Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZDZ280
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc ZDZ280 là một trong những model quan trọng thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZDZ do Tập đoàn Tailong sản xuất. Đây là dòng sản phẩm được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống truyền động công nghiệp có yêu cầu mô-men xoắn lớn, khả năng chịu tải cao và tuổi thọ vận hành bền bỉ.
Với kích thước tiêu chuẩn 280, ZDZ280 được ứng dụng phổ biến trong các dây chuyền sản xuất nặng, nơi mà hộp giảm tốc truyền thống khó đáp ứng được yêu cầu về độ ổn định, hiệu suất và độ chính xác.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Bánh răng bề mặt cứng (hardened gears): Được chế tạo từ thép hợp kim, xử lý nhiệt và mài chính xác, đạt độ cứng 58–62 HRC, tăng khả năng chịu tải và chống mài mòn.
- Vỏ hộp chắc chắn: Làm bằng gang hoặc thép đúc, khả năng chống rung tốt, bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
- Độ chính xác cao: Công nghệ mài răng tiên tiến giúp vận hành êm, giảm tiếng ồn.
- Tỉ số truyền đa dạng: Đáp ứng nhiều dải tốc độ khác nhau.
- Tùy chọn lắp đặt linh hoạt: Hỗ trợ trục đặc, trục rỗng, trục ngang, trục đứng.
1.3 Ưu điểm so với các dòng giảm tốc khác
- Chịu tải cao hơn 30–40% so với hộp giảm tốc bề mặt mềm.
- Hoạt động ổn định, độ ồn thấp, thích hợp cho môi trường sản xuất liên tục.
- Tuổi thọ dài hạn, tối ưu chi phí vận hành và bảo trì.
- Tính linh hoạt cao, có thể kết hợp với nhiều dạng đầu vào như motor điện, coupling, trục cardan.
2. Thông tin chi tiết của HGT ZDZ280
2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm
→ Nghĩa là:
- Thiết bị kiểu 280
- Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
- Tỷ số truyền i = 5
- Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
- Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)
Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):
- Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
- Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.
2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt
2.3. Bảng thông số chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
A |
Kích thước tổng thể chiều dài (Overall length) |
755 mm |
|
B |
Kích thước tổng thể chiều rộng (Overall width) |
450 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể (Overall height) |
722 mm |
|
a |
Khoảng cách trục tâm cuối (End stage center distance) |
280 mm |
|
D2 (m6) |
Đường kính trục đầu vào |
130 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục đầu vào |
200 mm |
|
L₂ |
Tổng chiều dài trục đầu vào |
420 mm |
|
b₂ |
Chiều rộng then đầu vào |
32 mm |
|
t₂ |
Độ sâu rãnh then đầu vào |
137 mm |
|
C |
Khoảng cách giữa các lỗ chân đế |
50 mm |
|
m₁ |
Khoảng cách từ tâm trục ra đến chân đế |
620 mm |
|
m₂ |
Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều ngang) |
310 |
|
m₃ |
Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều dọc) |
380 mm |
|
n₁ |
Khoảng cách lỗ bắt vít phía trước – sau |
120 mm |
|
n₂ |
Khoảng cách lỗ bắt vít trái – phải |
220 mm |
|
e₁ |
Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (trước) |
187.5 mm |
|
e₂ |
Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (sau) |
228 mm |
|
e₃ |
Khoảng cách tổng chiều ngang |
328 mm |
|
h |
Chiều cao đến tâm trục |
355mm |
|
d₃ |
Đường kính lỗ bulông chân đế |
28 mm |
|
n |
Số lượng lỗ bắt bulông chân đế |
6 lỗ (ngầm hiểu từ hình) |
|
Weight |
Trọng lượng thiết bị |
540 kg |
|
Lubricant volume (L) |
Dung tích dầu bôi trơn |
36 L |
Với tỉ số truyền i = 1.25 ~ 2.8:
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
d (m₀) |
Đường kính trục ra |
110 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra từ tâm |
165 mm |
|
L₁ |
Tổng chiều dài trục |
385 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then |
28 mm |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then |
116 mm |
Với tỉ số truyền i = 3.15 ~ 4.5:
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
d (m₀) |
Đường kính trục ra |
85 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra từ tâm |
130 mm |
|
L₁ |
Tổng chiều dài trục |
350 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then |
22 mm |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then |
90 mm |
Với tỉ số truyền i = 5 ~ 5.6:
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
d (m₀) |
Đường kính trục ra |
65 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra từ tâm |
105 mm |
|
L₁ |
Tổng chiều dài trục |
325 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then |
18 mm |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then |
69 mm |
2.4. Công suất danh định
2.5. Công suất nhiệt danh định
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của ZDZ280
3.1 Ứng dụng trong công nghiệp
Bộ giảm tốc ZDZ280 được thiết kế để phục vụ trong các môi trường công nghiệp nặng, nơi cần truyền động mạnh mẽ và bền bỉ:
- Ngành xi măng & vật liệu xây dựng: Hộp số cho máy nghiền, lò quay, băng tải.
- Ngành khai khoáng & luyện kim: Dùng trong máy cán, hệ thống vận chuyển quặng, máy sàng.
- Ngành năng lượng: Ứng dụng cho hệ thống bơm công suất lớn, tua-bin.
- Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: Lắp đặt trong cơ cấu di chuyển và nâng hạ của cầu trục công nghiệp.
- Ngành hóa chất & công nghiệp nặng khác: Máy khuấy, máy trộn, thiết bị sản xuất hóa chất.
3.2 Ưu điểm khi sử dụng ZDZ280
- Hiệu suất truyền động đạt 95–98%, tiết kiệm năng lượng.
- Mô-men xoắn đầu ra lớn, đảm bảo vận hành ổn định trong môi trường tải nặng.
- Hoạt động liên tục, độ an toàn cao, phù hợp với dây chuyền sản xuất khắt khe.
- Chi phí bảo dưỡng thấp, phụ tùng thay thế sẵn có.
- Giải pháp bền vững, nâng cao tuổi thọ thiết bị và tối ưu chi phí đầu tư dài hạn.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 09172800986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
