Tóm tắt nội dung [Ẩn]
1. Giới thiệu về Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng DBZ355
1.1 Tổng quan sản phẩm
Bộ giảm tốc DBZ355 thuộc dòng hộp giảm tốc bề mặt răng cứng DBZ do Tập đoàn Tailong sản xuất và được Cầu trục Đại Việt phân phối chính thức tại Việt Nam. Đây là dòng sản phẩm hộp số bánh răng trụ răng nghiêng, được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống truyền động công nghiệp nặng, yêu cầu mô-men xoắn lớn, hiệu suất cao và độ bền dài hạn.
So với các dòng hộp giảm tốc bề mặt mềm, DBZ355 có khả năng chịu tải vượt trội nhờ thiết kế bánh răng bề mặt cứng (hardened gears) được tôi luyện và mài chính xác, mang lại độ chính xác truyền động cao, độ ồn thấp và hiệu quả vận hành ổn định trong thời gian dài.
1.2 Đặc trưng thiết kế
- Bánh răng trụ răng nghiêng bề mặt cứng: Độ cứng bề mặt đạt 58–62 HRC, chống mài mòn tốt.
- Hiệu suất truyền động cao (95–98%) nhờ kết cấu ăn khớp chuẩn xác.
- Kết cấu vỏ hộp chắc chắn: Đúc từ gang hoặc thép hợp kim, tăng khả năng chống rung, chịu tải nặng.
- Khả năng vận hành ổn định: Giảm độ ồn, giảm rung lắc, thích hợp cho môi trường công nghiệp liên tục.
- Dải tỉ số truyền rộng: Đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau trong sản xuất và cơ khí chế tạo.
1.3 Ưu điểm nổi bật của DBZ355
- Chịu tải cao hơn 30–40% so với hộp số răng mềm.
- Độ chính xác và tuổi thọ dài hạn, thích hợp với môi trường làm việc khắc nghiệt.
- Vận hành êm ái, độ ồn thấp, đảm bảo hiệu quả làm việc lâu dài.
- Linh hoạt trong lắp đặt: Có nhiều kiểu trục vào, trục ra và phương án lắp ghép.
2. Thông tin chi tiết của HGT DBZ355
2.1 cách ký hiệu tên sản phẩm
→ Nghĩa là:
- Thiết bị kiểu 355
- Có bộ hãm ngược chiều (NZ)
- Tỷ số truyền i = 5
- Kiểu lắp đặt B5 (mặt bích ngang)
- Chiều quay trục ra theo chiều kim đồng hồ (S)
Lưu ý thêm (theo phần Note bên dưới):
- Sản phẩm sẽ được sản xuất theo tiêu chuẩn hoặc theo mẫu, trừ khi có điều kiện cụ thể khác được ghi rõ trong đơn đặt hàng.
- Nếu cần lắp bộ hãm ngược chiều (arrester) vào chuỗi trục dài, phải ghi rõ trong đơn hàng.
2.2. Bản vẽ kỹ thuật & các kiểu lắp đặt
2.3. Bảng thông số chi tiết
|
Ký hiệu kỹ thuật |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
|
a |
Khoảng cách tâm danh nghĩa (Nominal center space) |
355 mm |
|
d₁ |
Đường kính trục vào |
90 mm |
|
l₁ |
Chiều dài trục vào |
170 mm |
|
d₂ |
Đường kính trục ra |
100 mm |
|
l₂ |
Chiều dài trục ra |
210 mm |
|
D |
Đường kính mặt bích hoặc lỗ định vị |
160 mm |
|
L |
Chiều dài tổng thể |
300 mm |
|
A |
Kích thước ngang tổng thể |
1085 mm |
|
B |
Khoảng cách giữa các tâm lỗ bắt bulong (chiều ngang) |
1085 mm |
|
C |
Khoảng cách giữa các tâm lỗ bắt bulong (chiều dọc) |
390 mm |
|
E |
Khoảng cách chân đế theo chiều dọc |
480 mm |
|
F |
Khoảng cách chân đế theo chiều ngang |
410 mm |
|
G |
Chiều cao từ tâm trục đến mặt đế |
120 mm |
|
s |
Đường kính then (chốt khóa) |
65 mm |
|
h |
Chiều cao toàn bộ thiết bị |
400 mm |
|
H |
Chiều cao tổng thể (từ mặt đế đến điểm cao nhất) |
900 mm |
|
M |
Chiều sâu lắp đặt, hoặc chiều dày |
285 mm |
|
n-d₃ |
Số lượng và đường kính bu lông lắp đặt |
6 cái – Ø33mm |
|
N |
Khoảng cách từ tâm trục đến lỗ bu lông |
55 mm |
|
P |
Khoảng cách giữa các lỗ bu lông theo chiều ngang |
245 mm |
|
R |
Khoảng cách giữa các lỗ bu lông theo chiều dọc |
450 mm |
|
K |
Kích thước tổng thể theo chiều ngang (có thể là chiều dài mặt bích) |
0 mm |
|
T |
Kích thước tổng thể theo chiều cao (có thể là chiều rộng mặt bích) |
975 mm |
|
b₁ |
Chiều rộng then trục vào |
25 mm |
|
t₁ |
Chiều sâu rãnh then trục vào |
95 mm |
|
b₂ |
Chiều rộng then trục ra |
28 mm |
|
t₂ |
Chiều sâu rãnh then trục ra |
106 mm |
|
b₃ |
Chiều rộng then hoặc lỗ then trung gian (nếu có) |
40 mm |
|
t₃ |
Chiều sâu then hoặc rãnh trung gian |
169 mm |
|
Average weight |
Trọng lượng trung bình của thiết bị |
1436 kg |
|
Volume of oil |
Dung tích dầu bôi trơn yêu cầu |
69 lít |
2.4. Công suất danh định
2.5. Công suất nhiệt danh định
3. Ứng dụng và ưu điểm nổi bật của DBZ355
3.1 Ứng dụng công nghiệp
Bộ giảm tốc DBZ355 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng, nơi cần truyền động công suất lớn và mô-men xoắn cao:
- Ngành xi măng & khai khoáng: Truyền động cho băng tải, máy nghiền, gầu tải.
- Ngành luyện kim & thép: Điều khiển máy cán thép, lò quay, cơ cấu nâng hạ.
- Ngành năng lượng: Hệ thống tua-bin, máy phát điện, bơm công suất lớn.
- Ngành vật liệu xây dựng & hóa chất: Máy trộn, máy khuấy, máy ép.
- Ngành cầu trục & thiết bị nâng hạ: Cơ cấu nâng – hạ và di chuyển của cầu trục.
3.2 Ưu điểm khi sử dụng DBZ355
- Hiệu suất cao – tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí vận hành.
- Độ tin cậy và độ an toàn cao, hạn chế sự cố trong quá trình sản xuất.
- Tuổi thọ dài, ít bảo dưỡng, tối ưu chi phí bảo trì cho doanh nghiệp.
- Khả năng chịu tải vượt trội, phù hợp cho môi trường làm việc khắc nghiệt, cường độ cao.
- Thiết kế bền bỉ và ổn định, đảm bảo hiệu quả sản xuất liên tục 24/7.
4. Lý do chọn Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng tại Cầu Trục Đại Việt
4.1. Sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất hàng đầu
Bộ giảm tốc bề mặt răng cứng do Cầu Trục Đại Việt cung cấp được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín trong lĩnh vực sản xuất planetary gear reducers, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. CO/CQ đầy đủ – Bảo hành chính hãng
Tất cả sản phẩm đều có chứng chỉ CO/CQ, cam kết rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Bảo hành chính hãng lên tới 12 tháng.
4.3. Tư vấn kỹ thuật & triển khai lắp đặt tận nơi
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu của chúng tôi sẽ đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn sản phẩm đến lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.
4.4. Hỗ trợ đấu thầu và chiết khấu theo dự án
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, bản vẽ CAD, file mô phỏng 3D
- Giá cạnh tranh – ưu đãi tốt cho đại lý, nhà thầu và đơn vị thi công
4.5. Thông Tin Liên Hệ và Hỗ Trợ
Hãy liên hệ ngay với Công ty CP Cầu Trục Đại Việt để được tư vấn và báo giá nhanh chóng:
- Hotline: 09173550986 / 0979670025
- Email: info@vnid.vn
- Website: tailong.vn
- Địa chỉ: Số 16 Ngõ Nhân Hòa, đường Hải Bối, xã Hải Bối, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội
Tailong’s certificates


Hình ảnh: nhà máy Tập đoàn Tailong
