Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZFY180
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc ZFY180 là một trong những model tiêu chuẩn thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZFY-Series do Tập đoàn Tailong sản xuất và được Cầu trục Đại Việt phân phối chính thức tại Việt Nam. Đây là dòng sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng, nhờ khả năng chịu tải cao, độ bền vượt trội và hiệu suất truyền động ổn định.
Với thiết kế bánh răng bề mặt cứng (hardened gear surface), được tôi luyện và mài chính xác đạt độ cứng 58–62 HRC, ZFY180 đảm bảo khả năng vận hành bền bỉ, chống mài mòn và đáp ứng tốt yêu cầu truyền động trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Cấu tạo bánh răng bề mặt cứng: chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, xử lý nhiệt, gia công chính xác.
- Kết cấu vỏ hộp chắc chắn: làm từ gang đúc, giảm rung lắc, tăng độ ổn định.
- Hiệu suất truyền động cao: đạt tới 95–98%, giúp tiết kiệm năng lượng.
- Nhiều lựa chọn lắp đặt: có thể lắp chân đế, lắp mặt bích hoặc lắp treo.
- Trục vào – trục ra đa dạng: hỗ trợ trục đặc, trục rỗng, trục ngang và trục đứng.
- Khả năng tùy chỉnh theo nhu cầu: đáp ứng linh hoạt các yêu cầu về mô-men xoắn và tốc độ.
1.3 Ưu điểm nổi bật so với các dòng khác
- Độ bền vượt trội: Khả năng chịu tải cao, tuổi thọ dài hạn.
- Vận hành ổn định, êm ái: tiếng ồn thấp dù làm việc ở tải trọng lớn.
- Tính linh hoạt: có thể kết hợp với nhiều loại động cơ (điện, thủy lực, servo).
- Chi phí vận hành thấp: dễ bảo trì, ít hỏng hóc.
2. Thông tin chi tiết của HGT ZFY180
2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm
→ Nghĩa là:
- Thiết bị kiểu 180
- Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
- Tỷ số truyền i = 5
- Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
- Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)
Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):
- Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
- Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.
2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt
2.3. Bảng thông số chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
L |
Chiều dài tổng thể của thiết bị |
665 mm |
|
B |
Chiều rộng tổng thể của thiết bị |
320 mm |
|
h₁ |
Chiều cao từ đáy đến trục tâm |
32 mm |
|
d₁ (i = 112~280) |
Đường kính trục đầu ra theo tỷ số truyền i = 112~280 |
16k6 mm |
|
L₁ (i = 112~280) |
Chiều dài phần trục d₁ |
30 mm |
|
d₁ (i = 315~500) |
Đường kính trục đầu ra theo tỷ số truyền i = 315~500 |
14k6 mm |
|
L₁ (i = 315~500) |
Chiều dài phần trục d₁ ứng với tỷ số truyền 315~500 |
30 mm |
|
d₂ |
Đường kính trục đầu ra thứ hai (nếu có) |
85m6 mm |
|
L₂ |
Chiều dài phần trục d₂ |
140 mm |
|
A |
Khoảng cách lắp đặt theo phương ngang (có thể là khoảng giữa lỗ) |
395 mm |
|
A₁ |
Khoảng cách giữa các tâm bu lông dọc theo chiều dài |
63 mm |
|
L₃ |
Kích thước chiều dài phần lắp đặt bổ sung |
85 mm |
|
L₄ |
Khoảng cách lắp đặt từ phần trước đến điểm giữa thiết bị |
109 mm |
|
L₅ |
Chiều dài đến điểm cuối cùng của thiết bị (phía sau) |
209 mm |
|
G₁ |
Khoảng cách từ tâm trục đến cạnh ngoài bên trái thiết bị |
145 mm |
|
G₂ |
Khoảng cách từ tâm trục đến cạnh ngoài bên phải thiết bị |
155 mm |
|
H₁ |
Chiều cao từ đáy đến tâm trục đứng (hoặc tâm giữa) |
137 mm |
|
H₀ |
Chiều cao tổng thể thiết bị |
200 mm |
|
H ≈ |
Chiều cao tương đương/tổng thể bao gồm phần đế |
415 mm |
|
L₆ |
Chiều dài tổng thể thiết bị |
570 mm |
|
L₇ |
Khoảng cách giữa các điểm lắp hoặc vị trí lỗ bu lông |
190 mm |
|
B₁ |
Chiều rộng tổng thể thiết bị |
275 mm |
|
L₈ |
Chiều dài phần chân đế hoặc khoảng cách giữa bu lông chân đế |
47.5 mm |
|
L₉ |
Chiều dài mở rộng phía sau hoặc tổng chiều dài phần sau |
137.5 mm |
|
d |
Đường kính bu lông chân đế (anchor bolt size) |
M16 |
|
Số lượng (Quantity) |
Số lượng bu lông chân đế cần thiết |
8 cái |
|
Average weight |
Trọng lượng trung bình của thiết bị |
205 kg |
|
Maximum oil mass |
Dung tích dầu bôi trơn tối đa (dung tích chứa dầu trong hộp giảm tốc) |
16 L |
2.4. Công suất danh định
2.5. Công suất nhiệt danh định
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của ZFY180
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Bộ giảm tốc ZFY180 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nặng và chế biến:
- Ngành xi măng & khai khoáng: vận hành băng tải, gầu tải, máy nghiền, sàng rung.
- Ngành luyện kim & cán thép: truyền động cho máy cán, trục quay lò luyện.
- Ngành năng lượng: dùng trong hệ thống bơm công suất lớn, tua-bin và thiết bị phát điện.
- Ngành vật liệu xây dựng & hóa chất: hộp số cho máy trộn, máy khuấy, lò quay.
- Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: lắp cho cơ cấu di chuyển và nâng hạ tải trọng lớn.
3.2 Lợi ích khi sử dụng ZFY180
- Tối ưu chi phí vận hành: hiệu suất cao, tiêu thụ năng lượng thấp.
- Hoạt động ổn định và an toàn: phù hợp với môi trường sản xuất liên tục, cường độ cao.
- Bảo dưỡng đơn giản: linh kiện tiêu chuẩn, dễ thay thế khi cần.
- Độ tin cậy cao: giảm thiểu sự cố dừng máy, tăng hiệu quả sản xuất.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 09171600986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
