TAILONG - THƯƠNG HIỆU SỐ 1 NHÀ SẢN XUẤT ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ LỚN NHẤT TRUNG QUỐC
Danh mục sản phẩm

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZDZ125

Liên hệ

Thông số cơ bản

+ Tốc độ quay đầu vào: Không vượt quá 1500 vòng/phút.

+ Tốc độ vòng ngoài của bánh răng: Không vượt quá 20 mét/giây.

+ Nhiệt độ môi trường hoạt động: Từ -40°C đến +50°C.

  • Nếu nhiệt độ < 0°C, dầu bôi trơn cần được làm nóng trước lên trên 0°C trước khi khởi động.
  • Hộp giảm tốc có thể vận hành cả chiều thuận và chiều ngược.

+ Điện áp: 3 phase,380-440V, 50/60hz.

+ Hãng sản xuất: TAILONG – Trung Quốc.

Đặt mua

1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZDZ125

1.1 Tổng quan sản phẩm

Bộ giảm tốc ZDZ125 là một trong những model thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZDZ-Series do Tập đoàn Tailong sản xuất và được Cầu trục Đại Việt phân phối chính hãng tại Việt Nam.
Dòng sản phẩm này nổi bật nhờ công nghệ chế tạo bánh răng bề mặt cứng (hardened gear surface), giúp hộp số đạt độ bền cao, khả năng chịu tải lớn và hiệu suất truyền động vượt trội, đáp ứng yêu cầu vận hành trong môi trường công nghiệp nặng.

1.2 Đặc trưng thiết kế

  • Bánh răng hợp kim bề mặt cứng: xử lý nhiệt – mài chính xác, đạt độ cứng 58–62 HRC, chống mài mòn.
  • Vỏ hộp chắc chắn: chế tạo từ gang đúc chất lượng cao, chịu được rung động và va đập.
  • Cấu hình lắp đặt linh hoạt: hỗ trợ nhiều phương án trục ra (trục đặc, trục rỗng, trục ngang, trục đứng).
  • Tỉ số truyền đa dạng: có thể đáp ứng dải tốc độ và công suất rộng, phù hợp nhiều loại máy móc.
  • Độ tin cậy cao: thiết kế cho vận hành liên tục, bền bỉ trong điều kiện khắc nghiệt.

1.3 Ưu điểm nổi bật so với các dòng giảm tốc khác

  • Khả năng chịu tải vượt trội, tuổi thọ dài gấp nhiều lần so với các loại bánh răng bề mặt mềm.
  • Độ ồn thấp, hoạt động êm ái ngay cả khi tải nặng.
  • Hiệu suất truyền động cao (95–98%), tiết kiệm năng lượng.
  • Thiết kế mô-đun, dễ dàng kết hợp với nhiều loại động cơ (motor điện, động cơ thủy lực…).

 

2. Thông tin chi tiết của HGT ZDZ125

2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm

→ Nghĩa là:

  • Thiết bị kiểu 125
  • Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
  • Tỷ số truyền i = 5
  • Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
  • Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)

Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):

  • Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
  • Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.

2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt

2.3. Bảng thông số chi tiết

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

A

Kích thước tổng thể chiều dài (Overall length)

355 mm

B

Kích thước tổng thể chiều rộng (Overall width)

195 mm

H

Chiều cao tổng thể (Overall height)

330 mm

a

Khoảng cách trục tâm cuối (End stage center distance)

125 mm

D2 (m6)

Đường kính trục đầu vào

55 mm

l₂

Chiều dài trục đầu vào

82 mm

L₂

Tổng chiều dài trục đầu vào

182 mm

b₂

Chiều rộng then đầu vào

16 mm

t₂

Độ sâu rãnh then đầu vào

59 mm

C

Khoảng cách giữa các lỗ chân đế

25 mm

m₁

Khoảng cách từ tâm trục ra đến chân đế

290 mm

m₂

Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều ngang)

m₃

Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều dọc)

160 mm

n₁

Khoảng cách lỗ bắt vít phía trước – sau

65 mm

n₂

Khoảng cách lỗ bắt vít trái – phải

100 mm

e₁

Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (trước)

97.5 mm

e₂

Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (sau)

119 mm

e₃

Khoảng cách tổng chiều ngang

155 mm

h

Chiều cao đến tâm trục

160 mm

d₃

Đường kính lỗ bulông chân đế

15 mm

n

Số lượng lỗ bắt bulông chân đế

4 lỗ (ngầm hiểu từ hình)

Weight

Trọng lượng thiết bị

76 kg

Lubricant volume (L)

Dung tích dầu bôi trơn

3.2 L

 

Với tỉ số truyền i = 1.25 ~ 2.8:

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số

d (m₀)

Đường kính trục ra

48 mm

l₁

Chiều dài trục ra từ tâm

82 mm

L₁

Tổng chiều dài trục

182 mm

b₁

Chiều rộng then

14 mm

t₁

Độ sâu rãnh then

51.5 mm

 

Với tỉ số truyền i = 3.15 ~ 4.5:

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số

d (m₀)

Đường kính trục ra

38 mm

l₁

Chiều dài trục ra từ tâm

58 mm

L₁

Tổng chiều dài trục

158 mm

b₁

Chiều rộng then

10 mm

t₁

Độ sâu rãnh then

41 mm

 

Với tỉ số truyền i = 5 ~ 5.6:

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số

d (m₀)

Đường kính trục ra

28 mm

l₁

Chiều dài trục ra từ tâm

42 mm

L₁

Tổng chiều dài trục

142 mm

b₁

Chiều rộng then

8 mm

t₁

Độ sâu rãnh then

31 mm

 

2.4. Công suất danh định

2.5. Công suất nhiệt danh định


3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của ZDZ125

3.1 Ứng dụng công nghiệp

Nhờ kết cấu bền chắc và mô-men xoắn lớn, bộ giảm tốc ZDZ125 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp:

  • Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: dùng cho cơ cấu nâng, di chuyển và quay.
  • Ngành xi măng & khai khoáng: lắp cho băng tải, gầu tải, máy nghiền, máy sàng.
  • Ngành luyện kim & thép: truyền động trong máy cán thép, lò luyện, thiết bị cán ép.
  • Ngành năng lượng: ứng dụng trong hệ thống bơm, máy phát điện công suất lớn.
  • Ngành hóa chất & vật liệu xây dựng: hộp số cho máy trộn, máy khuấy, lò quay.

3.2 Lợi ích khi sử dụng ZDZ125

  • Tăng hiệu suất sản xuất: vận hành ổn định, giảm thời gian dừng máy.
  • Tiết kiệm chi phí bảo trì: bánh răng bề mặt cứng giảm hao mòn, tuổi thọ dài hạn.
  • Khả năng chịu tải cao: đảm bảo hoạt động liên tục trong môi trường khắc nghiệt.
  • Độ an toàn cao: thiết kế chắc chắn, giảm thiểu rủi ro sự cố trong quá trình sản xuất.
  • Tính linh hoạt trong ứng dụng: có thể sử dụng cho nhiều loại dây chuyền và thiết bị khác nhau.

 

4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng  tại Cầu Trục Đại Việt

4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng

Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.

4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi

Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.

4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án

  • Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
  • Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công

4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ

Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:

  • Hotline: 09171250986 / 0979670025
  • Email: info@vnid.vn
  • Website: tailong.vn
  • Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội

 

Tailong’s certificates 

                        

Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong



Sản phẩm liên quan
Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam

                              (VNID., JSC)

Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội

MST: 0103780633

Hotline: 0917320986

Hotline: 0979670025

 

Kết nối với chúng tôi
Facebook
© Bản quyền thuộc về Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam. Thiết kế bởi hpsoft.vn

 

messenger icon zalo icon Call icon