Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng DCY710
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc DCY710 là một trong những model thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng DCY series do Tập đoàn Tailong sản xuất. Đây là loại hộp giảm tốc công nghiệp nặng, được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng đòi hỏi mô-men xoắn lớn, độ bền cao và hiệu suất truyền động ổn định.
So với các dòng hộp giảm tốc bánh răng thông thường, DCY710 sử dụng bánh răng bề mặt cứng (hardened gear surface), được chế tạo từ thép hợp kim cao cấp, trải qua quá trình tôi luyện và mài chính xác. Nhờ đó, sản phẩm đạt độ cứng bề mặt 58–62 HRC, mang lại khả năng chịu tải vượt trội, chống mài mòn và tăng tuổi thọ vận hành.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Bánh răng bề mặt cứng: tôi luyện & mài răng chính xác, giúp truyền động êm ái, bền bỉ.
- Kết cấu chắc chắn: vỏ hộp đúc gang hoặc thép cường độ cao, chống rung và biến dạng.
- Hiệu suất cao: đạt 95–98% nhờ công nghệ chế tạo tiên tiến.
- Tỉ số truyền đa dạng: nhiều cấp tốc độ, đáp ứng nhu cầu truyền động khác nhau.
- Linh hoạt trong lắp đặt: hỗ trợ trục ngang, trục đứng, nhiều kiểu kết nối đầu vào/ra.
1.3 Ưu điểm nổi bật của DCY710 so với các model khác
- Khả năng chịu tải cao hơn 30–40% so với hộp giảm tốc răng mềm.
- Vận hành ổn định, tiếng ồn thấp ngay cả trong điều kiện tải nặng.
- Tuổi thọ dài hạn, ít phải bảo trì định kỳ.
- Ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nặng.
2. Thông tin chi tiết của HGT DCY710
2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm
→ Nghĩa là:
- Thiết bị kiểu 710
- Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
- Tỷ số truyền i = 5
- Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
- Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)
Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):
- Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
- Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.
2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt
2.3. Bảng thông số chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
a |
Khoảng cách tâm danh nghĩa (Nominal center space) |
710 mm |
|
a₁ |
Khoảng cách từ tâm trục đến chân đế hoặc khoảng cách bắt bu lông theo chiều ngang |
500 mm |
|
d₁ |
Đường kính trục vào |
120 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục vào |
210 mm |
|
d₂ |
Đường kính trục ra |
150 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục ra |
250 mm |
|
D |
Đường kính mặt bích hoặc lỗ định vị |
340 mm |
|
L |
Chiều dài tổng thể |
550 mm |
|
A |
Kích thước ngang tổng thể |
2235 mm |
|
B |
Khoảng cách giữa các tâm lỗ bắt bulong (chiều ngang) |
2400 mm |
|
C |
Khoảng cách giữa các tâm lỗ bắt bulong (chiều dọc) |
760 mm |
|
E |
Khoảng cách chân đế theo chiều dọc |
900 mm |
|
F |
Khoảng cách chân đế theo chiều ngang |
770 mm |
|
G |
Chiều cao từ tâm trục đến mặt đế |
190 mm |
|
S |
Đường kính then (chốt khóa) |
125 mm |
|
h |
Chiều cao toàn bộ thiết bị |
800 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể (từ mặt đế đến điểm cao nhất) |
1665 mm |
|
M |
Chiều sâu lắp đặt, hoặc chiều dày |
570 mm |
|
n-d₃ |
Số lượng và đường kính bu lông lắp đặt |
8 cái – Ø45 mm |
|
N |
Khoảng cách từ tâm trục đến lỗ bu lông |
90 mm |
|
P |
Khoảng cách giữa các lỗ bu lông theo chiều ngang |
500 mm |
|
R |
Khoảng cách giữa các lỗ bu lông theo chiều dọc |
900 mm |
|
K |
Kích thước tổng thể theo chiều ngang (có thể là chiều dài mặt bích) |
1490 mm |
|
T |
Kích thước tổng thể theo chiều cao (có thể là chiều rộng mặt bích) |
2220 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then trục vào |
32 mm |
|
t₁ |
Chiều sâu rãnh then trục vào |
127 mm |
|
b₂ |
Chiều rộng then trục ra |
36 mm |
|
t₂ |
Chiều sâu rãnh then trục ra |
158 mm |
|
b₃ |
Chiều rộng then hoặc lỗ then trung gian (nếu có) |
80 mm |
|
t₃ |
Chiều sâu then hoặc rãnh trung gian |
355 mm |
|
Average weight |
Trọng lượng trung bình của thiết bị |
9600 kg |
|
Volume of oil |
Dung tích dầu bôi trơn yêu cầu |
690 lít |
2.4. Công suất danh định
2.5. Công suất nhiệt danh định
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của DCY710
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Với thiết kế chuyên biệt cho tải trọng lớn, hộp giảm tốc DCY710 được ứng dụng phổ biến trong các ngành:
- Ngành xi măng & khai khoáng: máy nghiền, băng tải, gầu tải, lò quay.
- Ngành luyện kim & thép: truyền động cho máy cán thép, lò luyện kim.
- Ngành năng lượng: hệ thống bơm công suất lớn, tua-bin, thiết bị phát điện.
- Ngành cầu trục & nâng hạ: truyền động cho cơ cấu nâng hạ, di chuyển cầu trục công nghiệp.
- Ngành hóa chất & vật liệu xây dựng: máy khuấy, máy trộn, thiết bị ép.
3.2 Ưu điểm khi sử dụng DCY710
- Hiệu suất truyền động cao (95–98%), tiết kiệm năng lượng.
- Độ bền vượt trội, đảm bảo hoạt động liên tục trong môi trường khắc nghiệt.
- Khả năng chịu mô-men xoắn lớn, phù hợp cho thiết bị công suất cao.
- Dễ bảo trì, linh kiện thay thế sẵn có, giảm chi phí vận hành.
- An toàn và ổn định, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế về thiết bị truyền động.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 09177100986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
