Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng DCYK800
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc DCYK800 là một trong những model tiêu biểu thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng DCYK do Tập đoàn Tailong sản xuất và được Cầu trục Đại Việt phân phối chính hãng tại Việt Nam.
Sản phẩm được thiết kế dựa trên tiêu chuẩn quốc tế, ứng dụng công nghệ bánh răng côn răng xoắn bề mặt cứng (hardened gear surface bevel gearbox), giúp tăng khả năng chịu tải, giảm độ ồn và đảm bảo độ chính xác truyền động.
DCYK800 thường được sử dụng trong các hệ thống truyền động công suất lớn, yêu cầu hoạt động liên tục, ổn định và độ bền cao, đặc biệt trong môi trường công nghiệp nặng.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Bánh răng bề mặt cứng: Được chế tạo từ thép hợp kim, xử lý tôi luyện đạt độ cứng 58–62 HRC, chống mài mòn hiệu quả.
- Cấu trúc bánh răng côn xoắn: Đảm bảo truyền động êm ái, tỷ số truyền chính xác.
- Hiệu suất truyền động cao: Đạt mức 95–98%, tiết kiệm năng lượng.
- Kích thước gọn và kết cấu chắc chắn: Dễ dàng lắp đặt, phù hợp nhiều dạng kết cấu máy móc.
- Hệ thống bôi trơn tối ưu: Giúp vận hành trơn tru, tăng tuổi thọ thiết bị.
1.3 Ưu điểm so với các dòng hộp giảm tốc khác
- Chịu tải cao hơn nhờ bánh răng được xử lý bề mặt cứng.
- Hoạt động ổn định, độ ồn thấp ngay cả khi làm việc trong điều kiện tải nặng.
- Tuổi thọ dài hạn, phù hợp cho vận hành 24/7.
- Thiết kế linh hoạt: Có thể kết nối nhiều loại động cơ khác nhau.
2. Thông tin chi tiết của HGT DCYK800
2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm
→ Nghĩa là:
- Thiết bị kiểu 800
- Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
- Tỷ số truyền i = 5
- Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
- Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)
Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):
- Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
- Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.
2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt
2.3. Bảng thông số chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
a |
Khoảng cách tâm danh nghĩa (Nominal center space) |
800 mm |
|
a₁ |
Khoảng cách từ tâm trục đến chân đế hoặc khoảng cách bắt bu lông theo chiều ngang |
560 mm |
|
d₁ |
Đường kính trục vào |
130 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục vào |
250 mm |
|
d₂ |
Đường kính trục ra |
150 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục ra |
300 mm |
|
dᵥ (dw) |
Đường kính trục rỗng hoặc đường kính vòng gắn bánh răng |
420 mm |
|
U |
Tỷ số truyền |
955 |
|
A |
Kích thước ngang tổng thể |
2505 mm |
|
B |
Khoảng cách giữa các tâm lỗ bắt bulong (chiều ngang) |
2700 mm |
|
C |
Khoảng cách giữa các tâm lỗ bắt bulong (chiều dọc) |
840 mm |
|
E |
Khoảng cách chân đế theo chiều dọc |
1000 mm |
|
F |
Khoảng cách chân đế theo chiều ngang |
870 mm |
|
G |
Chiều cao từ tâm trục đến mặt đế |
200 mm |
|
S |
Đường kính then (chốt khóa) |
140 mm |
|
h |
Chiều cao toàn bộ thiết bị |
900 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể (từ mặt đế đến điểm cao nhất) |
1870 mm |
|
M |
Chiều sâu lắp đặt, hoặc chiều dày |
625 mm |
|
n-d₃ |
Số lượng và đường kính bu lông lắp đặt |
8 cái – Ø45 mm |
|
N |
Khoảng cách từ tâm trục đến lỗ bu lông |
90 mm |
|
P |
Khoảng cách giữa các lỗ bu lông theo chiều ngang |
560 mm |
|
R |
Khoảng cách giữa các lỗ bu lông theo chiều dọc |
1100 mm |
|
K |
Kích thước tổng thể theo chiều ngang (có thể là chiều dài mặt bích) |
1680 mm |
|
T |
Kích thước tổng thể theo chiều cao (có thể là chiều rộng mặt bích) |
2520 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then trục vào |
32 mm |
|
t₁ |
Chiều sâu rãnh then trục vào |
137 mm |
|
b₂ |
Chiều rộng then trục ra |
40 mm |
|
t₂ |
Chiều sâu rãnh then trục ra |
169 mm |
|
D |
Đường kính lắp đặt |
850 mm |
|
Average weight |
Trọng lượng trung bình của thiết bị |
13340 kg |
|
Volume of oil |
Dung tích dầu bôi trơn yêu cầu |
940 lít |
2.4. Công suất danh định
2.5. Công suất nhiệt danh định
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của DCYK800
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Với kết cấu bền chắc và khả năng truyền động vượt trội, DCYK800 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành khai khoáng: truyền động cho băng tải, gầu tải, máy nghiền quặng.
- Ngành xi măng & vật liệu xây dựng: lắp đặt trong máy nghiền, lò quay, máy trộn.
- Ngành luyện kim & thép: sử dụng cho hệ thống cán, nâng hạ và các cơ cấu truyền động tải nặng.
- Ngành năng lượng: hộp số cho tua-bin, hệ thống máy phát điện, máy bơm công suất lớn.
- Ngành cầu trục công nghiệp: điều khiển cơ cấu nâng và di chuyển, đảm bảo vận hành an toàn.
3.2 Ưu điểm khi sử dụng DCYK800
- Hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng trong quá trình vận hành.
- Khả năng chịu tải và mô-men xoắn lớn, đáp ứng yêu cầu khắt khe của công nghiệp nặng.
- Vận hành ổn định, độ ồn thấp, phù hợp môi trường sản xuất liên tục.
- Thiết kế bền chắc, tuổi thọ dài hạn, giảm chi phí bảo trì, sửa chữa.
- Đa dạng tùy chọn lắp đặt, dễ dàng tích hợp vào nhiều hệ thống máy móc khác nhau.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 09178000986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
