Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZDZ80
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc ZDZ80 là một trong những model tiêu chuẩn thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZDZ-Series do Tập đoàn Tailong sản xuất và được Cầu trục Đại Việt phân phối chính hãng tại Việt Nam.
Sản phẩm được thiết kế theo công nghệ bánh răng bề mặt cứng (hardened gear surface), với độ cứng bề mặt 58–62 HRC, mang lại khả năng chịu tải cao, độ bền vượt trội và hiệu suất truyền động ổn định.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Bánh răng hợp kim chất lượng cao được tôi luyện và mài chính xác, đảm bảo tuổi thọ dài.
- Kết cấu nhỏ gọn, vỏ hộp chắc chắn, thích hợp lắp đặt trong không gian hẹp.
- Tỉ số truyền đa dạng, phù hợp cho nhiều yêu cầu tốc độ khác nhau.
- Khả năng vận hành êm ái, giảm rung động và tiếng ồn.
- Hệ thống bôi trơn tối ưu, giúp giảm ma sát, bảo vệ bánh răng khi hoạt động liên tục.
1.3 Ưu điểm nổi bật của ZDZ80 so với các dòng hộp giảm tốc khác
- Độ bền vượt trội: Nhờ bề mặt răng cứng, ZDZ80 có tuổi thọ cao hơn các dòng bánh răng bề mặt mềm.
- Chịu tải lớn: Phù hợp cho các ngành công nghiệp nặng.
- Vận hành ổn định: Độ chính xác cao, truyền động êm ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì: Cấu trúc đơn giản, dễ bảo dưỡng, giảm thiểu thời gian dừng máy.
2. Thông tin chi tiết của HGT ZDZ80
2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm
→ Nghĩa là:
- Thiết bị kiểu 80
- Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
- Tỷ số truyền i = 5
- Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
- Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)
Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):
- Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
- Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.
2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt
2.3. Bảng thông số chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
A |
Kích thước tổng thể chiều dài (Overall length) |
235 mm |
|
B |
Kích thước tổng thể chiều rộng (Overall width) |
150 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể (Overall height) |
210 mm |
|
a |
Khoảng cách trục tâm cuối (End stage center distance) |
80 mm |
|
D2 (m6) |
Đường kính trục đầu vào |
32 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục đầu vào |
58 mm |
|
L₂ |
Tổng chiều dài trục đầu vào |
128 mm |
|
b₂ |
Chiều rộng then đầu vào |
10 mm |
|
t₂ |
Độ sâu rãnh then đầu vào |
35 mm |
|
C |
Khoảng cách giữa các lỗ chân đế |
18 mm |
|
m₁ |
Khoảng cách từ tâm trục ra đến chân đế |
180 mm |
|
m₂ |
Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều ngang) |
– |
|
m₃ |
Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều dọc) |
120 mm |
|
n₁ |
Khoảng cách lỗ bắt vít phía trước – sau |
40 mm |
|
n₂ |
Khoảng cách lỗ bắt vít trái – phải |
60 mm |
|
e₁ |
Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (trước) |
67.5 mm |
|
e₂ |
Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (sau) |
81 mm |
|
e₃ |
Khoảng cách tổng chiều ngang |
101 mm |
|
h |
Chiều cao đến tâm trục |
100 mm |
|
d₃ |
Đường kính lỗ bulông chân đế |
12 mm |
|
n |
Số lượng lỗ bắt bulông chân đế |
4 lỗ (ngầm hiểu từ hình) |
|
Weight |
Trọng lượng thiết bị |
14 kg |
|
Lubricant volume (L) |
Dung tích dầu bôi trơn |
0.9 L |
Với tỉ số truyền i = 1.25 ~ 2.8:
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
d (m₀) |
Đường kính trục ra |
28 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra từ tâm |
42 mm |
|
L₁ |
Tổng chiều dài trục |
112 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then |
8 mm |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then |
31 mm |
Với tỉ số truyền i = 3.15 ~ 4.5:
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
d (m₀) |
Đường kính trục ra |
24 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra từ tâm |
36 mm |
|
L₁ |
Tổng chiều dài trục |
106 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then |
8 mm |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then |
27 mm |
Với tỉ số truyền i = 5 ~ 5.6:
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
d (m₀) |
Đường kính trục ra |
19 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra từ tâm |
28 mm |
|
L₁ |
Tổng chiều dài trục |
98 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then |
6 mm |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then |
21.5 mm |
2.4. Công suất danh định
2.5. Công suất nhiệt danh định
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của ZDZ80
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Với thiết kế bền bỉ và khả năng chịu tải cao, bộ giảm tốc ZDZ80 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp quan trọng:
- Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: Dùng trong cơ cấu nâng hạ, di chuyển.
- Ngành xi măng & khai khoáng: Truyền động cho băng tải, gầu tải, máy nghiền.
- Ngành luyện kim & thép: Hộp số cho máy cán, máy ép, lò quay.
- Ngành năng lượng & hóa chất: Sử dụng trong hệ thống bơm, máy khuấy, máy trộn công suất lớn.
- Ngành chế tạo cơ khí: Ứng dụng trong nhiều dây chuyền sản xuất và chế biến.
3.2 Ưu điểm khi sử dụng ZDZ80
- Hiệu suất truyền động cao (95–98%), tiết kiệm năng lượng.
- Chịu tải nặng và vận hành liên tục, phù hợp môi trường làm việc khắc nghiệt.
- Độ bền cơ học vượt trội, giảm thiểu hỏng hóc trong quá trình sản xuất.
- Kích thước nhỏ gọn nhưng mô-men xoắn lớn, tối ưu không gian lắp đặt.
- An toàn & ổn định, giúp dây chuyền sản xuất hoạt động trơn tru, giảm thiểu sự cố.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 0917800986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
