TAILONG - THƯƠNG HIỆU SỐ 1 NHÀ SẢN XUẤT ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ LỚN NHẤT TRUNG QUỐC
Danh mục sản phẩm

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZDZ450

Liên hệ

Thông số cơ bản

+ Tốc độ quay đầu vào: Không vượt quá 1500 vòng/phút.

+ Tốc độ vòng ngoài của bánh răng: Không vượt quá 20 mét/giây.

+ Nhiệt độ môi trường hoạt động: Từ -40°C đến +50°C.

  • Nếu nhiệt độ < 0°C, dầu bôi trơn cần được làm nóng trước lên trên 0°C trước khi khởi động.
  • Hộp giảm tốc có thể vận hành cả chiều thuận và chiều ngược.

+ Điện áp: 3 phase,380-440V, 50/60hz.

+ Hãng sản xuất: TAILONG – Trung Quốc.

Đặt mua

1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZDZ450

1.1 Tổng quan sản phẩm

Bộ giảm tốc ZDZ450 thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZDZ-Series của Tập đoàn Tailong, được thiết kế dành riêng cho những ứng dụng công nghiệp nặng, yêu cầu khả năng chịu tải lớn, độ chính xác truyền động cao và tuổi thọ bền bỉ.

ZDZ450 nổi bật nhờ cấu trúc bánh răng cứng (hardened gears) được chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, xử lý nhiệt và mài chính xác, đạt độ cứng bề mặt từ 58–62 HRC, giúp tăng khả năng chống mài mòn, đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định trong thời gian dài.

Được nhập khẩu và phân phối bởi Cầu trục Đại Việt – đại lý ủy quyền của Tailong tại Việt Nam, sản phẩm ZDZ450 mang lại sự an tâm tuyệt đối về chất lượng, độ tin cậy và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp.

1.2 Đặc trưng thiết kế

  • Bánh răng bề mặt cứng: xử lý nhiệt & mài chính xác, chịu tải nặng và vận hành êm.
  • Vỏ hộp chắc chắn: đúc gang hoặc thép, chống rung lắc, bảo vệ bánh răng tối ưu.
  • Tỉ số truyền đa dạng: đáp ứng nhiều dải tốc độ khác nhau.
  • Đầu ra linh hoạt: có thể chọn trục đặc, trục rỗng hoặc kết cấu lắp ghép theo nhu cầu.
  • Bôi trơn tối ưu: giảm ma sát, nâng cao hiệu suất truyền động.

1.3 Ưu điểm nổi bật của ZDZ450

  • Chịu tải nặng vượt trội, thích hợp cho môi trường sản xuất liên tục.
  • Độ bền cao, tuổi thọ dài hạn nhờ công nghệ chế tạo tiên tiến.
  • Độ ồn thấp, vận hành êm ngay cả khi tải lớn.
  • Tính linh hoạt cao, dễ dàng tích hợp vào nhiều hệ thống công nghiệp.

 

2. Thông tin chi tiết của HGT ZDZ450

2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm

→ Nghĩa là:

  • Thiết bị kiểu 450
  • Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
  • Tỷ số truyền i = 5
  • Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
  • Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)

Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):

  • Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
  • Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.

2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt

2.3. Bảng thông số chi tiết

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

A

Kích thước tổng thể chiều dài (Overall length)

1150 mm

B

Kích thước tổng thể chiều rộng (Overall width)

645 mm

H

Chiều cao tổng thể (Overall height)

1090 mm

a

Khoảng cách trục tâm cuối (End stage center distance)

450 mm

D2 (m6)

Đường kính trục đầu vào

170 mm

l₂

Chiều dài trục đầu vào

240 mm

L₂

Tổng chiều dài trục đầu vào

545 mm

b₂

Chiều rộng then đầu vào

40 mm

t₂

Độ sâu rãnh then đầu vào

179 mm

C

Khoảng cách giữa các lỗ chân đế

80 mm

m₁

Khoảng cách từ tâm trục ra đến chân đế

950 mm

m₂

Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều ngang)

475 mm

m₃

Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều dọc)

550 mm

n₁

Khoảng cách lỗ bắt vít phía trước – sau

165 mm

n₂

Khoảng cách lỗ bắt vít trái – phải

335 mm

e₁

Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (trước)

265 mm

e₂

Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (sau)

331 mm

e₃

Khoảng cách tổng chiều ngang

501 mm

h

Chiều cao đến tâm trục

560 mm

d₃

Đường kính lỗ bulông chân đế

42 mm

n

Số lượng lỗ bắt bulông chân đế

6 lỗ (ngầm hiểu từ hình)

Weight

Trọng lượng thiết bị

2100 kg

Lubricant volume (L)

Dung tích dầu bôi trơn

125 L

 

Với tỉ số truyền i = 1.25 ~ 2.8:

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số

d (m₀)

Đường kính trục ra

160 mm

l₁

Chiều dài trục ra từ tâm

240 mm

L₁

Tổng chiều dài trục

545 mm

b₁

Chiều rộng then

40 mm

t₁

Độ sâu rãnh then

169 mm

 

Với tỉ số truyền i = 3.15 ~ 4.5:

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số

d (m₀)

Đường kính trục ra

120 mm

l₁

Chiều dài trục ra từ tâm

165 mm

L₁

Tổng chiều dài trục

470 mm

b₁

Chiều rộng then

32 mm

t₁

Độ sâu rãnh then

127 mm

 

Với tỉ số truyền i = 5 ~ 5.6:

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số

d (m₀)

Đường kính trục ra

100 mm

l₁

Chiều dài trục ra từ tâm

165 mm

L₁

Tổng chiều dài trục

470 mm

b₁

Chiều rộng then

28 mm

t₁

Độ sâu rãnh then

106 mm

 

2.4. Công suất danh định

2.5. Công suất nhiệt danh định


3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của ZDZ450

3.1 Ứng dụng trong công nghiệp

Bộ giảm tốc ZDZ450 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nặng:

  • Ngành xi măng & khai khoáng: dẫn động băng tải, gầu nâng, máy nghiền.
  • Ngành luyện kim & thép: sử dụng cho máy cán, máy ép, hệ thống quay lò.
  • Ngành năng lượng: truyền động tua-bin, thiết bị bơm công suất lớn.
  • Ngành hóa chất & vật liệu xây dựng: hộp số cho máy trộn, lò quay.
  • Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: lắp cho cơ cấu di chuyển, nâng hạ tải trọng lớn.

3.2 Lợi ích khi sử dụng ZDZ450

  • Hiệu suất truyền động cao (95–98%), tiết kiệm năng lượng.
  • Hoạt động ổn định, an toàn, giảm thiểu sự cố trong sản xuất.
  • Độ bền và tuổi thọ dài, tối ưu chi phí bảo trì.
  • Khả năng chịu tải nặng vượt trội, đảm bảo hiệu suất ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.
  • Tương thích đa dạng, dễ dàng đồng bộ với nhiều hệ thống cơ khí.

 

 

4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng  tại Cầu Trục Đại Việt

4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng

Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.

4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi

Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.

4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án

  • Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
  • Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công

4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ

Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:

  • Hotline: 09174500986 / 0979670025
  • Email: info@vnid.vn
  • Website: tailong.vn
  • Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội

 

Tailong’s certificates 


 

                        

Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong

 



Sản phẩm liên quan
Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam

                              (VNID., JSC)

Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội

MST: 0103780633

Hotline: 0917320986

Hotline: 0979670025

 

Kết nối với chúng tôi
Facebook
© Bản quyền thuộc về Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam. Thiết kế bởi hpsoft.vn

 

messenger icon zalo icon Call icon