TAILONG - THƯƠNG HIỆU SỐ 1 NHÀ SẢN XUẤT ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ LỚN NHẤT TRUNG QUỐC
Danh mục sản phẩm

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZDY355

Liên hệ

Thông số cơ bản

+ Tốc độ quay đầu vào: Không vượt quá 1500 vòng/phút.

+ Tốc độ vòng ngoài của bánh răng: Không vượt quá 20 mét/giây.

+ Nhiệt độ môi trường hoạt động: Từ -40°C đến +50°C.

  • Nếu nhiệt độ < 0°C, dầu bôi trơn cần được làm nóng trước lên trên 0°C trước khi khởi động.
  • Hộp giảm tốc có thể vận hành cả chiều thuận và chiều ngược.

+ Điện áp: 3 phase,380-440V, 50/60hz.

+ Hãng sản xuất: TAILONG – Trung Quốc.

Đặt mua

1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng ZDY355

1.1 Tổng quan sản phẩm

Bộ giảm tốc ZDY355 là một trong những model tiêu biểu thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng ZDY do Tập đoàn Tailong chế tạo. Sản phẩm được thiết kế với kết cấu bánh răng cứng, hiệu suất truyền động cao, độ bền vượt trội, đặc biệt phù hợp cho các ngành công nghiệp nặng yêu cầu truyền tải công suất lớn và vận hành liên tục.

Dòng ZDY nổi tiếng với thiết kế trục song song một cấp, giúp truyền động trực tiếp, giảm thất thoát năng lượng và tăng độ chính xác vận hành. Trong đó, ZDY355 nổi bật nhờ kích thước tiêu chuẩn, mô-men xoắn đầu ra mạnh mẽ, tuổi thọ lâu dài, được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống truyền động công nghiệp hiện đại.

1.2 Đặc trưng thiết kế của ZDY355

  • Bánh răng bề mặt cứng (Hardened Gear Surface): chế tạo từ thép hợp kim, xử lý nhiệt và mài chính xác, đạt độ cứng 58–62 HRC, chịu tải lớn và chống mài mòn.
  • Kết cấu trục song song: tối ưu hiệu suất, truyền động ổn định.
  • Vỏ hộp bằng gang đúc nguyên khối: chắc chắn, giảm rung động, bảo vệ tốt hệ thống bánh răng bên trong.
  • Bôi trơn dầu tuần hoàn: giúp giảm ma sát, nhiệt độ, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
  • Thiết kế tiêu chuẩn quốc tế: dễ dàng kết nối với nhiều loại động cơ và máy móc công nghiệp khác nhau.

1.3 Ưu điểm nổi bật so với các dòng khác

  • Hiệu suất truyền động cao (95–98%), tiết kiệm năng lượng.
  • Khả năng chịu tải vượt trội, thích hợp môi trường công nghiệp nặng.
  • Độ ồn thấp, vận hành ổn định, đáp ứng yêu cầu sản xuất liên tục.
  • Tuổi thọ bền bỉ, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế linh kiện.

 

2. Thông tin chi tiết của HGT ZDY355

2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm

→ Nghĩa là:

  • Thiết bị kiểu 355
  • Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
  • Tỷ số truyền i = 5
  • Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
  • Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)

Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):

  • Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
  • Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.

2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt

2.3. Bảng thông số chi tiết

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

A

Kích thước tổng thể chiều dài (Overall length)

930 mm

B

Kích thước tổng thể chiều rộng (Overall width)

550 mm

H

Chiều cao tổng thể (Overall height)

930 mm

a

Khoảng cách trục tâm cuối (End stage center distance)

355 mm

D2 (m6)

Đường kính trục đầu vào

150 mm

l₂

Chiều dài trục đầu vào

200 mm

L₂

Tổng chiều dài trục đầu vào

470 mm

b₂

Chiều rộng then đầu vào

36 mm

t₂

Độ sâu rãnh then đầu vào

158 mm

C

Khoảng cách giữa các lỗ chân đế

63 mm

m₁

Khoảng cách từ tâm trục ra đến chân đế

770 mm

m₂

Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều ngang)

385 mm

m₃

Khoảng cách giữa các chân đế (theo chiều dọc)

470 mm

n₁

Khoảng cách lỗ bắt vít phía trước – sau

142.5 mm

n₂

Khoảng cách lỗ bắt vít trái – phải

272.5 mm

e₁

Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (trước)

222.5 mm

e₂

Khoảng cách giữa hai lỗ lắp bulông (sau)

269 mm

e₃

Khoảng cách tổng chiều ngang

397 mm

h

Chiều cao đến tâm trục

450 mm

d₃

Đường kính lỗ bulông chân đế

35 mm

n

Số lượng lỗ bắt bulông chân đế

6 lỗ (ngầm hiểu từ hình)

Weight

Trọng lượng thiết bị

870 kg

Lubricant volume (L)

Dung tích dầu bôi trơn

70 L

 

Với tỉ số truyền i = 1.25 ~ 2.8:

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số

d (m₀)

Đường kính trục ra

140 mm

l₁

Chiều dài trục ra từ tâm

200 mm

L₁

Tổng chiều dài trục

470 mm

b₁

Chiều rộng then

36 mm

t₁

Độ sâu rãnh then

148 mm

 

Với tỉ số truyền i = 3.15 ~ 4.5:

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số

d (m₀)

Đường kính trục ra

100 mm

l₁

Chiều dài trục ra từ tâm

165 mm

L₁

Tổng chiều dài trục

435 mm

b₁

Chiều rộng then

28 mm

t₁

Độ sâu rãnh then

106 mm

 

Với tỉ số truyền i = 5 ~ 5.6:

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số

d (m₀)

Đường kính trục ra

90 mm

l₁

Chiều dài trục ra từ tâm

130 mm

L₁

Tổng chiều dài trục

400 mm

b₁

Chiều rộng then

25 mm

t₁

Độ sâu rãnh then

95 mm

 

2.4. Công suất danh định

2.5. Công suất nhiệt danh định


3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của ZDY355

3.1 Ứng dụng trong công nghiệp

Với cấu trúc mạnh mẽ và khả năng truyền động ưu việt, hộp giảm tốc ZDY355 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng:

  • Ngành xi măng & khai khoáng: vận hành băng tải, gầu nâng, máy nghiền, sàng rung.
  • Ngành luyện kim & thép: truyền động cho máy cán, hệ thống nâng hạ, lò quay.
  • Ngành hóa chất & vật liệu xây dựng: ứng dụng trong máy trộn, máy khuấy, lò sấy.
  • Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: hỗ trợ truyền động cơ cấu di chuyển và nâng hạ tải trọng lớn.
  • Ngành năng lượng & cơ khí chế tạo: dùng trong tua-bin, máy công suất lớn, dây chuyền sản xuất.

3.2 Lợi ích khi lựa chọn ZDY355

  • Tối ưu hiệu suất làm việc, tăng năng suất dây chuyền sản xuất.
  • Tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí vận hành.
  • Hoạt động ổn định, an toàn, hạn chế sự cố trong môi trường công nghiệp nặng.
  • Dễ dàng bảo dưỡng, linh kiện thay thế sẵn có, giúp giảm thời gian ngừng máy.
  • Giải pháp lâu dài, phù hợp cho các doanh nghiệp cần hệ thống truyền động tin cậy.

 

4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng  tại Cầu Trục Đại Việt

4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng

Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.

4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi

Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.

4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án

  • Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
  • Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công

4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ

Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:

  • Hotline: 09173550986 / 0979670025
  • Email: info@vnid.vn
  • Website: tailong.vn
  • Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội

 

Tailong’s certificates 


                        

Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong



Sản phẩm liên quan
Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam

                              (VNID., JSC)

Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội

MST: 0103780633

Hotline: 0917320986

Hotline: 0979670025

 

Kết nối với chúng tôi
Facebook
© Bản quyền thuộc về Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam. Thiết kế bởi hpsoft.vn

 

messenger icon zalo icon Call icon