Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZDZ400
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc ZDZ400 là một trong những model quan trọng thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZDZ-Series do Tập đoàn Tailong sản xuất và được phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi Cầu trục Đại Việt.
Dòng sản phẩm ZDZ nói chung, và ZDZ400 nói riêng, được thiết kế theo nguyên lý trục song song – cấp đơn, sử dụng bánh răng bề mặt cứng (hardened gear surface) đã qua công nghệ tôi và mài chính xác, đảm bảo hiệu suất truyền động cao, khả năng chịu tải lớn và tuổi thọ dài hạn.
Với kích thước 400mm (đường kính bánh răng chuẩn), ZDZ400 phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp nặng, nơi yêu cầu mô-men xoắn lớn, tốc độ ổn định và độ tin cậy tuyệt đối.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Cấu tạo cấp đơn: gọn nhẹ, dễ lắp đặt và bảo trì.
- Bánh răng bề mặt răng cứng: chế tạo từ thép hợp kim, đạt độ cứng bề mặt 58–62 HRC, chống mài mòn tốt.
- Vỏ hộp chắc chắn: được đúc nguyên khối từ gang cường lực, giảm rung lắc và tiếng ồn.
- Hiệu suất truyền động cao (95–98%), giảm hao phí năng lượng.
- Khả năng vận hành liên tục, ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
1.3 Ưu điểm nổi bật so với các dòng khác
- Chịu tải cao hơn so với các dòng hộp số bánh răng bề mặt mềm.
- Độ chính xác truyền động cao, ít rung động.
- Tuổi thọ dài hạn, giảm chi phí thay thế, bảo dưỡng.
- Kích thước tiêu chuẩn, dễ đồng bộ với nhiều loại thiết bị công nghiệp khác
2. Thông tin chi tiết của HGT ZDZ400
2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm
→ Nghĩa là:
- Thiết bị kiểu 400
- Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
- Tỷ số truyền i = 5
- Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
- Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)
Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):
- Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
- Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.
2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt
2.3. Bảng thông số chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
A |
Kích thước tổng thể chiều dài (Overall length) |
1040 mm |
|
B |
Kích thước tổng thể chiều rộng (Overall width) |
605 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể (Overall height) |
982 mm |
|
a |
Khoảng cách trục tâm cuối (End stage center distance) |
400 mm |
|
D2 (m6) |
Đường kính trục đầu vào |
160 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục đầu vào |
240 mm |
|
L₂ |
Tổng chiều dài trục đầu vào |
525 mm |
|
b₂ |
Chiều rộng then đầu vào |
40 mm |
|
t₂ |
Độ sâu rãnh then đầu vào |
169 mm |
|
C |
Khoảng cách giữa các lỗ chân đế |
80 mm |
|
m₁ |
Khoảng cách từ tâm trục ra đến chân đế |
850 mm |
|
m₂ |
Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều ngang) |
425 mm |
|
m₃ |
Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều dọc) |
510 mm |
|
n₁ |
Khoảng cách lỗ bắt vít phía trước – sau |
150 mm |
|
n₂ |
Khoảng cách lỗ bắt vít trái – phải |
300 mm |
|
e₁ |
Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (trước) |
245 mm |
|
e₂ |
Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (sau) |
304 mm |
|
e₃ |
Khoảng cách tổng chiều ngang |
454 mm |
|
h |
Chiều cao đến tâm trục |
500 mm |
|
d₃ |
Đường kính lỗ bulông chân đế |
42 mm |
|
n |
Số lượng lỗ bắt bulông chân đế |
6 lỗ (ngầm hiểu từ hình) |
|
Weight |
Trọng lượng thiết bị |
1640 kg |
|
Lubricant volume (L) |
Dung tích dầu bôi trơn |
90 L |
Với tỉ số truyền i = 1.25 ~ 2.8:
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
d (m₀) |
Đường kính trục ra |
150 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra từ tâm |
200 mm |
|
L₁ |
Tổng chiều dài trục |
485 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then |
36 mm |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then |
158 mm |
Với tỉ số truyền i = 3.15 ~ 4.5:
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
d (m₀) |
Đường kính trục ra |
110 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra từ tâm |
165 mm |
|
L₁ |
Tổng chiều dài trục |
450 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then |
28 mm |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then |
116 mm |
Với tỉ số truyền i = 5 ~ 5.6:
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
d (m₀) |
Đường kính trục ra |
95 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra từ tâm |
130 mm |
|
L₁ |
Tổng chiều dài trục |
415 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then |
25 mm |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then |
100 mm |
2.4. Công suất danh định
2.5. Công suất nhiệt danh định
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của ZDZ400
3.1 Ứng dụng trong công nghiệp
Với đặc tính chịu tải lớn và độ bền vượt trội, hộp giảm tốc ZDZ400 được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp nặng:
- Ngành xi măng & khai khoáng: dẫn động máy nghiền, băng tải, gầu nâng.
- Ngành luyện kim & thép: truyền động cho máy cán, trục quay lò luyện.
- Ngành năng lượng: hệ thống tua-bin, thiết bị phát điện, máy bơm công suất lớn.
- Ngành vật liệu xây dựng: máy trộn, máy sấy, máy ép.
- Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: hỗ trợ cơ cấu di chuyển và nâng hạ tải trọng nặng.
3.2 Ưu điểm khi sử dụng ZDZ400
- Khả năng truyền động ổn định, đảm bảo dây chuyền sản xuất hoạt động liên tục.
- Mô-men xoắn lớn, phù hợp với tải trọng nặng.
- Tiết kiệm năng lượng nhờ hiệu suất cao.
- Ít tiếng ồn, vận hành êm ái ngay cả trong môi trường công nghiệp nặng.
- Dễ dàng bảo trì và thay thế linh kiện, chi phí vận hành thấp.
- Độ an toàn cao, hạn chế rủi ro hỏng hóc trong quá trình làm việc.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 09174000986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
