TAILONG - THƯƠNG HIỆU SỐ 1 NHÀ SẢN XUẤT ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ LỚN NHẤT TRUNG QUỐC
Danh mục sản phẩm

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng DCYK710

Liên hệ

Thông số cơ bản

+ Tốc độ quay đầu vào: Không vượt quá 1500 vòng/phút.

+ Tốc độ vòng ngoài của bánh răng: Không vượt quá 20 mét/giây.

+ Nhiệt độ môi trường hoạt động: Từ -40°C đến +50°C.

  • Nếu nhiệt độ < 0°C, dầu bôi trơn cần được làm nóng trước lên trên 0°C trước khi khởi động.
  • Hộp giảm tốc có thể vận hành cả chiều thuận và chiều ngược.

+ Điện áp: 3 phase,380-440V, 50/60hz.

+ Hãng sản xuất: TAILONG – Trung Quốc

Đặt mua

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng DCYK710

 

 

1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng DCYK710

1.1 Tổng quan sản phẩm

Bộ giảm tốc DCYK710 là một trong những model tiêu biểu thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng DCYK do Tập đoàn Tailong sản xuất và được Cầu trục Đại Việt phân phối chính hãng tại Việt Nam.
Sản phẩm được thiết kế dựa trên tiêu chuẩn quốc tế, ứng dụng công nghệ bánh răng côn răng xoắn bề mặt cứng (hardened gear surface bevel gearbox), giúp tăng khả năng chịu tải, giảm độ ồn và đảm bảo độ chính xác truyền động.

DCYK710 thường được sử dụng trong các hệ thống truyền động công suất lớn, yêu cầu hoạt động liên tục, ổn định và độ bền cao, đặc biệt trong môi trường công nghiệp nặng.

1.2 Đặc trưng thiết kế

  • Bánh răng bề mặt cứng: Được chế tạo từ thép hợp kim, xử lý tôi luyện đạt độ cứng 58–62 HRC, chống mài mòn hiệu quả.
  • Cấu trúc bánh răng côn xoắn: Đảm bảo truyền động êm ái, tỷ số truyền chính xác.
  • Hiệu suất truyền động cao: Đạt mức 95–98%, tiết kiệm năng lượng.
  • Kích thước gọn và kết cấu chắc chắn: Dễ dàng lắp đặt, phù hợp nhiều dạng kết cấu máy móc.
  • Hệ thống bôi trơn tối ưu: Giúp vận hành trơn tru, tăng tuổi thọ thiết bị.

1.3 Ưu điểm so với các dòng hộp giảm tốc khác

  • Chịu tải cao hơn nhờ bánh răng được xử lý bề mặt cứng.
  • Hoạt động ổn định, độ ồn thấp ngay cả khi làm việc trong điều kiện tải nặng.
  • Tuổi thọ dài hạn, phù hợp cho vận hành 24/7.
  • Thiết kế linh hoạt: Có thể kết nối nhiều loại động cơ khác nhau.

 

2. Thông tin chi tiết của HGT DCYK710

2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm

→ Nghĩa là:

 

  • Thiết bị kiểu 710
  • Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
  • Tỷ số truyền i = 5
  • Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
  • Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)

Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):

  • Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
  • Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.

2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt

2.3. Bảng thông số chi tiết

Ký hiệu kỹ thuật

Ý nghĩa kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

a

Khoảng cách tâm danh nghĩa (Nominal center space)

710 mm

a₁

Khoảng cách từ tâm trục đến chân đế hoặc khoảng cách bắt bu lông theo chiều ngang

500 mm

d₁

Đường kính trục vào

120 mm

l₁

Chiều dài trục vào

210 mm

d₂

Đường kính trục ra

150 mm

l₂

Chiều dài trục ra

250 mm

dᵥ (dw)

Đường kính trục rỗng hoặc đường kính vòng gắn bánh răng

380 mm

U

Tỷ số truyền

890

A

Kích thước ngang tổng thể

2235 mm

B

Khoảng cách giữa các tâm lỗ bắt bulong (chiều ngang)

2400 mm

C

Khoảng cách giữa các tâm lỗ bắt bulong (chiều dọc)

760 mm

E

Khoảng cách chân đế theo chiều dọc

900 mm

F

Khoảng cách chân đế theo chiều ngang

770 mm

G

Chiều cao từ tâm trục đến mặt đế

190 mm

S

Đường kính then (chốt khóa)

135 mm

h

Chiều cao toàn bộ thiết bị

800 mm

H

Chiều cao tổng thể (từ mặt đế đến điểm cao nhất)

1665 mm

M

Chiều sâu lắp đặt, hoặc chiều dày

570 mm

n-d₃

Số lượng và đường kính bu lông lắp đặt

8 cái – Ø45 mm

N

Khoảng cách từ tâm trục đến lỗ bu lông

90 mm

P

Khoảng cách giữa các lỗ bu lông theo chiều ngang

500 mm

R

Khoảng cách giữa các lỗ bu lông theo chiều dọc

900 mm

K

Kích thước tổng thể theo chiều ngang (có thể là chiều dài mặt bích)

1490 mm

T

Kích thước tổng thể theo chiều cao (có thể là chiều rộng mặt bích)

2220 mm

b₁

Chiều rộng then trục vào

32 mm

t₁

Chiều sâu rãnh then trục vào

127 mm

b₂

Chiều rộng then trục ra

36 mm

t₂

Chiều sâu rãnh then trục ra

158 mm

D

Đường kính lắp đặt

770 mm

Average weight

Trọng lượng trung bình của thiết bị

9600 kg

Volume of oil

Dung tích dầu bôi trơn yêu cầu

690 lít

 

2.4. Công suất danh định

 

2.5. Công suất nhiệt danh định

3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của DCYK710

3.1 Ứng dụng công nghiệp

Với kết cấu bền chắc và khả năng truyền động vượt trội, DCYK710 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành khai khoáng: truyền động cho băng tải, gầu tải, máy nghiền quặng.
  • Ngành xi măng & vật liệu xây dựng: lắp đặt trong máy nghiền, lò quay, máy trộn.
  • Ngành luyện kim & thép: sử dụng cho hệ thống cán, nâng hạ và các cơ cấu truyền động tải nặng.
  • Ngành năng lượng: hộp số cho tua-bin, hệ thống máy phát điện, máy bơm công suất lớn.
  • Ngành cầu trục công nghiệp: điều khiển cơ cấu nâng và di chuyển, đảm bảo vận hành an toàn.

3.2 Ưu điểm khi sử dụng DCYK710

  • Hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng trong quá trình vận hành.
  • Khả năng chịu tải và mô-men xoắn lớn, đáp ứng yêu cầu khắt khe của công nghiệp nặng.
  • Vận hành ổn định, độ ồn thấp, phù hợp môi trường sản xuất liên tục.
  • Thiết kế bền chắc, tuổi thọ dài hạn, giảm chi phí bảo trì, sửa chữa.
  • Đa dạng tùy chọn lắp đặt, dễ dàng tích hợp vào nhiều hệ thống máy móc khác nhau.

 

 

4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng  tại Cầu Trục Đại Việt

4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu

Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng

Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.

4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi

Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.

4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án

  • Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
  • Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công

4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ

Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:

  • Hotline: 09177100986 / 0979670025
  • Email: info@vnid.vn
  • Website: tailong.vn
  • Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội

 

Tailong’s certificates 

Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong



Sản phẩm liên quan
Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam

                              (VNID., JSC)

Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội

MST: 0103780633

Hotline: 0917320986

Hotline: 0979670025

 

Kết nối với chúng tôi
Facebook
© Bản quyền thuộc về Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Việt Nam. Thiết kế bởi hpsoft.vn

 

messenger icon zalo icon Call icon