Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZDZ500
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc ZDZ500 là một trong những model công suất lớn thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZDZ do Tập đoàn Tailong sản xuất và hiện được phân phối độc quyền tại Việt Nam bởi Cầu trục Đại Việt.
Đây là dòng sản phẩm hộp giảm tốc công nghiệp nặng, được thiết kế với bánh răng bề mặt cứng đã qua xử lý nhiệt, cho độ cứng bề mặt đạt 58–62 HRC, đảm bảo khả năng chịu tải cao và độ bền vượt trội so với các loại hộp giảm tốc thông thường.
Với thiết kế kết cấu vững chắc, hiệu suất truyền động cao, tuổi thọ dài hạn, ZDZ500 là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống công nghiệp cần mô-men xoắn lớn, vận hành ổn định và liên tục trong điều kiện khắc nghiệt.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Bánh răng bề mặt cứng: chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, xử lý tôi luyện, chống mài mòn.
- Kết cấu vỏ hộp: gang hoặc thép đúc nguyên khối, tăng khả năng chống rung và chịu lực.
- Hiệu suất truyền động: đạt 95–98%, tối ưu tiêu hao năng lượng.
- Đa dạng cấu hình lắp đặt: trục ngang, trục đứng, trục đặc hoặc trục rỗng.
- Khả năng hoạt động bền bỉ: phù hợp với môi trường tải trọng nặng và điều kiện khắc nghiệt.
1.3 Ưu điểm nổi bật so với các dòng khác
- Chịu tải cao hơn 30–40% so với dòng bánh răng bề mặt mềm.
- Độ ổn định và an toàn cao, vận hành êm ái ngay cả với công suất lớn.
- Thiết kế mô-đun, dễ bảo trì và thay thế phụ kiện.
- Đáp ứng nhiều ứng dụng công nghiệp nặng, vượt trội hơn các hộp giảm tốc phổ thông.
2. Thông tin chi tiết của HGT ZDZ500
2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm
→ Nghĩa là:
- Thiết bị kiểu 500
- Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
- Tỷ số truyền i = 5
- Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
- Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)
Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):
- Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
- Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.
2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt
2.3. Bảng thông số chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
A |
Kích thước tổng thể chiều dài (Overall length) |
1290 mm |
|
B |
Kích thước tổng thể chiều rộng (Overall width) |
710 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể (Overall height) |
1270 mm |
|
a |
Khoảng cách trục tâm cuối (End stage center distance) |
500 mm |
|
D2 (m6) |
Đường kính trục đầu vào |
190 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục đầu vào |
280 mm |
|
L₂ |
Tổng chiều dài trục đầu vào |
620 mm |
|
b₂ |
Chiều rộng then đầu vào |
45 mm |
|
t₂ |
Độ sâu rãnh then đầu vào |
200 mm |
|
C |
Khoảng cách giữa các lỗ chân đế |
100 mm |
|
m₁ |
Khoảng cách từ tâm trục ra đến chân đế |
1080 mm |
|
m₂ |
Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều ngang) |
540 mm |
|
m₃ |
Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều dọc) |
610 mm |
|
n₁ |
Khoảng cách lỗ bắt vít phía trước – sau |
190 mm |
|
n₂ |
Khoảng cách lỗ bắt vít trái – phải |
390 mm |
|
e₁ |
Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (trước) |
295 mm |
|
e₂ |
Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (sau) |
418 mm |
|
e₃ |
Khoảng cách tổng chiều ngang |
618 mm |
|
h |
Chiều cao đến tâm trục |
630 mm |
|
d₃ |
Đường kính lỗ bulông chân đế |
42 mm |
|
n |
Số lượng lỗ bắt bulông chân đế |
6 lỗ (ngầm hiểu từ hình) |
|
Weight |
Trọng lượng thiết bị |
3100 kg |
|
Lubricant volume (L) |
Dung tích dầu bôi trơn |
180 L |
Với tỉ số truyền i = 1.25 ~ 2.8:
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
d (m₀) |
Đường kính trục ra |
180 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra từ tâm |
240 mm |
|
L₁ |
Tổng chiều dài trục |
580 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then |
45 mm |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then |
190 mm |
Với tỉ số truyền i = 3.15 ~ 4.5:
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
d (m₀) |
Đường kính trục ra |
130 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra từ tâm |
200 mm |
|
L₁ |
Tổng chiều dài trục |
540 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then |
32 mm |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then |
137 mm |
Với tỉ số truyền i = 5 ~ 5.6:
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
d (m₀) |
Đường kính trục ra |
120 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra từ tâm |
165 mm |
|
L₁ |
Tổng chiều dài trục |
505 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then |
32 mm |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then |
127 mm |
2.4. Công suất danh định
2.5. Công suất nhiệt danh định
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của ZDZ500
3.1 Ứng dụng trong công nghiệp
Nhờ khả năng truyền động mạnh mẽ và bền bỉ, Bộ giảm tốc ZDZ500 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành xi măng & vật liệu xây dựng: truyền động cho máy nghiền, lò quay, băng tải.
- Ngành khai khoáng & luyện kim: dùng cho hệ thống máy cán thép, thiết bị khai thác mỏ.
- Ngành năng lượng: lắp trong tua-bin, máy phát điện, hệ thống bơm công suất lớn.
- Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: dùng cho cơ cấu nâng, hạ và di chuyển cầu trục công nghiệp.
- Ngành hóa chất & chế biến gỗ: ứng dụng cho máy khuấy, máy trộn, máy ép.
3.2 Ưu điểm khi sử dụng ZDZ500
- Khả năng chịu tải cực lớn, đáp ứng môi trường sản xuất liên tục.
- Tuổi thọ cao, nhờ công nghệ chế tạo bánh răng tiên tiến.
- Hiệu suất vượt trội (95–98%), tiết kiệm điện năng, giảm chi phí vận hành.
- Bảo trì đơn giản, ít hỏng hóc, giảm thời gian ngừng máy.
- Thiết kế chắc chắn, chống rung và giảm tiếng ồn, phù hợp cho các dây chuyền sản xuất lớn.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 09175000986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
