Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng DBZ500
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng DBZ500 là một trong những model quan trọng thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng DBZ-Series do Tập đoàn Tailong sản xuất. Đây là thiết bị truyền động công nghiệp được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng nhu cầu chịu tải nặng, hiệu suất cao và độ ổn định lâu dài trong các ngành công nghiệp nặng.
Dòng DBZ500 được chế tạo với công nghệ mài răng chính xác, bề mặt răng cứng đạt độ cứng 58–62 HRC, giúp giảm thiểu hao mòn, tăng độ bền và đảm bảo truyền động ổn định ngay cả khi vận hành trong điều kiện khắc nghiệt.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Kết cấu bánh răng bề mặt cứng: chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, xử lý nhiệt chuyên sâu.
- Độ chính xác cao: nhờ công nghệ mài răng tiên tiến, đảm bảo vận hành êm và giảm độ ồn.
- Vỏ hộp chắc chắn: đúc bằng gang hoặc thép, tăng khả năng chịu lực và chống rung.
- Tỉ số truyền linh hoạt: đa dạng dải tốc độ, đáp ứng nhiều yêu cầu ứng dụng.
- Đầu ra mạnh mẽ: mô-men xoắn lớn, phù hợp cho các thiết bị tải nặng.
1.3 Ưu điểm so với các dòng hộp giảm tốc khác
- Chịu tải vượt trội: Nhờ bề mặt răng cứng, khả năng chịu tải của DBZ500 cao hơn so với dòng bánh răng bề mặt mềm.
- Hoạt động ổn định lâu dài: đảm bảo hiệu quả sản xuất liên tục, giảm thiểu sự cố.
- Độ ồn thấp, hiệu suất cao: hiệu suất truyền động đạt tới 95–98%.
- Tính linh hoạt cao: có nhiều phương án lắp đặt và kết nối với động cơ khác nhau.
2. Thông tin chi tiết của HGT DBZ500
2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm
→ Nghĩa là:
- Thiết bị kiểu 500
- Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
- Tỷ số truyền i = 5
- Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
- Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)
Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):
- Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
- Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.
2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt
2.3. Bảng thông số chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
a |
Khoảng cách tâm danh nghĩa (Nominal center space) |
500 mm |
|
d₁ |
Đường kính trục vào |
120 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục vào |
210 mm |
|
d₂ |
Đường kính trục ra |
150 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục ra |
250 mm |
|
D |
Đường kính mặt bích hoặc lỗ định vị |
220 mm |
|
L |
Chiều dài tổng thể |
350 mm |
|
A |
Kích thước ngang tổng thể |
1525 mm |
|
B |
Khoảng cách giữa các tâm lỗ bắt bulong (chiều ngang) |
1525 mm |
|
C |
Khoảng cách giữa các tâm lỗ bắt bulong (chiều dọc) |
570 mm |
|
E |
Khoảng cách chân đế theo chiều dọc |
650 mm |
|
F |
Khoảng cách chân đế theo chiều ngang |
560 mm |
|
G |
Chiều cao từ tâm trục đến mặt đế |
150 mm |
|
s |
Đường kính then (chốt khóa) |
90 mm |
|
h |
Chiều cao toàn bộ thiết bị |
560 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể (từ mặt đế đến điểm cao nhất) |
1210 mm |
|
M |
Chiều sâu lắp đặt, hoặc chiều dày |
435 mm |
|
n-d₃ |
Số lượng và đường kính bu lông lắp đặt |
8 cái – Ø39mm |
|
N |
Khoảng cách từ tâm trục đến lỗ bu lông |
70 mm |
|
P |
Khoảng cách giữa các lỗ bu lông theo chiều ngang |
350 mm |
|
R |
Khoảng cách giữa các lỗ bu lông theo chiều dọc |
645 mm |
|
K |
Kích thước tổng thể theo chiều ngang (có thể là chiều dài mặt bích) |
1050 mm |
|
T |
Kích thước tổng thể theo chiều cao (có thể là chiều rộng mặt bích) |
1385 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then trục vào |
32 mm |
|
t₁ |
Chiều sâu rãnh then trục vào |
127 mm |
|
b₂ |
Chiều rộng then trục ra |
36 mm |
|
t₂ |
Chiều sâu rãnh then trục ra |
158 mm |
|
b₃ |
Chiều rộng then hoặc lỗ then trung gian (nếu có) |
50 mm |
|
t₃ |
Chiều sâu then hoặc rãnh trung gian |
231 mm |
|
Average weight |
Trọng lượng trung bình của thiết bị |
3633 kg |
|
Volume of oil |
Dung tích dầu bôi trơn yêu cầu |
185 lít |
2.4. Công suất danh định
2.5. Công suất nhiệt danh định
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của DBZ500
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Nhờ thiết kế chuyên biệt cho môi trường tải nặng, hộp giảm tốc DBZ500 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm:
- Ngành xi măng: truyền động cho máy nghiền bi, máy nghiền đứng, băng tải clinker.
- Ngành khai khoáng: vận hành băng tải, máy sàng, hệ thống khai thác quặng.
- Ngành luyện kim & thép: ứng dụng trong máy cán thép, máy đúc liên tục.
- Ngành năng lượng: thiết bị truyền động trong hệ thống tua-bin, máy phát điện công suất lớn.
- Ngành cầu trục & nâng hạ: lắp đặt cho cơ cấu di chuyển và nâng hạ cầu trục công nghiệp.
3.2 Ưu điểm khi sử dụng DBZ500
- Hiệu suất cao – tiết kiệm năng lượng: hiệu suất truyền động đạt 95–98%.
- Tuổi thọ dài hạn: nhờ công nghệ răng cứng, bôi trơn tối ưu và kết cấu vững chắc.
- Khả năng chịu tải cực lớn: đáp ứng yêu cầu sản xuất công nghiệp nặng.
- Vận hành an toàn, ổn định: giảm nguy cơ hỏng hóc, hạn chế thời gian dừng máy.
- Dễ dàng bảo trì, linh kiện thay thế sẵn có: tối ưu chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 09175000986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
