TAILONG - THƯƠNG HIỆU SỐ 1 NHÀ SẢN XUẤT ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ LỚN NHẤT TRUNG QUỐC
Danh mục sản phẩm

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng DCZ200

Liên hệ

Thông số cơ bản

+ Tốc độ quay đầu vào: Không vượt quá 1500 vòng/phút.

+ Tốc độ vòng ngoài của bánh răng: Không vượt quá 20 mét/giây.

+ Nhiệt độ môi trường hoạt động: Từ -40°C đến +50°C.

  • Nếu nhiệt độ < 0°C, dầu bôi trơn cần được làm nóng trước lên trên 0°C trước khi khởi động.
  • Hộp giảm tốc có thể vận hành cả chiều thuận và chiều ngược.

+ Điện áp: 3 phase,380-440V, 50/60hz.

+ Hãng sản xuất: TAILONG – Trung Quốc

Đặt mua

1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng DCZ200

1.1 Tổng quan sản phẩm

Bộ giảm tốc DCZ200 là một trong những model tiêu chuẩn thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng DCZ do Tập đoàn Tailong sản xuất và được Cầu trục Đại Việt phân phối chính thức tại Việt Nam.

Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng nhu cầu truyền động công suất lớn, hiệu suất cao và tuổi thọ dài hạn, phù hợp cho các hệ thống cơ khí công nghiệp nặng. Với kết cấu bánh răng cứng (hardened gear surface), DCZ200 mang lại khả năng chịu tải vượt trội, đảm bảo hoạt động bền bỉ và ổn định ngay cả trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

1.2 Đặc trưng thiết kế

  • Bánh răng bề mặt cứng: chế tạo từ thép hợp kim, qua xử lý nhiệt và mài chính xác, đạt độ cứng bề mặt cao (58–62 HRC).
  • Kết cấu vỏ hộp chắc chắn: chế tạo từ gang đúc nguyên khối, giảm rung lắc, tăng độ ổn định.
  • Truyền động ổn định, độ ồn thấp: nhờ công nghệ mài răng tiên tiến.
  • Tỉ số truyền đa dạng: cho phép sử dụng linh hoạt trong nhiều hệ thống khác nhau.
  • Khả năng tùy chọn lắp đặt: trục ngang, trục đứng, trục đặc hoặc trục rỗng.
  • Hệ thống bôi trơn tối ưu: giúp giảm ma sát, tăng hiệu quả vận hành và kéo dài tuổi thọ bánh răng.

1.3 Ưu điểm so với các dòng hộp giảm tốc khác

  • Chịu tải cao hơn 30–40% so với hộp giảm tốc bề mặt mềm.
  • Hiệu suất cao (95–98%), giảm tổn thất năng lượng.
  • Tuổi thọ dài hạn, thích hợp cho các dây chuyền sản xuất liên tục.
  • Thiết kế tiêu chuẩn quốc tế, dễ đồng bộ với nhiều loại động cơ và máy công nghiệp.

 

 

2. Thông tin chi tiết của HGT DCZ200

2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm

→ Nghĩa là:

  • Thiết bị kiểu 200
  • Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
  • Tỷ số truyền i = 5
  • Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
  • Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)

Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):

  • Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
  • Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.

2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt

2.3. Bảng thông số chi tiết

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

a

Khoảng cách tâm danh nghĩa (Nominal center space)

200 mm

a₁

Khoảng cách từ tâm trục đến chân đế hoặc khoảng cách bắt bu lông theo chiều ngang

140 mm

d₁

Đường kính trục vào

35 mm

l₁

Chiều dài trục vào

80 mm

d₂

Đường kính trục ra

42 mm

l₂

Chiều dài trục ra

110 mm

D

Đường kính mặt bích hoặc lỗ định vị

90 mm

L

Chiều dài tổng thể

170 mm

A

Kích thước ngang tổng thể

640 mm

B

Khoảng cách giữa các tâm lỗ bắt bulong (chiều ngang)

685 mm

C

Khoảng cách giữa các tâm lỗ bắt bulong (chiều dọc)

240 mm

E

Khoảng cách chân đế theo chiều dọc

300 mm

F

Khoảng cách chân đế theo chiều ngang

250 mm

G

Chiều cao từ tâm trục đến mặt đế

75 mm

S

Đường kính then (chốt khóa)

40 mm

h

Chiều cao toàn bộ thiết bị

225 mm

H

Chiều cao tổng thể (từ mặt đế đến điểm cao nhất)

520 mm

M

Chiều sâu lắp đặt, hoặc chiều dày

175 mm

n-d₃

Số lượng và đường kính bu lông lắp đặt

6 cái – Ø23 mm

N

Khoảng cách từ tâm trục đến lỗ bu lông

35 mm

P

Khoảng cách giữa các lỗ bu lông theo chiều ngang

145 mm

R

Khoảng cách giữa các lỗ bu lông theo chiều dọc

255 mm

K

Kích thước tổng thể theo chiều ngang (có thể là chiều dài mặt bích)

0 mm

T

Kích thước tổng thể theo chiều cao (có thể là chiều rộng mặt bích)

615 mm

b₁

Chiều rộng then trục vào

10 mm

t₁

Chiều sâu rãnh then trục vào

38 mm

b₂

Chiều rộng then trục ra

12 mm

t₂

Chiều sâu rãnh then trục ra

45 mm

b₃

Chiều rộng then hoặc lỗ then trung gian (nếu có)

25 mm

t₃

Chiều sâu then hoặc rãnh trung gian

95 mm

Average weight

Trọng lượng trung bình của thiết bị

325 kg

Volume of oil

Dung tích dầu bôi trơn yêu cầu

18 lít

 

2.4. Công suất danh định

 

2.5. Công suất nhiệt danh định


3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của DCZ200

3.1 Ứng dụng công nghiệp

Nhờ khả năng chịu tải lớn và độ bền vượt trội, hộp giảm tốc DCZ200 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nặng, bao gồm:

  • Ngành xi măng & khai khoáng: truyền động cho băng tải, gầu tải, máy nghiền và lò quay.
  • Ngành luyện kim & thép: sử dụng trong máy cán, hệ thống nâng hạ, thiết bị trục quay lò luyện.
  • Ngành năng lượng: ứng dụng cho máy phát điện, tua-bin, hệ thống bơm công suất lớn.
  • Ngành vật liệu xây dựng & hóa chất: dùng cho máy trộn, máy khuấy, máy ép công nghiệp.
  • Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: lắp đặt cho cơ cấu nâng – hạ và di chuyển của cầu trục công nghiệp.

3.2 Ưu điểm khi sử dụng DCZ200

  • Hiệu suất cao, tiết kiệm điện năng, tối ưu chi phí vận hành.
  • Hoạt động bền bỉ, ổn định, phù hợp cho ca sản xuất liên tục.
  • Khả năng chịu tải nặng, đáp ứng yêu cầu của các ngành công nghiệp khắc nghiệt.
  • Giảm chi phí bảo trì, nhờ hệ thống bôi trơn và kết cấu bánh răng bền chắc.
  • Tính an toàn cao, giảm rủi ro sự cố trong quá trình vận hành.

 

 

4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng  tại Cầu Trục Đại Việt

4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng

Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.

4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi

Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.

4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án

  • Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
  • Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công

4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ

Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:

  • Hotline: 09172000986 / 0979670025
  • Email: info@vnid.vn
  • Website: tailong.vn
  • Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội

 

Tailong’s certificates 


                        

Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong



Sản phẩm liên quan
Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam

                              (VNID., JSC)

Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội

MST: 0103780633

Hotline: 0917320986

Hotline: 0979670025

 

Kết nối với chúng tôi
Facebook
© Bản quyền thuộc về Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam. Thiết kế bởi hpsoft.vn

 

messenger icon zalo icon Call icon