TAILONG - THƯƠNG HIỆU SỐ 1 NHÀ SẢN XUẤT ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ LỚN NHẤT TRUNG QUỐC
Danh mục sản phẩm

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZDZ80

Liên hệ

Thông số cơ bản

+ Tốc độ quay đầu vào: Không vượt quá 1500 vòng/phút.

+ Tốc độ vòng ngoài của bánh răng: Không vượt quá 20 mét/giây.

+ Nhiệt độ môi trường hoạt động: Từ -40°C đến +50°C.

  • Nếu nhiệt độ < 0°C, dầu bôi trơn cần được làm nóng trước lên trên 0°C trước khi khởi động.
  • Hộp giảm tốc có thể vận hành cả chiều thuận và chiều ngược.

+ Điện áp: 3 phase,380-440V, 50/60hz.

+ Hãng sản xuất: TAILONG – Trung Quốc.

Đặt mua

1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZDZ80

1.1 Tổng quan sản phẩm

Bộ giảm tốc ZDZ80 là một trong những model tiêu chuẩn thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZDZ-Series do Tập đoàn Tailong sản xuất và được Cầu trục Đại Việt phân phối chính hãng tại Việt Nam.
Sản phẩm được thiết kế theo công nghệ bánh răng bề mặt cứng (hardened gear surface), với độ cứng bề mặt 58–62 HRC, mang lại khả năng chịu tải cao, độ bền vượt trội và hiệu suất truyền động ổn định.

1.2 Đặc trưng thiết kế

  • Bánh răng hợp kim chất lượng cao được tôi luyện và mài chính xác, đảm bảo tuổi thọ dài.
  • Kết cấu nhỏ gọn, vỏ hộp chắc chắn, thích hợp lắp đặt trong không gian hẹp.
  • Tỉ số truyền đa dạng, phù hợp cho nhiều yêu cầu tốc độ khác nhau.
  • Khả năng vận hành êm ái, giảm rung động và tiếng ồn.
  • Hệ thống bôi trơn tối ưu, giúp giảm ma sát, bảo vệ bánh răng khi hoạt động liên tục.

1.3 Ưu điểm nổi bật của ZDZ80 so với các dòng hộp giảm tốc khác

  • Độ bền vượt trội: Nhờ bề mặt răng cứng, ZDZ80 có tuổi thọ cao hơn các dòng bánh răng bề mặt mềm.
  • Chịu tải lớn: Phù hợp cho các ngành công nghiệp nặng.
  • Vận hành ổn định: Độ chính xác cao, truyền động êm ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.
  • Tiết kiệm chi phí bảo trì: Cấu trúc đơn giản, dễ bảo dưỡng, giảm thiểu thời gian dừng máy.

 

2. Thông tin chi tiết của HGT ZDZ80

2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm

→ Nghĩa là:

  • Thiết bị kiểu 80
  • Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
  • Tỷ số truyền i = 5
  • Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
  • Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)

Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):

  • Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
  • Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.

2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt

2.3. Bảng thông số chi tiết

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

A

Kích thước tổng thể chiều dài (Overall length)

235 mm

B

Kích thước tổng thể chiều rộng (Overall width)

150 mm

H

Chiều cao tổng thể (Overall height)

210 mm

a

Khoảng cách trục tâm cuối (End stage center distance)

80 mm

D2 (m6)

Đường kính trục đầu vào

32 mm

l₂

Chiều dài trục đầu vào

58 mm

L₂

Tổng chiều dài trục đầu vào

128 mm

b₂

Chiều rộng then đầu vào

10 mm

t₂

Độ sâu rãnh then đầu vào

35 mm

C

Khoảng cách giữa các lỗ chân đế

18 mm

m₁

Khoảng cách từ tâm trục ra đến chân đế

180 mm

m₂

Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều ngang)

m₃

Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều dọc)

120 mm

n₁

Khoảng cách lỗ bắt vít phía trước – sau

40 mm

n₂

Khoảng cách lỗ bắt vít trái – phải

60 mm

e₁

Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (trước)

67.5 mm

e₂

Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (sau)

81 mm

e₃

Khoảng cách tổng chiều ngang

101 mm

h

Chiều cao đến tâm trục

100 mm

d₃

Đường kính lỗ bulông chân đế

12 mm

n

Số lượng lỗ bắt bulông chân đế

4 lỗ (ngầm hiểu từ hình)

Weight

Trọng lượng thiết bị

14 kg

Lubricant volume (L)

Dung tích dầu bôi trơn

0.9 L

 

Với tỉ số truyền i = 1.25 ~ 2.8:

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số

d (m₀)

Đường kính trục ra

28 mm

l₁

Chiều dài trục ra từ tâm

42 mm

L₁

Tổng chiều dài trục

112 mm

b₁

Chiều rộng then

8 mm

t₁

Độ sâu rãnh then

31 mm

Với tỉ số truyền i = 3.15 ~ 4.5:

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số

d (m₀)

Đường kính trục ra

24 mm

l₁

Chiều dài trục ra từ tâm

36 mm

L₁

Tổng chiều dài trục

106 mm

b₁

Chiều rộng then

8 mm

t₁

Độ sâu rãnh then

27 mm

 

Với tỉ số truyền i = 5 ~ 5.6:

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số

d (m₀)

Đường kính trục ra

19 mm

l₁

Chiều dài trục ra từ tâm

28 mm

L₁

Tổng chiều dài trục

98 mm

b₁

Chiều rộng then

6 mm

t₁

Độ sâu rãnh then

21.5 mm

 

2.4. Công suất danh định

2.5. Công suất nhiệt danh định


3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của ZDZ80

3.1 Ứng dụng công nghiệp

Với thiết kế bền bỉ và khả năng chịu tải cao, bộ giảm tốc ZDZ80 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp quan trọng:

  • Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: Dùng trong cơ cấu nâng hạ, di chuyển.
  • Ngành xi măng & khai khoáng: Truyền động cho băng tải, gầu tải, máy nghiền.
  • Ngành luyện kim & thép: Hộp số cho máy cán, máy ép, lò quay.
  • Ngành năng lượng & hóa chất: Sử dụng trong hệ thống bơm, máy khuấy, máy trộn công suất lớn.
  • Ngành chế tạo cơ khí: Ứng dụng trong nhiều dây chuyền sản xuất và chế biến.

3.2 Ưu điểm khi sử dụng ZDZ80

  • Hiệu suất truyền động cao (95–98%), tiết kiệm năng lượng.
  • Chịu tải nặng và vận hành liên tục, phù hợp môi trường làm việc khắc nghiệt.
  • Độ bền cơ học vượt trội, giảm thiểu hỏng hóc trong quá trình sản xuất.
  • Kích thước nhỏ gọn nhưng mô-men xoắn lớn, tối ưu không gian lắp đặt.
  • An toàn & ổn định, giúp dây chuyền sản xuất hoạt động trơn tru, giảm thiểu sự cố.

 

4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng  tại Cầu Trục Đại Việt

4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng

Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.

4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi

Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.

4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án

  • Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
  • Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công

4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ

Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:

  • Hotline: 0917800986 / 0979670025
  • Email: info@vnid.vn
  • Website: tailong.vn
  • Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội

 

Tailong’s certificates 

                        

Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong



Sản phẩm liên quan
Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam

                              (VNID., JSC)

Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội

MST: 0103780633

Hotline: 0917320986

Hotline: 0979670025

 

Kết nối với chúng tôi
Facebook
© Bản quyền thuộc về Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam. Thiết kế bởi hpsoft.vn

 

messenger icon zalo icon Call icon