Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZDZ100
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc ZDZ100 là một trong những model tiêu chuẩn thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZDZ-Series do Tập đoàn Tailong sản xuất và được Cầu trục Đại Việt phân phối chính hãng tại Việt Nam.
Dòng ZDZ nổi bật với thiết kế bánh răng bề mặt cứng (hardened gear surface) được chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, trải qua quy trình tôi luyện và mài chính xác, mang đến khả năng chịu tải vượt trội, hiệu suất truyền động cao và tuổi thọ bền bỉ.
Model ZDZ100 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống công nghiệp nhờ kích thước gọn, công suất linh hoạt, độ ồn thấp và độ an toàn cao. Đây là lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp cần giải pháp truyền động mạnh mẽ, tin cậy.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Bánh răng bề mặt cứng: đạt độ cứng 58–62 HRC, chống mài mòn hiệu quả.
- Hiệu suất truyền động cao: đạt 95–98%, giúp tiết kiệm năng lượng.
- Kết cấu vỏ hộp chắc chắn: bằng gang hoặc thép đúc, tăng khả năng chịu lực và giảm rung động.
- Độ chính xác truyền động cao: nhờ công nghệ mài răng tiên tiến.
- Tùy chọn đa dạng: nhiều dạng trục ra (trục đặc, trục rỗng), phương án lắp đặt ngang hoặc đứng.
1.3 Ưu điểm nổi bật so với các dòng hộp giảm tốc khác
- Chịu tải nặng hơn so với các dòng hộp số bề mặt mềm.
- Tuổi thọ dài hạn, vận hành ổn định ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt.
- Thiết kế linh hoạt, dễ tích hợp vào nhiều hệ thống truyền động công nghiệp.
- Chi phí bảo dưỡng thấp, tiết kiệm chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
2. Thông tin chi tiết của HGT ZDZ100
2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm
→ Nghĩa là:
- Thiết bị kiểu 100
- Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
- Tỷ số truyền i = 5
- Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
- Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)
Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):
- Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
- Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.
2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt
2.3. Bảng thông số chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
A |
Kích thước tổng thể chiều dài (Overall length) |
290 mm |
|
B |
Kích thước tổng thể chiều rộng (Overall width) |
175 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể (Overall height) |
260 mm |
|
a |
Khoảng cách trục tâm cuối (End stage center distance) |
100 mm |
|
D2 (m6) |
Đường kính trục đầu vào |
48 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục đầu vào |
82 mm |
|
L₂ |
Tổng chiều dài trục đầu vào |
167 mm |
|
b₂ |
Chiều rộng then đầu vào |
14 mm |
|
t₂ |
Độ sâu rãnh then đầu vào |
51.5 mm |
|
C |
Khoảng cách giữa các lỗ chân đế |
22 mm |
|
m₁ |
Khoảng cách từ tâm trục ra đến chân đế |
225 mm |
|
m₂ |
Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều ngang) |
– |
|
m₃ |
Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều dọc) |
140 mm |
|
n₁ |
Khoảng cách lỗ bắt vít phía trước – sau |
52.5 mm |
|
n₂ |
Khoảng cách lỗ bắt vít trái – phải |
72.5 mm |
|
e₁ |
Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (trước) |
85 mm |
|
e₂ |
Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (sau) |
102 mm |
|
e₃ |
Khoảng cách tổng chiều ngang |
122 mm |
|
h |
Chiều cao đến tâm trục |
125 mm |
|
d₃ |
Đường kính lỗ bulông chân đế |
15 mm |
|
n |
Số lượng lỗ bắt bulông chân đế |
4 lỗ (ngầm hiểu từ hình) |
|
Weight |
Trọng lượng thiết bị |
35 kg |
|
Lubricant volume (L) |
Dung tích dầu bôi trơn |
1.6 L |
Với tỉ số truyền i = 1.25 ~ 2.8:
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
d (m₀) |
Đường kính trục ra |
42 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra từ tâm |
82 mm |
|
L₁ |
Tổng chiều dài trục |
167 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then |
12 mm |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then |
45 mm |
Với tỉ số truyền i = 3.15 ~ 4.5:
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
d (m₀) |
Đường kính trục ra |
28 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra từ tâm |
42 mm |
|
L₁ |
Tổng chiều dài trục |
127 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then |
8 mm |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then |
31 mm |
Với tỉ số truyền i = 5 ~ 5.6:
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số |
|---|---|---|
|
d (m₀) |
Đường kính trục ra |
22 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục ra từ tâm |
36 mm |
|
L₁ |
Tổng chiều dài trục |
121 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then |
6 mm |
|
t₁ |
Độ sâu rãnh then |
24.5 mm |
2.4. Công suất danh định
2.5. Công suất nhiệt danh định
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của ZDZ100
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Bộ giảm tốc ZDZ100 được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp đòi hỏi mô-men xoắn lớn và độ tin cậy cao, điển hình như:
- Ngành xi măng & khai khoáng: vận hành băng tải, gầu tải, máy nghiền.
- Ngành luyện kim & thép: lắp đặt cho máy cán, hệ thống lò quay, cơ cấu nâng hạ.
- Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: hỗ trợ truyền động cho cơ cấu nâng, di chuyển xe con, xe cầu.
- Ngành năng lượng: sử dụng trong máy phát, tua-bin và hệ thống bơm công suất lớn.
- Ngành chế biến vật liệu & cơ khí: ứng dụng trong máy ép, máy trộn, máy sàng.
3.2 Lợi ích khi sử dụng ZDZ100
- Hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng: tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
- Hoạt động ổn định, bền bỉ: đảm bảo an toàn trong các hệ thống quan trọng.
- Khả năng chịu tải nặng: thích hợp cho dây chuyền sản xuất công nghiệp liên tục.
- Giảm tiếng ồn, tăng tuổi thọ: nhờ công nghệ gia công chính xác.
- Dễ bảo trì, dễ thay thế linh kiện: giảm thời gian dừng máy, nâng cao năng suất.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 09171000986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
