TAILONG - THƯƠNG HIỆU SỐ 1 NHÀ SẢN XUẤT ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ LỚN NHẤT TRUNG QUỐC
Danh mục sản phẩm

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZDZ400

Liên hệ

Thông số cơ bản

+ Tốc độ quay đầu vào: Không vượt quá 1500 vòng/phút.

+ Tốc độ vòng ngoài của bánh răng: Không vượt quá 20 mét/giây.

+ Nhiệt độ môi trường hoạt động: Từ -40°C đến +50°C.

  • Nếu nhiệt độ < 0°C, dầu bôi trơn cần được làm nóng trước lên trên 0°C trước khi khởi động.
  • Hộp giảm tốc có thể vận hành cả chiều thuận và chiều ngược.

+ Điện áp: 3 phase,380-440V, 50/60hz.

+ Hãng sản xuất: TAILONG – Trung Quốc.

Đặt mua

1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZDZ400

1.1 Tổng quan sản phẩm

Bộ giảm tốc ZDZ400 là một trong những model quan trọng thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZDZ-Series do Tập đoàn Tailong sản xuất và được phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi Cầu trục Đại Việt.

Dòng sản phẩm ZDZ nói chung, và ZDZ400 nói riêng, được thiết kế theo nguyên lý trục song song – cấp đơn, sử dụng bánh răng bề mặt cứng (hardened gear surface) đã qua công nghệ tôi và mài chính xác, đảm bảo hiệu suất truyền động cao, khả năng chịu tải lớn và tuổi thọ dài hạn.

Với kích thước 400mm (đường kính bánh răng chuẩn), ZDZ400 phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp nặng, nơi yêu cầu mô-men xoắn lớn, tốc độ ổn định và độ tin cậy tuyệt đối.

1.2 Đặc trưng thiết kế

  • Cấu tạo cấp đơn: gọn nhẹ, dễ lắp đặt và bảo trì.
  • Bánh răng bề mặt răng cứng: chế tạo từ thép hợp kim, đạt độ cứng bề mặt 58–62 HRC, chống mài mòn tốt.
  • Vỏ hộp chắc chắn: được đúc nguyên khối từ gang cường lực, giảm rung lắc và tiếng ồn.
  • Hiệu suất truyền động cao (95–98%), giảm hao phí năng lượng.
  • Khả năng vận hành liên tục, ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

1.3 Ưu điểm nổi bật so với các dòng khác

  • Chịu tải cao hơn so với các dòng hộp số bánh răng bề mặt mềm.
  • Độ chính xác truyền động cao, ít rung động.
  • Tuổi thọ dài hạn, giảm chi phí thay thế, bảo dưỡng.
  • Kích thước tiêu chuẩn, dễ đồng bộ với nhiều loại thiết bị công nghiệp khác

 

2. Thông tin chi tiết của HGT ZDZ400

2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm

→ Nghĩa là:

  • Thiết bị kiểu 400
  • Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
  • Tỷ số truyền i = 5
  • Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
  • Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)

Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):

  • Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
  • Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.

2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt

2.3. Bảng thông số chi tiết

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

A

Kích thước tổng thể chiều dài (Overall length)

1040 mm

B

Kích thước tổng thể chiều rộng (Overall width)

605 mm

H

Chiều cao tổng thể (Overall height)

982 mm

a

Khoảng cách trục tâm cuối (End stage center distance)

400 mm

D2 (m6)

Đường kính trục đầu vào

160 mm

l₂

Chiều dài trục đầu vào

240 mm

L₂

Tổng chiều dài trục đầu vào

525 mm

b₂

Chiều rộng then đầu vào

40 mm

t₂

Độ sâu rãnh then đầu vào

169 mm

C

Khoảng cách giữa các lỗ chân đế

80 mm

m₁

Khoảng cách từ tâm trục ra đến chân đế

850 mm

m₂

Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều ngang)

425 mm

m₃

Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều dọc)

510 mm

n₁

Khoảng cách lỗ bắt vít phía trước – sau

150 mm

n₂

Khoảng cách lỗ bắt vít trái – phải

300 mm

e₁

Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (trước)

245 mm

e₂

Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (sau)

304 mm

e₃

Khoảng cách tổng chiều ngang

454 mm

h

Chiều cao đến tâm trục

500 mm

d₃

Đường kính lỗ bulông chân đế

42 mm

n

Số lượng lỗ bắt bulông chân đế

6 lỗ (ngầm hiểu từ hình)

Weight

Trọng lượng thiết bị

1640 kg

Lubricant volume (L)

Dung tích dầu bôi trơn

90 L

 

Với tỉ số truyền i = 1.25 ~ 2.8:

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số

d (m₀)

Đường kính trục ra

150 mm

l₁

Chiều dài trục ra từ tâm

200 mm

L₁

Tổng chiều dài trục

485 mm

b₁

Chiều rộng then

36 mm

t₁

Độ sâu rãnh then

158 mm

 

Với tỉ số truyền i = 3.15 ~ 4.5:

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số

d (m₀)

Đường kính trục ra

110 mm

l₁

Chiều dài trục ra từ tâm

165 mm

L₁

Tổng chiều dài trục

450 mm

b₁

Chiều rộng then

28 mm

t₁

Độ sâu rãnh then

116 mm

 

Với tỉ số truyền i = 5 ~ 5.6:

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số

d (m₀)

Đường kính trục ra

95 mm

l₁

Chiều dài trục ra từ tâm

130 mm

L₁

Tổng chiều dài trục

415 mm

b₁

Chiều rộng then

25 mm

t₁

Độ sâu rãnh then

100 mm

 

2.4. Công suất danh định

2.5. Công suất nhiệt danh định


3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của ZDZ400

3.1 Ứng dụng trong công nghiệp

Với đặc tính chịu tải lớn và độ bền vượt trội, hộp giảm tốc ZDZ400 được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp nặng:

  • Ngành xi măng & khai khoáng: dẫn động máy nghiền, băng tải, gầu nâng.
  • Ngành luyện kim & thép: truyền động cho máy cán, trục quay lò luyện.
  • Ngành năng lượng: hệ thống tua-bin, thiết bị phát điện, máy bơm công suất lớn.
  • Ngành vật liệu xây dựng: máy trộn, máy sấy, máy ép.
  • Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: hỗ trợ cơ cấu di chuyển và nâng hạ tải trọng nặng.

3.2 Ưu điểm khi sử dụng ZDZ400

  • Khả năng truyền động ổn định, đảm bảo dây chuyền sản xuất hoạt động liên tục.
  • Mô-men xoắn lớn, phù hợp với tải trọng nặng.
  • Tiết kiệm năng lượng nhờ hiệu suất cao.
  • Ít tiếng ồn, vận hành êm ái ngay cả trong môi trường công nghiệp nặng.
  • Dễ dàng bảo trì và thay thế linh kiện, chi phí vận hành thấp.
  • Độ an toàn cao, hạn chế rủi ro hỏng hóc trong quá trình làm việc.

 

4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng  tại Cầu Trục Đại Việt

4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng

Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.

4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi

Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.

4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án

  • Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
  • Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công

4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ

Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:

  • Hotline: 09174000986 / 0979670025
  • Email: info@vnid.vn
  • Website: tailong.vn
  • Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội

 

Tailong’s certificates 


 

                        

Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong



Sản phẩm liên quan
Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam

                              (VNID., JSC)

Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội

MST: 0103780633

Hotline: 0917320986

Hotline: 0979670025

 

Kết nối với chúng tôi
Facebook
© Bản quyền thuộc về Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam. Thiết kế bởi hpsoft.vn

 

messenger icon zalo icon Call icon