truyền đa dạng: đáp ứng nhiều yêu cầu truyền động khác nhau.
  • Hệ thống bôi trơn tối ưu: giúp giảm ma sát, kéo dài tuổi thọ.
  • Khả năng lắp đặt linh hoạt: nhiều dạng trục vào – trục ra (trục đặc, trục rỗng, mặt bích, chân đế).

1.3 Ưu điểm nổi bật so với dòng khác

  • Khả năng chịu tải vượt trội: phù hợp cho công việc liên tục trong môi trường công nghiệp nặng.
  • Vận hành êm ái: giảm tiếng ồn, hoạt động ổn định ngay cả khi tải lớn.
  • Độ bền cao: giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế.
  • Ứng dụng rộng rãi: đáp ứng đa dạng nhu cầu truyền động trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

 

 

2. Thông tin chi tiết của HGT ZFY250

2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm

→ Nghĩa là:

  • Thiết bị kiểu 250
  • Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
  • Tỷ số truyền i = 5
  • Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
  • Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)

Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):

  • Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
  • Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.

2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt

2.3. Bảng thông số chi tiết

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

L

Chiều dài tổng thể của thiết bị

930 mm

B

Chiều rộng tổng thể của thiết bị

450 mm

h₁

Chiều cao từ đáy đến trục tâm

50 mm

d₁ (i = 112~280)

Đường kính trục đầu ra theo tỷ số truyền i = 112~280

24k6 mm

L₁ (i = 112~280)

Chiều dài phần trục d₁

40 mm

d₁ (i = 315~500)

Đường kính trục đầu ra theo tỷ số truyền i = 315~500

22k6 mm

L₁ (i = 315~500)

Chiều dài phần trục d₁ ứng với tỷ số truyền 315~500

35 mm

d₂

Đường kính trục đầu ra thứ hai (nếu có)

110m6 mm

L₂

Chiều dài phần trục d₂

180 mm

A

Khoảng cách lắp đặt theo phương ngang (có thể là khoảng giữa lỗ)

555 mm

A₁

Khoảng cách giữa các tâm bu lông dọc theo chiều dài

90 mm

L₃

Kích thước chiều dài phần lắp đặt bổ sung

120 mm

L₄

Khoảng cách lắp đặt từ phần trước đến điểm giữa thiết bị

158 mm

L₅

Chiều dài đến điểm cuối cùng của thiết bị (phía sau)

293 mm

G₁

Khoảng cách từ tâm trục đến cạnh ngoài bên trái thiết bị

190 mm

G₂

Khoảng cách từ tâm trục đến cạnh ngoài bên phải thiết bị

215 mm

H₁

Chiều cao từ đáy đến tâm trục đứng (hoặc tâm giữa)

190 mm

H₀

Chiều cao tổng thể thiết bị

280 mm

H ≈

Chiều cao tương đương/tổng thể bao gồm phần đế

570 mm

L₆

Chiều dài tổng thể thiết bị

810 mm

L₇

Khoảng cách giữa các điểm lắp hoặc vị trí lỗ bu lông

270 mm

B₁

Chiều rộng tổng thể thiết bị

380 mm

L₈

Chiều dài phần chân đế hoặc khoảng cách giữa bu lông chân đế

60 mm

L₉

Chiều dài mở rộng phía sau hoặc tổng chiều dài phần sau

195 mm

d

Đường kính bu lông chân đế (anchor bolt size)

M24

Số lượng (Quantity)

Số lượng bu lông chân đế cần thiết

8 cái

Average weight

Trọng lượng trung bình của thiết bị

550 kg

Maximum oil mass

Dung tích dầu bôi trơn tối đa (dung tích chứa dầu trong hộp giảm tốc)

40 L

 

 

 

2.4. Công suất danh định

 

2.5. Công suất nhiệt danh định


3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của ZFY250

3.1 Ứng dụng công nghiệp

Bộ giảm tốc ZFY250 được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền và khả năng truyền tải lớn, bao gồm:

  • Ngành xi măng & vật liệu xây dựng: điều khiển băng tải, gầu tải, lò quay, máy nghiền.
  • Ngành khai khoáng: vận hành hệ thống băng tải, máy sàng, thiết bị nghiền quặng.
  • Ngành luyện kim & thép: điều khiển máy cán, cơ cấu trục quay lò luyện.
  • Ngành năng lượng: dùng cho hệ thống bơm công suất lớn, tua-bin, thiết bị phát điện.
  • Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: lắp đặt trong cơ cấu nâng hạ, di chuyển cầu trục.

3.2 Lợi ích khi lựa chọn ZFY250

  • Hiệu suất truyền động cao (95–98%), tiết kiệm điện năng.
  • Tuổi thọ lâu dài, giảm thiểu chi phí vận hành.
  • Khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
  • Dễ bảo dưỡng, linh kiện thay thế sẵn có.
  • Đáp ứng đa dạng nhu cầu truyền động, từ tải nhẹ đến tải nặng.

 

4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng  tại Cầu Trục Đại Việt

4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng

Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.

4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi

Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.

4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án

  • Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
  • Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công

4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ

Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:

  • Hotline: 09171600986 / 0979670025
  • Email: info@vnid.vn
  • Website: tailong.vn
  • Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội

 

Tailong’s certificates 

                        

Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong



Sản phẩm liên quan
Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam

                              (VNID., JSC)

Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội

MST: 0103780633

Hotline: 0917320986

Hotline: 0979670025

 

Kết nối với chúng tôi
Facebook
© Bản quyền thuộc về Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam. Thiết kế bởi hpsoft.vn

 

messenger icon zalo icon Call icon