Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZDZ450
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc ZDZ450 thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZDZ-Series của Tập đoàn Tailong, được thiết kế dành riêng cho những ứng dụng công nghiệp nặng, yêu cầu khả năng chịu tải lớn, độ chính xác truyền động cao và tuổi thọ bền bỉ.
ZDZ450 nổi bật nhờ cấu trúc bánh răng cứng (hardened gears) được chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, xử lý nhiệt và mài chính xác, đạt độ cứng bề mặt từ 58–62 HRC, giúp tăng khả năng chống mài mòn, đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định trong thời gian dài.
Được nhập khẩu và phân phối bởi Cầu trục Đại Việt – đại lý ủy quyền của Tailong tại Việt Nam, sản phẩm ZDZ450 mang lại sự an tâm tuyệt đối về chất lượng, độ tin cậy và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Bánh răng bề mặt cứng: xử lý nhiệt & mài chính xác, chịu tải nặng và vận hành êm.
- Vỏ hộp chắc chắn: đúc gang hoặc thép, chống rung lắc, bảo vệ bánh răng tối ưu.
- Tỉ số truyền đa dạng: đáp ứng nhiều dải tốc độ khác nhau.
- Đầu ra linh hoạt: có thể chọn trục đặc, trục rỗng hoặc kết cấu lắp ghép theo nhu cầu.
- Bôi trơn tối ưu: giảm ma sát, nâng cao hiệu suất truyền động.
1.3 Ưu điểm nổi bật của ZDZ450
- Chịu tải nặng vượt trội, thích hợp cho môi trường sản xuất liên tục.
- Độ bền cao, tuổi thọ dài hạn nhờ công nghệ chế tạo tiên tiến.
- Độ ồn thấp, vận hành êm ngay cả khi tải lớn.
- Tính linh hoạt cao, dễ dàng tích hợp vào nhiều hệ thống công nghiệp.
2. Thông tin chi tiết của HGT ZDZ450
2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm
→ Nghĩa là:
- Thiết bị kiểu 450
- Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
- Tỷ số truyền i = 5
- Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
- Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)
Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):
- Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
- Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.
2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt
2.3. Bảng thông số chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
A |
Kích thước tổng thể chiều dài (Overall length) |
1150 mm |
|
B |
Kích thước tổng thể chiều rộng (Overall width) |
645 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể (Overall height) |
1090 mm |
|
a |
Khoảng cách trục tâm cuối (End stage center distance) |
450 mm |
|
D2 (m6) |
Đường kính trục đầu vào |
170 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục đầu vào |
240 mm |
|
L₂ |
Tổng chiều dài trục đầu vào |
545 mm |
|
b₂ |
Chiều rộng then đầu vào |
40 mm |
|
t₂ |
Độ sâu rãnh then đầu vào |
179 mm |
|
C |
Khoảng cách giữa các lỗ chân đế |
80 mm |
|
m₁ |
Khoảng cách từ tâm trục ra đến chân đế |
950 mm |
|
m₂ |
Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều ngang) |
475 mm |
|
m₃ |
Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều dọc) |
550 mm |
|
n₁ |
Khoảng cách lỗ bắt vít phía trước – sau |
165 mm |
|
n₂ |
Khoảng cách lỗ bắt vít trái – phải |
335 mm |
|
e₁ |
Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (trước) |
265 mm |
|
e₂ |
Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (sau) |
331 mm |
|
e₃ |
Khoảng cách tổng chiều ngang |
501 mm |
|
h |
Chiều cao đến tâm trục |
560 mm |
|
d₃ |
Đường kính lỗ bulông chân đế |
42 mm |
|
n |
Số lượng lỗ bắt bulông chân đế |
6 lỗ (ngầm hiểu từ hình) |
|
Weight |
Trọng lượng thiết bị |
2100 kg |
|
Lubricant volume (L) |
Dung tích dầu bôi trơn |
125 L |
Với tỉ số truyền i = 1.25 ~ 2.8:
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
d (m₀) |
Đường kính trục ra |
160 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra từ tâm |
240 mm |
|
L₁ |
Tổng chiều dài trục |
545 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then |
40 mm |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then |
169 mm |
Với tỉ số truyền i = 3.15 ~ 4.5:
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
d (m₀) |
Đường kính trục ra |
120 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra từ tâm |
165 mm |
|
L₁ |
Tổng chiều dài trục |
470 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then |
32 mm |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then |
127 mm |
Với tỉ số truyền i = 5 ~ 5.6:
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
d (m₀) |
Đường kính trục ra |
100 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra từ tâm |
165 mm |
|
L₁ |
Tổng chiều dài trục |
470 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then |
28 mm |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then |
106 mm |
2.4. Công suất danh định
2.5. Công suất nhiệt danh định
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của ZDZ450
3.1 Ứng dụng trong công nghiệp
Bộ giảm tốc ZDZ450 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nặng:
- Ngành xi măng & khai khoáng: dẫn động băng tải, gầu nâng, máy nghiền.
- Ngành luyện kim & thép: sử dụng cho máy cán, máy ép, hệ thống quay lò.
- Ngành năng lượng: truyền động tua-bin, thiết bị bơm công suất lớn.
- Ngành hóa chất & vật liệu xây dựng: hộp số cho máy trộn, lò quay.
- Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: lắp cho cơ cấu di chuyển, nâng hạ tải trọng lớn.
3.2 Lợi ích khi sử dụng ZDZ450
- Hiệu suất truyền động cao (95–98%), tiết kiệm năng lượng.
- Hoạt động ổn định, an toàn, giảm thiểu sự cố trong sản xuất.
- Độ bền và tuổi thọ dài, tối ưu chi phí bảo trì.
- Khả năng chịu tải nặng vượt trội, đảm bảo hiệu suất ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.
- Tương thích đa dạng, dễ dàng đồng bộ với nhiều hệ thống cơ khí.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 09174500986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
