Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZDZ125
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc ZDZ125 là một trong những model thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZDZ-Series do Tập đoàn Tailong sản xuất và được Cầu trục Đại Việt phân phối chính hãng tại Việt Nam.
Dòng sản phẩm này nổi bật nhờ công nghệ chế tạo bánh răng bề mặt cứng (hardened gear surface), giúp hộp số đạt độ bền cao, khả năng chịu tải lớn và hiệu suất truyền động vượt trội, đáp ứng yêu cầu vận hành trong môi trường công nghiệp nặng.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Bánh răng hợp kim bề mặt cứng: xử lý nhiệt – mài chính xác, đạt độ cứng 58–62 HRC, chống mài mòn.
- Vỏ hộp chắc chắn: chế tạo từ gang đúc chất lượng cao, chịu được rung động và va đập.
- Cấu hình lắp đặt linh hoạt: hỗ trợ nhiều phương án trục ra (trục đặc, trục rỗng, trục ngang, trục đứng).
- Tỉ số truyền đa dạng: có thể đáp ứng dải tốc độ và công suất rộng, phù hợp nhiều loại máy móc.
- Độ tin cậy cao: thiết kế cho vận hành liên tục, bền bỉ trong điều kiện khắc nghiệt.
1.3 Ưu điểm nổi bật so với các dòng giảm tốc khác
- Khả năng chịu tải vượt trội, tuổi thọ dài gấp nhiều lần so với các loại bánh răng bề mặt mềm.
- Độ ồn thấp, hoạt động êm ái ngay cả khi tải nặng.
- Hiệu suất truyền động cao (95–98%), tiết kiệm năng lượng.
- Thiết kế mô-đun, dễ dàng kết hợp với nhiều loại động cơ (motor điện, động cơ thủy lực…).
2. Thông tin chi tiết của HGT ZDZ125
2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm
→ Nghĩa là:
- Thiết bị kiểu 125
- Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
- Tỷ số truyền i = 5
- Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
- Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)
Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):
- Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
- Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.
2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt
2.3. Bảng thông số chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
A |
Kích thước tổng thể chiều dài (Overall length) |
355 mm |
|
B |
Kích thước tổng thể chiều rộng (Overall width) |
195 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể (Overall height) |
330 mm |
|
a |
Khoảng cách trục tâm cuối (End stage center distance) |
125 mm |
|
D2 (m6) |
Đường kính trục đầu vào |
55 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục đầu vào |
82 mm |
|
L₂ |
Tổng chiều dài trục đầu vào |
182 mm |
|
b₂ |
Chiều rộng then đầu vào |
16 mm |
|
t₂ |
Độ sâu rãnh then đầu vào |
59 mm |
|
C |
Khoảng cách giữa các lỗ chân đế |
25 mm |
|
m₁ |
Khoảng cách từ tâm trục ra đến chân đế |
290 mm |
|
m₂ |
Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều ngang) |
– |
|
m₃ |
Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều dọc) |
160 mm |
|
n₁ |
Khoảng cách lỗ bắt vít phía trước – sau |
65 mm |
|
n₂ |
Khoảng cách lỗ bắt vít trái – phải |
100 mm |
|
e₁ |
Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (trước) |
97.5 mm |
|
e₂ |
Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (sau) |
119 mm |
|
e₃ |
Khoảng cách tổng chiều ngang |
155 mm |
|
h |
Chiều cao đến tâm trục |
160 mm |
|
d₃ |
Đường kính lỗ bulông chân đế |
15 mm |
|
n |
Số lượng lỗ bắt bulông chân đế |
4 lỗ (ngầm hiểu từ hình) |
|
Weight |
Trọng lượng thiết bị |
76 kg |
|
Lubricant volume (L) |
Dung tích dầu bôi trơn |
3.2 L |
Với tỉ số truyền i = 1.25 ~ 2.8:
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
d (m₀) |
Đường kính trục ra |
48 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra từ tâm |
82 mm |
|
L₁ |
Tổng chiều dài trục |
182 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then |
14 mm |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then |
51.5 mm |
Với tỉ số truyền i = 3.15 ~ 4.5:
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
d (m₀) |
Đường kính trục ra |
38 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra từ tâm |
58 mm |
|
L₁ |
Tổng chiều dài trục |
158 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then |
10 mm |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then |
41 mm |
Với tỉ số truyền i = 5 ~ 5.6:
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
d (m₀) |
Đường kính trục ra |
28 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra từ tâm |
42 mm |
|
L₁ |
Tổng chiều dài trục |
142 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then |
8 mm |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then |
31 mm |
2.4. Công suất danh định
2.5. Công suất nhiệt danh định
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của ZDZ125
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Nhờ kết cấu bền chắc và mô-men xoắn lớn, bộ giảm tốc ZDZ125 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp:
- Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: dùng cho cơ cấu nâng, di chuyển và quay.
- Ngành xi măng & khai khoáng: lắp cho băng tải, gầu tải, máy nghiền, máy sàng.
- Ngành luyện kim & thép: truyền động trong máy cán thép, lò luyện, thiết bị cán ép.
- Ngành năng lượng: ứng dụng trong hệ thống bơm, máy phát điện công suất lớn.
- Ngành hóa chất & vật liệu xây dựng: hộp số cho máy trộn, máy khuấy, lò quay.
3.2 Lợi ích khi sử dụng ZDZ125
- Tăng hiệu suất sản xuất: vận hành ổn định, giảm thời gian dừng máy.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì: bánh răng bề mặt cứng giảm hao mòn, tuổi thọ dài hạn.
- Khả năng chịu tải cao: đảm bảo hoạt động liên tục trong môi trường khắc nghiệt.
- Độ an toàn cao: thiết kế chắc chắn, giảm thiểu rủi ro sự cố trong quá trình sản xuất.
- Tính linh hoạt trong ứng dụng: có thể sử dụng cho nhiều loại dây chuyền và thiết bị khác nhau.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 09171250986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
