Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng DFY560
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc DFY560 thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng DFY-Series do Tập đoàn Tailong sản xuất và được phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi Cầu trục Đại Việt. Đây là sản phẩm chuyên dùng cho truyền động công nghiệp nặng, nơi yêu cầu mô-men xoắn lớn, độ chính xác cao và khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài.
Với công nghệ chế tạo bánh răng hiện đại, DFY560 đạt độ cứng bề mặt từ 58–62 HRC, đảm bảo chống mài mòn, chịu tải nặng và duy trì hiệu suất cao trong các điều kiện khắc nghiệt.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Bánh răng bề mặt cứng: Gia công từ thép hợp kim, tôi luyện và mài chính xác.
- Vỏ hộp chắc chắn: Đúc nguyên khối bằng gang hoặc thép, chịu lực và giảm rung lắc.
- Độ chính xác truyền động cao: Công nghệ mài răng CNC giảm độ ồn, tăng độ ổn định.
- Khả năng tải trọng lớn: Đáp ứng các dây chuyền sản xuất nặng như xi măng, thép, khai khoáng.
- Tỉ số truyền đa dạng: Nhiều cấp giảm tốc, dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu.
1.3 Ưu điểm nổi bật của DFY560
- Chịu tải vượt trội: Khả năng truyền mô-men xoắn lớn, hoạt động bền bỉ.
- Hiệu suất cao (95–98%): Giảm hao phí năng lượng, tiết kiệm chi phí vận hành.
- Vận hành êm ái, độ ồn thấp: Phù hợp với môi trường sản xuất liên tục.
- Tuổi thọ dài hạn: Bánh răng bề mặt cứng giúp nâng cao hệ số an toàn.
2. Thông tin chi tiết của HGT DFY560
2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm
→ Nghĩa là:
- Thiết bị kiểu 560
- Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
- Tỷ số truyền i = 5
- Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
- Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)
Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):
- Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
- Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.
2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt
2.3. Bảng thông số chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
L |
Chiều dài tổng thể |
2010 mm |
|
B |
Chiều rộng tổng thể |
910 mm |
|
G |
Khoảng cách trục từ mặt bên |
100 mm |
|
d |
Đường kính trục (cho tỷ số truyền iN = 90–160) |
60m6 mm |
|
dₑ |
Đường kính trục (cho tỷ số truyền iN = 180–560) |
42m6 mm |
|
D |
Đường kính lắp trục (shaft end dimension) |
270n6 |
|
E |
Chiều dài lắp trục (shaft end length) |
450 mm |
|
a |
Khoảng cách giữa 2 tâm trục |
960 mm |
|
a₁ |
Khoảng cách từ tâm trục đến chân đế |
225 mm |
|
m |
Khoảng cách giữa các lỗ bắt bulong dọc |
515 mm |
|
n₂ |
Khoảng cách ngang giữa các tâm bu lông |
624 mm |
|
L₁ |
Chiều dài phần đế |
1680 mm |
|
M |
Khoảng cách dọc giữa các tâm bu lông |
440 mm |
|
h |
Chiều cao từ tâm trục đến mặt đế |
630 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể thiết bị |
1261 mm |
|
n₁ |
Số lượng và kiểu lỗ bu lông |
560 mm |
|
B₁ |
Khoảng cách giữa hai mặt gối đỡ trục |
790 mm |
|
m₁ |
Kích thước từ mặt ngoài đến lỗ bắt bulong |
165 mm |
|
m₂ |
Kích thước khoảng cách lỗ bắt bulong |
370 mm |
|
Lower mangle |
Loại gắn chân (kiểu lắp đặt) |
8-M42 mm |
|
Average weight |
Trọng lượng trung bình thiết bị |
5600 kg |
|
Maximum oil volume |
Dung tích dầu bôi trơn tối đa |
560 lít |
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của DFY560
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Nhờ thiết kế chắc chắn và hiệu suất truyền động tối ưu, hộp giảm tốc DFY560 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành xi măng & vật liệu xây dựng: Máy nghiền, băng tải, lò quay.
- Ngành luyện kim & thép: Máy cán, trục quay, hệ thống nâng hạ.
- Ngành khai khoáng & năng lượng: Thiết bị khai thác, máy khoan, máy sàng, bơm công suất lớn.
- Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: Lắp đặt cho cơ cấu di chuyển và nâng tải nặng.
- Ngành chế biến gỗ, giấy, hóa chất: Ứng dụng trong máy trộn, máy khuấy, dây chuyền sản xuất liên tục.
3.2 Lợi ích khi sử dụng DFY560
- Đảm bảo an toàn và độ tin cậy cao trong các hệ thống sản xuất quan trọng.
- Giảm chi phí bảo trì và vận hành, nhờ thiết kế bánh răng bền bỉ, ít hỏng hóc.
- Khả năng làm việc liên tục trong môi trường khắc nghiệt, duy trì hiệu quả sản xuất.
- Tối ưu hiệu suất truyền động, giúp doanh nghiệp tăng năng suất, giảm tiêu hao năng lượng.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 09175600986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
